Đang tải...
Tìm thấy 172 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Nhẫn Passie Kim Cương Nhân Tạo

    Nhẫn GLAMIRA Passie

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.066 crt - VS

    10.257.403,00 ₫
    5.370.257  - 61.796.873  5.370.257 ₫ - 61.796.873 ₫
  2. Nhẫn Povrzete Kim Cương Nhân Tạo

    Nhẫn GLAMIRA Povrzete

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.12 crt - VS

    14.210.026,00 ₫
    7.195.720  - 86.674.116  7.195.720 ₫ - 86.674.116 ₫
  3. Nhẫn Bondoflove Kim Cương Nhân Tạo

    Nhẫn GLAMIRA Bondoflove

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.426 crt - VS

    25.432.236,00 ₫
    8.782.599  - 976.141.596  8.782.599 ₫ - 976.141.596 ₫
  4. Nhẫn Vezu Kim Cương Nhân Tạo

    Nhẫn GLAMIRA Vezu

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.528 crt - VS

    28.341.091,00 ₫
    11.272.587  - 151.853.051  11.272.587 ₫ - 151.853.051 ₫
  5. Bông tai nữ Relationship - A Kim Cương Nhân Tạo

    Bông tai nữ Relationship - A

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.192 crt - VS

    14.866.909,00 ₫
    6.724.496  - 82.075.079  6.724.496 ₫ - 82.075.079 ₫
  6. Nhẫn Strasta Kim Cương Nhân Tạo

    Nhẫn GLAMIRA Strasta

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.07 crt - VS

    10.305.232,00 ₫
    5.349.030  - 60.480.839  5.349.030 ₫ - 60.480.839 ₫
  7. Nhẫn Kohtuda Kim Cương Nhân Tạo

    Nhẫn GLAMIRA Kohtuda

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.09 crt - VS

    11.523.906,00 ₫
    5.900.915  - 70.046.835  5.900.915 ₫ - 70.046.835 ₫
  8. Bông tai nữ Adzinstva Kim Cương Nhân Tạo

    Bông tai nữ Adzinstva

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.192 crt - VS

    14.653.231,00 ₫
    6.622.609  - 92.532.575  6.622.609 ₫ - 92.532.575 ₫
  9. Bông tai nữ Batasuna Kim Cương Nhân Tạo

    Bông tai nữ Batasuna

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.18 crt - VS

    9.803.160,00 ₫
    4.258.847  - 64.103.469  4.258.847 ₫ - 64.103.469 ₫
  10. Xỏ khuyên tai Elkarrekin Kim Cương Nhân Tạo

    Xỏ khuyên tai Elkarrekin

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.132 crt - VS

    11.125.983,00 ₫
    5.349.030  - 69.678.909  5.349.030 ₫ - 69.678.909 ₫
  11. Bông tai nữ Enhed Kim Cương Nhân Tạo

    Bông tai nữ Enhed

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.192 crt - VS

    11.242.304,00 ₫
    4.945.731  - 73.004.368  4.945.731 ₫ - 73.004.368 ₫
  12. Bông tai nữ Forhard Kim Cương Nhân Tạo

    Bông tai nữ Forhard

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.132 crt - VS

    11.607.962,00 ₫
    5.624.973  - 72.438.332  5.624.973 ₫ - 72.438.332 ₫
  13. Bông tai nữ Forhold Kim Cương Nhân Tạo

    Bông tai nữ Forhold

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.156 crt - VS

    12.095.885,00 ₫
    5.709.878  - 76.230.766  5.709.878 ₫ - 76.230.766 ₫
  14. Bông tai nữ Jednota Kim Cương Nhân Tạo

    Bông tai nữ Jednota

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.456 crt - VS

    19.673.111,00 ₫
    7.471.662  - 122.942.806  7.471.662 ₫ - 122.942.806 ₫
  15. Nhẫn Kafala Kim Cương Nhân Tạo

    Nhẫn GLAMIRA Kafala

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.102 crt - VS

    16.105.676,00 ₫
    8.089.772  - 96.777.836  8.089.772 ₫ - 96.777.836 ₫
  16. Nhẫn Konexioa Kim Cương Nhân Tạo

    Nhẫn GLAMIRA Konexioa

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.108 crt - VS

    21.455.274,00 ₫
    9.915.518  - 127.655.050  9.915.518 ₫ - 127.655.050 ₫
  17. Nhẫn Lidhje Kim Cương Nhân Tạo

    Nhẫn GLAMIRA Lidhje

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.104 crt - VS

    17.468.688,00 ₫
    8.578.260  - 98.391.036  8.578.260 ₫ - 98.391.036 ₫
  18. Nhẫn Nexum Kim Cương Nhân Tạo

    Nhẫn GLAMIRA Nexum

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.108 crt - VS

    22.011.403,00 ₫
    10.191.460  - 130.838.995  10.191.460 ₫ - 130.838.995 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Bông tai nữ Relasyon Kim Cương Nhân Tạo

    Bông tai nữ Relasyon

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.093 crt - VS

    8.577.410,00 ₫
    4.237.338  - 47.561.092  4.237.338 ₫ - 47.561.092 ₫
  21. Bông tai nữ Relatie Kim Cương Nhân Tạo

    Bông tai nữ Relatie

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.084 crt - VS

    13.515.218,00 ₫
    6.806.005  - 81.197.724  6.806.005 ₫ - 81.197.724 ₫
  22. Bông tai nữ Relationship Kim Cương Nhân Tạo

    Bông tai nữ Relationship

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.24 crt - VS

    16.889.636,00 ₫
    7.478.454  - 93.042.009  7.478.454 ₫ - 93.042.009 ₫
  23. Bông tai nữ Rilato Kim Cương Nhân Tạo

    Bông tai nữ Rilato

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.132 crt - VS

    11.237.209,00 ₫
    5.412.709  - 70.315.697  5.412.709 ₫ - 70.315.697 ₫
  24. Vòng đeo ngón tay Sambungan Kim Cương Nhân Tạo

    Vòng đeo ngón tay Sambungan

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.03 crt - VS

    9.619.198,00 ₫
    5.264.125  - 55.245.016  5.264.125 ₫ - 55.245.016 ₫
  25. Nhẫn Spojeny Kim Cương Nhân Tạo

    Nhẫn GLAMIRA Spojeny

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.096 crt - VS

    12.906.446,00 ₫
    6.643.836  - 78.211.889  6.643.836 ₫ - 78.211.889 ₫
  26. Bông tai nữ Spolu Kim Cương Nhân Tạo

    Bông tai nữ Spolu

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.216 crt - VS

    16.364.638,00 ₫
    7.376.568  - 103.329.695  7.376.568 ₫ - 103.329.695 ₫
  27. Bông tai nữ Suhde Kim Cương Nhân Tạo

    Bông tai nữ Suhde

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.132 crt - VS

    11.200.134,00 ₫
    5.391.483  - 70.103.439  5.391.483 ₫ - 70.103.439 ₫
  28. Nhẫn Tadafuq Kim Cương Nhân Tạo

    Nhẫn GLAMIRA Tadafuq

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.42 crt - VS

    21.157.822,00 ₫
    6.749.967  - 951.420.015  6.749.967 ₫ - 951.420.015 ₫
  29. Nhẫn Verbintenis Kim Cương Nhân Tạo

    Nhẫn GLAMIRA Verbintenis

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.102 crt - VS

    11.248.813,00 ₫
    5.646.199  - 68.971.369  5.646.199 ₫ - 68.971.369 ₫
  30. Bông tai nữ Veza Kim Cương Nhân Tạo

    Bông tai nữ Veza

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.568 crt - VS

    28.590.427,00 ₫
    6.520.723  - 138.621.977  6.520.723 ₫ - 138.621.977 ₫
  31. Bông tai nữ Wahda Kim Cương Nhân Tạo

    Bông tai nữ Wahda

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.37 crt - VS

    14.778.891,00 ₫
    5.285.352  - 270.550.601  5.285.352 ₫ - 270.550.601 ₫
  32. Xỏ khuyên tai Wananga Kim Cương Nhân Tạo

    Xỏ khuyên tai Wananga

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.134 crt - VS

    10.478.156,00 ₫
    4.945.731  - 57.749.723  4.945.731 ₫ - 57.749.723 ₫
  33. Bông tai nữ Yhteys Kim Cương Nhân Tạo

    Bông tai nữ Yhteys

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.74 crt - VS

    23.839.413,00 ₫
    6.989.400  - 508.200.419  6.989.400 ₫ - 508.200.419 ₫
  34. Bông tai nữ Zajedno Kim Cương Nhân Tạo

    Bông tai nữ Zajedno

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.492 crt - VS

    24.318.279,00 ₫
    9.679.199  - 161.164.326  9.679.199 ₫ - 161.164.326 ₫
  35. Bông tai nữ Aikya Kim Cương Nhân Tạo

    Bông tai nữ Aikya

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.324 crt - VS

    15.557.189,00 ₫
    6.346.668  - 96.183.505  6.346.668 ₫ - 96.183.505 ₫
  36. Nhẫn Chidones Kim Cương Nhân Tạo

    Nhẫn GLAMIRA Chidones

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.228 crt - VS

    18.434.061,00 ₫
    8.436.186  - 115.839.068  8.436.186 ₫ - 115.839.068 ₫
  37. Bông tai nữ Dibana Kim Cương Nhân Tạo

    Bông tai nữ Dibana

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.202 crt - VS

    15.529.453,00 ₫
    6.755.627  - 94.796.714  6.755.627 ₫ - 94.796.714 ₫
  38. Vòng tay Filmkien Kim Cương Nhân Tạo

    Vòng tay GLAMIRA Filmkien

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    3.36 crt - VS

    76.527.938,00 ₫
    12.679.185  - 375.394.446  12.679.185 ₫ - 375.394.446 ₫
  39. Dây chuyền nữ Harremana Kim Cương Nhân Tạo

    Dây chuyền nữ Harremana

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.264 crt - VS

    16.830.201,00 ₫
    7.274.682  - 92.730.686  7.274.682 ₫ - 92.730.686 ₫
  40. Bông tai nữ Huipu Kim Cương Nhân Tạo

    Bông tai nữ Huipu

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.704 crt - VS

    22.049.893,00 ₫
    6.316.950  - 504.478.737  6.316.950 ₫ - 504.478.737 ₫
  41. Vòng đeo lòng bàn tay Jinsilhan Kim Cương Nhân Tạo

    Vòng đeo lòng bàn tay Jinsilhan

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.546 crt - VS

    32.584.371,00 ₫
    11.981.829  - 59.312.547  11.981.829 ₫ - 59.312.547 ₫
  42. Vòng tay Odnos Kim Cương Nhân Tạo

    Vòng tay GLAMIRA Odnos

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    3.92 crt - VS

    85.266.103,00 ₫
    13.075.409  - 432.563.985  13.075.409 ₫ - 432.563.985 ₫
  43. Nhẫn Passy Kim Cương Nhân Tạo

    Nhẫn GLAMIRA Passy

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.054 crt - VS

    13.786.347,00 ₫
    7.471.662  - 81.339.230  7.471.662 ₫ - 81.339.230 ₫
  44. Vòng tay Prawdziwy Kim Cương Nhân Tạo

    Vòng tay GLAMIRA Prawdziwy

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.312 crt - VS

    62.379.325,00 ₫
    22.188.574  - 111.952.676  22.188.574 ₫ - 111.952.676 ₫
  45. Bông tai nữ Rankontre Kim Cương Nhân Tạo

    Bông tai nữ Rankontre

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.132 crt - VS

    12.052.866,00 ₫
    5.879.688  - 74.985.489  5.879.688 ₫ - 74.985.489 ₫
  46. Bông tai nữ Tutaki Kim Cương Nhân Tạo

    Bông tai nữ Tutaki

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.132 crt - VS

    11.163.059,00 ₫
    5.370.257  - 69.891.174  5.370.257 ₫ - 69.891.174 ₫
  47. Nhẫn Ubuzima Kim Cương Nhân Tạo

    Nhẫn GLAMIRA Ubuzima

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.138 crt - VS

    16.994.635,00 ₫
    8.313.922  - 103.527.810  8.313.922 ₫ - 103.527.810 ₫
  48. Dây chuyền nữ Aito Kim Cương Nhân Tạo

    Dây chuyền nữ Aito

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.27 crt - VS

    18.175.667,00 ₫
    7.746.189  - 116.107.937  7.746.189 ₫ - 116.107.937 ₫
  49. Mặt dây chuyền nữ Bophelong Kim Cương Nhân Tạo

    Mặt dây chuyền nữ Bophelong

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.096 crt - VS

    11.587.301,00 ₫
    3.914.697  - 48.594.101  3.914.697 ₫ - 48.594.101 ₫
  50. Bông tai nữ Duruovo Kim Cương Nhân Tạo

    Bông tai nữ Duruovo

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.252 crt - VS

    17.587.274,00 ₫
    7.567.888  - 111.990.030  7.567.888 ₫ - 111.990.030 ₫
  51. Mặt dây chuyền nữ Gyvenimas Kim Cương Nhân Tạo

    Mặt dây chuyền nữ Gyvenimas

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.108 crt - VS

    12.535.694,00 ₫
    4.366.393  - 60.296.877  4.366.393 ₫ - 60.296.877 ₫
  52. Bông tai nữ Halawai Kim Cương Nhân Tạo

    Bông tai nữ Halawai

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.144 crt - VS

    15.188.699,00 ₫
    7.274.682  - 93.438.230  7.274.682 ₫ - 93.438.230 ₫
  53. Dây chuyền nữ Hamkke Kim Cương Nhân Tạo

    Dây chuyền nữ Hamkke

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.776 crt - VS

    35.089.643,00 ₫
    11.507.492  - 121.432.629  11.507.492 ₫ - 121.432.629 ₫
  54. Bông tai nữ Hlangana Kim Cương Nhân Tạo

    Bông tai nữ Hlangana

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.144 crt - VS

    16.412.184,00 ₫
    7.726.378  - 100.442.915  7.726.378 ₫ - 100.442.915 ₫
  55. Dây chuyền nữ Jinkhene Kim Cương Nhân Tạo

    Dây chuyền nữ Jinkhene

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.108 crt - VS

    13.076.257,00 ₫
    6.378.082  - 79.683.580  6.378.082 ₫ - 79.683.580 ₫
  56. Vòng tay nữ Kartu Kim Cương Nhân Tạo

    Vòng tay nữ Kartu

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.226 crt - VS

    29.667.876,00 ₫
    11.363.719  - 60.535.182  11.363.719 ₫ - 60.535.182 ₫
  57. Bông tai nữ Kinabuhi Kim Cương Nhân Tạo

    Bông tai nữ Kinabuhi

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.144 crt - VS

    10.109.384,00 ₫
    4.669.788  - 64.358.180  4.669.788 ₫ - 64.358.180 ₫
  58. Airpods® Kukuman Kim Cương Nhân Tạo

    Airpods® GLAMIRA Kukuman

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.216 crt - VS

    13.873.802,00 ₫
    6.176.857  - 81.636.405  6.176.857 ₫ - 81.636.405 ₫
  59. Bông tai nữ Lifetyd Kim Cương Nhân Tạo

    Bông tai nữ Lifetyd

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.202 crt - VS

    17.976.423,00 ₫
    8.063.169  - 108.806.084  8.063.169 ₫ - 108.806.084 ₫
  60. Nhẫn Manawa Kim Cương Nhân Tạo

    Nhẫn GLAMIRA Manawa

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.054 crt - VS

    19.310.568,00 ₫
    9.216.465  - 112.966.445  9.216.465 ₫ - 112.966.445 ₫
  61. Kẹp tóc Reunirse Kim Cương Nhân Tạo

    Kẹp tóc GLAMIRA Reunirse

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.432 crt - VS

    22.978.474,00 ₫
    9.132.974  - 150.834.182  9.132.974 ₫ - 150.834.182 ₫

You’ve viewed 60 of 172 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng