Đang tải...
Tìm thấy 332 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Bông tai nữ Oak

    Vàng Hồng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.88 crt - AAA

    12.508.808,00 ₫
    5.476.389  - 1.614.869.703  5.476.389 ₫ - 1.614.869.703 ₫
  2. Bông tai nữ Hartwick

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.88 crt - VS

    11.073.908,00 ₫
    4.043.754  - 1.600.011.280  4.043.754 ₫ - 1.600.011.280 ₫
  3. Bông tai nữ Sachsa

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Moissanite

    1.52 crt - VS

    34.661.437,00 ₫
    13.002.390  - 1.761.119.005  13.002.390 ₫ - 1.761.119.005 ₫
  4. Bông tai nữ Ronsard

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo

    1.2 crt - AAA

    24.460.920,00 ₫
    7.315.436  - 1.258.083.658  7.315.436 ₫ - 1.258.083.658 ₫
  5. Bông tai nữ Crimson

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.522 crt - VS

    29.122.502,00 ₫
    9.481.086  - 421.865.921  9.481.086 ₫ - 421.865.921 ₫
  6. Bông tai nữ Dengisnu

    Vàng Hồng 14K & Hồng Ngọc

    0.3 crt - AAA

    10.544.666,00 ₫
    4.689.034  - 341.743.662  4.689.034 ₫ - 341.743.662 ₫
  7. Kiểu Đá
    Bông tai nữ Wayna - Heart Trái Tim

    Bông tai nữ Wayna - Heart

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.88 crt - AA

    36.331.241,00 ₫
    8.736.750  - 1.653.713.853  8.736.750 ₫ - 1.653.713.853 ₫
  8. Bông tai nữ Hobson

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc & Đá Moissanite

    2.896 crt - AA

    55.288.885,00 ₫
    8.252.790  - 6.057.975.997  8.252.790 ₫ - 6.057.975.997 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Bông tai nữ Stykkeear

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Đá Rhodolite

    0.2 crt - AAA

    6.707.514,00 ₫
    4.732.052  - 245.319.587  4.732.052 ₫ - 245.319.587 ₫
  11. Bông tai nữ Beacham

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.072 crt - VS

    121.897.910,00 ₫
    5.688.651  - 1.640.539.388  5.688.651 ₫ - 1.640.539.388 ₫
  12. Bông tai nữ Janerica

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.98 crt - VS

    123.360.546,00 ₫
    7.845.245  - 1.652.652.543  7.845.245 ₫ - 1.652.652.543 ₫
  13. Bông tai nữ Aigrefeuille

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    2.516 crt - VS

    361.576.681,00 ₫
    11.892.679  - 5.703.439.948  11.892.679 ₫ - 5.703.439.948 ₫
  14. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Nilasha Trái Tim

    Bông tai nữ Nilasha

    Vàng 14K & Đá Topaz Xanh

    3 crt - AAA

    21.738.292,00 ₫
    5.756.576  - 859.368.567  5.756.576 ₫ - 859.368.567 ₫
  15. Bông tai nữ Romola

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire & Đá Swarovski

    0.476 crt - AAA

    21.914.894,00 ₫
    10.757.495  - 426.917.781  10.757.495 ₫ - 426.917.781 ₫
  16. Bông tai nữ Olavo

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.37 crt - VS

    23.645.547,00 ₫
    8.660.336  - 388.300.044  8.660.336 ₫ - 388.300.044 ₫
  17. Bông tai nữ Dehan

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.93 crt - VS

    36.835.294,00 ₫
    6.776.571  - 1.626.671.528  6.776.571 ₫ - 1.626.671.528 ₫
  18. Bông tai nữ Melvita

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.43 crt - VS

    37.723.121,00 ₫
    8.300.903  - 391.002.860  8.300.903 ₫ - 391.002.860 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Bông tai nữ Fiamma

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.63 crt - VS

    40.822.729,00 ₫
    7.793.453  - 134.249.360  7.793.453 ₫ - 134.249.360 ₫
  21. Bông tai nữ Poucheres

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    0.1 crt - AAA

    6.809.682,00 ₫
    2.817.722  - 127.117.317  2.817.722 ₫ - 127.117.317 ₫
  22. Bông tai nữ Houseline

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.3 crt - AAA

    19.346.227,00 ₫
    9.108.635  - 390.351.919  9.108.635 ₫ - 390.351.919 ₫
  23. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Lajoya Ø8 mm Trái Tim

    Bông tai nữ Lajoya Ø8 mm

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.67 crt - AAA

    21.696.405,00 ₫
    8.538.638  - 128.136.181  8.538.638 ₫ - 128.136.181 ₫
  24. Bông tai nữ Tupries

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.44 crt - VS

    13.218.331,00 ₫
    5.412.709  - 475.653.398  5.412.709 ₫ - 475.653.398 ₫
  25. Bông tai nữ Rouge

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.6 crt - VS

    41.846.120,00 ₫
    8.855.618  - 510.238.143  8.855.618 ₫ - 510.238.143 ₫
  26. Bảo hành trọn đời
  27. Bông tai nữ Lancy

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.62 crt - VS

    27.126.662,00 ₫
    7.852.038  - 411.507.481  7.852.038 ₫ - 411.507.481 ₫
  28. Bông tai nữ Janebelle

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.3 crt - AAA

    13.065.786,00 ₫
    5.666.010  - 356.177.554  5.666.010 ₫ - 356.177.554 ₫
  29. Bông tai nữ Allibis

    Vàng 14K & Đá Opal Đen & Ngọc Trai Đen

    0.88 crt - AAA

    11.979.564,00 ₫
    6.113.178  - 1.621.237.593  6.113.178 ₫ - 1.621.237.593 ₫
  30. Bông tai nữ Gingelli

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.2 crt - AAA

    15.337.851,00 ₫
    7.621.095  - 278.008.112  7.621.095 ₫ - 278.008.112 ₫
  31. Bông tai nữ Mikuela

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.6 crt - AAA

    15.363.322,00 ₫
    5.230.163  - 646.978.060  5.230.163 ₫ - 646.978.060 ₫
  32. Bông tai nữ Nikeisha

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    11.02 crt - VS

    101.178.763,00 ₫
    17.433.879  - 3.044.447.827  17.433.879 ₫ - 3.044.447.827 ₫
  33. Bông tai nữ Taction

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    0.5 crt - AAA

    13.123.521,00 ₫
    5.731.104  - 551.403.044  5.731.104 ₫ - 551.403.044 ₫
  34. Bông tai nữ Loin

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    1.24 crt - VS

    33.712.480,00 ₫
    10.632.968  - 395.120.767  10.632.968 ₫ - 395.120.767 ₫
  35. Bông tai nữ Tengiz

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    1.264 crt - VS

    27.423.547,00 ₫
    10.798.533  - 1.720.024.859  10.798.533 ₫ - 1.720.024.859 ₫
  36. Bông tai nữ Cutiese

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.36 crt - VS

    24.938.653,00 ₫
    11.166.455  - 342.182.333  11.166.455 ₫ - 342.182.333 ₫
  37. Bông tai nữ Individuare

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.36 crt - VS

    29.259.482,00 ₫
    10.375.422  - 333.055.021  10.375.422 ₫ - 333.055.021 ₫
  38. Bông tai nữ Bozelle

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.156 crt - VS

    11.486.264,00 ₫
    2.903.759  - 133.117.288  2.903.759 ₫ - 133.117.288 ₫
  39. Bông tai nữ Sauvetage

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire & Đá Swarovski

    0.36 crt - AAA

    17.689.159,00 ₫
    8.756.561  - 307.158.916  8.756.561 ₫ - 307.158.916 ₫
  40. Bông tai nữ Yash

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    4.276 crt - VS

    45.524.499,00 ₫
    7.089.588  - 4.612.280.022  7.089.588 ₫ - 4.612.280.022 ₫
  41. Bông tai nữ Ouate

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.32 crt - VS

    133.377.384,00 ₫
    7.904.679  - 1.665.713.800  7.904.679 ₫ - 1.665.713.800 ₫
  42. Bông tai nữ Volpe

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím & Đá Moissanite

    4.94 crt - AAA

    34.498.136,00 ₫
    8.719.769  - 7.951.575.516  8.719.769 ₫ - 7.951.575.516 ₫
  43. Bông tai nữ Addolorata

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.63 crt - VS

    37.819.630,00 ₫
    7.284.870  - 117.056.045  7.284.870 ₫ - 117.056.045 ₫
  44. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  45. Bông tai nữ Gaskell

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.115 crt - VS

    7.897.885,00 ₫
    2.710.175  - 127.357.880  2.710.175 ₫ - 127.357.880 ₫
  46. Bông tai nữ Adham

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.36 crt - VS

    26.610.155,00 ₫
    7.068.362  - 284.022.233  7.068.362 ₫ - 284.022.233 ₫
  47. Bông tai nữ Vasil

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    1.072 crt - VS

    16.175.865,00 ₫
    6.474.025  - 1.642.506.361  6.474.025 ₫ - 1.642.506.361 ₫
  48. Bông tai nữ Brulee

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.18 crt - VS

    38.130.384,00 ₫
    9.944.103  - 400.721.117  9.944.103 ₫ - 400.721.117 ₫
  49. Bông tai nữ Brisk

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.88 crt - VS

    21.899.895,00 ₫
    8.830.146  - 1.661.992.120  8.830.146 ₫ - 1.661.992.120 ₫
  50. Bông tai nữ Samnia

    Vàng Hồng 14K & Đá Onyx Đen

    0.88 crt - AAA

    16.645.391,00 ₫
    6.240.536  - 1.622.511.175  6.240.536 ₫ - 1.622.511.175 ₫
  51. Bông tai nữ Yhtos

    Vàng Hồng 14K & Đá Thạch Anh Hồng & Ngọc Trai Đen

    0.88 crt - AAA

    16.194.827,00 ₫
    7.376.568  - 1.636.945.068  7.376.568 ₫ - 1.636.945.068 ₫
  52. Bông tai nữ Brog

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.4 crt - VS

    12.158.714,00 ₫
    4.968.655  - 446.276.180  4.968.655 ₫ - 446.276.180 ₫
  53. Bông tai nữ Busheled

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc & Đá Moissanite

    0.928 crt - AA

    34.239.459,00 ₫
    7.743.359  - 1.593.558.484  7.743.359 ₫ - 1.593.558.484 ₫
  54. Bông tai nữ Tided

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    2.47 crt - VS

    92.346.070,00 ₫
    13.645.973  - 2.552.747.334  13.645.973 ₫ - 2.552.747.334 ₫
  55. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Hanellie Trái Tim

    Bông tai nữ Hanellie

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    1.94 crt - AA

    46.298.553,00 ₫
    6.590.629  - 5.576.591.493  6.590.629 ₫ - 5.576.591.493 ₫
  56. Bông tai nữ Wren

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    1.784 crt - VS

    274.346.717,00 ₫
    10.540.987  - 2.217.399.865  10.540.987 ₫ - 2.217.399.865 ₫
  57. Bông tai nữ Swayell

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    1.4 crt - VS

    23.273.662,00 ₫
    6.665.062  - 1.447.153.516  6.665.062 ₫ - 1.447.153.516 ₫
  58. Bông tai nữ Sennas

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Xanh Dương & Đá Swarovski

    0.992 crt - VS1

    123.068.756,00 ₫
    6.261.762  - 1.633.025.277  6.261.762 ₫ - 1.633.025.277 ₫
  59. Cung Hoàng Đạo
    Bông tai nữ Nebug - Aries Trái Tim

    Bông tai nữ Nebug - Aries

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc & Đá Moissanite

    1.04 crt - AA

    47.808.168,00 ₫
    13.069.465  - 1.730.411.604  13.069.465 ₫ - 1.730.411.604 ₫
  60. Bông tai nữ Daewoo

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.35 crt - VS

    12.040.413,00 ₫
    5.441.860  - 353.757.752  5.441.860 ₫ - 353.757.752 ₫
  61. Bông tai nữ Acclamation

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    1.04 crt - VS

    29.113.162,00 ₫
    11.714.378  - 1.714.279.606  11.714.378 ₫ - 1.714.279.606 ₫
  62. Bông Tai SYLVIE Ngway

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Ngọc Lục Bảo & Đá Moissanite & Kim Cương Xanh Dương

    4.94 crt - AA

    1.036.914.801,00 ₫
    14.153.140  - 6.985.367.833  14.153.140 ₫ - 6.985.367.833 ₫
  63. Bông tai nữ Savarese

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.54 crt - VS

    37.653.497,00 ₫
    9.615.519  - 326.871.083  9.615.519 ₫ - 326.871.083 ₫
  64. Bông tai nữ Atlov

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    0.2 crt - AAA

    13.796.253,00 ₫
    6.867.136  - 270.154.375  6.867.136 ₫ - 270.154.375 ₫

You’ve viewed 60 of 332 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng