Đang tải...
Tìm thấy 200 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Nhẫn Povrzete 0.12 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Povrzete

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.12 crt - VS

    16.672.279,00 ₫
    7.195.720  - 86.674.116  7.195.720 ₫ - 86.674.116 ₫
  2. Vòng tay nữ Voolav 0.12 Carat

    Vòng tay nữ Voolav

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    0.12 crt - AAA

    11.226.455,00 ₫
    5.527.898  - 69.268.536  5.527.898 ₫ - 69.268.536 ₫
  3. Nhẫn Verbintenis 0.102 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Verbintenis

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Đen

    0.102 crt - AAA

    11.588.434,00 ₫
    5.646.199  - 68.971.369  5.646.199 ₫ - 68.971.369 ₫
  4. Nhẫn Sumpay 0.144 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Sumpay

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.144 crt - VS

    18.753.588,00 ₫
    7.600.718  - 96.834.440  7.600.718 ₫ - 96.834.440 ₫
  5. Vòng tay nữ Kartu 0.1 Carat

    Vòng tay nữ Kartu

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.226 crt - VS

    35.130.114,00 ₫
    11.363.719  - 60.535.182  11.363.719 ₫ - 60.535.182 ₫
  6. Chữ viết tắt
    Vòng tay nữ Berjumpa - S 0.21 Carat

    Vòng tay nữ Berjumpa - S

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.366 crt - VS

    15.196.341,00 ₫
    5.816.010  - 98.263.682  5.816.010 ₫ - 98.263.682 ₫
  7. Chữ viết tắt
    Vòng tay nữ Berjumpa - L 0.21 Carat

    Vòng tay nữ Berjumpa - L

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.334 crt - VS

    18.887.172,00 ₫
    8.172.130  - 110.617.393  8.172.130 ₫ - 110.617.393 ₫
  8. Vòng đeo ngón tay Zaedno 0.108 Carat

    Vòng đeo ngón tay Zaedno

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire

    0.108 crt - AAA

    15.505.679,00 ₫
    7.682.227  - 93.268.420  7.682.227 ₫ - 93.268.420 ₫
  9. Nhẫn Kafala 0.102 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Kafala

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.102 crt - VS

    16.105.676,00 ₫
    8.089.772  - 96.777.836  8.089.772 ₫ - 96.777.836 ₫
  10. Bông tai nữ Batasuna 0.18 Carat

    Bông tai nữ Batasuna

    Vàng 14K & Kim Cương Nâu

    0.18 crt - VS1

    15.463.511,00 ₫
    4.258.847  - 64.103.469  4.258.847 ₫ - 64.103.469 ₫
  11. Bông tai nữ Rankontre 0.132 Carat

    Bông tai nữ Rankontre

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.132 crt - VS

    14.769.834,00 ₫
    5.879.688  - 74.985.489  5.879.688 ₫ - 74.985.489 ₫
  12. Nhẫn Lidhje 0.104 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Lidhje

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.104 crt - VS

    19.619.621,00 ₫
    8.578.260  - 98.391.036  8.578.260 ₫ - 98.391.036 ₫
  13. Dây chuyền nữ Egelezayo 0.102 Carat

    Dây chuyền nữ Egelezayo

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.102 crt - VS

    12.505.977,00 ₫
    4.315.450  - 47.886.561  4.315.450 ₫ - 47.886.561 ₫
  14. Vòng tay nữ Mengalir 0.2 Carat

    Vòng tay nữ Mengalir

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.308 crt - VS

    14.033.139,00 ₫
    5.603.746  - 88.018.445  5.603.746 ₫ - 88.018.445 ₫
  15. Nhẫn Kholbo 0.228 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Kholbo

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.228 crt - VS

    19.018.492,00 ₫
    8.741.844  - 119.023.013  8.741.844 ₫ - 119.023.013 ₫
  16. Bông tai nữ Hlangana 0.144 Carat

    Bông tai nữ Hlangana

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.144 crt - VS

    19.383.868,00 ₫
    7.726.378  - 100.442.915  7.726.378 ₫ - 100.442.915 ₫
  17. Bông tai nữ Erikoista 0.192 Carat

    Bông tai nữ Erikoista

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    0.192 crt - AAA

    10.598.156,00 ₫
    5.030.636  - 73.853.420  5.030.636 ₫ - 73.853.420 ₫
  18. Chữ viết tắt
    Mặt dây chuyền nữ Panggih - E 0.12 Carat

    Mặt dây chuyền nữ Panggih - E

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.258 crt - VS

    18.503.400,00 ₫
    6.558.930  - 101.192.911  6.558.930 ₫ - 101.192.911 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Mặt dây chuyền nữ Gyvenimas 0.108 Carat

    Mặt dây chuyền nữ Gyvenimas

    Vàng 14K & Kim Cương Nâu

    0.108 crt - VS1

    15.931.904,00 ₫
    4.366.393  - 60.296.877  4.366.393 ₫ - 60.296.877 ₫
  21. Bông tai nữ Kinabuhi 0.144 Carat

    Bông tai nữ Kinabuhi

    Vàng 14K & Kim Cương Nâu

    0.144 crt - VS1

    14.637.665,00 ₫
    4.669.788  - 64.358.180  4.669.788 ₫ - 64.358.180 ₫
  22. Chữ viết tắt
    Dây chuyền nữ Connectat - V 0.21 Carat

    Dây chuyền nữ Connectat - V

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.354 crt - VS

    25.386.103,00 ₫
    9.557.501  - 139.810.651  9.557.501 ₫ - 139.810.651 ₫
  23. Vòng tay nữ Kumen 0.21 Carat

    Vòng tay nữ Kumen

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.21 crt - VS

    19.819.999,00 ₫
    6.133.555  - 84.862.800  6.133.555 ₫ - 84.862.800 ₫
  24. Mặt dây chuyền nữ Zenizeni 0.108 Carat

    Mặt dây chuyền nữ Zenizeni

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.108 crt - VS

    10.607.778,00 ₫
    3.247.908  - 49.259.195  3.247.908 ₫ - 49.259.195 ₫
  25. Chữ viết tắt
    Mặt dây chuyền nữ Panggih - S 0.12 Carat

    Mặt dây chuyền nữ Panggih - S

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.258 crt - VS

    18.614.626,00 ₫
    6.622.609  - 101.829.699  6.622.609 ₫ - 101.829.699 ₫
  26. Bông tai nữ Rilato 0.132 Carat

    Bông tai nữ Rilato

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    0.132 crt - AAA

    11.322.114,00 ₫
    5.412.709  - 70.315.697  5.412.709 ₫ - 70.315.697 ₫
  27. Bông tai nữ Jednota 0.216 Carat

    Bông tai nữ Jednota

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.456 crt - VS

    19.673.111,00 ₫
    7.471.662  - 122.942.806  7.471.662 ₫ - 122.942.806 ₫
  28. Chữ viết tắt
    Dây chuyền nữ Connectat - D 0.21 Carat

    Dây chuyền nữ Connectat - D

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.402 crt - VS

    26.892.323,00 ₫
    5.490.539  - 95.178.787  5.490.539 ₫ - 95.178.787 ₫
  29. Bông tai nữ Vishesh 0.168 Carat

    Bông tai nữ Vishesh

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.168 crt - VS

    17.572.274,00 ₫
    6.319.781  - 88.315.617  6.319.781 ₫ - 88.315.617 ₫
  30. Chữ viết tắt
    Dây chuyền nữ Hannu - R 0.2 Carat

    Dây chuyền nữ Hannu - R

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire & Đá Sapphire Trắng

    0.734 crt - AAA

    29.637.592,00 ₫
    11.405.605  - 215.829.159  11.405.605 ₫ - 215.829.159 ₫
  31. Nhẫn Ceangal 0.21 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Ceangal

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.438 crt - VS

    30.087.024,00 ₫
    7.811.283  - 127.046.559  7.811.283 ₫ - 127.046.559 ₫
  32. Bông tai nữ Halawai 0.144 Carat

    Bông tai nữ Halawai

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.144 crt - VS

    18.160.383,00 ₫
    7.274.682  - 93.438.230  7.274.682 ₫ - 93.438.230 ₫
  33. Dây chuyền nữ Esensi 0.1 Carat

    Dây chuyền nữ Esensi

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.31 crt - VS

    19.821.696,00 ₫
    4.625.637  - 83.306.201  4.625.637 ₫ - 83.306.201 ₫
  34. Phụ kiện Apple Watch® Kumu - A 0.108 Carat

    Phụ kiện Apple Watch® GLAMIRA Kumu - A

    Vàng 14K & Kim Cương Vàng

    0.108 crt - VS1

    17.114.918,00 ₫
    5.766.765  - 73.315.690  5.766.765 ₫ - 73.315.690 ₫
  35. Bông tai nữ Wahda 0.25 Carat

    Bông tai nữ Wahda

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.37 crt - VS

    32.693.900,00 ₫
    5.285.352  - 270.550.601  5.285.352 ₫ - 270.550.601 ₫
  36. Nhẫn Ubuzima 0.138 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Ubuzima

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.138 crt - VS

    19.824.810,00 ₫
    8.313.922  - 103.527.810  8.313.922 ₫ - 103.527.810 ₫
  37. Mặt dây chuyền nữ Panggih 0.12 Carat

    Mặt dây chuyền nữ Panggih

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.12 crt - VS

    15.798.037,00 ₫
    4.669.788  - 65.377.043  4.669.788 ₫ - 65.377.043 ₫
  38. Phụ kiện Apple Watch® Kumu - C 0.108 Carat

    Phụ kiện Apple Watch® GLAMIRA Kumu - C

    Vàng 14K & Kim Cương Vàng

    0.108 crt - VS1

    13.778.141,00 ₫
    4.151.300  - 54.212.005  4.151.300 ₫ - 54.212.005 ₫
  39. Chữ viết tắt
    Mặt dây chuyền nữ Panggih - J 0.12 Carat

    Mặt dây chuyền nữ Panggih - J

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.258 crt - VS

    18.503.400,00 ₫
    6.558.930  - 101.192.911  6.558.930 ₫ - 101.192.911 ₫
  40. Chữ viết tắt
    Dây chuyền nữ Connectat - E 0.21 Carat

    Dây chuyền nữ Connectat - E

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.396 crt - VS

    26.100.439,00 ₫
    9.631.085  - 145.810.622  9.631.085 ₫ - 145.810.622 ₫
  41. Dây chuyền nữ Ukubamba 0.18 Carat

    Dây chuyền nữ Ukubamba

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.056 crt - VS

    38.155.289,00 ₫
    10.992.400  - 178.046.321  10.992.400 ₫ - 178.046.321 ₫
  42. Bông tai nữ Relationship - A 0.192 Carat

    Bông tai nữ Relationship - A

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.192 crt - VS

    12.998.994,00 ₫
    6.724.496  - 82.075.079  6.724.496 ₫ - 82.075.079 ₫
  43. Xỏ khuyên tai Elkarrekin 0.132 Carat

    Xỏ khuyên tai Elkarrekin

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.132 crt - VS

    11.125.983,00 ₫
    5.349.030  - 69.678.909  5.349.030 ₫ - 69.678.909 ₫
  44. Chữ viết tắt
    Dây chuyền nữ Connectat - C 0.21 Carat

    Dây chuyền nữ Connectat - C

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.404 crt - VS

    26.233.175,00 ₫
    9.612.689  - 143.390.820  9.612.689 ₫ - 143.390.820 ₫
  45. Chữ viết tắt
    Mặt dây chuyền nữ Panggih - C 0.12 Carat

    Mặt dây chuyền nữ Panggih - C

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.258 crt - VS

    18.466.325,00 ₫
    6.537.704  - 100.980.646  6.537.704 ₫ - 100.980.646 ₫
  46. Chữ viết tắt
    Mặt dây chuyền nữ Panggih - M 0.12 Carat

    Mặt dây chuyền nữ Panggih - M

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.258 crt - VS

    18.837.078,00 ₫
    6.749.967  - 103.103.281  6.749.967 ₫ - 103.103.281 ₫
  47. Chữ viết tắt
    Dây chuyền nữ Connectat - S 0.21 Carat

    Dây chuyền nữ Connectat - S

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.39 crt - VS

    26.015.534,00 ₫
    9.631.085  - 145.074.776  9.631.085 ₫ - 145.074.776 ₫
  48. Chữ viết tắt
    Dây chuyền nữ Connectat - L 0.21 Carat

    Dây chuyền nữ Connectat - L

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.358 crt - VS

    24.997.804,00 ₫
    9.967.876  - 134.263.507  9.967.876 ₫ - 134.263.507 ₫
  49. Bông tai nữ Adzinstva 0.192 Carat

    Bông tai nữ Adzinstva

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.192 crt - VS

    14.653.231,00 ₫
    6.622.609  - 92.532.575  6.622.609 ₫ - 92.532.575 ₫
  50. Chữ viết tắt
    Vòng tay nữ Berjumpa - A 0.21 Carat

    Vòng tay nữ Berjumpa - A

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Kim Cương Nhân Tạo

    0.38 crt - AAA

    13.822.292,00 ₫
    5.709.878  - 87.438.260  5.709.878 ₫ - 87.438.260 ₫
  51. Chữ viết tắt
    Vòng tay nữ Berjumpa - J 0.21 Carat

    Vòng tay nữ Berjumpa - J

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.33 crt - VS

    14.122.007,00 ₫
    5.476.389  - 90.452.399  5.476.389 ₫ - 90.452.399 ₫
  52. Chữ viết tắt
    Vòng tay nữ Asalee - M 0.138 Carat

    Vòng tay nữ Asalee - M

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.378 crt - VS

    23.457.339,00 ₫
    9.069.296  - 143.475.734  9.069.296 ₫ - 143.475.734 ₫
  53. Dây chuyền nữ Weriweri 0.102 Carat

    Dây chuyền nữ Weriweri

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.102 crt - VS

    13.210.407,00 ₫
    4.724.127  - 51.919.559  4.724.127 ₫ - 51.919.559 ₫
  54. Bông tai nữ Tikras 0.216 Carat

    Bông tai nữ Tikras

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.216 crt - VS

    11.581.925,00 ₫
    4.945.731  - 75.947.750  4.945.731 ₫ - 75.947.750 ₫
  55. Nhẫn Xhuma 0.108 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Xhuma

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.414 crt - VS

    39.593.301,00 ₫
    12.638.147  - 196.598.124  12.638.147 ₫ - 196.598.124 ₫
  56. Dây chuyền nữ Pristven 0.126 Carat

    Dây chuyền nữ Pristven

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.126 crt - VS

    16.639.448,00 ₫
    7.983.924  - 35.526.622  7.983.924 ₫ - 35.526.622 ₫
  57. Chữ viết tắt
    Dây chuyền nữ Connectat - M 0.21 Carat

    Dây chuyền nữ Connectat - M

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.438 crt - VS

    27.259.679,00 ₫
    9.925.424  - 154.357.751  9.925.424 ₫ - 154.357.751 ₫
  58. Chữ viết tắt
    Mặt dây chuyền nữ Panggih - K 0.12 Carat

    Mặt dây chuyền nữ Panggih - K

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.258 crt - VS

    18.651.701,00 ₫
    6.643.836  - 102.041.964  6.643.836 ₫ - 102.041.964 ₫
  59. Chữ viết tắt
    Vòng tay nữ Berjumpa - M 0.21 Carat

    Vòng tay nữ Berjumpa - M

    Vàng 14K & Đá Rhodolite & Đá Sapphire Trắng

    0.414 crt - AAA

    13.902.103,00 ₫
    6.176.857  - 107.758.922  6.176.857 ₫ - 107.758.922 ₫
  60. Chữ viết tắt
    Vòng tay nữ Berjumpa - R 0.21 Carat

    Vòng tay nữ Berjumpa - R

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.378 crt - VS

    24.675.447,00 ₫
    5.879.688  - 100.372.160  5.879.688 ₫ - 100.372.160 ₫
  61. Chữ viết tắt
    Mặt dây chuyền nữ Panggih - A 0.12 Carat

    Mặt dây chuyền nữ Panggih - A

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire & Đá Sapphire Trắng

    0.258 crt - AAA

    18.266.232,00 ₫
    6.601.383  - 101.617.441  6.601.383 ₫ - 101.617.441 ₫

You’ve viewed 60 of 200 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng