Đang tải...
Tìm thấy 11361 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Kích Thước Đá Quý
    Bông Tai Stelina Palladium trắng

    Bông Tai GLAMIRA Stelina

    Palladium 950 & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.06 crt - VS

    54.910.906,00 ₫
    4.958.473  - 57.722.690  4.958.473 ₫ - 57.722.690 ₫
  2. Bông Tai Berceste Palladium trắng

    Bông Tai GLAMIRA Berceste

    Palladium 950 & Đá Sapphire & Đá Swarovski

    1.32 crt - AA

    60.074.858,00 ₫
    4.639.444  - 2.043.140.056  4.639.444 ₫ - 2.043.140.056 ₫
  3. Bông Tai Louisa Palladium trắng

    Bông Tai GLAMIRA Louisa

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    49.206.227,00 ₫
    4.996.323  - 95.411.419  4.996.323 ₫ - 95.411.419 ₫
  4. Kích Thước Đá Quý
    Bông Tai Avalia Palladium trắng

    Bông Tai GLAMIRA Avalia

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    2.5 crt - VS

    104.022.512,00 ₫
    4.521.836  - 674.679.614  4.521.836 ₫ - 674.679.614 ₫
  5. Bông Tai Demas Palladium trắng

    Bông Tai GLAMIRA Demas

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    56.722.345,00 ₫
    5.147.728  - 60.507.440  5.147.728 ₫ - 60.507.440 ₫
  6. Bông Tai Clorindaneg Palladium trắng

    Bông Tai GLAMIRA Clorindaneg

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.37 crt - VS

    48.395.132,00 ₫
    4.150.626  - 67.509.860  4.150.626 ₫ - 67.509.860 ₫
  7. Bông Tai Anna Palladium trắng

    Bông Tai GLAMIRA Anna

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.7 crt - VS

    62.481.096,00 ₫
    5.493.794  - 115.039.840  5.493.794 ₫ - 115.039.840 ₫
  8. Kích Thước Đá Quý
    Bông Tai Vaunita Palladium trắng

    Bông Tai GLAMIRA Vaunita

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    1 crt - VS

    55.749.032,00 ₫
    4.023.014  - 192.958.716  4.023.014 ₫ - 192.958.716 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Kích Thước Đá Quý
    Bông Tai Vedra Palladium trắng

    Bông Tai GLAMIRA Vedra

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.2 crt - VS

    38.148.340,00 ₫
    3.281.135  - 38.148.340  3.281.135 ₫ - 38.148.340 ₫
  11. Bông Tai Peyton Palladium trắng

    Bông Tai GLAMIRA Peyton

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.32 crt - VS

    58.790.630,00 ₫
    5.818.231  - 68.658.913  5.818.231 ₫ - 68.658.913 ₫
  12. Xem thêm kích cỡ
    Bông Tai Sheilah 12 mm Palladium trắng

    Bông Tai GLAMIRA Sheilah 12 mm

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    66.036.379,00 ₫
    6.103.464  - 74.012.114  6.103.464 ₫ - 74.012.114 ₫
  13. Bông Tai Vivienne Palladium trắng

    Bông Tai GLAMIRA Vivienne

    Palladium 950 & Đá Sapphire

    0.2 crt - AAA

    60.804.837,00 ₫
    6.402.216  - 68.158.735  6.402.216 ₫ - 68.158.735 ₫
  14. Bông Tai Vera Palladium trắng

    Bông Tai GLAMIRA Vera

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.32 crt - VS

    153.012.448,00 ₫
    12.362.388  - 153.012.448  12.362.388 ₫ - 153.012.448 ₫
  15. Kích Thước Đá Quý
    Bông Tai Riva Ø8 mm Palladium trắng

    Bông Tai GLAMIRA Riva Ø8 mm

    Palladium 950 & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.68 crt - VS

    131.153.532,00 ₫
    10.749.669  - 174.006.211  10.749.669 ₫ - 174.006.211 ₫
  16. Bông Tai Ezia Palladium trắng

    Bông Tai GLAMIRA Ezia

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.2 crt - VS

    85.353.882,00 ₫
    7.380.934  - 101.305.352  7.380.934 ₫ - 101.305.352 ₫
  17. Kích Thước Đá Quý
    Bông Tai Hardika 1.0 crt Palladium trắng

    Bông Tai GLAMIRA Hardika 1.0 crt

    Palladium 950 & Đá Topaz Xanh

    2 crt - AAA

    58.439.154,00 ₫
    5.588.421  - 509.730.590  5.588.421 ₫ - 509.730.590 ₫
  18. Kích Thước Đá Quý
    Bông Tai Leah Ø4 mm Palladium trắng

    Bông Tai GLAMIRA Leah Ø4 mm

    Palladium 950 & Ngọc Trai Hồng
    27.171.570,00 ₫
    2.536.013  - 27.171.570  2.536.013 ₫ - 27.171.570 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Bông Tai Adalina Palladium trắng

    Bông Tai GLAMIRA Adalina

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    60.899.463,00 ₫
    6.591.471  - 71.038.110  6.591.471 ₫ - 71.038.110 ₫
  21. Bông Tai Benedetta Palladium trắng

    Bông Tai GLAMIRA Benedetta

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.408 crt - VS

    66.360.819,00 ₫
    5.991.264  - 66.360.819  5.991.264 ₫ - 66.360.819 ₫
  22. Bông Tai Bahity Palladium trắng

    Bông Tai GLAMIRA Bahity

    Palladium 950 & Ngọc Lục Bảo

    0.06 crt - AAA

    55.208.304,00 ₫
    6.086.431  - 59.696.345  6.086.431 ₫ - 59.696.345 ₫
  23. Bông Tai Arleta Palladium trắng

    Bông Tai GLAMIRA Arleta

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.488 crt - VS

    64.387.161,00 ₫
    6.164.296  - 100.994.433  6.164.296 ₫ - 100.994.433 ₫
  24. Bông Tai Arsal Palladium trắng

    Bông Tai GLAMIRA Arsal

    Palladium 950 & Đá Garnet

    0.318 crt - AAA

    78.811.076,00 ₫
    7.229.530  - 86.219.047  7.229.530 ₫ - 86.219.047 ₫
  25. Bông Tai Assieh Palladium trắng

    Bông Tai GLAMIRA Assieh

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.494 crt - VS

    54.045.741,00 ₫
    5.187.742  - 60.372.256  5.187.742 ₫ - 60.372.256 ₫
  26. Bảo hành trọn đời
  27. Kích Thước Đá Quý
    Bông Tai Urvika Palladium trắng

    Bông Tai GLAMIRA Urvika

    Palladium 950 & Đá Aquamarine

    6 crt - AAA

    149.727.526,00 ₫
    8.332.615  - 3.505.971.017  8.332.615 ₫ - 3.505.971.017 ₫
  28. Kích Thước Đá Quý
    Bông Tai Vedasri Palladium trắng

    Bông Tai GLAMIRA Vedasri

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    1.6 crt - VS

    79.608.646,00 ₫
    4.477.225  - 355.109.469  4.477.225 ₫ - 355.109.469 ₫
  29. Bông Tai Aesclin Palladium trắng

    Bông Tai GLAMIRA Aesclin

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.02 crt - VS

    59.263.765,00 ₫
    5.880.414  - 60.534.476  5.880.414 ₫ - 60.534.476 ₫
  30. Kích Thước Đá Quý
    Bông Tai Cateline Palladium trắng

    Bông Tai GLAMIRA Cateline

    Palladium 950 & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.11 crt - VS

    75.418.006,00 ₫
    6.718.542  - 80.906.393  6.718.542 ₫ - 80.906.393 ₫
  31. Bông Tai Melinda Palladium trắng

    Bông Tai GLAMIRA Melinda

    Palladium 950 & Đá Topaz Xanh

    1 crt - AAA

    58.966.363,00 ₫
    6.012.892  - 211.613.826  6.012.892 ₫ - 211.613.826 ₫
  32. Bông Tai Vanda Palladium trắng

    Bông Tai GLAMIRA Vanda

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.852 crt - SI

    125.435.328,00 ₫
    7.289.010  - 282.949.342  7.289.010 ₫ - 282.949.342 ₫
  33. Bông Tai Anatola Palladium trắng

    Bông Tai GLAMIRA Anatola

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.724 crt - SI

    71.132.742,00 ₫
    3.355.216  - 96.384.731  3.355.216 ₫ - 96.384.731 ₫
  34. Bông Tai Ginevra Palladium trắng

    Bông Tai GLAMIRA Ginevra

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.576 crt - VS

    86.489.410,00 ₫
    6.610.397  - 102.711.245  6.610.397 ₫ - 102.711.245 ₫
  35. Bông Tai Nelmaris Palladium trắng

    Bông Tai GLAMIRA Nelmaris

    Palladium 950 & Đá Aquamarine & Kim Cương

    3.55 crt - AAA

    224.807.583,00 ₫
    14.145.439  - 836.370.745  14.145.439 ₫ - 836.370.745 ₫
  36. Bông Tai Eleni Palladium trắng

    Bông Tai GLAMIRA Eleni

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.4 crt - VS

    129.463.756,00 ₫
    12.781.453  - 154.472.417  12.781.453 ₫ - 154.472.417 ₫
  37. Bông Tai Melanie Palladium trắng

    Bông Tai GLAMIRA Melanie

    Palladium 950 & Hồng Ngọc

    0.5 crt - AA

    52.815.588,00 ₫
    5.753.343  - 102.508.474  5.753.343 ₫ - 102.508.474 ₫
  38. Kích Thước Đá Quý
    Bông Tai Livia Ø4 mm Palladium trắng

    Bông Tai GLAMIRA Livia Ø4 mm

    Palladium 950 & Ngọc Trai Trắng
    37.918.537,00 ₫
    3.539.063  - 37.918.537  3.539.063 ₫ - 37.918.537 ₫
  39. Kích Thước Đá Quý
    Bông Tai Novalie Palladium trắng

    Bông Tai GLAMIRA Novalie

    Palladium 950 & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.1 crt - VS

    58.493.226,00 ₫
    5.166.653  - 66.279.706  5.166.653 ₫ - 66.279.706 ₫
  40. Bông Tai Ava Palladium trắng

    Bông Tai GLAMIRA Ava

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.24 crt - VS

    70.902.930,00 ₫
    6.726.653  - 91.180.223  6.726.653 ₫ - 91.180.223 ₫
  41. Bông Tai Parthenia Palladium trắng

    Bông Tai GLAMIRA Parthenia

    Palladium 950 & Kim Cương

    1.784 crt - VS

    193.080.384,00 ₫
    10.210.292  - 217.413.135  10.210.292 ₫ - 217.413.135 ₫
  42. Bông Tai Dalayer Palladium trắng

    Bông Tai GLAMIRA Dalayer

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.48 crt - VS

    73.228.059,00 ₫
    5.388.081  - 83.312.633  5.388.081 ₫ - 83.312.633 ₫
  43. Kích Thước Đá Quý
    Bông Tai Leah Palladium trắng

    Bông Tai GLAMIRA Leah

    Palladium 950 & Ngọc Trai Trắng
    36.093.577,00 ₫
    3.368.733  - 36.093.577  3.368.733 ₫ - 36.093.577 ₫
  44. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  45. Kích Thước Đá Quý
    Bông Tai Philberta Ø4 mm Palladium trắng

    Bông Tai GLAMIRA Philberta Ø4 mm

    Palladium 950 & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.06 crt - VS

    57.330.662,00 ₫
    5.204.504  - 61.115.757  5.204.504 ₫ - 61.115.757 ₫
  46. Kích Thước Đá Quý
    Bông Tai Purisima Ø4 mm Palladium trắng

    Bông Tai GLAMIRA Purisima Ø4 mm

    Palladium 950 & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.04 crt - VS

    44.231.528,00 ₫
    4.012.199  - 46.232.221  4.012.199 ₫ - 46.232.221 ₫
  47. Kích Thước Đá Quý
    Bông Tai Purisima Palladium trắng

    Bông Tai GLAMIRA Purisima

    Palladium 950 & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.05 crt - VS

    48.408.655,00 ₫
    4.371.784  - 53.707.787  4.371.784 ₫ - 53.707.787 ₫
  48. Kích Thước Đá Quý
    Bông Tai Stelina Ø4 mm Palladium trắng

    Bông Tai GLAMIRA Stelina Ø4 mm

    Palladium 950 & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.026 crt - VS

    43.704.322,00 ₫
    3.993.274  - 43.704.322  3.993.274 ₫ - 43.704.322 ₫
  49. Bông Tai Magali Palladium trắng

    Bông Tai GLAMIRA Magali

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.596 crt - VS

    93.262.024,00 ₫
    5.515.423  - 455.306.334  5.515.423 ₫ - 455.306.334 ₫
  50. Bông Tai Nora Palladium trắng

    Bông Tai GLAMIRA Nora

    Palladium 950 & Đá Topaz Xanh

    1.86 crt - AAA

    53.572.603,00 ₫
    5.126.099  - 603.979.449  5.126.099 ₫ - 603.979.449 ₫
  51. Bông Tai Denise Palladium trắng

    Bông Tai GLAMIRA Denise

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.768 crt - SI

    104.428.054,00 ₫
    5.475.950  - 254.858.533  5.475.950 ₫ - 254.858.533 ₫
  52. Bông Tai Perama Palladium trắng

    Bông Tai GLAMIRA Perama

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.36 crt - VS

    72.322.342,00 ₫
    6.534.154  - 94.708.474  6.534.154 ₫ - 94.708.474 ₫
  53. Bông Tai Hadassah Palladium trắng

    Bông Tai GLAMIRA Hadassah

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.04 crt - VS

    47.557.004,00 ₫
    4.974.695  - 49.773.988  4.974.695 ₫ - 49.773.988 ₫
  54. Bông Tai Lacramiora Palladium trắng

    Bông Tai GLAMIRA Lacramiora

    Palladium 950 & Đá Garnet & Kim Cương

    0.98 crt - AAA

    69.483.523,00 ₫
    5.453.780  - 159.974.323  5.453.780 ₫ - 159.974.323 ₫
  55. Bông Tai Taflan Palladium trắng

    Bông Tai GLAMIRA Taflan

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.456 crt - VS

    86.246.080,00 ₫
    7.708.615  - 133.721.982  7.708.615 ₫ - 133.721.982 ₫
  56. Bông Tai Hildred Palladium trắng

    Bông Tai GLAMIRA Hildred

    Palladium 950 & Kim Cương

    1.98 crt - SI

    251.303.251,00 ₫
    6.488.733  - 360.313.979  6.488.733 ₫ - 360.313.979 ₫
  57. Bông Tai Nigella Palladium trắng

    Bông Tai GLAMIRA Nigella

    Palladium 950 & Kim Cương

    1.79 crt - VS

    299.684.868,00 ₫
    7.486.376  - 2.204.290.460  7.486.376 ₫ - 2.204.290.460 ₫
  58. Bông Tai Melissa Palladium trắng

    Bông Tai GLAMIRA Melissa

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.36 crt - VS

    86.935.512,00 ₫
    8.370.466  - 109.619.044  8.370.466 ₫ - 109.619.044 ₫
  59. Bông Tai Romy Palladium trắng

    Bông Tai GLAMIRA Romy

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.176 crt - VS

    40.446.440,00 ₫
    4.674.591  - 40.446.440  4.674.591 ₫ - 40.446.440 ₫
  60. Bông Tai Linda Palladium trắng

    Bông Tai GLAMIRA Linda

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.14 crt - VS

    48.895.305,00 ₫
    5.407.276  - 57.736.205  5.407.276 ₫ - 57.736.205 ₫
  61. Bông Tai Ella Palladium trắng

    Bông Tai GLAMIRA Ella

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.14 crt - VS

    50.328.237,00 ₫
    5.601.939  - 61.818.704  5.601.939 ₫ - 61.818.704 ₫
  62. Bông Tai Jennifer Palladium trắng

    Bông Tai GLAMIRA Jennifer

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.33 crt - VS

    77.459.259,00 ₫
    7.526.931  - 97.925.807  7.526.931 ₫ - 97.925.807 ₫
  63. Bông Tai Vicky Palladium trắng

    Bông Tai GLAMIRA Vicky

    Palladium 950 & Đá Sapphire

    0.8 crt - AAA

    112.836.375,00 ₫
    11.010.570  - 180.400.316  11.010.570 ₫ - 180.400.316 ₫
  64. Bông Tai Jasmine Palladium trắng

    Bông Tai GLAMIRA Jasmine

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.432 crt - VS

    154.634.631,00 ₫
    12.178.541  - 191.133.758  12.178.541 ₫ - 191.133.758 ₫

You’ve viewed 60 of 11361 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng