Đang tải...
Tìm thấy 11726 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Bông tai nữ Peyton

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.32 crt - VS

    15.454.737,00 ₫
    6.724.496  - 77.815.664  6.724.496 ₫ - 77.815.664 ₫
  2. Bông tai nữ Louisa

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    15.902.469,00 ₫
    5.524.501  - 102.636.299  5.524.501 ₫ - 102.636.299 ₫
  3. Bông tai nữ Eargle

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    13.118.143,00 ₫
    4.753.562  - 61.004.424  4.753.562 ₫ - 61.004.424 ₫
  4. Bông tai nữ Rolie

    Vàng 14K & Đá Sapphire Hồng & Đá Swarovski

    0.56 crt - AA

    17.705.858,00 ₫
    6.557.516  - 489.521.263  6.557.516 ₫ - 489.521.263 ₫
  5. Cung Hoàng Đạo
    Bông tai nữ Hiorwe - Scorpio Vàng 14K

    Bông tai nữ Hiorwe - Scorpio

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.8 crt - VS

    16.422.373,00 ₫
    7.050.532  - 325.668.264  7.050.532 ₫ - 325.668.264 ₫
  6. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Philberta Ø8 mm Vàng 14K

    Bông tai nữ Philberta Ø8 mm

    Vàng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.06 crt - VS

    11.392.302,00 ₫
    5.210.352  - 61.428.947  5.210.352 ₫ - 61.428.947 ₫
  7. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Vaunita Vàng 14K

    Bông tai nữ Vaunita

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1 crt - VS

    26.218.177,00 ₫
    4.482.997  - 204.536.765  4.482.997 ₫ - 204.536.765 ₫
  8. Bông tai nữ Manatua

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.104 crt - VS

    9.889.196,00 ₫
    3.914.697  - 44.065.821  3.914.697 ₫ - 44.065.821 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Bông tai nữ Anatolese

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.496 crt - VS

    36.826.804,00 ₫
    5.635.444  - 88.273.163  5.635.444 ₫ - 88.273.163 ₫
  11. Bông tai nữ Atria

    Vàng 14K & Kim Cương Nâu

    0.06 crt - VS1

    7.010.626,00 ₫
    3.032.815  - 35.532.849  3.032.815 ₫ - 35.532.849 ₫
  12. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Nella Ø10 mm Vàng 14K

    Bông tai nữ Nella Ø10 mm

    Vàng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.192 crt - VS

    21.867.913,00 ₫
    9.053.730  - 114.664.543  9.053.730 ₫ - 114.664.543 ₫
  13. Bông tai nữ Anweorw

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    1.912 crt - VS

    34.061.722,00 ₫
    12.730.127  - 303.791.006  12.730.127 ₫ - 303.791.006 ₫
  14. Bông tai nữ Albergo

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.2 crt - VS

    10.818.909,00 ₫
    4.299.036  - 64.796.860  4.299.036 ₫ - 64.796.860 ₫
  15. Bông tai nữ Kaylee

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.304 crt - AAA

    23.460.453,00 ₫
    12.996.164  - 149.801.176  12.996.164 ₫ - 149.801.176 ₫
  16. Bông tai nữ Pedone

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.33 crt - VS

    16.049.073,00 ₫
    7.303.266  - 112.287.197  7.303.266 ₫ - 112.287.197 ₫
  17. Bông tai nữ Blama

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.188 crt - VS

    16.016.525,00 ₫
    4.596.204  - 69.112.874  4.596.204 ₫ - 69.112.874 ₫
  18. Bông tai nữ Arelac

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.14 crt - AAA

    9.124.766,00 ₫
    4.538.468  - 58.768.582  4.538.468 ₫ - 58.768.582 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Bông tai nữ Wiksel

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.224 crt - VS

    16.545.203,00 ₫
    7.335.813  - 97.018.400  7.335.813 ₫ - 97.018.400 ₫
  21. Bông tai nữ Anna

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.7 crt - VS

    21.723.291,00 ₫
    6.249.026  - 125.093.740  6.249.026 ₫ - 125.093.740 ₫
  22. Bông tai nữ Verano

    Vàng 14K & Đá Sapphire Đen & Đá Swarovski

    0.45 crt - AAA

    15.442.566,00 ₫
    6.620.345  - 103.216.484  6.620.345 ₫ - 103.216.484 ₫
  23. Bông tai nữ Stying

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.2 crt - VS

    8.383.260,00 ₫
    4.108.281  - 59.278.015  4.108.281 ₫ - 59.278.015 ₫
  24. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Vedra Vàng 14K

    Bông tai nữ Vedra

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.2 crt - VS

    14.302.572,00 ₫
    3.620.359  - 41.631.874  3.620.359 ₫ - 41.631.874 ₫
  25. Bông tai nữ Siria

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    0.54 crt - AAA

    17.729.632,00 ₫
    7.601.850  - 134.277.663  7.601.850 ₫ - 134.277.663 ₫
  26. Bảo hành trọn đời
  27. Bông tai nữ Minuscolo

    Vàng 14K & Đá Sapphire

    0.14 crt - AAA

    5.662.896,00 ₫
    2.989.796  - 43.485.637  2.989.796 ₫ - 43.485.637 ₫
  28. Bông tai nữ Nigella

    Vàng 14K & Kim Cương

    1.79 crt - VS

    253.076.251,00 ₫
    8.763.920  - 2.316.371.090  8.763.920 ₫ - 2.316.371.090 ₫
  29. Bông tai nữ Vera

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.32 crt - VS

    43.581.017,00 ₫
    14.633.420  - 179.701.971  14.633.420 ₫ - 179.701.971 ₫
  30. Bông tai nữ Cemoul

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.4 crt - VS

    10.873.249,00 ₫
    5.285.352  - 76.796.802  5.285.352 ₫ - 76.796.802 ₫
  31. Bông tai nữ Frieze

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.888 crt - VS

    18.852.926,00 ₫
    8.028.640  - 152.206.820  8.028.640 ₫ - 152.206.820 ₫
  32. Bông tai nữ Possibilitan

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.04 crt - VS

    9.130.710,00 ₫
    4.344.885  - 67.160.058  4.344.885 ₫ - 67.160.058 ₫
  33. Bông tai nữ Carlita

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    13.372.577,00 ₫
    6.198.083  - 67.782.696  6.198.083 ₫ - 67.782.696 ₫
  34. Bông tai nữ Yous Vàng 14K
    Mới

    Bông tai nữ Yous

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.112 crt - VS

    9.795.801,00 ₫
    5.420.351  - 63.792.144  5.420.351 ₫ - 63.792.144 ₫
  35. Bông tai nữ Urchm

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.122 crt - VS

    15.829.169,00 ₫
    6.724.496  - 30.679.098  6.724.496 ₫ - 30.679.098 ₫
  36. Bông tai nữ Eusem

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.05 crt - AAA

    7.551.755,00 ₫
    4.151.300  - 45.551.668  4.151.300 ₫ - 45.551.668 ₫
  37. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Lanitra Ø8 mm Vàng 14K

    Bông tai nữ Lanitra Ø8 mm

    Vàng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.2 crt - VS

    20.244.525,00 ₫
    7.944.301  - 90.494.848  7.944.301 ₫ - 90.494.848 ₫
  38. Bông tai nữ Hartwick

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.88 crt - VS

    11.073.908,00 ₫
    4.043.754  - 1.600.011.280  4.043.754 ₫ - 1.600.011.280 ₫
  39. Kích Thước Đá Quý
    Bông tai nữ Ginny Vàng 14K

    Bông tai nữ Ginny

    Vàng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.036 crt - VS

    11.009.662,00 ₫
    5.368.841  - 63.749.690  5.368.841 ₫ - 63.749.690 ₫
  40. Bông tai nữ Chiotta

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.2 crt - VS

    8.123.733,00 ₫
    3.957.716  - 57.792.175  3.957.716 ₫ - 57.792.175 ₫
  41. Bông tai nữ Ainsley

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.288 crt - VS

    21.713.102,00 ₫
    7.245.248  - 103.244.786  7.245.248 ₫ - 103.244.786 ₫
  42. Bông tai nữ Alice

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.226 crt - VS

    39.582.262,00 ₫
    9.464.105  - 309.564.565  9.464.105 ₫ - 309.564.565 ₫
  43. Bông tai nữ Unkissed

    Vàng 14K & Kim Cương

    2.24 crt - VS

    135.961.051,00 ₫
    10.265.045  - 245.008.264  10.265.045 ₫ - 245.008.264 ₫
  44. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  45. Xem Cả Bộ
    Bông tai nữ Neta Vàng 14K

    Bông tai nữ Neta

    Vàng 14K & Kim Cương

    1.78 crt - VS

    215.877.560,00 ₫
    10.717.873  - 3.577.610.400  10.717.873 ₫ - 3.577.610.400 ₫
  46. Bông tai nữ Merideth

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.176 crt - VS

    18.141.704,00 ₫
    3.678.095  - 48.098.822  3.678.095 ₫ - 48.098.822 ₫
  47. Xem Cả Bộ
    Bông tai nữ Dajana Vàng 14K

    Bông tai nữ Dajana

    Vàng 14K & Kim Cương

    1.78 crt - VS

    215.717.089,00 ₫
    9.588.633  - 3.559.228.411  9.588.633 ₫ - 3.559.228.411 ₫
  48. Bông tai nữ Selkano

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.048 crt - VS

    7.732.320,00 ₫
    3.783.943  - 46.429.019  3.783.943 ₫ - 46.429.019 ₫
  49. Bông tai nữ Zvezda

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.084 crt - VS

    9.643.255,00 ₫
    3.936.207  - 49.145.987  3.936.207 ₫ - 49.145.987 ₫
  50. Bông tai nữ Lunette

    Vàng 14K & Đá Cabochon Thạch Anh Tím & Đá Swarovski & Swarovsky Crystal

    3.7 crt - AAA

    23.483.094,00 ₫
    11.315.040  - 171.876.535  11.315.040 ₫ - 171.876.535 ₫
  51. Bông tai nữ Providencia

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.14 crt - AAA

    7.339.209,00 ₫
    3.699.604  - 50.490.322  3.699.604 ₫ - 50.490.322 ₫
  52. Bông tai nữ Hanece

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.33 crt - VS

    12.601.070,00 ₫
    6.452.799  - 93.169.363  6.452.799 ₫ - 93.169.363 ₫
  53. Bông tai nữ Questo

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.12 crt - VS

    9.536.840,00 ₫
    4.022.244  - 50.108.246  4.022.244 ₫ - 50.108.246 ₫
  54. Bông tai nữ Jhoanny

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.528 crt - VS

    48.210.902,00 ₫
    11.213.154  - 155.857.751  11.213.154 ₫ - 155.857.751 ₫
  55. Bông tai nữ Megrez

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    9.944.668,00 ₫
    4.258.847  - 50.914.852  4.258.847 ₫ - 50.914.852 ₫
  56. Bông tai nữ Athar

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.176 crt - VS

    15.791.810,00 ₫
    7.295.059  - 92.178.804  7.295.059 ₫ - 92.178.804 ₫
  57. Bông tai nữ Aumera

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.056 crt - AAA

    10.750.985,00 ₫
    5.879.688  - 64.400.634  5.879.688 ₫ - 64.400.634 ₫
  58. Bông tai nữ Lamarria

    Vàng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Đen

    0.06 crt - VS

    6.869.117,00 ₫
    2.793.382  - 38.476.231  2.793.382 ₫ - 38.476.231 ₫
  59. Bông tai nữ Giove

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.016 crt - VS

    6.402.420,00 ₫
    3.484.511  - 35.858.313  3.484.511 ₫ - 35.858.313 ₫
  60. Bông tai nữ Cocotte

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.016 crt - VS

    8.070.809,00 ₫
    4.452.431  - 45.410.156  4.452.431 ₫ - 45.410.156 ₫
  61. Bông tai nữ Bertsch

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.48 crt - VS

    24.457.523,00 ₫
    10.307.497  - 173.673.698  10.307.497 ₫ - 173.673.698 ₫
  62. Bông tai nữ Azhar

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.084 crt - VS

    13.218.049,00 ₫
    5.787.141  - 65.207.231  5.787.141 ₫ - 65.207.231 ₫
  63. Bông tai nữ Venica

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.14 crt - VS

    13.764.839,00 ₫
    7.052.796  - 89.546.737  7.052.796 ₫ - 89.546.737 ₫
  64. Bông tai nữ Quincy

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.98 crt - VS

    22.014.516,00 ₫
    8.002.320  - 550.143.615  8.002.320 ₫ - 550.143.615 ₫

You’ve viewed 60 of 11726 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng