Đang tải...
Tìm thấy 31 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Nhẫn Bondoflove 0.33 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Bondoflove

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.426 crt - VS

    25.432.236,00 ₫
    8.782.599  - 976.141.596  8.782.599 ₫ - 976.141.596 ₫
  2. Dây chuyền nữ Whakaaro 0.5 Carat

    Dây chuyền nữ Whakaaro

    Vàng 14K & Kim Cương

    1.598 crt - VS

    104.115.354,00 ₫
    13.747.859  - 686.713.723  13.747.859 ₫ - 686.713.723 ₫
  3. Bông tai nữ Eriline 0.3 Carat

    Bông tai nữ Eriline

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.3 crt - VS

    21.809.046,00 ₫
    7.706.566  - 109.740.039  7.706.566 ₫ - 109.740.039 ₫
  4. Vòng tay nữ Relazieone 0.486 Carat

    Vòng tay nữ Relazieone

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.486 crt - VS

    26.618.928,00 ₫
    9.521.275  - 49.466.933  9.521.275 ₫ - 49.466.933 ₫
  5. Nhẫn Forbinde 0.38 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Forbinde

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.38 crt - VS

    27.574.679,00 ₫
    11.056.079  - 149.447.401  11.056.079 ₫ - 149.447.401 ₫
  6. Nhẫn Spojiti 0.34 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Spojiti

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.34 crt - VS

    19.150.662,00 ₫
    7.865.622  - 99.112.733  7.865.622 ₫ - 99.112.733 ₫
  7. Nhẫn Povezati 0.324 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Povezati

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    0.324 crt - AAA

    21.325.086,00 ₫
    9.489.577  - 118.060.756  9.489.577 ₫ - 118.060.756 ₫
  8. Nhẫn Feiloai 0.26 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Feiloai

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.568 crt - VS

    30.662.399,00 ₫
    12.104.659  - 167.985.046  12.104.659 ₫ - 167.985.046 ₫
  9. Bông tai nữ Huipu - A 0.5 Carat

    Bông tai nữ Huipu - A

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.5 crt - VS

    12.943.238,00 ₫
    4.951.674  - 465.238.353  4.951.674 ₫ - 465.238.353 ₫
  10. Vòng tay nữ Tulus 0.266 Carat

    Vòng tay nữ Tulus

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.266 crt - VS

    21.972.347,00 ₫
    7.052.796  - 90.876.920  7.052.796 ₫ - 90.876.920 ₫
  11. Bông tai nữ Huipu 0.5 Carat

    Bông tai nữ Huipu

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.704 crt - VS

    22.049.893,00 ₫
    6.316.950  - 504.478.737  6.316.950 ₫ - 504.478.737 ₫
  12. Nhẫn Tadafuq 0.33 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Tadafuq

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.42 crt - VS

    21.157.822,00 ₫
    6.749.967  - 951.420.015  6.749.967 ₫ - 951.420.015 ₫
  13. Bông tai nữ Veza 0.4 Carat

    Bông tai nữ Veza

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.568 crt - VS

    28.590.427,00 ₫
    6.520.723  - 138.621.977  6.520.723 ₫ - 138.621.977 ₫
  14. Bông tai nữ Yhteys 0.5 Carat

    Bông tai nữ Yhteys

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.74 crt - VS

    23.839.413,00 ₫
    6.989.400  - 508.200.419  6.989.400 ₫ - 508.200.419 ₫
  15. Dây chuyền nữ Harremana 0.264 Carat

    Dây chuyền nữ Harremana

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.264 crt - VS

    16.830.201,00 ₫
    7.274.682  - 92.730.686  7.274.682 ₫ - 92.730.686 ₫
  16. Vòng tay Prawdziwy 0.312 Carat

    Vòng tay GLAMIRA Prawdziwy

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.312 crt - VS

    62.379.325,00 ₫
    22.188.574  - 111.952.676  22.188.574 ₫ - 111.952.676 ₫
  17. Dây chuyền nữ Aito 0.27 Carat

    Dây chuyền nữ Aito

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.27 crt - VS

    18.175.667,00 ₫
    7.746.189  - 116.107.937  7.746.189 ₫ - 116.107.937 ₫
  18. Kẹp tóc Reunirse 0.432 Carat

    Kẹp tóc GLAMIRA Reunirse

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.432 crt - VS

    22.978.474,00 ₫
    9.132.974  - 150.834.182  9.132.974 ₫ - 150.834.182 ₫
  19. Nhẫn Kulmi 0.276 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Kulmi

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.276 crt - VS

    20.255.845,00 ₫
    9.360.804  - 108.041.933  9.360.804 ₫ - 108.041.933 ₫
  20. Bông tai nữ Tekot 0.5 Carat

    Bông tai nữ Tekot

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.532 crt - VS

    49.454.479,00 ₫
    13.194.276  - 679.751.486  13.194.276 ₫ - 679.751.486 ₫
  21. Mặt dây chuyền nữ Upoznaj 0.42 Carat

    Mặt dây chuyền nữ Upoznaj

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.72 crt - VS

    28.478.354,00 ₫
    8.232.413  - 162.961.490  8.232.413 ₫ - 162.961.490 ₫
  22. Bông tai nữ Ngenene 0.288 Carat

    Bông tai nữ Ngenene

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.288 crt - VS

    19.134.813,00 ₫
    8.122.602  - 122.348.472  8.122.602 ₫ - 122.348.472 ₫
  23. Bông tai nữ Arbenning 0.376 Carat

    Bông tai nữ Arbenning

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.376 crt - VS

    20.659.146,00 ₫
    7.652.793  - 110.178.721  7.652.793 ₫ - 110.178.721 ₫
  24. Dây chuyền nữ Cunnessu 0.262 Carat

    Dây chuyền nữ Cunnessu

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.262 crt - VS

    36.582.561,00 ₫
    14.089.744  - 57.102.747  14.089.744 ₫ - 57.102.747 ₫
  25. Dây chuyền nữ Podstata 0.3 Carat

    Dây chuyền nữ Podstata

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.402 crt - VS

    19.540.094,00 ₫
    7.117.890  - 104.433.464  7.117.890 ₫ - 104.433.464 ₫
  26. Dây chuyền nữ Tengja 0.33 Carat

    Dây chuyền nữ Tengja

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.522 crt - VS

    25.621.857,00 ₫
    7.944.301  - 981.547.228  7.944.301 ₫ - 981.547.228 ₫
  27. Nhẫn Judiye 0.284 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Judiye

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.284 crt - VS

    21.304.709,00 ₫
    9.516.180  - 117.692.834  9.516.180 ₫ - 117.692.834 ₫
  28. Nhẫn Brakumi 0.33 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Brakumi

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.33 crt - VS

    25.996.856,00 ₫
    10.596.175  - 138.055.944  10.596.175 ₫ - 138.055.944 ₫
  29. Bông tai nữ Ubale 0.488 Carat

    Bông tai nữ Ubale

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.488 crt - VS

    22.641.117,00 ₫
    8.741.844  - 122.589.034  8.741.844 ₫ - 122.589.034 ₫
  30. Đồ trang sức trên cơ thể Yakapin 0.5 Carat

    Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Yakapin

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.025 crt - VS

    59.140.473,00 ₫
    12.950.881  - 1.394.710.368  12.950.881 ₫ - 1.394.710.368 ₫
  31. Bông tai nữ Relationship - B 0.288 Carat

    Bông tai nữ Relationship - B

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.288 crt - VS

    16.138.790,00 ₫
    8.232.413  - 104.008.940  8.232.413 ₫ - 104.008.940 ₫

You’ve viewed 31 of 31 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng