Đang tải...
Tìm thấy 97 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai trẻ em Tiffanie Fashion

    Bông tai trẻ em Tiffanie

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.32 crt - AAA

    7.096.663,00 ₫
    2.653.289  - 54.098.799  2.653.289 ₫ - 54.098.799 ₫
  2. Bông tai trẻ em Tangkal

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.224 crt - VS

    15.099.267,00 ₫
    6.541.100  - 88.740.140  6.541.100 ₫ - 88.740.140 ₫
  3. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai trẻ em Yang Fashion

    Bông tai trẻ em Yang

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.2 crt - AAA

    7.244.680,00 ₫
    3.353.757  - 52.273.330  3.353.757 ₫ - 52.273.330 ₫
  4. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai trẻ em Allie Fashion

    Bông tai trẻ em Allie

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.2 crt - AAA

    6.780.531,00 ₫
    2.504.704  - 43.782.805  2.504.704 ₫ - 43.782.805 ₫
  5. Kiểu Đá
    Bông tai trẻ em Collette Fashion

    Bông tai trẻ em Collette

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.3 crt - AAA

    6.979.493,00 ₫
    2.780.646  - 323.276.764  2.780.646 ₫ - 323.276.764 ₫
  6. Bông tai trẻ em Stami

    Vàng Hồng 14K & Đá Moissanite

    0.08 crt - VS

    7.569.302,00 ₫
    4.194.319  - 48.636.555  4.194.319 ₫ - 48.636.555 ₫
  7. Bông tai trẻ em Consistently

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.096 crt - VS

    16.670.580,00 ₫
    8.182.036  - 96.494.818  8.182.036 ₫ - 96.494.818 ₫
  8. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai trẻ em Tifany Fashion

    Bông tai trẻ em Tifany

    Vàng Trắng 14K & Đá Aquamarine

    0.32 crt - AAA

    6.307.893,00 ₫
    3.141.494  - 58.980.849  3.141.494 ₫ - 58.980.849 ₫
  9. Bảo Hành Trọn Đời
  10. Kiểu Đá
    Bông tai trẻ em Sunlit Fashion

    Bông tai trẻ em Sunlit

    Vàng Hồng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.54 crt - AA

    18.884.626,00 ₫
    3.099.041  - 1.713.529.607  3.099.041 ₫ - 1.713.529.607 ₫
  11. Bông tai trẻ em Duku

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    5.470.727,00 ₫
    2.575.458  - 30.197.963  2.575.458 ₫ - 30.197.963 ₫
  12. Bông tai trẻ em Amory

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Hồng

    0.12 crt - VS

    9.017.786,00 ₫
    3.721.114  - 88.777.501  3.721.114 ₫ - 88.777.501 ₫
  13. Bông tai trẻ em Cattibrie

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.048 crt - VS

    6.926.569,00 ₫
    3.050.928  - 37.103.590  3.050.928 ₫ - 37.103.590 ₫
  14. Bông tai trẻ em Crumble

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.032 crt - AAA

    13.849.744,00 ₫
    7.052.796  - 78.509.054  7.052.796 ₫ - 78.509.054 ₫
  15. Kiểu Đá
    Bông tai trẻ em Sherryl Fashion

    Bông tai trẻ em Sherryl

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.34 crt - VS

    18.699.250,00 ₫
    2.992.910  - 80.023.204  2.992.910 ₫ - 80.023.204 ₫
  16. Bông tai trẻ em Identifiable

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.096 crt - VS

    10.330.705,00 ₫
    5.136.768  - 60.197.826  5.136.768 ₫ - 60.197.826 ₫
  17. Bông tai trẻ em Knotts

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.09 crt - AAA

    5.820.821,00 ₫
    3.376.965  - 72.367.296  3.376.965 ₫ - 72.367.296 ₫
  18. Bông tai trẻ em Cedella

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.112 crt - VS

    8.864.673,00 ₫
    3.209.418  - 44.688.459  3.209.418 ₫ - 44.688.459 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Bông tai trẻ em Dejamarie

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.01 crt - VS

    5.427.708,00 ₫
    2.733.948  - 30.141.359  2.733.948 ₫ - 30.141.359 ₫
  21. Bông tai trẻ em Davney

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.128 crt - VS

    9.700.140,00 ₫
    3.050.928  - 44.348.838  3.050.928 ₫ - 44.348.838 ₫
  22. Bông tai trẻ em Beagle

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.4 crt - VS

    29.638.159,00 ₫
    3.209.418  - 58.018.585  3.209.418 ₫ - 58.018.585 ₫
  23. Bông tai trẻ em Catessa

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.028 crt - VS

    11.991.169,00 ₫
    5.923.556  - 64.372.336  5.923.556 ₫ - 64.372.336 ₫
  24. Bông tai trẻ em Deleon

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.084 crt - VS

    10.088.158,00 ₫
    3.863.188  - 51.693.144  3.863.188 ₫ - 51.693.144 ₫
  25. Kiểu Đá
    Bông tai trẻ em Val Fashion

    Bông tai trẻ em Val

    Vàng Hồng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.4 crt - AAA

    5.867.801,00 ₫
    3.035.362  - 65.136.479  3.035.362 ₫ - 65.136.479 ₫
  26. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  27. Bông tai trẻ em Dareliz

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.176 crt - VS

    12.916.069,00 ₫
    4.497.147  - 64.372.329  4.497.147 ₫ - 64.372.329 ₫
  28. Bông tai trẻ em Dellish

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.096 crt - AAA

    6.050.346,00 ₫
    2.733.948  - 32.122.482  2.733.948 ₫ - 32.122.482 ₫
  29. Bông tai trẻ em Deatta

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.024 crt - VS

    6.020.913,00 ₫
    3.050.928  - 35.292.278  3.050.928 ₫ - 35.292.278 ₫
  30. Bông tai trẻ em Camilita

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.08 crt - VS

    13.033.239,00 ₫
    6.359.403  - 75.494.920  6.359.403 ₫ - 75.494.920 ₫
  31. Bông tai trẻ em Accariyam

    Vàng 14K
    10.529.383,00 ₫
    6.028.272  - 60.282.727  6.028.272 ₫ - 60.282.727 ₫
  32. Bông tai trẻ em Reuwas

    Vàng 14K
    9.602.500,00 ₫
    5.497.614  - 54.976.147  5.497.614 ₫ - 54.976.147 ₫
  33. Bông tai trẻ em Dawnica

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    0.024 crt - AAA

    6.219.025,00 ₫
    3.050.928  - 35.235.674  3.050.928 ₫ - 35.235.674 ₫
  34. Bông tai trẻ em Dumbo

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.06 crt - AAA

    6.783.928,00 ₫
    3.367.907  - 41.688.474  3.367.907 ₫ - 41.688.474 ₫
  35. Bông tai trẻ em Eilonwy

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.08 crt - VS

    14.368.516,00 ₫
    5.923.556  - 71.957.205  5.923.556 ₫ - 71.957.205 ₫
  36. Bông tai trẻ em Charmica

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.016 crt - VS

    12.563.712,00 ₫
    6.577.326  - 72.169.462  6.577.326 ₫ - 72.169.462 ₫
  37. Bông tai trẻ em Cerabella

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.016 crt - VS

    5.809.216,00 ₫
    2.892.438  - 32.462.103  2.892.438 ₫ - 32.462.103 ₫
  38. Bông tai trẻ em Anysia

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.024 crt - VS

    6.077.516,00 ₫
    3.050.928  - 33.509.267  3.050.928 ₫ - 33.509.267 ₫
  39. Bông tai trẻ em Cuchula

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.05 crt - VS

    7.306.944,00 ₫
    3.526.397  - 42.367.715  3.526.397 ₫ - 42.367.715 ₫
  40. Bông tai trẻ em Damborg

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.024 crt - VS

    5.767.329,00 ₫
    2.733.948  - 31.896.068  2.733.948 ₫ - 31.896.068 ₫
  41. Bông tai trẻ em Castalia

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.024 crt - VS

    12.366.732,00 ₫
    6.260.347  - 69.678.908  6.260.347 ₫ - 69.678.908 ₫
  42. Bông tai trẻ em Sopapilla

    Vàng Trắng 14K
    10.232.780,00 ₫
    6.249.026  - 58.584.622  6.249.026 ₫ - 58.584.622 ₫
  43. Bông tai trẻ em Barta

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.016 crt - AAA

    5.639.406,00 ₫
    2.892.438  - 32.462.103  2.892.438 ₫ - 32.462.103 ₫
  44. Bông tai trẻ em Dalesa

    Vàng Trắng 14K & Đá Onyx Đen

    0.048 crt - AAA

    5.879.404,00 ₫
    3.050.928  - 37.103.590  3.050.928 ₫ - 37.103.590 ₫
  45. Bông tai trẻ em Candiss

    Vàng 14K & Đá Sapphire

    0.016 crt - AAA

    11.497.302,00 ₫
    6.022.612  - 65.999.681  6.022.612 ₫ - 65.999.681 ₫
  46. Bông tai trẻ em Bulela

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.016 crt - VS

    7.752.698,00 ₫
    4.021.678  - 44.561.103  4.021.678 ₫ - 44.561.103 ₫
  47. Đồ Trang Sức Thủ Công Hoàn Mĩ
  48. Bông tai trẻ em Deambra

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.016 crt - VS

    4.972.051,00 ₫
    2.535.836  - 28.641.371  2.535.836 ₫ - 28.641.371 ₫
  49. Bông tai trẻ em Dandria

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.16 crt - VS

    9.358.255,00 ₫
    3.684.887  - 53.971.434  3.684.887 ₫ - 53.971.434 ₫
  50. Bông tai trẻ em Chebelita

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.032 crt - VS

    7.052.229,00 ₫
    3.526.397  - 40.726.214  3.526.397 ₫ - 40.726.214 ₫
  51. Bông tai trẻ em Crimpuff

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.018 crt - VS

    5.894.121,00 ₫
    2.892.438  - 32.631.913  2.892.438 ₫ - 32.631.913 ₫
  52. Bông tai trẻ em Beel

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.1 crt - VS

    8.367.694,00 ₫
    3.684.887  - 47.971.462  3.684.887 ₫ - 47.971.462 ₫
  53. Bông tai trẻ em Dalexi

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.048 crt - VS

    6.629.967,00 ₫
    2.892.438  - 35.405.485  2.892.438 ₫ - 35.405.485 ₫
  54. Bông tai trẻ em Dandyish

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.032 crt - VS

    6.798.644,00 ₫
    3.209.418  - 37.330.004  3.209.418 ₫ - 37.330.004 ₫
  55. Bông tai trẻ em Creflo

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.036 crt - VS

    7.279.774,00 ₫
    3.209.418  - 35.660.200  3.209.418 ₫ - 35.660.200 ₫
  56. Bông tai trẻ em Delaini

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Vàng

    0.096 crt - AAA

    6.135.252,00 ₫
    2.733.948  - 38.122.453  2.733.948 ₫ - 38.122.453 ₫
  57. Bông tai trẻ em Agaperose

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.064 crt - VS

    9.223.256,00 ₫
    4.338.658  - 53.278.042  4.338.658 ₫ - 53.278.042 ₫
  58. Bông tai trẻ em Crespinu

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.084 crt - VS

    8.418.354,00 ₫
    3.863.188  - 43.910.162  3.863.188 ₫ - 43.910.162 ₫
  59. Bông tai trẻ em Doobie

    Vàng Trắng 14K
    5.450.067,00 ₫
    3.536.303  - 31.202.677  3.536.303 ₫ - 31.202.677 ₫
  60. Bông tai trẻ em Torta

    Vàng Trắng 14K
    7.859.962,00 ₫
    4.919.976  - 44.999.782  4.919.976 ₫ - 44.999.782 ₫
  61. Bông tai trẻ em Crucita

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.036 crt - VS

    7.561.660,00 ₫
    3.526.397  - 41.065.835  3.526.397 ₫ - 41.065.835 ₫
  62. Bông tai trẻ em Cheramie

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.024 crt - VS

    11.396.832,00 ₫
    5.923.556  - 66.070.441  5.923.556 ₫ - 66.070.441 ₫
  63. Bông tai trẻ em Danikka

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.02 crt - VS

    11.340.228,00 ₫
    5.923.556  - 65.277.992  5.923.556 ₫ - 65.277.992 ₫
  64. Bông tai trẻ em Celita

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.096 crt - VS

    8.254.487,00 ₫
    3.684.887  - 48.311.083  3.684.887 ₫ - 48.311.083 ₫

You’ve viewed 60 of 97 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng