Đang tải...
Tìm thấy 249 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Nhẫn đính hôn Zanyria Đá Moissanite

    Nhẫn đính hôn Zanyria

    Vàng Hồng 14K & Đá Moissanite & Kim Cương Vàng & Đá Sapphire Vàng

    1.06 crt - VS

    35.112.283,00 ₫
    7.593.925  - 1.822.689.466  7.593.925 ₫ - 1.822.689.466 ₫
  2. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Cadence Đá Moissanite

    Nhẫn đính hôn Cadence

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite & Ngọc Lục Bảo

    1.12 crt - VS

    26.091.101,00 ₫
    6.951.759  - 2.889.651.397  6.951.759 ₫ - 2.889.651.397 ₫
  3. Nhẫn đính hôn Empire Đá Moissanite

    Nhẫn đính hôn Empire

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite & Đá Sapphire

    0.19 crt - VS

    11.670.508,00 ₫
    5.651.293  - 71.348.713  5.651.293 ₫ - 71.348.713 ₫
  4. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Ageall 0.5 crt Đá Moissanite

    Nhẫn đính hôn Ageall 0.5 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite & Ngọc Lục Bảo

    0.74 crt - VS

    23.757.055,00 ₫
    10.913.155  - 1.150.720.954  10.913.155 ₫ - 1.150.720.954 ₫
  5. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Cadence 1.6 crt Đá Moissanite

    Nhẫn đính hôn Cadence 1.6 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite & Ngọc Lục Bảo

    1.72 crt - VS

    33.885.686,00 ₫
    7.191.475  - 3.253.116.654  7.191.475 ₫ - 3.253.116.654 ₫
  6. Nhẫn đính hôn Alonnisos Đá Moissanite

    Nhẫn đính hôn Alonnisos

    Vàng 14K & Đá Moissanite & Ngọc Lục Bảo

    0.87 crt - VS

    22.145.554,00 ₫
    8.775.807  - 900.788.181  8.775.807 ₫ - 900.788.181 ₫
  7. Nhẫn đính hôn Maryellen Đá Moissanite

    Nhẫn đính hôn Maryellen

    Vàng 14K & Đá Moissanite & Ngọc Lục Bảo

    1.36 crt - VS

    30.889.097,00 ₫
    7.892.226  - 2.925.778.581  7.892.226 ₫ - 2.925.778.581 ₫
  8. Nhẫn đính hôn Fanetta Đá Moissanite

    Nhẫn đính hôn Fanetta

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite & Đá Sapphire

    1.218 crt - VS

    23.807.716,00 ₫
    8.852.788  - 2.364.201.055  8.852.788 ₫ - 2.364.201.055 ₫
  9. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Ageall 0.8 crt Đá Moissanite

    Nhẫn đính hôn Ageall 0.8 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite & Ngọc Lục Bảo

    1.04 crt - VS

    28.045.337,00 ₫
    10.732.024  - 1.845.019.550  10.732.024 ₫ - 1.845.019.550 ₫
  10. Nhẫn Tamriel Đá Moissanite

    Nhẫn GLAMIRA Tamriel

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite & Ngọc Lục Bảo

    0.63 crt - VS

    17.959.159,00 ₫
    7.981.094  - 142.725.737  7.981.094 ₫ - 142.725.737 ₫
  11. Nhẫn đính hôn Nillson Đá Moissanite

    Nhẫn đính hôn Nillson

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite & Đá Sapphire & Hồng Ngọc

    1.2 crt - VS

    30.390.420,00 ₫
    8.818.826  - 2.908.712.627  8.818.826 ₫ - 2.908.712.627 ₫
  12. Nhẫn đính hôn Atoryia Đá Moissanite

    Nhẫn đính hôn Atoryia

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite & Đá Sapphire & Kim Cương Đen

    0.342 crt - VS

    15.336.435,00 ₫
    6.951.759  - 282.805.261  6.951.759 ₫ - 282.805.261 ₫
  13. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Alita Đá Moissanite

    Nhẫn đính hôn Alita

    Vàng 14K & Đá Moissanite & Đá Sapphire

    0.626 crt - VS

    19.101.983,00 ₫
    7.938.641  - 1.114.438.109  7.938.641 ₫ - 1.114.438.109 ₫
  14. Nhẫn đính hôn Brielle Đá Moissanite

    Nhẫn đính hôn Brielle

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite & Ngọc Lục Bảo & Đá Sapphire

    0.316 crt - VS

    17.747.178,00 ₫
    7.865.056  - 107.843.821  7.865.056 ₫ - 107.843.821 ₫
  15. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Alina Đá Moissanite

    Nhẫn đính hôn Alina

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite & Ngọc Lục Bảo

    0.596 crt - VS

    18.779.910,00 ₫
    7.874.679  - 1.116.221.123  7.874.679 ₫ - 1.116.221.123 ₫
  16. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Cynthia 0.36crt Đá Moissanite

    Nhẫn đính hôn Cynthia 0.36crt

    Vàng 14K & Đá Moissanite & Ngọc Lục Bảo

    0.732 crt - VS

    20.903.106,00 ₫
    8.044.489  - 1.551.700.188  8.044.489 ₫ - 1.551.700.188 ₫
  17. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Cassidy 0.5 crt Đá Moissanite

    Nhẫn đính hôn Cassidy 0.5 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite & Ngọc Lục Bảo & Đá Sapphire

    0.74 crt - VS

    20.307.072,00 ₫
    7.987.886  - 1.131.504.069  7.987.886 ₫ - 1.131.504.069 ₫
  18. Nhẫn đính hôn Samar Đá Moissanite

    Nhẫn đính hôn Samar

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite & Đá Sapphire

    0.296 crt - VS

    17.436.708,00 ₫
    8.470.714  - 217.810.283  8.470.714 ₫ - 217.810.283 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Nhẫn đính hôn Elide Đá Moissanite

    Nhẫn đính hôn Elide

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite & Kim Cương Vàng & Đá Sapphire Vàng

    0.692 crt - VS

    21.970.083,00 ₫
    8.345.620  - 1.127.598.428  8.345.620 ₫ - 1.127.598.428 ₫
  21. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Ageall 1 crt Đá Moissanite

    Nhẫn đính hôn Ageall 1 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite & Ngọc Lục Bảo

    1.24 crt - VS

    28.521.656,00 ₫
    8.309.394  - 2.909.802.243  8.309.394 ₫ - 2.909.802.243 ₫
  22. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Lia Đá Moissanite

    Nhẫn đính hôn Lia

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite & Ngọc Lục Bảo

    0.56 crt - VS

    21.405.462,00 ₫
    9.277.880  - 426.210.240  9.277.880 ₫ - 426.210.240 ₫
  23. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Dahlia Đá Moissanite

    Nhẫn đính hôn Dahlia

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite & Ngọc Lục Bảo

    0.24 crt - VS

    16.633.788,00 ₫
    7.587.699  - 102.438.190  7.587.699 ₫ - 102.438.190 ₫
  24. Nhẫn đính hôn Elloine Đá Moissanite

    Nhẫn đính hôn Elloine

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite & Đá Sapphire

    0.584 crt - VS

    21.044.332,00 ₫
    9.235.144  - 1.132.763.494  9.235.144 ₫ - 1.132.763.494 ₫
  25. Nhẫn đính hôn Aniyalise Đá Moissanite

    Nhẫn đính hôn Aniyalise

    Vàng Hồng 14K & Đá Moissanite & Đá Sapphire

    0.68 crt - VS

    20.104.997,00 ₫
    7.096.381  - 1.127.343.708  7.096.381 ₫ - 1.127.343.708 ₫
  26. Nhẫn đính hôn Magdalen Đá Moissanite

    Nhẫn đính hôn Magdalen

    Vàng Hồng 14K & Đá Moissanite & Kim Cương Đen & Kim Cương Vàng

    1.032 crt - VS

    26.231.760,00 ₫
    8.617.883  - 1.834.208.281  8.617.883 ₫ - 1.834.208.281 ₫
  27. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Ageall Đá Moissanite

    Nhẫn đính hôn Ageall

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite & Ngọc Lục Bảo

    0.49 crt - VS

    21.462.915,00 ₫
    10.324.479  - 324.451.289  10.324.479 ₫ - 324.451.289 ₫
  28. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Alina 1.0crt Đá Moissanite

    Nhẫn đính hôn Alina 1.0crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite & Ngọc Lục Bảo

    1.096 crt - VS

    28.809.201,00 ₫
    8.440.148  - 2.905.443.773  8.440.148 ₫ - 2.905.443.773 ₫
  29. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Dahlia 0.1crt Đá Moissanite

    Nhẫn đính hôn Dahlia 0.1crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite & Ngọc Lục Bảo

    0.18 crt - VS

    16.152.658,00 ₫
    7.587.699  - 98.023.117  7.587.699 ₫ - 98.023.117 ₫
  30. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bonita 0.16 crt Đá Moissanite

    Nhẫn đính hôn Bonita 0.16 crt

    Vàng Hồng 14K & Đá Moissanite & Ngọc Lục Bảo & Đá Sapphire

    0.616 crt - VS

    24.092.431,00 ₫
    8.851.372  - 143.956.857  8.851.372 ₫ - 143.956.857 ₫
  31. Nhẫn đính hôn Lenny Đá Moissanite

    Nhẫn đính hôn Lenny

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite & Ngọc Lục Bảo & Đá Sapphire

    0.96 crt - VS

    19.873.771,00 ₫
    8.299.488  - 1.204.989.568  8.299.488 ₫ - 1.204.989.568 ₫
  32. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Cannoli Đá Moissanite

    Nhẫn đính hôn Cannoli

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite & Đá Sapphire & Hồng Ngọc

    0.466 crt - VS

    14.940.775,00 ₫
    5.761.670  - 283.456.198  5.761.670 ₫ - 283.456.198 ₫
  33. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bayamine Đá Moissanite

    Nhẫn đính hôn Bayamine

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite & Ngọc Lục Bảo

    0.62 crt - VS

    23.757.621,00 ₫
    9.342.974  - 1.144.041.744  9.342.974 ₫ - 1.144.041.744 ₫
  34. Nhẫn đính hôn Elienor Đá Moissanite

    Nhẫn đính hôn Elienor

    Vàng 14K & Đá Moissanite & Đá Sapphire & Hồng Ngọc

    1.99 crt - VS

    31.167.869,00 ₫
    9.657.123  - 4.017.221.525  9.657.123 ₫ - 4.017.221.525 ₫
  35. Nhẫn đính hôn Ericeira Đá Moissanite

    Nhẫn đính hôn Ericeira

    Vàng 14K & Đá Moissanite & Ngọc Lục Bảo & Đá Sapphire

    1.18 crt - VS

    29.993.062,00 ₫
    10.458.063  - 1.268.880.772  10.458.063 ₫ - 1.268.880.772 ₫
  36. Nhẫn đính hôn Oiffe Đá Moissanite

    Nhẫn đính hôn Oiffe

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite & Ngọc Lục Bảo & Đá Sapphire

    1.5 crt - VS

    26.006.760,00 ₫
    9.915.801  - 1.648.166.707  9.915.801 ₫ - 1.648.166.707 ₫
  37. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Cannoli 2.0 crt Đá Moissanite

    Nhẫn đính hôn Cannoli 2.0 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite & Kim Cương Vàng & Đá Sapphire Vàng

    2.216 crt - VS

    43.334.508,00 ₫
    7.417.322  - 3.703.850.362  7.417.322 ₫ - 3.703.850.362 ₫
  38. Nhẫn đính hôn Erica Đá Moissanite

    Nhẫn đính hôn Erica

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite & Ngọc Lục Bảo & Đá Sapphire

    1.238 crt - VS

    23.850.167,00 ₫
    9.485.614  - 1.345.168.145  9.485.614 ₫ - 1.345.168.145 ₫
  39. Nhẫn đính hôn Eleta Đá Moissanite

    Nhẫn đính hôn Eleta

    Vàng Hồng 14K & Đá Moissanite & Ngọc Lục Bảo & Đá Sapphire

    0.836 crt - VS

    27.785.244,00 ₫
    9.806.557  - 1.169.923.698  9.806.557 ₫ - 1.169.923.698 ₫
  40. Nhẫn đính hôn Cecilia Đá Moissanite

    Nhẫn đính hôn Cecilia

    Vàng 14K & Đá Moissanite & Ngọc Lục Bảo & Đá Sapphire

    0.57 crt - VS

    27.486.094,00 ₫
    12.432.393  - 1.016.797.065  12.432.393 ₫ - 1.016.797.065 ₫
  41. Nhẫn đính hôn Poppy Đá Moissanite

    Nhẫn đính hôn Poppy

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite & Ngọc Lục Bảo & Hồng Ngọc

    1.304 crt - VS

    42.737.059,00 ₫
    13.889.084  - 585.549.107  13.889.084 ₫ - 585.549.107 ₫
  42. Nhẫn đính hôn Claire Đá Moissanite

    Nhẫn đính hôn Claire

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite & Đá Sapphire & Ngọc Lục Bảo

    0.4 crt - VS

    23.377.246,00 ₫
    9.905.613  - 144.933.272  9.905.613 ₫ - 144.933.272 ₫
  43. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Dixie Đá Moissanite

    Nhẫn đính hôn Dixie

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite & Ngọc Lục Bảo

    0.438 crt - VS

    16.878.030,00 ₫
    7.657.321  - 935.061.597  7.657.321 ₫ - 935.061.597 ₫
  44. Nhẫn đính hôn Chole Đá Moissanite

    Nhẫn đính hôn Chole

    Vàng 14K & Đá Moissanite & Ngọc Lục Bảo

    1.18 crt - VS

    23.777.998,00 ₫
    9.378.068  - 2.865.212.833  9.378.068 ₫ - 2.865.212.833 ₫
  45. Nhẫn đính hôn Greta Đá Moissanite

    Nhẫn đính hôn Greta

    Vàng Hồng 14K & Đá Moissanite & Ngọc Lục Bảo & Đá Sapphire

    1.086 crt - VS

    29.800.611,00 ₫
    13.249.748  - 376.894.433  13.249.748 ₫ - 376.894.433 ₫
  46. Nhẫn Frida Đá Moissanite

    Nhẫn GLAMIRA Frida

    Vàng 14K & Đá Moissanite & Ngọc Lục Bảo & Đá Sapphire

    0.46 crt - VS

    24.928.464,00 ₫
    10.915.985  - 161.475.643  10.915.985 ₫ - 161.475.643 ₫
  47. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Clariss Đá Moissanite

    Nhẫn đính hôn Clariss

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite & Đá Sapphire & Ngọc Lục Bảo

    0.902 crt - VS

    28.449.768,00 ₫
    10.257.687  - 1.168.452.007  10.257.687 ₫ - 1.168.452.007 ₫
  48. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Adira 0.27crt Đá Moissanite

    Nhẫn đính hôn Adira 0.27crt

    Vàng 14K & Đá Moissanite & Ngọc Lục Bảo

    0.51 crt - VS

    21.527.160,00 ₫
    9.370.710  - 962.500.153  9.370.710 ₫ - 962.500.153 ₫
  49. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Alina 0.16crt Đá Moissanite

    Nhẫn đính hôn Alina 0.16crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite & Đá Sapphire

    0.256 crt - VS

    15.757.566,00 ₫
    7.686.189  - 100.513.671  7.686.189 ₫ - 100.513.671 ₫
  50. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Alina 0.25crt Đá Moissanite

    Nhẫn đính hôn Alina 0.25crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite & Ngọc Lục Bảo

    0.346 crt - VS

    17.449.727,00 ₫
    7.874.679  - 295.470.296  7.874.679 ₫ - 295.470.296 ₫
  51. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Cynthia 0.27crt Đá Moissanite

    Nhẫn đính hôn Cynthia 0.27crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite & Ngọc Lục Bảo

    0.602 crt - VS

    19.245.190,00 ₫
    7.698.076  - 942.986.095  7.698.076 ₫ - 942.986.095 ₫
  52. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Dahlia 0.25crt Đá Moissanite

    Nhẫn đính hôn Dahlia 0.25crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite & Ngọc Lục Bảo

    0.33 crt - VS

    17.788.215,00 ₫
    7.766.000  - 297.394.815  7.766.000 ₫ - 297.394.815 ₫
  53. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Gemma 0.16crt Đá Moissanite

    Nhẫn đính hôn Gemma 0.16crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite & Đá Sapphire

    0.334 crt - VS

    17.205.766,00 ₫
    7.832.792  - 102.508.943  7.832.792 ₫ - 102.508.943 ₫
  54. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Ageall 0.16 crt Đá Moissanite

    Nhẫn đính hôn Ageall 0.16 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite & Ngọc Lục Bảo

    0.4 crt - VS

    16.304.356,00 ₫
    7.675.435  - 106.570.247  7.675.435 ₫ - 106.570.247 ₫
  55. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Clariss 0.1 crt Đá Moissanite

    Nhẫn đính hôn Clariss 0.1 crt

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Đá Moissanite & Đá Sapphire & Ngọc Lục Bảo

    0.494 crt - VS

    25.484.027,00 ₫
    10.084.480  - 148.244.576  10.084.480 ₫ - 148.244.576 ₫
  56. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Clariss 0.16 crt Đá Moissanite

    Nhẫn đính hôn Clariss 0.16 crt

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Đá Moissanite & Đá Sapphire & Kim Cương Vàng

    0.56 crt - VS

    31.172.680,00 ₫
    10.084.480  - 152.744.555  10.084.480 ₫ - 152.744.555 ₫
  57. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Clariss 0.25 crt Đá Moissanite

    Nhẫn đính hôn Clariss 0.25 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite & Đá Sapphire & Ngọc Lục Bảo

    0.65 crt - VS

    25.747.799,00 ₫
    9.545.614  - 339.847.442  9.545.614 ₫ - 339.847.442 ₫
  58. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Clariss 1.0 crt Đá Moissanite

    Nhẫn đính hôn Clariss 1.0 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite & Đá Sapphire & Ngọc Lục Bảo

    1.402 crt - VS

    37.700.478,00 ₫
    10.373.157  - 2.953.217.129  10.373.157 ₫ - 2.953.217.129 ₫
  59. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Fausta 0.27 crt Đá Moissanite

    Nhẫn đính hôn Fausta 0.27 crt

    Vàng 14K & Đá Moissanite & Ngọc Lục Bảo

    0.55 crt - VS

    19.430.000,00 ₫
    8.218.828  - 1.088.301.443  8.218.828 ₫ - 1.088.301.443 ₫
  60. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Orlena 0.16 crt Đá Moissanite

    Nhẫn đính hôn Orlena 0.16 crt

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Đá Moissanite & Đá Sapphire

    0.64 crt - VS

    28.829.013,00 ₫
    12.380.601  - 197.390.568  12.380.601 ₫ - 197.390.568 ₫
  61. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Alasha 0.8 crt Đá Moissanite

    Nhẫn đính hôn Alasha 0.8 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite & Đá Sapphire

    0.94 crt - VS

    28.499.863,00 ₫
    9.905.613  - 1.837.915.814  9.905.613 ₫ - 1.837.915.814 ₫

You’ve viewed 60 of 249 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng