Đang tải...
Tìm thấy 144 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Ageall 0.5 crt Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Ageall 0.5 crt

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Hồng Ngọc & Ngọc Lục Bảo

    0.74 crt - AA

    30.376.835,00 ₫
    10.913.155  - 1.150.720.954  10.913.155 ₫ - 1.150.720.954 ₫
  2. Nhẫn đính hôn Zanyria Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Zanyria

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Hồng Ngọc & Kim Cương Vàng & Đá Sapphire Vàng

    1.06 crt - AA

    37.936.797,00 ₫
    7.593.925  - 1.822.689.466  7.593.925 ₫ - 1.822.689.466 ₫
  3. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Kabena Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Kabena

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Đá Sapphire Xanh & Đá Sapphire

    0.196 crt - AAA

    21.237.633,00 ₫
    8.278.262  - 97.697.645  8.278.262 ₫ - 97.697.645 ₫
  4. Nhẫn đính hôn Aigina Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Aigina

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Đá Sapphire Cam & Ngọc Lục Bảo & Đá Sapphire

    0.384 crt - AAA

    33.611.159,00 ₫
    11.221.644  - 173.036.914  11.221.644 ₫ - 173.036.914 ₫
  5. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Ageall Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Ageall

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Đá Sapphire Xanh & Ngọc Lục Bảo

    0.49 crt - AA

    27.298.737,00 ₫
    10.324.479  - 324.451.289  10.324.479 ₫ - 324.451.289 ₫
  6. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Alita Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Alita

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Đá Opan Lửa & Đá Sapphire

    0.626 crt - AAA

    23.214.226,00 ₫
    7.938.641  - 1.114.438.109  7.938.641 ₫ - 1.114.438.109 ₫
  7. Nhẫn đính hôn Fraga Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Fraga

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire & Ngọc Lục Bảo

    1.348 crt - AA

    39.445.848,00 ₫
    10.136.272  - 1.880.241.081  10.136.272 ₫ - 1.880.241.081 ₫
  8. Nhẫn đính hôn Nillson Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Nillson

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương Xanh Lá Cây & Đá Sapphire & Hồng Ngọc

    1.2 crt - VS1

    88.578.824,00 ₫
    8.818.826  - 2.908.712.627  8.818.826 ₫ - 2.908.712.627 ₫
  9. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Ageall 1 crt Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Ageall 1 crt

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Đá Sapphire & Ngọc Lục Bảo

    1.24 crt - AA

    29.488.160,00 ₫
    8.309.394  - 2.909.802.243  8.309.394 ₫ - 2.909.802.243 ₫
  10. Nhẫn đính hôn Empire Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Empire

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Đá Swarovski Đỏ & Đá Sapphire

    0.19 crt - AAAAA

    14.279.930,00 ₫
    5.651.293  - 71.348.713  5.651.293 ₫ - 71.348.713 ₫
  11. Nhẫn đính hôn Brielle Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Brielle

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Đá Thạch Anh Tím & Ngọc Lục Bảo & Đá Sapphire

    0.316 crt - AAA

    22.463.665,00 ₫
    7.865.056  - 107.843.821  7.865.056 ₫ - 107.843.821 ₫
  12. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Clariss Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Clariss

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Đá Aquamarine & Đá Sapphire & Ngọc Lục Bảo

    0.902 crt - AAA

    35.237.943,00 ₫
    10.257.687  - 1.168.452.007  10.257.687 ₫ - 1.168.452.007 ₫
  13. Nhẫn đính hôn Alidia Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Alidia

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Đá Swarovski Xanh Lá & Ngọc Lục Bảo

    0.14 crt - AAAAA

    17.936.518,00 ₫
    7.450.436  - 87.494.866  7.450.436 ₫ - 87.494.866 ₫
  14. Nhẫn Zarlish Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Zarlish

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Đá Thạch Anh Tím & Đá Sapphire

    0.235 crt - AAA

    29.340.990,00 ₫
    11.455.982  - 49.293.726  11.455.982 ₫ - 49.293.726 ₫
  15. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Ageall 0.8 crt Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Ageall 0.8 crt

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Đá Swarovski Đỏ & Ngọc Lục Bảo

    1.04 crt - AAAAA

    26.214.213,00 ₫
    10.732.024  - 1.845.019.550  10.732.024 ₫ - 1.845.019.550 ₫
  16. Nhẫn đính hôn Sevilla Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Sevilla

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Đá Thạch Anh Hồng & Ngọc Lục Bảo

    0.812 crt - AAA

    25.392.330,00 ₫
    8.384.394  - 1.145.272.871  8.384.394 ₫ - 1.145.272.871 ₫
  17. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Clariss 0.1 crt Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Clariss 0.1 crt

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Đá Swarovski Xanh Lá & Đá Sapphire & Ngọc Lục Bảo

    0.494 crt - AAAAA

    31.506.640,00 ₫
    10.084.480  - 148.244.576  10.084.480 ₫ - 148.244.576 ₫
  18. Nhẫn đính hôn Erica Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Erica

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương Vàng & Ngọc Lục Bảo & Đá Sapphire

    1.238 crt - VS1

    159.003.770,00 ₫
    9.485.614  - 1.345.168.145  9.485.614 ₫ - 1.345.168.145 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Nhẫn đính hôn Salbatora Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Salbatora

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương Xanh Lá Cây & Ngọc Lục Bảo & Đá Sapphire

    0.222 crt - VS1

    22.925.549,00 ₫
    7.937.509  - 100.796.688  7.937.509 ₫ - 100.796.688 ₫
  21. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Brianna Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Brianna

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương Xanh Lá Cây & Ngọc Lục Bảo

    0.256 crt - VS1

    28.512.316,00 ₫
    6.240.536  - 85.018.461  6.240.536 ₫ - 85.018.461 ₫
  22. Nhẫn đính hôn Samar Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Samar

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Đá Tourmaline Hồng & Đá Sapphire

    0.296 crt - AAA

    22.431.967,00 ₫
    8.470.714  - 217.810.283  8.470.714 ₫ - 217.810.283 ₫
  23. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bayamine 1.0 crt Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Bayamine 1.0 crt

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Đá Sapphire Hồng & Ngọc Lục Bảo

    1.12 crt - AA

    39.160.566,00 ₫
    9.235.993  - 2.926.259.708  9.235.993 ₫ - 2.926.259.708 ₫
  24. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Ageall 0.16 crt Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Ageall 0.16 crt

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Đá Swarovski Đỏ & Ngọc Lục Bảo

    0.4 crt - AAAAA

    19.489.718,00 ₫
    7.675.435  - 106.570.247  7.675.435 ₫ - 106.570.247 ₫
  25. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bayamine Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Bayamine

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Đá Opan Lửa & Ngọc Lục Bảo

    0.62 crt - AAA

    29.780.233,00 ₫
    9.342.974  - 1.144.041.744  9.342.974 ₫ - 1.144.041.744 ₫
  26. Nhẫn đính hôn Oiffe Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Oiffe

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Ngọc Lục Bảo & Đá Sapphire

    1.5 crt - AAAA

    30.406.267,00 ₫
    9.915.801  - 1.648.166.707  9.915.801 ₫ - 1.648.166.707 ₫
  27. Nhẫn đính hôn Maryellen Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Maryellen

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Đá Sapphire Vàng & Ngọc Lục Bảo

    1.36 crt - AA

    33.008.898,00 ₫
    7.892.226  - 2.925.778.581  7.892.226 ₫ - 2.925.778.581 ₫
  28. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Clariss 0.16 crt Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Clariss 0.16 crt

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Đá Sapphire Cam & Đá Sapphire & Kim Cương Vàng

    0.56 crt - AAA

    37.393.405,00 ₫
    10.084.480  - 152.744.555  10.084.480 ₫ - 152.744.555 ₫
  29. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Clariss 0.25 crt Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Clariss 0.25 crt

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Đá Sapphire Vàng & Đá Sapphire & Ngọc Lục Bảo

    0.65 crt - AA

    32.177.957,00 ₫
    9.545.614  - 339.847.442  9.545.614 ₫ - 339.847.442 ₫
  30. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Clariss 1.0 crt Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Clariss 1.0 crt

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Đá Sapphire Cam & Đá Sapphire & Ngọc Lục Bảo

    1.402 crt - AA

    42.583.945,00 ₫
    10.373.157  - 2.953.217.129  10.373.157 ₫ - 2.953.217.129 ₫
  31. Nhẫn đính hôn Jueves Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Jueves

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Đá Tourmaline Hồng & Đá Sapphire & Ngọc Lục Bảo

    0.196 crt - AAA

    23.437.245,00 ₫
    9.275.898  - 110.504.185  9.275.898 ₫ - 110.504.185 ₫
  32. Nhẫn Damacia Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Damacia

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương Đen & Kim Cương Vàng

    0.235 crt - AAA

    22.812.343,00 ₫
    7.714.491  - 95.490.109  7.714.491 ₫ - 95.490.109 ₫
  33. Nhẫn đính hôn Chole Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Chole

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Đá Morganite & Ngọc Lục Bảo

    1.18 crt - AAA

    40.849.615,00 ₫
    9.378.068  - 2.865.212.833  9.378.068 ₫ - 2.865.212.833 ₫
  34. Nhẫn Adsila Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Adsila

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Đá Tourmaline Hồng & Kim Cương Vàng

    0.26 crt - AAA

    28.421.750,00 ₫
    8.639.958  - 113.150.405  8.639.958 ₫ - 113.150.405 ₫
  35. Nhẫn đính hôn Lenny Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Lenny

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Đá Rhodolite & Ngọc Lục Bảo & Đá Sapphire

    0.96 crt - AAA

    23.466.678,00 ₫
    8.299.488  - 1.204.989.568  8.299.488 ₫ - 1.204.989.568 ₫
  36. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Sadie 0.16 crt Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Sadie 0.16 crt

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Đá Thạch Anh Tím & Ngọc Lục Bảo & Đá Sapphire

    0.54 crt - AAA

    20.668.201,00 ₫
    7.147.889  - 116.348.497  7.147.889 ₫ - 116.348.497 ₫
  37. Nhẫn Anmolika Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn GLAMIRA Anmolika

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Đá Tanzanite & Ngọc Lục Bảo & Đá Sapphire

    0.956 crt - AAA

    27.642.886,00 ₫
    6.874.495  - 1.809.628.213  6.874.495 ₫ - 1.809.628.213 ₫
  38. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Donielle 0.16 crt Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Donielle 0.16 crt

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Đá Opan Lửa & Đá Sapphire & Ngọc Lục Bảo

    0.352 crt - AAA

    25.774.970,00 ₫
    9.867.688  - 120.890.931  9.867.688 ₫ - 120.890.931 ₫
  39. Nhẫn đính hôn Resi Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Resi

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Hồng Ngọc & Ngọc Lục Bảo & Đá Sapphire

    0.36 crt - AAA

    24.449.315,00 ₫
    8.649.581  - 152.702.099  8.649.581 ₫ - 152.702.099 ₫
  40. Nhẫn đính hôn Caserta Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Caserta

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Đá Topaz Xanh & Ngọc Lục Bảo & Đá Sapphire

    2.288 crt - AAA

    39.876.034,00 ₫
    10.989.004  - 3.758.996.329  10.989.004 ₫ - 3.758.996.329 ₫
  41. Nhẫn đính hôn Girona Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Girona

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Đá Thạch Anh Vàng & Ngọc Lục Bảo & Đá Sapphire

    1.394 crt - AAA

    32.853.803,00 ₫
    10.579.194  - 2.275.262.792  10.579.194 ₫ - 2.275.262.792 ₫
  42. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bayamine 1.6 crt Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Bayamine 1.6 crt

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương Xanh Lá Cây & Ngọc Lục Bảo

    1.72 crt - VS1

    179.136.507,00 ₫
    9.396.464  - 3.289.300.442  9.396.464 ₫ - 3.289.300.442 ₫
  43. Nhẫn đính hôn Claire Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Claire

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire & Ngọc Lục Bảo

    0.4 crt - AAA

    29.830.045,00 ₫
    9.905.613  - 144.933.272  9.905.613 ₫ - 144.933.272 ₫
  44. Nhẫn đính hôn Aversa Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Aversa

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Đá Swarovski Xanh Lam & Ngọc Lục Bảo

    1.09 crt - AAAAA

    26.064.781,00 ₫
    9.730.991  - 2.622.907.375  9.730.991 ₫ - 2.622.907.375 ₫
  45. Nhẫn đính hôn Ceria Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Ceria

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Đá Swarovski Đỏ & Ngọc Lục Bảo & Đá Sapphire

    0.718 crt - AAAAA

    45.649.591,00 ₫
    14.406.157  - 522.068.272  14.406.157 ₫ - 522.068.272 ₫
  46. Nhẫn đính hôn Kaisra Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Kaisra

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Đá Thạch Anh Tím & Đá Sapphire & Hồng Ngọc

    0.495 crt - AAA

    28.691.183,00 ₫
    8.932.882  - 333.974.830  8.932.882 ₫ - 333.974.830 ₫
  47. Nhẫn đính hôn Joulaya Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Joulaya

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Đá Sapphire (Đá nhân tạo) & Ngọc Lục Bảo & Đá Sapphire

    2.73 crt - AAAA

    40.957.161,00 ₫
    12.210.224  - 1.909.646.602  12.210.224 ₫ - 1.909.646.602 ₫
  48. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Fausta 0.27 crt Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Fausta 0.27 crt

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Đá Swarovski Xanh Lam & Ngọc Lục Bảo

    0.55 crt - AAAAA

    22.666.306,00 ₫
    8.218.828  - 1.088.301.443  8.218.828 ₫ - 1.088.301.443 ₫
  49. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Orlena 0.16 crt Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Orlena 0.16 crt

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Đá Sapphire Vàng & Đá Sapphire

    0.64 crt - AAA

    37.145.483,00 ₫
    12.380.601  - 197.390.568  12.380.601 ₫ - 197.390.568 ₫
  50. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bonita 0.16 crt Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Bonita 0.16 crt

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Đá Tourmaline Xanh Lá & Ngọc Lục Bảo & Đá Sapphire

    0.616 crt - AAA

    28.639.106,00 ₫
    8.851.372  - 143.956.857  8.851.372 ₫ - 143.956.857 ₫
  51. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Kailyn 0.25 crt Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Kailyn 0.25 crt

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Đá Thạch Anh Khói & Đá Sapphire

    0.517 crt - AAA

    25.075.350,00 ₫
    8.915.051  - 315.111.708  8.915.051 ₫ - 315.111.708 ₫
  52. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Kailyn 0.1 crt Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Kailyn 0.1 crt

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương Nâu & Đá Sapphire

    0.367 crt - VS1

    33.308.896,00 ₫
    8.756.561  - 115.952.275  8.756.561 ₫ - 115.952.275 ₫
  53. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Kailyn 0.16 crt Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Kailyn 0.16 crt

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Đá Thạch Anh Tím & Đá Sapphire

    0.427 crt - AAA

    24.846.672,00 ₫
    8.756.561  - 120.367.348  8.756.561 ₫ - 120.367.348 ₫
  54. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Trina 0.1 crt Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Trina 0.1 crt

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương Nâu & Ngọc Lục Bảo

    0.24 crt - VS1

    34.811.153,00 ₫
    9.410.332  - 122.872.055  9.410.332 ₫ - 122.872.055 ₫
  55. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Trina 0.16 crt Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Trina 0.16 crt

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Đá Thạch Anh Khói & Ngọc Lục Bảo

    0.3 crt - AAA

    26.990.813,00 ₫
    9.766.934  - 131.107.868  9.766.934 ₫ - 131.107.868 ₫
  56. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Amay 0.17 crt Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Amay 0.17 crt

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương Xanh Dương & Ngọc Lục Bảo

    0.296 crt - VS1

    136.200.484,00 ₫
    6.771.194  - 197.135.855  6.771.194 ₫ - 197.135.855 ₫
  57. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Donielle Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Donielle

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Ngọc Lục Bảo & Đá Sapphire & Hồng Ngọc

    0.692 crt - AA

    29.793.819,00 ₫
    9.867.688  - 1.134.688.013  9.867.688 ₫ - 1.134.688.013 ₫
  58. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Donielle 0.8 crt Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Donielle 0.8 crt

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Kim Cương Nâu & Đá Sapphire & Ngọc Lục Bảo

    0.992 crt - VS1

    94.770.115,00 ₫
    10.066.367  - 1.832.595.084  10.066.367 ₫ - 1.832.595.084 ₫
  59. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Donielle 1.0 crt Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Donielle 1.0 crt

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Đá Thạch Anh Khói & Đá Sapphire & Ngọc Lục Bảo

    1.202 crt - AAA

    27.860.242,00 ₫
    10.265.044  - 2.922.792.742  10.265.044 ₫ - 2.922.792.742 ₫
  60. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Donielle 0.25 crt Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Donielle 0.25 crt

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Đá Topaz Xanh & Đá Sapphire & Ngọc Lục Bảo

    0.442 crt - AAA

    25.661.763,00 ₫
    9.867.688  - 313.937.186  9.867.688 ₫ - 313.937.186 ₫
  61. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Fonda 0.16 crt Vàng-Trắng 18K

    Nhẫn đính hôn Fonda 0.16 crt

    Vàng Vàng-Trắng 18K & Đá Thạch Anh Tím & Ngọc Lục Bảo

    0.44 crt - AAA

    20.732.729,00 ₫
    7.556.567  - 117.310.756  7.556.567 ₫ - 117.310.756 ₫

You’ve viewed 60 of 144 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng