Đang tải...
Tìm thấy 100 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Pourtoujours

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.374 crt - VS

    52.228.901,00 ₫
    15.020.079  - 269.807.677  15.020.079 ₫ - 269.807.677 ₫
  2. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Ahic

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.008 crt - VS

    37.733.876,00 ₫
    12.894.730  - 45.982.535  12.894.730 ₫ - 45.982.535 ₫
  3. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Arunu

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.288 crt - VS

    34.342.760,00 ₫
    33.182.389  - 59.672.829  33.182.389 ₫ - 59.672.829 ₫
  4. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Bright

    Vàng 14K & Đá Moissanite & Ngọc Trai Trắng

    1.68 crt - VS

    404.991.853,00 ₫
    136.756.899  - 689.398.996  136.756.899 ₫ - 689.398.996 ₫
  5. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Yakapin

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.025 crt - VS

    62.736.777,00 ₫
    14.048.989  - 1.423.535.703  14.048.989 ₫ - 1.423.535.703 ₫
  6. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Palanga

    14K Vàng và Rhodium Đen & Kim Cương Nhân Tạo

    0.584 crt - VS

    38.258.024,00 ₫
    14.424.553  - 225.777.224  14.424.553 ₫ - 225.777.224 ₫
  7. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Shaselis

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.466 crt - VS

    41.861.687,00 ₫
    12.070.584  - 305.913.638  12.070.584 ₫ - 305.913.638 ₫
  8. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Altamente

    14K Vàng và Rhodium Đen & Kim Cương Nhân Tạo

    0.862 crt - VS

    54.542.852,00 ₫
    16.909.730  - 327.323.912  16.909.730 ₫ - 327.323.912 ₫
  9. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Agenda

    14K Vàng và Rhodium Đen & Kim Cương Nhân Tạo

    0.82 crt - VS

    93.545.639,00 ₫
    31.358.341  - 546.987.966  31.358.341 ₫ - 546.987.966 ₫
  10. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Tenedos

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.194 crt - VS

    56.524.258,00 ₫
    16.165.960  - 288.140.136  16.165.960 ₫ - 288.140.136 ₫
  11. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Pelangi

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.576 crt - VS

    65.676.761,00 ₫
    18.844.438  - 333.748.410  18.844.438 ₫ - 333.748.410 ₫
  12. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Kariya

    14K Vàng và Rhodium Đen & Kim Cương Đen

    0.68 crt - AAA

    52.695.031,00 ₫
    18.701.797  - 337.668.203  18.701.797 ₫ - 337.668.203 ₫
  13. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Beskerming

    14K Vàng và Rhodium Đen & Kim Cương Nhân Tạo

    2.23 crt - VS

    107.520.621,00 ₫
    28.980.994  - 586.242.499  28.980.994 ₫ - 586.242.499 ₫
  14. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Goldhex

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.18 crt - VS

    35.478.792,00 ₫
    14.089.744  - 205.116.951  14.089.744 ₫ - 205.116.951 ₫
  15. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Adomati

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.08 crt - VS

    41.539.046,00 ₫
    13.092.163  - 73.033.914  13.092.163 ₫ - 73.033.914 ₫
  16. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Achoh

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    2.292 crt - VS

    71.086.925,00 ₫
    18.396.139  - 553.454.922  18.396.139 ₫ - 553.454.922 ₫
  17. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Atarwyl

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.03 crt - VS

    28.067.979,00 ₫
    22.363.817  - 36.347.599  22.363.817 ₫ - 36.347.599 ₫
  18. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Baldi

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    3.02 crt - VS

    116.252.843,00 ₫
    28.548.543  - 280.066.896  28.548.543 ₫ - 280.066.896 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Bbeald

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.35 crt - VS

    55.928.789,00 ₫
    16.256.526  - 399.785.801  16.256.526 ₫ - 399.785.801 ₫
  21. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Befre

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.256 crt - VS

    20.734.145,00 ₫
    7.814.679  - 55.286.678  7.814.679 ₫ - 55.286.678 ₫
  22. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Bonde

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.104 crt - VS

    14.883.890,00 ₫
    6.181.102  - 26.917.228  6.181.102 ₫ - 26.917.228 ₫
  23. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Dellel

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.18 crt - VS

    72.995.595,00 ₫
    19.857.640  - 103.522.941  19.857.640 ₫ - 103.522.941 ₫
  24. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Bongu

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.648 crt - VS

    47.456.093,00 ₫
    14.234.196  - 113.392.328  14.234.196 ₫ - 113.392.328 ₫
  25. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Cgunc

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.21 crt - VS

    59.168.491,00 ₫
    46.655.551  - 89.596.440  46.655.551 ₫ - 89.596.440 ₫
  26. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Cnytte

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    2.28 crt - VS

    90.868.153,00 ₫
    22.404.799  - 214.465.812  22.404.799 ₫ - 214.465.812 ₫
  27. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Dohtn

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.328 crt - VS

    21.906.970,00 ₫
    7.916.565  - 63.343.848  7.916.565 ₫ - 63.343.848 ₫
  28. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Ufard

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.33 crt - VS

    21.239.614,00 ₫
    7.902.980  - 62.579.249  7.902.980 ₫ - 62.579.249 ₫
  29. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Glit

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.048 crt - VS

    38.765.192,00 ₫
    13.199.031  - 67.431.527  13.199.031 ₫ - 67.431.527 ₫
  30. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Gruworer

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    6.4 crt - VS

    147.886.844,00 ₫
    29.098.729  - 770.256.875  29.098.729 ₫ - 770.256.875 ₫
  31. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Hafost

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    2.06 crt - VS

    114.653.794,00 ₫
    29.057.975  - 319.338.408  29.057.975 ₫ - 319.338.408 ₫
  32. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Hebolgo

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.1 crt - VS

    14.299.459,00 ₫
    11.122.588  - 24.891.390  11.122.588 ₫ - 24.891.390 ₫
  33. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Heorote

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.024 crt - VS

    44.315.731,00 ₫
    14.045.819  - 55.284.527  14.045.819 ₫ - 55.284.527 ₫
  34. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Soogica

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.136 crt - VS

    14.848.796,00 ₫
    11.448.850  - 29.682.649  11.448.850 ₫ - 29.682.649 ₫
  35. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Milfing

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.048 crt - VS

    35.947.470,00 ₫
    12.235.412  - 62.096.308  12.235.412 ₫ - 62.096.308 ₫
  36. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Rihtige

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.06 crt - VS

    28.440.713,00 ₫
    22.571.439  - 39.460.905  22.571.439 ₫ - 39.460.905 ₫
  37. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Silito

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.216 crt - VS

    23.752.811,00 ₫
    8.800.939  - 60.313.976  8.800.939 ₫ - 60.313.976 ₫
  38. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Nylium

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.128 crt - VS

    21.291.124,00 ₫
    7.973.621  - 84.299.825  7.973.621 ₫ - 84.299.825 ₫
  39. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Eahte

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.224 crt - VS

    87.142.793,00 ₫
    29.623.444  - 514.327.745  29.623.444 ₫ - 514.327.745 ₫
  40. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Acyani

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    1 crt - VS

    55.320.019,00 ₫
    15.482.190  - 172.280.691  15.482.190 ₫ - 172.280.691 ₫
  41. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Biscer

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.8 crt - VS

    25.701.386,00 ₫
    16.372.449  - 99.501.715  16.372.449 ₫ - 99.501.715 ₫
  42. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Anaser

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.264 crt - VS

    26.879.870,00 ₫
    9.927.800  - 201.565.073  9.927.800 ₫ - 201.565.073 ₫
  43. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Fema

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.48 crt - VS

    49.891.177,00 ₫
    19.028.966  - 318.606.979  19.028.966 ₫ - 318.606.979 ₫
  44. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Deaso

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    2.394 crt - VS

    405.525.341,00 ₫
    135.929.072  - 749.953.426  135.929.072 ₫ - 749.953.426 ₫
  45. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Aressit

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.27 crt - VS

    34.212.007,00 ₫
    11.322.512  - 252.678.045  11.322.512 ₫ - 252.678.045 ₫
  46. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Dyndwea

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.288 crt - VS

    22.812.343,00 ₫
    8.330.224  - 184.074.593  8.330.224 ₫ - 184.074.593 ₫
  47. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Sharonne

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.342 crt - VS

    35.310.679,00 ₫
    11.601.453  - 267.989.288  11.601.453 ₫ - 267.989.288 ₫
  48. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Bica

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    1.53 crt - VS

    67.736.281,00 ₫
    16.872.372  - 172.399.332  16.872.372 ₫ - 172.399.332 ₫
  49. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Efter

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.552 crt - VS

    33.370.312,00 ₫
    10.637.836  - 273.593.038  10.637.836 ₫ - 273.593.038 ₫
  50. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Ansme

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.248 crt - VS

    34.914.455,00 ₫
    33.923.894  - 56.735.106  33.923.894 ₫ - 56.735.106 ₫
  51. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Bovinf

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.048 crt - VS

    60.862.069,00 ₫
    60.692.259  - 65.107.332  60.692.259 ₫ - 65.107.332 ₫
  52. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Arundia

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.552 crt - VS

    38.675.191,00 ₫
    12.210.054  - 285.055.244  12.210.054 ₫ - 285.055.244 ₫
  53. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Ading

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    1.04 crt - VS

    61.711.969,00 ₫
    57.466.707  - 153.126.630  57.466.707 ₫ - 153.126.630 ₫
  54. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Affo

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.288 crt - VS

    49.135.802,00 ₫
    19.043.682  - 301.158.942  19.043.682 ₫ - 301.158.942 ₫
  55. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Aarme

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.432 crt - VS

    49.322.311,00 ₫
    18.881.796  - 312.069.270  18.881.796 ₫ - 312.069.270 ₫
  56. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Aneomi

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.224 crt - VS

    59.892.451,00 ₫
    20.262.639  - 358.314.335  20.262.639 ₫ - 358.314.335 ₫
  57. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Asendg

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.18 crt - VS

    20.422.826,00 ₫
    7.814.679  - 157.329.437  7.814.679 ₫ - 157.329.437 ₫
  58. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Aweat

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.7 crt - VS

    60.473.486,00 ₫
    15.833.132  - 465.733.635  15.833.132 ₫ - 465.733.635 ₫
  59. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Beedleb

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.025 crt - VS

    18.659.628,00 ₫
    7.373.172  - 129.905.043  7.373.172 ₫ - 129.905.043 ₫
  60. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Befil

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.432 crt - VS

    49.396.463,00 ₫
    16.365.488  - 312.493.800  16.365.488 ₫ - 312.493.800 ₫
  61. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Belana

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.12 crt - VS

    33.366.915,00 ₫
    11.246.436  - 236.970.569  11.246.436 ₫ - 236.970.569 ₫

You’ve viewed 60 of 100 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng