Đang tải...
Tìm thấy 566 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Philberta Ø8 mm

    Bông tai nữ Philberta Ø8 mm

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Hồng

    0.06 crt - VS

    11.392.302,00 ₫
    5.210.352  - 61.428.947  5.210.352 ₫ - 61.428.947 ₫
  2. Bông tai nữ Lamarria

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Hồng

    0.06 crt - VS

    6.869.117,00 ₫
    2.793.382  - 38.476.231  2.793.382 ₫ - 38.476.231 ₫
  3. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Philberta

    Bông tai nữ Philberta

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Hồng

    0.06 crt - VS

    12.764.088,00 ₫
    5.943.367  - 72.226.066  5.943.367 ₫ - 72.226.066 ₫
  4. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Kiamara 6-8 mm

    Bông tai nữ Kiamara 6-8 mm

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Trai Hồng
    8.527.317,00 ₫
    4.556.582  - 48.820.522  4.556.582 ₫ - 48.820.522 ₫
  5. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Leah

    Bông tai nữ Leah

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Trai Hồng
    6.858.929,00 ₫
    3.665.076  - 39.268.680  3.665.076 ₫ - 39.268.680 ₫
  6. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Stelina

    Bông tai nữ Stelina

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Hồng

    0.06 crt - VS

    12.503.712,00 ₫
    5.547.143  - 64.499.688  5.547.143 ₫ - 64.499.688 ₫
  7. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Leah Ø6 mm

    Bông tai nữ Leah Ø6 mm

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Trai Hồng
    5.894.971,00 ₫
    3.149.984  - 36.693.217  3.149.984 ₫ - 36.693.217 ₫
  8. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Nella

    Bông tai nữ Nella

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Hồng

    0.192 crt - VS

    19.569.245,00 ₫
    7.825.434  - 101.504.233  7.825.434 ₫ - 101.504.233 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Ginny

    Bông tai nữ Ginny

    Vàng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Hồng

    0.036 crt - VS

    11.009.662,00 ₫
    5.368.841  - 63.749.690  5.368.841 ₫ - 63.749.690 ₫
  11. Bông tai nữ Shippee

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Trai Hồng
    11.159.663,00 ₫
    6.389.120  - 63.891.202  6.389.120 ₫ - 63.891.202 ₫
  12. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Leah Ø4 mm

    Bông tai nữ Leah Ø4 mm

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Trai Hồng
    5.190.540,00 ₫
    2.773.571  - 29.716.837  2.773.571 ₫ - 29.716.837 ₫
  13. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Stelina Ø4 mm

    Bông tai nữ Stelina Ø4 mm

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Hồng

    0.026 crt - VS

    9.277.879,00 ₫
    4.398.092  - 48.169.581  4.398.092 ₫ - 48.169.581 ₫
  14. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Nella Ø10 mm

    Bông tai nữ Nella Ø10 mm

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Hồng

    0.192 crt - VS

    21.867.913,00 ₫
    9.053.730  - 114.664.543  9.053.730 ₫ - 114.664.543 ₫
  15. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Lanitra Ø8 mm

    Bông tai nữ Lanitra Ø8 mm

    Vàng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Hồng

    0.2 crt - VS

    20.244.525,00 ₫
    7.944.301  - 90.494.848  7.944.301 ₫ - 90.494.848 ₫
  16. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Stelina Ø8 mm

    Bông tai nữ Stelina Ø8 mm

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Hồng

    0.098 crt - VS

    18.601.891,00 ₫
    8.261.281  - 91.655.219  8.261.281 ₫ - 91.655.219 ₫
  17. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Levonia Ø6 mm

    Bông tai nữ Levonia Ø6 mm

    Vàng 14K & Kim Cương Đen & Ngọc Trai Hồng

    0.016 crt - AAA

    10.439.666,00 ₫
    5.487.709  - 63.211.960  5.487.709 ₫ - 63.211.960 ₫
  18. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Marina Ø6 mm

    Bông tai nữ Marina Ø6 mm

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Hồng

    0.18 crt - VS

    14.821.909,00 ₫
    4.774.505  - 69.381.743  4.774.505 ₫ - 69.381.743 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Ammi

    Bông tai nữ Ammi

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Hồng

    0.24 crt - VS

    17.412.368,00 ₫
    6.022.612  - 89.546.739  6.022.612 ₫ - 89.546.739 ₫
  21. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Purisima

    Bông tai nữ Purisima

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Hồng

    0.05 crt - VS

    10.576.646,00 ₫
    4.774.505  - 58.344.059  4.774.505 ₫ - 58.344.059 ₫
  22. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Nella Ø6 mm

    Bông tai nữ Nella Ø6 mm

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Hồng

    0.192 crt - VS

    18.086.233,00 ₫
    7.032.985  - 95.957.090  7.032.985 ₫ - 95.957.090 ₫
  23. Bông tai nữ Coleen

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Hồng

    0.124 crt - VS

    21.010.088,00 ₫
    8.388.639  - 106.754.208  8.388.639 ₫ - 106.754.208 ₫
  24. Bông tai nữ Ausmus

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Hồng

    0.084 crt - VS

    11.978.999,00 ₫
    5.221.673  - 62.518.569  5.221.673 ₫ - 62.518.569 ₫
  25. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Ginny Ø4 mm

    Bông tai nữ Ginny Ø4 mm

    Vàng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Hồng

    0.036 crt - VS

    8.191.940,00 ₫
    3.863.188  - 44.674.310  3.863.188 ₫ - 44.674.310 ₫
  26. Bảo hành trọn đời
  27. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Ginny Ø8 mm

    Bông tai nữ Ginny Ø8 mm

    Vàng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Hồng

    0.036 crt - VS

    14.309.364,00 ₫
    7.132.041  - 79.697.728  7.132.041 ₫ - 79.697.728 ₫
  28. Bông tai nữ Txpeaear

    Vàng 14K & Ngọc Trai Hồng
    9.528.350,00 ₫
    5.455.162  - 54.551.625  5.455.162 ₫ - 54.551.625 ₫
  29. Bông tai nữ Koufax

    Vàng 14K & Ngọc Trai Hồng
    10.974.286,00 ₫
    6.282.988  - 62.829.885  6.282.988 ₫ - 62.829.885 ₫
  30. Bông tai nữ Snips

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Trai Hồng
    13.680.783,00 ₫
    7.519.209  - 78.325.095  7.519.209 ₫ - 78.325.095 ₫
  31. Bông tai nữ Mearlisaj

    Vàng 14K & Đá Moissanite & Ngọc Trai Hồng

    0.14 crt - VS

    9.612.406,00 ₫
    5.179.220  - 65.773.267  5.179.220 ₫ - 65.773.267 ₫
  32. Bông tai nữ Mobley

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Hồng

    1.452 crt - VS

    99.927.260,00 ₫
    9.297.125  - 184.584.025  9.297.125 ₫ - 184.584.025 ₫
  33. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Riva Ø8 mm

    Bông tai nữ Riva Ø8 mm

    Vàng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Hồng

    0.68 crt - VS

    39.787.168,00 ₫
    12.322.583  - 193.612.288  12.322.583 ₫ - 193.612.288 ₫
  34. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Rosy Ø4 mm

    Bông tai nữ Rosy Ø4 mm

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Trai Hồng
    6.858.929,00 ₫
    3.665.076  - 39.268.680  3.665.076 ₫ - 39.268.680 ₫
  35. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Philberta Ø10 mm

    Bông tai nữ Philberta Ø10 mm

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Hồng

    0.06 crt - VS

    17.880.479,00 ₫
    8.677.316  - 98.574.999  8.677.316 ₫ - 98.574.999 ₫
  36. Bông tai nữ Vivianate

    Vàng 14K & Đá Moissanite & Ngọc Trai Hồng

    0.08 crt - VS

    8.607.410,00 ₫
    4.796.580  - 54.579.923  4.796.580 ₫ - 54.579.923 ₫
  37. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Kiamara 4-6 mm

    Bông tai nữ Kiamara 4-6 mm

    Vàng Hồng 14K & Ngọc Trai Hồng
    7.118.456,00 ₫
    3.803.755  - 40.754.520  3.803.755 ₫ - 40.754.520 ₫
  38. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Philberta Ø4 mm

    Bông tai nữ Philberta Ø4 mm

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Hồng

    0.06 crt - VS

    12.652.863,00 ₫
    5.883.934  - 68.645.897  5.883.934 ₫ - 68.645.897 ₫
  39. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Dignity Ø10 mm

    Bông tai nữ Dignity Ø10 mm

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Hồng

    0.09 crt - VS

    17.264.916,00 ₫
    8.182.036  - 95.475.955  8.182.036 ₫ - 95.475.955 ₫
  40. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Cateline

    Bông tai nữ Cateline

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Hồng

    0.11 crt - VS

    17.645.858,00 ₫
    7.508.454  - 89.787.308  7.508.454 ₫ - 89.787.308 ₫
  41. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Candace Ø4 mm

    Bông tai nữ Candace Ø4 mm

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Hồng

    0.094 crt - VS

    11.691.169,00 ₫
    4.734.882  - 53.561.060  4.734.882 ₫ - 53.561.060 ₫
  42. Bông tai nữ Ospylak

    Vàng Hồng 14K & Ngọc Trai Hồng
    12.383.148,00 ₫
    6.806.005  - 73.839.269  6.806.005 ₫ - 73.839.269 ₫
  43. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Kiaralys Ø6 mm

    Bông tai nữ Kiaralys Ø6 mm

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Hồng

    0.192 crt - VS

    15.580.114,00 ₫
    6.933.929  - 100.782.537  6.933.929 ₫ - 100.782.537 ₫
  44. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  45. Bông tai nữ Lamson

    Vàng Hồng 14K & Ngọc Trai Hồng
    20.465.562,00 ₫
    10.467.119  - 117.169.252  10.467.119 ₫ - 117.169.252 ₫
  46. Bông tai nữ Const

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Hồng

    0.16 crt - VS

    21.232.539,00 ₫
    8.499.015  - 112.782.478  8.499.015 ₫ - 112.782.478 ₫
  47. Bông tai nữ Allyn

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Hồng

    1 crt - VS

    36.932.937,00 ₫
    9.923.726  - 2.161.475.600  9.923.726 ₫ - 2.161.475.600 ₫
  48. Bông tai nữ Lipari
    Mới

    Bông tai nữ Lipari

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Hồng

    0.024 crt - VS

    11.582.207,00 ₫
    6.452.799  - 67.131.751  6.452.799 ₫ - 67.131.751 ₫
  49. Bông tai nữ Mastirep

    Vàng 14K & Đá Moissanite & Ngọc Trai Hồng

    0.14 crt - VS

    11.688.622,00 ₫
    6.367.893  - 77.660.002  6.367.893 ₫ - 77.660.002 ₫
  50. Bông tai nữ Abinito

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Trai Hồng
    20.688.013,00 ₫
    10.265.045  - 121.386.209  10.265.045 ₫ - 121.386.209 ₫
  51. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Candace Ø8 mm

    Bông tai nữ Candace Ø8 mm

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Hồng

    0.094 crt - VS

    14.175.215,00 ₫
    6.062.235  - 67.782.695  6.062.235 ₫ - 67.782.695 ₫
  52. Bông tai nữ Netross

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Hồng

    0.208 crt - VS

    13.463.992,00 ₫
    6.007.047  - 82.145.836  6.007.047 ₫ - 82.145.836 ₫
  53. Bông tai nữ Maturiyej

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite & Ngọc Trai Hồng

    0.07 crt - VS

    11.656.359,00 ₫
    6.495.252  - 71.178.905  6.495.252 ₫ - 71.178.905 ₫
  54. Bông tai nữ Cormag

    Vàng 14K & Đá Moissanite & Ngọc Trai Hồng

    0.352 crt - VS

    22.205.554,00 ₫
    10.301.837  - 154.187.944  10.301.837 ₫ - 154.187.944 ₫
  55. Bông tai nữ Couplage

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire & Ngọc Trai Hồng

    0.14 crt - AAA

    12.972.106,00 ₫
    6.130.159  - 72.381.728  6.130.159 ₫ - 72.381.728 ₫
  56. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Majori

    Bông tai nữ Majori

    Vàng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Hồng

    0.072 crt - VS

    12.928.238,00 ₫
    5.547.143  - 64.924.214  5.547.143 ₫ - 64.924.214 ₫
  57. Bông tai nữ Abreuvoir

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Hồng

    0.12 crt - VS

    15.396.435,00 ₫
    7.874.962  - 93.466.536  7.874.962 ₫ - 93.466.536 ₫
  58. Bông tai nữ Enyomu

    Vàng 14K & Đá Moissanite & Ngọc Trai Hồng

    0.288 crt - VS

    14.322.100,00 ₫
    7.233.927  - 106.598.549  7.233.927 ₫ - 106.598.549 ₫
  59. Bông tai nữ Apposer

    Vàng Hồng 14K & Ngọc Trai Hồng
    14.496.440,00 ₫
    7.967.509  - 85.938.269  7.967.509 ₫ - 85.938.269 ₫
  60. Bông tai nữ Tenese

    Vàng 14K & Ngọc Trai Hồng
    10.084.479,00 ₫
    5.773.557  - 57.735.570  5.773.557 ₫ - 57.735.570 ₫
  61. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Purisima Ø8 mm

    Bông tai nữ Purisima Ø8 mm

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Hồng

    0.07 crt - VS

    13.934.083,00 ₫
    6.220.725  - 72.593.993  6.220.725 ₫ - 72.593.993 ₫
  62. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Carine

    Bông tai nữ Carine

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Hồng

    0.18 crt - VS

    15.982.564,00 ₫
    6.181.102  - 85.471.286  6.181.102 ₫ - 85.471.286 ₫
  63. Bông tai nữ Debonnaire

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Xanh Dương & Ngọc Trai Hồng

    0.084 crt - VS1

    16.027.847,00 ₫
    5.850.537  - 68.037.407  5.850.537 ₫ - 68.037.407 ₫
  64. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Carine Ø8 mm

    Bông tai nữ Carine Ø8 mm

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Hồng

    0.18 crt - VS

    17.168.973,00 ₫
    6.815.061  - 89.320.324  6.815.061 ₫ - 89.320.324 ₫

You’ve viewed 60 of 566 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng