Đang tải...
Tìm thấy 56 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Bông tai trẻ em Stami Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Stami

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Đá Moissanite

    0.08 crt - VS

    5.190.986,00 ₫
    3.698.578  - 43.420.441  3.698.578 ₫ - 43.420.441 ₫
  2. Bông tai trẻ em Brynie Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Brynie

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.016 crt - VS

    4.271.749,00 ₫
    2.725.268  - 30.605.192  2.725.268 ₫ - 30.605.192 ₫
  3. Bông tai trẻ em Berca Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Berca

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.016 crt - VS

    5.326.168,00 ₫
    3.463.361  - 38.513.334  3.463.361 ₫ - 38.513.334 ₫
  4. Bông tai trẻ em Chamika Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Chamika

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.008 crt - VS

    3.622.876,00 ₫
    2.327.833  - 25.752.161  2.327.833 ₫ - 25.752.161 ₫
  5. Bông tai trẻ em Coila Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Coila

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.09 crt - VS

    8.029.807,00 ₫
    3.652.616  - 46.434.997  3.652.616 ₫ - 46.434.997 ₫
  6. Bông tai trẻ em Anysia Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Anysia

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.024 crt - VS

    4.244.713,00 ₫
    2.725.268  - 29.902.246  2.725.268 ₫ - 29.902.246 ₫
  7. Bông tai trẻ em Cobi Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Cobi

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.112 crt - VS

    7.759.443,00 ₫
    3.520.137  - 47.557.006  3.520.137 ₫ - 47.557.006 ₫
  8. Bông tai trẻ em Comilla Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Comilla

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.02 crt - VS

    5.299.131,00 ₫
    3.387.659  - 38.026.676  3.387.659 ₫ - 38.026.676 ₫
  9. Bảo Hành Trọn Đời
  10. Bông tai trẻ em Berika Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Berika

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.016 crt - VS

    5.109.877,00 ₫
    3.311.957  - 36.891.152  3.311.957 ₫ - 36.891.152 ₫
  11. Bông tai trẻ em Bubbie Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Bubbie

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.01 crt - VS

    4.190.640,00 ₫
    2.725.268  - 30.010.391  2.725.268 ₫ - 30.010.391 ₫
  12. Bông tai trẻ em Cozner Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Cozner

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Đá Sapphire Hồng

    0.024 crt - AAA

    5.893.932,00 ₫
    3.917.572  - 44.461.337  3.917.572 ₫ - 44.461.337 ₫
  13. Bông tai trẻ em Catessa Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Catessa

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.028 crt - VS

    8.056.844,00 ₫
    5.090.952  - 55.329.972  5.090.952 ₫ - 55.329.972 ₫
  14. Bông tai trẻ em Chandre Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Chandre

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.008 crt - VS

    4.947.659,00 ₫
    3.255.181  - 35.688.033  3.255.181 ₫ - 35.688.033 ₫
  15. Bông tai trẻ em Aingeal Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Aingeal

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.03 crt - VS

    6.975.387,00 ₫
    4.598.889  - 51.761.162  4.598.889 ₫ - 51.761.162 ₫
  16. Bông tai trẻ em Comorin Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Comorin

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.012 crt - VS

    4.596.185,00 ₫
    3.122.702  - 34.863.422  3.122.702 ₫ - 34.863.422 ₫
  17. Bông tai trẻ em Elmir Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Elmir

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.008 crt - VS

    5.893.932,00 ₫
    3.917.572  - 42.785.081  3.917.572 ₫ - 42.785.081 ₫
  18. Bông tai trẻ em Amapola Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Amapola

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.036 crt - VS

    6.407.624,00 ₫
    3.785.094  - 41.554.931  3.785.094 ₫ - 41.554.931 ₫
  19. Bông tai trẻ em Cheisa Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Cheisa

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Đá Sapphire Hồng

    0.008 crt - AAA

    4.569.149,00 ₫
    2.990.224  - 32.849.208  2.990.224 ₫ - 32.849.208 ₫
  20. Bông tai trẻ em Berlioz Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Berlioz

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.016 crt - VS

    3.893.239,00 ₫
    2.460.311  - 27.766.367  2.460.311 ₫ - 27.766.367 ₫
  21. Bông tai trẻ em Bambi Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Bambi

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.02 crt - VS

    5.866.896,00 ₫
    3.785.094  - 42.284.914  3.785.094 ₫ - 42.284.914 ₫
  22. Bông tai trẻ em Calbria Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Calbria

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.008 crt - VS

    4.190.640,00 ₫
    2.725.268  - 30.010.391  2.725.268 ₫ - 30.010.391 ₫
  23. Bông tai trẻ em Canele Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Canele

    Vàng Hồng-Trắng 9K
    6.326.515,00 ₫
    5.187.742  - 47.448.862  5.187.742 ₫ - 47.448.862 ₫
  24. Bông tai trẻ em Trudi Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Trudi

    Vàng Hồng-Trắng 9K
    6.326.515,00 ₫
    5.061.212  - 47.448.862  5.061.212 ₫ - 47.448.862 ₫
  25. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  26. Bông tai trẻ em Creamery Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Creamery

    Vàng Hồng-Trắng 9K
    4.244.713,00 ₫
    3.608.006  - 31.835.347  3.608.006 ₫ - 31.835.347 ₫
  27. Bông tai trẻ em Nachos Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Nachos

    Vàng Hồng-Trắng 9K
    6.515.770,00 ₫
    5.212.616  - 48.868.275  5.212.616 ₫ - 48.868.275 ₫
  28. Bông tai trẻ em Olaf Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Olaf

    Vàng Hồng-Trắng 9K
    6.326.515,00 ₫
    5.061.212  - 47.448.862  5.061.212 ₫ - 47.448.862 ₫
  29. Bông tai trẻ em Polygonia Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Polygonia

    Vàng Hồng-Trắng 9K
    4.433.968,00 ₫
    3.635.853  - 33.254.760  3.635.853 ₫ - 33.254.760 ₫
  30. Bông tai trẻ em Dijana Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Dijana

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.008 crt - VS

    5.136.913,00 ₫
    3.520.137  - 38.526.851  3.520.137 ₫ - 38.526.851 ₫
  31. Bông tai trẻ em Bashful Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Bashful

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.096 crt - VS

    9.733.100,00 ₫
    4.182.529  - 54.545.915  4.182.529 ₫ - 54.545.915 ₫
  32. Bông tai trẻ em Baloo Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Baloo

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.048 crt - VS

    8.949.044,00 ₫
    4.958.473  - 57.993.055  4.958.473 ₫ - 57.993.055 ₫
  33. Bông tai trẻ em Bagel Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Bagel

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.008 crt - VS

    3.812.130,00 ₫
    2.592.789  - 28.590.978  2.592.789 ₫ - 28.590.978 ₫
  34. Bông tai trẻ em Amalures Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Amalures

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Hồng Ngọc

    0.012 crt - AAA

    5.515.423,00 ₫
    3.652.616  - 40.541.064  3.652.616 ₫ - 40.541.064 ₫
  35. Bông tai trẻ em Agaperose Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Agaperose

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.064 crt - VS

    6.461.697,00 ₫
    3.785.094  - 47.043.318  3.785.094 ₫ - 47.043.318 ₫
  36. Bông tai trẻ em Cocomi Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Cocomi

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.056 crt - VS

    7.732.407,00 ₫
    4.428.560  - 50.341.755  4.428.560 ₫ - 50.341.755 ₫
  37. Bông tai trẻ em Coady Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Coady

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.024 crt - VS

    5.407.277,00 ₫
    3.520.137  - 40.149.035  3.520.137 ₫ - 40.149.035 ₫
  38. Bông tai trẻ em Cocona Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Cocona

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    5.190.986,00 ₫
    2.536.013  - 32.524.775  2.536.013 ₫ - 32.524.775 ₫
  39. Bông tai trẻ em Crisun Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Crisun

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Đá Sapphire

    0.048 crt - AAA

    4.758.404,00 ₫
    2.990.224  - 36.255.793  2.990.224 ₫ - 36.255.793 ₫
  40. Bông tai trẻ em Enola Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Enola

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.03 crt - VS

    5.812.823,00 ₫
    3.785.094  - 43.041.932  3.785.094 ₫ - 43.041.932 ₫
  41. Bông tai trẻ em Culzean Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Culzean

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    5.136.913,00 ₫
    2.725.268  - 34.173.995  2.725.268 ₫ - 34.173.995 ₫
  42. Bông tai trẻ em Faline Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Faline

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Đá Tourmaline Hồng

    0.024 crt - AAA

    5.812.823,00 ₫
    3.917.572  - 44.407.265  3.917.572 ₫ - 44.407.265 ₫
  43. Bông tai trẻ em Damilya Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Damilya

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.016 crt - VS

    4.704.331,00 ₫
    3.028.075  - 33.849.557  3.028.075 ₫ - 33.849.557 ₫
  44. Bông tai trẻ em Chandris Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Chandris

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.032 crt - VS

    5.542.459,00 ₫
    3.520.137  - 40.960.126  3.520.137 ₫ - 40.960.126 ₫
  45. Bông tai trẻ em Castalia Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Castalia

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.024 crt - VS

    8.273.134,00 ₫
    5.355.908  - 59.872.082  5.355.908 ₫ - 59.872.082 ₫
  46. Đồ Trang Sức Thủ Công Hoàn Mĩ
  47. Bông tai trẻ em Cassiel Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Cassiel

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Đá Sapphire

    0.008 crt - AAA

    4.488.040,00 ₫
    2.990.224  - 32.849.208  2.990.224 ₫ - 32.849.208 ₫
  48. Bông tai trẻ em Carmelita Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Carmelita

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.016 crt - VS

    4.082.494,00 ₫
    2.706.342  - 30.402.414  2.706.342 ₫ - 30.402.414 ₫
  49. Bông tai trẻ em Calus Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Calus

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.016 crt - VS

    8.894.972,00 ₫
    5.961.524  - 65.279.364  5.961.524 ₫ - 65.279.364 ₫
  50. Bông tai trẻ em Cailet Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Cailet

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.016 crt - VS

    5.893.932,00 ₫
    3.860.796  - 42.771.564  3.860.796 ₫ - 42.771.564 ₫
  51. Bông tai trẻ em Bumika Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Bumika

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.016 crt - VS

    4.650.258,00 ₫
    2.990.224  - 33.444.009  2.990.224 ₫ - 33.444.009 ₫
  52. Bông tai trẻ em Bulela Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Bulela

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.016 crt - VS

    5.272.096,00 ₫
    3.539.063  - 39.324.429  3.539.063 ₫ - 39.324.429 ₫
  53. Bông tai trẻ em Lilyae Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Lilyae

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương

    0.016 crt - VS

    4.569.149,00 ₫
    3.184.886  - 39.850.013  3.184.886 ₫ - 39.850.013 ₫
  54. Bông tai trẻ em Hexer Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Hexer

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Đá Thạch Anh Tím

    0.01 crt - AAA

    4.758.404,00 ₫
    3.575.292  - 36.093.581  3.575.292 ₫ - 36.093.581 ₫
  55. Bông tai trẻ em Constitution Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Constitution

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.048 crt - VS

    9.435.700,00 ₫
    6.326.515  - 70.118.878  6.326.515 ₫ - 70.118.878 ₫
  56. Bông tai trẻ em Formulation Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Formulation

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.156 crt - VS

    9.895.317,00 ₫
    5.625.731  - 72.389.928  5.625.731 ₫ - 72.389.928 ₫
  57. Bông tai trẻ em Poznan Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Bông tai trẻ em GLAMIRA Poznan

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.22 crt - VS

    10.436.045,00 ₫
    5.596.532  - 75.377.450  5.596.532 ₫ - 75.377.450 ₫
  58. Xem Cả Bộ
    Bông Tai Aloevera Daughter Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Bông Tai GLAMIRA Aloevera Daughter

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.216 crt - VS

    12.950.430,00 ₫
    7.299.825  - 98.425.976  7.299.825 ₫ - 98.425.976 ₫
  59. Xem Cả Bộ
    Bông Tai Echeveria Daughter Vàng Trắng-Đỏ 9K

    Bông Tai GLAMIRA Echeveria Daughter

    Vàng Hồng-Trắng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.232 crt - VS

    12.544.884,00 ₫
    6.852.102  - 95.168.090  6.852.102 ₫ - 95.168.090 ₫

You’ve viewed 56 of 56 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng