Đang tải...
Tìm thấy 382 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Bông Tai Verano Hình Chữ Nhật Dài

    Bông Tai GLAMIRA Verano

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Đen & Đá Swarovski

    0.45 crt - AAA

    13.937.529,00 ₫
    5.901.503  - 93.937.935  5.901.503 ₫ - 93.937.935 ₫
  2. Bông Tai Panistow Hình Chữ Nhật Dài

    Bông Tai GLAMIRA Panistow

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.22 crt - AAA

    10.264.365,00 ₫
    4.417.746  - 53.788.899  4.417.746 ₫ - 53.788.899 ₫
  3. Bông Tai Bros Hình Chữ Nhật Dài

    Bông Tai GLAMIRA Bros

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.42 crt - VS

    29.569.698,00 ₫
    7.202.494  - 101.440.533  7.202.494 ₫ - 101.440.533 ₫
  4. Bông Tai Alishia Hình Chữ Nhật Dài

    Bông Tai GLAMIRA Alishia

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Đen & Đá Swarovski

    2.59 crt - AAA

    45.111.028,00 ₫
    11.964.684  - 287.978.114  11.964.684 ₫ - 287.978.114 ₫
  5. Bông Tai Patnode Hình Chữ Nhật Dài

    Bông Tai GLAMIRA Patnode

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.22 crt - VS

    14.726.180,00 ₫
    2.630.100  - 36.147.654  2.630.100 ₫ - 36.147.654 ₫
  6. Bông Tai Hilaria Hình Chữ Nhật Dài

    Bông Tai GLAMIRA Hilaria

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    3.14 crt - VS

    77.383.016,00 ₫
    11.365.017  - 296.535.133  11.365.017 ₫ - 296.535.133 ₫
  7. Bông Tai Corliss Hình Chữ Nhật Dài

    Bông Tai GLAMIRA Corliss

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.9 crt - VS

    59.494.387,00 ₫
    5.261.821  - 108.483.512  5.261.821 ₫ - 108.483.512 ₫
  8. Bông Tai SYLVIE Tonne Hình Chữ Nhật Dài

    Bông Tai SYLVIE Tonne

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    4.32 crt - VS

    100.209.840,00 ₫
    9.614.140  - 310.729.235  9.614.140 ₫ - 310.729.235 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Bông Tai Bowser Hình Chữ Nhật Dài

    Bông Tai GLAMIRA Bowser

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.68 crt - VS

    21.017.007,00 ₫
    5.190.987  - 93.708.129  5.190.987 ₫ - 93.708.129 ₫
  11. Conch Ear Cuff Brzina Hình Chữ Nhật Dài

    GLAMIRA Conch Ear Cuff Brzina

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.166 crt - VS

    9.534.651,00 ₫
    3.821.863  - 47.719.224  3.821.863 ₫ - 47.719.224 ₫
  12. Bông Tai Lefigaro Hình Chữ Nhật Dài

    Bông Tai GLAMIRA Lefigaro

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.384 crt - VS

    16.903.420,00 ₫
    5.900.691  - 76.877.971  5.900.691 ₫ - 76.877.971 ₫
  13. Bông Tai Stefanied Hình Chữ Nhật Dài

    Bông Tai GLAMIRA Stefanied

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.88 crt - VS

    110.601.547,00 ₫
    9.911.540  - 240.623.874  9.911.540 ₫ - 240.623.874 ₫
  14. Bông Tai Elidia Hình Chữ Nhật Dài

    Bông Tai GLAMIRA Elidia

    Vàng Trắng 14K & Đá Rhodolite & Đá Swarovski

    0.92 crt - AAA

    13.549.015,00 ₫
    5.882.036  - 120.717.478  5.882.036 ₫ - 120.717.478 ₫
  15. Bông Tai Jambos Hình Chữ Nhật Dài

    Bông Tai GLAMIRA Jambos

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.04 crt - VS

    60.411.191,00 ₫
    9.208.594  - 159.109.154  9.208.594 ₫ - 159.109.154 ₫
  16. Bông Tai Asley Hình Chữ Nhật Dài

    Bông Tai GLAMIRA Asley

    Vàng Hồng 14K & Đá Rhodolite

    0.66 crt - AAA

    7.916.525,00 ₫
    3.061.871  - 61.196.870  3.061.871 ₫ - 61.196.870 ₫
  17. Bông Tai Busyglid Hình Chữ Nhật Dài

    Bông Tai GLAMIRA Busyglid

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.66 crt - VS

    8.337.752,00 ₫
    3.472.554  - 64.846.783  3.472.554 ₫ - 64.846.783 ₫
    Mới

  18. Bông Tai Shapentom Hình Chữ Nhật Dài

    Bông Tai GLAMIRA Shapentom

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.35 crt - VS

    24.726.399,00 ₫
    3.616.387  - 78.486.635  3.616.387 ₫ - 78.486.635 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Bông Tai Jung Hình Chữ Nhật Dài

    Bông Tai GLAMIRA Jung

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.44 crt - AAA

    11.595.096,00 ₫
    3.636.935  - 56.276.245  3.636.935 ₫ - 56.276.245 ₫
  21. Xem Cả Bộ
    Bông Tai Anpu D Hình Chữ Nhật Dài

    Bông Tai GLAMIRA Anpu D

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.7 crt - VS

    25.936.819,00 ₫
    8.383.984  - 139.305.002  8.383.984 ₫ - 139.305.002 ₫
  22. Bông Tai Sogentim Hình Chữ Nhật Dài

    Bông Tai GLAMIRA Sogentim

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.292 crt - VS

    19.309.659,00 ₫
    3.924.602  - 57.357.697  3.924.602 ₫ - 57.357.697 ₫
  23. Bông Tai Anpu E Hình Chữ Nhật Dài

    Bông Tai GLAMIRA Anpu E

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.996 crt - VS

    27.352.714,00 ₫
    (Giá cả bộ)
    7.002.424  - 126.341.049  7.002.424 ₫ - 126.341.049 ₫
  24. Bông Tai SYLVIE Verdant Hình Chữ Nhật Dài

    Bông Tai SYLVIE Verdant

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.56 crt - VS

    37.296.970,00 ₫
    4.481.281  - 127.381.952  4.481.281 ₫ - 127.381.952 ₫
  25. Bông Tai Confrontare Hình Chữ Nhật Dài

    Bông Tai GLAMIRA Confrontare

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.4 crt - AAA

    21.308.729,00 ₫
    8.171.748  - 117.811.067  8.171.748 ₫ - 117.811.067 ₫
  26. Bảo hành trọn đời
  27. Bông Tai Maghreb Hình Chữ Nhật Dài

    Bông Tai GLAMIRA Maghreb

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.894 crt - VS

    21.175.981,00 ₫
    9.538.438  - 148.159.420  9.538.438 ₫ - 148.159.420 ₫
  28. Bông Tai SYLVIE Bratus Hình Chữ Nhật Dài

    Bông Tai SYLVIE Bratus

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Vàng & Đá Sapphire Trắng

    4.14 crt - AAA

    41.597.107,00 ₫
    8.365.059  - 382.997.511  8.365.059 ₫ - 382.997.511 ₫
  29. Bông Tai Ethelen Hình Chữ Nhật Dài

    Bông Tai GLAMIRA Ethelen

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1 crt - VS

    52.974.021,00 ₫
    5.190.987  - 103.387.157  5.190.987 ₫ - 103.387.157 ₫
  30. Bông Tai Fluida Hình Chữ Nhật Dài

    Bông Tai GLAMIRA Fluida

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.384 crt - VS

    15.415.878,00 ₫
    5.049.045  - 68.361.511  5.049.045 ₫ - 68.361.511 ₫
  31. Bông Tai Entozoan Hình Chữ Nhật Dài

    Bông Tai GLAMIRA Entozoan

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.74 crt - VS

    19.674.378,00 ₫
    8.894.972  - 147.483.506  8.894.972 ₫ - 147.483.506 ₫
  32. Bông Tai Teo Hình Chữ Nhật Dài

    Bông Tai GLAMIRA Teo

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    1.172 crt - VS

    24.611.764,00 ₫
    10.052.129  - 191.552.824  10.052.129 ₫ - 191.552.824 ₫
  33. Bông Tai Tama Hình Chữ Nhật Dài

    Bông Tai GLAMIRA Tama

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.4 crt - AAA

    13.729.348,00 ₫
    5.089.600  - 74.417.665  5.089.600 ₫ - 74.417.665 ₫
  34. Bông Tai Karri Hình Chữ Nhật Dài

    Bông Tai GLAMIRA Karri

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.22 crt - VS

    12.490.541,00 ₫
    4.643.499  - 56.627.716  4.643.499 ₫ - 56.627.716 ₫
  35. Bông Tai Katl Hình Chữ Nhật Dài

    Bông Tai GLAMIRA Katl

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    2.288 crt - VS

    50.420.975,00 ₫
    7.844.878  - 228.525.089  7.844.878 ₫ - 228.525.089 ₫
  36. Bông Tai Meirit Hình Chữ Nhật Dài

    Bông Tai GLAMIRA Meirit

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.4 crt - VS

    10.031.039,00 ₫
    4.907.104  - 74.944.869  4.907.104 ₫ - 74.944.869 ₫
  37. Bông Tai Cushman Hình Chữ Nhật Dài

    Bông Tai GLAMIRA Cushman

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo

    1.2 crt - AAA

    23.179.107,00 ₫
    4.927.381  - 119.838.795  4.927.381 ₫ - 119.838.795 ₫
  38. Bông Tai Bougeteal Hình Chữ Nhật Dài

    Bông Tai GLAMIRA Bougeteal

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.624 crt - VS

    15.870.089,00 ₫
    6.404.379  - 97.912.284  6.404.379 ₫ - 97.912.284 ₫
  39. Bông Tai Arnaouti Hình Chữ Nhật Dài

    Bông Tai GLAMIRA Arnaouti

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.22 crt - VS

    13.305.147,00 ₫
    5.109.877  - 61.291.494  5.109.877 ₫ - 61.291.494 ₫
  40. Bông Tai Dinamica Hình Chữ Nhật Dài

    Bông Tai GLAMIRA Dinamica

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.22 crt - VS

    10.932.163,00 ₫
    3.801.316  - 47.705.709  3.801.316 ₫ - 47.705.709 ₫
  41. Bông Tai Rosalare Hình Chữ Nhật Dài

    Bông Tai GLAMIRA Rosalare

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.336 crt - VS

    17.706.671,00 ₫
    6.462.778  - 82.947.640  6.462.778 ₫ - 82.947.640 ₫
  42. Bông Tai Amplepuis Hình Chữ Nhật Dài

    Bông Tai GLAMIRA Amplepuis

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    1.28 crt - VS

    21.369.291,00 ₫
    8.242.043  - 170.910.541  8.242.043 ₫ - 170.910.541 ₫
  43. Bông Tai Nuageux Hình Chữ Nhật Dài

    Bông Tai GLAMIRA Nuageux

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.566 crt - VS

    41.963.181,00 ₫
    7.759.444  - 121.041.918  7.759.444 ₫ - 121.041.918 ₫
  44. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  45. Bông Tai Scabbing Hình Chữ Nhật Dài

    Bông Tai GLAMIRA Scabbing

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.14 crt - VS

    40.287.194,00 ₫
    10.210.292  - 190.565.999  10.210.292 ₫ - 190.565.999 ₫
  46. Bông Tai Cuddlyen Hình Chữ Nhật Dài

    Bông Tai GLAMIRA Cuddlyen

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.82 crt - VS

    49.621.778,00 ₫
    8.081.176  - 131.221.116  8.081.176 ₫ - 131.221.116 ₫
  47. Bông Tai Foxe Hình Chữ Nhật Dài

    Bông Tai GLAMIRA Foxe

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.58 crt - VS

    16.478.949,00 ₫
    4.541.031  - 84.394.091  4.541.031 ₫ - 84.394.091 ₫
  48. Bông Tai Hylif Hình Chữ Nhật Dài

    Bông Tai GLAMIRA Hylif

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.416 crt - VS

    17.717.215,00 ₫
    6.103.464  - 80.392.702  6.103.464 ₫ - 80.392.702 ₫
  49. Bông Tai Quern Hình Chữ Nhật Dài

    Bông Tai GLAMIRA Quern

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.88 crt - VS

    48.456.510,00 ₫
    4.458.840  - 84.772.597  4.458.840 ₫ - 84.772.597 ₫
  50. Bông Tai Voyou Hình Chữ Nhật Dài

    Bông Tai GLAMIRA Voyou

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.22 crt - VS

    5.423.769,00 ₫
    2.691.742  - 36.755.971  2.691.742 ₫ - 36.755.971 ₫
  51. Bông Tai Lorillis Hình Chữ Nhật Dài

    Bông Tai GLAMIRA Lorillis

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.456 crt - VS

    28.874.593,00 ₫
    4.643.499  - 68.226.327  4.643.499 ₫ - 68.226.327 ₫
  52. Bông Tai Hersonissos Hình Chữ Nhật Dài

    Bông Tai GLAMIRA Hersonissos

    Vàng 14K & Đá Sapphire Hồng & Đá Swarovski

    1.38 crt - AAA

    32.434.745,00 ₫
    11.461.266  - 221.333.406  11.461.266 ₫ - 221.333.406 ₫
  53. Bông Tai Isopod Hình Chữ Nhật Dài

    Bông Tai GLAMIRA Isopod

    Vàng 14K & Kim Cương

    2.7 crt - VS

    146.748.120,00 ₫
    7.397.156  - 254.142.069  7.397.156 ₫ - 254.142.069 ₫
  54. Bông Tai Acte Hình Chữ Nhật Dài

    Bông Tai GLAMIRA Acte

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.42 crt - VS

    23.872.321,00 ₫
    3.842.411  - 61.521.305  3.842.411 ₫ - 61.521.305 ₫
  55. Bông Tai Aliter Hình Chữ Nhật Dài

    Bông Tai GLAMIRA Aliter

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.52 crt - VS

    29.688.659,00 ₫
    4.315.007  - 69.240.195  4.315.007 ₫ - 69.240.195 ₫
  56. Bông Tai Becky Hình Chữ Nhật Dài

    Bông Tai GLAMIRA Becky

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    1.32 crt - AAA

    21.763.212,00 ₫
    4.379.895  - 104.955.266  4.379.895 ₫ - 104.955.266 ₫
  57. Bông Tai Belle Hình Chữ Nhật Dài

    Bông Tai GLAMIRA Belle

    Vàng Hồng 14K & Ngọc Lục Bảo

    1.76 crt - AAA

    30.300.764,00 ₫
    5.150.432  - 133.046.076  5.150.432 ₫ - 133.046.076 ₫
  58. Bông Tai Ehtiros Hình Chữ Nhật Dài

    Bông Tai GLAMIRA Ehtiros

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    2.168 crt - AAA

    49.692.074,00 ₫
    12.073.100  - 284.030.800  12.073.100 ₫ - 284.030.800 ₫
  59. Xem Cả Bộ
    Bông Tai Beaunez Hình Chữ Nhật Dài

    Bông Tai GLAMIRA Beaunez

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    16.869.353,00 ₫
    4.967.936  - 105.671.726  4.967.936 ₫ - 105.671.726 ₫
  60. Bông Tai Arleen Hình Chữ Nhật Dài

    Bông Tai GLAMIRA Arleen

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    2.36 crt - VS

    20.170.768,00 ₫
    6.169.704  - 176.223.191  6.169.704 ₫ - 176.223.191 ₫
  61. Bông Tai Kymry Hình Chữ Nhật Dài

    Bông Tai GLAMIRA Kymry

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Hồng & Đá Swarovski

    1.77 crt - AAA

    25.582.912,00 ₫
    7.864.344  - 180.386.792  7.864.344 ₫ - 180.386.792 ₫
  62. Xem Cả Bộ
    Bông Tai Hoffnung A Hình Chữ Nhật Dài

    Bông Tai GLAMIRA Hoffnung A

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.45 crt - VS

    18.382.040,00 ₫
    5.488.387  - 85.164.627  5.488.387 ₫ - 85.164.627 ₫
  63. Bông Tai Mari Hình Chữ Nhật Dài

    Bông Tai GLAMIRA Mari

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.51 crt - VS

    16.138.831,00 ₫
    7.626.965  - 108.050.930  7.626.965 ₫ - 108.050.930 ₫
  64. Bông Tai Ignacios Hình Chữ Nhật Dài

    Bông Tai GLAMIRA Ignacios

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.84 crt - VS

    50.557.778,00 ₫
    9.296.462  - 149.416.607  9.296.462 ₫ - 149.416.607 ₫

You’ve viewed 60 of 382 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng