Đang tải...
Tìm thấy 109 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Vòng đeo ngón tay Sarreysa

    Vàng 14K
    9.713.727,00 ₫
    5.561.294  - 55.612.942  5.561.294 ₫ - 55.612.942 ₫
  2. Vòng tay nữ Computable

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    1.89 crt - AAA

    50.556.834,00 ₫
    17.439.539  - 419.644.230  17.439.539 ₫ - 419.644.230 ₫
  3. Vòng tay nữ Ceugrwm

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.98 crt - AAA

    45.245.726,00 ₫
    15.833.132  - 137.072.178  15.833.132 ₫ - 137.072.178 ₫
  4. Vòng tay GLAMIRA Ortnas

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.216 crt - AAA

    75.145.396,00 ₫
    25.025.824  - 110.897.585  25.025.824 ₫ - 110.897.585 ₫
  5. Vòng tay nữ Orzu

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.008 crt - AAA

    9.168.351,00 ₫
    5.269.786  - 52.740.312  5.269.786 ₫ - 52.740.312 ₫
  6. Vòng tay nữ Anzio

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.201 crt - AAA

    14.944.739,00 ₫
    7.535.341  - 80.900.558  7.535.341 ₫ - 80.900.558 ₫
  7. Vòng tay nữ Attachment

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.166 crt - AAA

    11.684.943,00 ₫
    5.879.688  - 63.438.374  5.879.688 ₫ - 63.438.374 ₫
  8. Vòng tay nữ Blauwe

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.008 crt - AAA

    11.429.945,00 ₫
    6.495.252  - 65.688.365  6.495.252 ₫ - 65.688.365 ₫
  9. Vòng tay nữ Bonding

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.088 crt - AAA

    11.014.474,00 ₫
    5.900.915  - 67.103.453  5.900.915 ₫ - 67.103.453 ₫
  10. Vòng tay nữ Brevity

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.076 crt - AAA

    12.047.771,00 ₫
    6.346.668  - 69.494.952  6.346.668 ₫ - 69.494.952 ₫
  11. Vòng tay nữ Briefing

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.076 crt - AAA

    11.825.319,00 ₫
    6.219.309  - 68.221.369  6.219.309 ₫ - 68.221.369 ₫
  12. Vòng tay nữ Calabiria

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.129 crt - AAA

    11.613.622,00 ₫
    6.049.499  - 70.259.096  6.049.499 ₫ - 70.259.096 ₫
  13. Vòng tay nữ Conclusively

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.124 crt - AAA

    11.205.794,00 ₫
    5.816.010  - 68.603.445  5.816.010 ₫ - 68.603.445 ₫
  14. Vòng tay GLAMIRA Ihulog

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.78 crt - AAA

    58.165.193,00 ₫
    17.336.521  - 88.762.218  17.336.521 ₫ - 88.762.218 ₫
  15. Vòng tay nữ Kusiya

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.096 crt - AAA

    25.687.518,00 ₫
    11.999.659  - 35.702.093  11.999.659 ₫ - 35.702.093 ₫
  16. Vòng đeo lòng bàn tay Legnano

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.422 crt - AAA

    31.622.113,00 ₫
    13.764.840  - 50.793.720  13.764.840 ₫ - 50.793.720 ₫
  17. Vòng đeo ngón tay Molfetta

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.098 crt - AAA

    11.989.186,00 ₫
    6.410.346  - 71.603.430  6.410.346 ₫ - 71.603.430 ₫
  18. Vòng đeo lòng bàn tay Mondoho

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.26 crt - AAA

    27.167.699,00 ₫
    11.092.871  - 40.054.902  11.092.871 ₫ - 40.054.902 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Vòng tay nữ Novara

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.17 crt - AAA

    12.984.558,00 ₫
    6.558.930  - 70.344.000  6.558.930 ₫ - 70.344.000 ₫
  21. Vòng tay nữ Pescara

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.26 crt - AAA

    10.940.606,00 ₫
    5.312.804  - 60.919.515  5.312.804 ₫ - 60.919.515 ₫
  22. Vòng tay nữ Zowona

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.032 crt - AAA

    11.185.135,00 ₫
    6.176.857  - 64.711.957  6.176.857 ₫ - 64.711.957 ₫
  23. Vòng tay nữ Sardegna

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.188 crt - AAA

    13.795.403,00 ₫
    6.877.325  - 74.263.791  6.877.325 ₫ - 74.263.791 ₫
  24. Vòng tay nữ Varegin

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.26 crt - AAA

    15.303.605,00 ₫
    6.007.047  - 70.089.290  6.007.047 ₫ - 70.089.290 ₫
  25. Vòng tay nữ Trento

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.17 crt - AAA

    13.244.085,00 ₫
    6.707.514  - 71.829.840  6.707.514 ₫ - 71.829.840 ₫
  26. Vòng tay nữ Umbriap

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.098 crt - AAA

    10.098.346,00 ₫
    5.398.841  - 60.778.005  5.398.841 ₫ - 60.778.005 ₫
  27. Vòng tay nữ Uninvolved

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.1 crt - AAA

    10.859.380,00 ₫
    5.731.104  - 65.546.856  5.731.104 ₫ - 65.546.856 ₫
  28. Vòng tay GLAMIRA Vicenza

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.098 crt - AAA

    37.274.538,00 ₫
    15.595.397  - 56.514.069  15.595.397 ₫ - 56.514.069 ₫
  29. Vòng tay nữ Wulu

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.172 crt - AAA

    10.237.025,00 ₫
    5.183.748  - 60.976.122  5.183.748 ₫ - 60.976.122 ₫
  30. Vòng tay nữ Authorship

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.236 crt - AAA

    14.669.646,00 ₫
    6.989.400  - 93.551.440  6.989.400 ₫ - 93.551.440 ₫
  31. Vòng tay nữ Beneta

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.008 crt - AAA

    9.279.577,00 ₫
    5.334.313  - 53.377.100  5.334.313 ₫ - 53.377.100 ₫
  32. Vòng tay nữ Blakitnajo

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.2 crt - AAA

    15.243.322,00 ₫
    7.335.813  - 78.961.882  7.335.813 ₫ - 78.961.882 ₫
  33. Vòng tay GLAMIRA Buaic

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.048 crt - AAA

    32.721.070,00 ₫
    13.709.368  - 43.737.528  13.709.368 ₫ - 43.737.528 ₫
  34. Vòng tay nữ Fear

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.148 crt - AAA

    10.915.135,00 ₫
    5.527.898  - 65.334.591  5.527.898 ₫ - 65.334.591 ₫
  35. Vòng tay nữ Gauraye

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.26 crt - AAA

    13.190.313,00 ₫
    4.861.108  - 57.990.290  4.861.108 ₫ - 57.990.290 ₫
  36. Vòng tay nữ Gisagol

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.32 crt - AAA

    15.940.111,00 ₫
    7.376.568  - 85.924.117  7.376.568 ₫ - 85.924.117 ₫
  37. Vòng tay nữ Halisi

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.032 crt - AAA

    13.669.179,00 ₫
    7.295.059  - 78.933.584  7.295.059 ₫ - 78.933.584 ₫
  38. Vòng tay nữ Hulm

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.032 crt - AAA

    9.516.746,00 ₫
    5.291.295  - 55.160.114  5.291.295 ₫ - 55.160.114 ₫
  39. Vòng tay GLAMIRA Irubi

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.516 crt - AAA

    50.137.402,00 ₫
    18.587.458  - 91.779.185  18.587.458 ₫ - 91.779.185 ₫
  40. Vòng tay nữ Iteag

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.22 crt - AAA

    13.086.163,00 ₫
    6.325.441  - 74.688.322  6.325.441 ₫ - 74.688.322 ₫
  41. Vòng tay nữ Luma

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.172 crt - AAA

    10.125.800,00 ₫
    5.119.220  - 60.339.334  5.119.220 ₫ - 60.339.334 ₫
  42. Vòng tay GLAMIRA Lusau

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.904 crt - AAA

    59.881.695,00 ₫
    20.500.657  - 141.980.834  20.500.657 ₫ - 141.980.834 ₫
  43. Vòng tay nữ Miksita

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.096 crt - AAA

    9.559.765,00 ₫
    5.119.220  - 52.697.861  5.119.220 ₫ - 52.697.861 ₫
  44. Vòng tay GLAMIRA Aslitos

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.746 crt - AAA

    83.674.695,00 ₫
    26.643.269  - 171.308.242  26.643.269 ₫ - 171.308.242 ₫
  45. Vòng tay GLAMIRA Briefly

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.208 crt - AAA

    50.563.345,00 ₫
    19.396.889  - 84.782.993  19.396.889 ₫ - 84.782.993 ₫
  46. Vòng tay nữ Cleite

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.148 crt - AAA

    17.514.538,00 ₫
    8.617.883  - 103.117.431  8.617.883 ₫ - 103.117.431 ₫
  47. Vòng tay nữ Fallen

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.096 crt - AAA

    15.158.134,00 ₫
    7.926.754  - 84.749.591  7.926.754 ₫ - 84.749.591 ₫
  48. Vòng tay nữ Friuli

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.206 crt - AAA

    17.319.538,00 ₫
    8.476.940  - 94.131.627  8.476.940 ₫ - 94.131.627 ₫
  49. Vòng tay GLAMIRA Gitana

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.628 crt - AAA

    54.332.005,00 ₫
    18.455.006  - 80.010.184  18.455.006 ₫ - 80.010.184 ₫
  50. Vòng tay GLAMIRA Guto

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.52 crt - AAA

    72.336.446,00 ₫
    21.523.482  - 104.246.673  21.523.482 ₫ - 104.246.673 ₫
  51. Vòng tay GLAMIRA Konkav

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    1.84 crt - AAA

    58.898.492,00 ₫
    19.636.887  - 115.772.278  19.636.887 ₫ - 115.772.278 ₫
  52. Vòng tay nữ Kremona

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    1.05 crt - AAA

    55.329.075,00 ₫
    18.940.664  - 94.701.057  18.940.664 ₫ - 94.701.057 ₫
  53. Vòng tay GLAMIRA Marchesse

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.054 crt - AAA

    41.745.932,00 ₫
    16.379.922  - 55.920.865  16.379.922 ₫ - 55.920.865 ₫
  54. Vòng tay GLAMIRA Methodical

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.928 crt - AAA

    70.075.138,00 ₫
    21.650.840  - 145.357.800  21.650.840 ₫ - 145.357.800 ₫
  55. Vòng tay GLAMIRA Methodically

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.424 crt - AAA

    55.966.147,00 ₫
    19.924.433  - 91.332.016  19.924.433 ₫ - 91.332.016 ₫
  56. Vòng tay GLAMIRA Mistoa

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Hồng Ngọc & Đá Swarovski

    0.096 crt - AAA

    41.787.819,00 ₫
    16.497.657  - 58.017.458  16.497.657 ₫ - 58.017.458 ₫
  57. Vòng tay GLAMIRA Nthenga

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.316 crt - AAA

    52.899.369,00 ₫
    19.897.263  - 93.580.308  19.897.263 ₫ - 93.580.308 ₫
  58. Vòng tay nữ Pierko

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.172 crt - AAA

    12.112.299,00 ₫
    6.091.952  - 68.306.278  6.091.952 ₫ - 68.306.278 ₫
  59. Vòng tay GLAMIRA Role

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.036 crt - AAA

    44.598.748,00 ₫
    17.557.274  - 63.330.263  17.557.274 ₫ - 63.330.263 ₫
  60. Vòng tay GLAMIRA Rubiini

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    1.422 crt - AAA

    68.336.561,00 ₫
    20.975.843  - 206.481.661  20.975.843 ₫ - 206.481.661 ₫
  61. Vòng tay nữ Sanremo

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.206 crt - AAA

    13.843.234,00 ₫
    6.856.099  - 73.655.309  6.856.099 ₫ - 73.655.309 ₫

You’ve viewed 60 of 109 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng