Đang tải...
Tìm thấy 172 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Nhẫn Kohtuda Đá Thạch Anh Tím

    Nhẫn GLAMIRA Kohtuda

    Vàng Hồng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.09 crt - AAA

    10.731.457,00 ₫
    5.900.915  - 70.046.835  5.900.915 ₫ - 70.046.835 ₫
  2. Nhẫn Passie Đá Thạch Anh Tím

    Nhẫn GLAMIRA Passie

    Vàng Hồng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.066 crt - AAA

    9.691.368,00 ₫
    5.370.257  - 61.796.873  5.370.257 ₫ - 61.796.873 ₫
  3. Nhẫn Bondoflove Đá Thạch Anh Tím

    Nhẫn GLAMIRA Bondoflove

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Tím & Đá Moissanite

    0.426 crt - AAA

    16.913.409,00 ₫
    8.782.599  - 976.141.596  8.782.599 ₫ - 976.141.596 ₫
  4. Bông tai nữ Batasuna Đá Thạch Anh Tím

    Bông tai nữ Batasuna

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.18 crt - AAA

    8.189.960,00 ₫
    4.258.847  - 64.103.469  4.258.847 ₫ - 64.103.469 ₫
  5. Bông tai nữ Adzinstva Đá Thạch Anh Tím

    Bông tai nữ Adzinstva

    Vàng Hồng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.192 crt - AAA

    12.955.126,00 ₫
    6.622.609  - 92.532.575  6.622.609 ₫ - 92.532.575 ₫
  6. Xỏ khuyên tai Elkarrekin Đá Thạch Anh Tím

    Xỏ khuyên tai Elkarrekin

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.132 crt - AAA

    9.965.611,00 ₫
    5.349.030  - 69.678.909  5.349.030 ₫ - 69.678.909 ₫
  7. Bông tai nữ Enhed Đá Thạch Anh Tím

    Bông tai nữ Enhed

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.192 crt - AAA

    9.544.199,00 ₫
    4.945.731  - 73.004.368  4.945.731 ₫ - 73.004.368 ₫
  8. Bông tai nữ Forhard Đá Thạch Anh Tím

    Bông tai nữ Forhard

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.132 crt - AAA

    10.447.590,00 ₫
    5.624.973  - 72.438.332  5.624.973 ₫ - 72.438.332 ₫
  9. Bông tai nữ Forhold Đá Thạch Anh Tím

    Bông tai nữ Forhold

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.156 crt - AAA

    10.709.099,00 ₫
    5.709.878  - 76.230.766  5.709.878 ₫ - 76.230.766 ₫
  10. Bông tai nữ Jednota Đá Thạch Anh Tím

    Bông tai nữ Jednota

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Tím & Đá Moissanite

    0.456 crt - AAA

    15.144.831,00 ₫
    7.471.662  - 122.942.806  7.471.662 ₫ - 122.942.806 ₫
  11. Nhẫn Kafala Đá Thạch Anh Tím

    Nhẫn GLAMIRA Kafala

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.102 crt - AAA

    15.200.020,00 ₫
    8.089.772  - 96.777.836  8.089.772 ₫ - 96.777.836 ₫
  12. Nhẫn Konexioa Đá Thạch Anh Tím

    Nhẫn GLAMIRA Konexioa

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.108 crt - AAA

    20.493.014,00 ₫
    9.915.518  - 127.655.050  9.915.518 ₫ - 127.655.050 ₫
  13. Nhẫn Lidhje Đá Thạch Anh Tím

    Nhẫn GLAMIRA Lidhje

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.104 crt - AAA

    16.534.730,00 ₫
    8.578.260  - 98.391.036  8.578.260 ₫ - 98.391.036 ₫
  14. Nhẫn Nexum Đá Thạch Anh Tím

    Nhẫn GLAMIRA Nexum

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.108 crt - AAA

    21.049.143,00 ₫
    10.191.460  - 130.838.995  10.191.460 ₫ - 130.838.995 ₫
  15. Bông tai nữ Relasyon Đá Thạch Anh Tím

    Bông tai nữ Relasyon

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.093 crt - AAA

    7.728.358,00 ₫
    4.237.338  - 47.561.092  4.237.338 ₫ - 47.561.092 ₫
  16. Bông tai nữ Relatie Đá Thạch Anh Tím

    Bông tai nữ Relatie

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.084 crt - AAA

    12.779.372,00 ₫
    6.806.005  - 81.197.724  6.806.005 ₫ - 81.197.724 ₫
  17. Bông tai nữ Relationship Đá Thạch Anh Tím

    Bông tai nữ Relationship

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.24 crt - AAA

    14.738.703,00 ₫
    7.478.454  - 93.042.009  7.478.454 ₫ - 93.042.009 ₫
  18. Bông tai nữ Rilato Đá Thạch Anh Tím

    Bông tai nữ Rilato

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.132 crt - AAA

    10.076.837,00 ₫
    5.412.709  - 70.315.697  5.412.709 ₫ - 70.315.697 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Vòng đeo ngón tay Sambungan Đá Thạch Anh Tím

    Vòng đeo ngón tay Sambungan

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.03 crt - AAA

    9.307.879,00 ₫
    5.264.125  - 55.245.016  5.264.125 ₫ - 55.245.016 ₫
  21. Nhẫn Spojeny Đá Thạch Anh Tím

    Nhẫn GLAMIRA Spojeny

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.096 crt - AAA

    12.057.394,00 ₫
    6.643.836  - 78.211.889  6.643.836 ₫ - 78.211.889 ₫
  22. Bông tai nữ Spolu Đá Thạch Anh Tím

    Bông tai nữ Spolu

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.216 crt - AAA

    14.440.119,00 ₫
    7.376.568  - 103.329.695  7.376.568 ₫ - 103.329.695 ₫
  23. Nhẫn Strasta Đá Thạch Anh Tím

    Nhẫn GLAMIRA Strasta

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.07 crt - AAA

    9.569.387,00 ₫
    5.349.030  - 60.480.839  5.349.030 ₫ - 60.480.839 ₫
  24. Bông tai nữ Suhde Đá Thạch Anh Tím

    Bông tai nữ Suhde

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.132 crt - AAA

    10.039.762,00 ₫
    5.391.483  - 70.103.439  5.391.483 ₫ - 70.103.439 ₫
  25. Nhẫn Tadafuq Đá Thạch Anh Tím

    Nhẫn GLAMIRA Tadafuq

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Tím & Đá Moissanite

    0.42 crt - AAA

    12.723.900,00 ₫
    6.749.967  - 951.420.015  6.749.967 ₫ - 951.420.015 ₫
  26. Nhẫn Verbintenis Đá Thạch Anh Tím

    Nhẫn GLAMIRA Verbintenis

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.102 crt - AAA

    10.343.157,00 ₫
    5.646.199  - 68.971.369  5.646.199 ₫ - 68.971.369 ₫
  27. Bông tai nữ Veza Đá Thạch Anh Tím

    Bông tai nữ Veza

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Tím & Đá Moissanite

    0.568 crt - AAA

    13.109.370,00 ₫
    6.520.723  - 138.621.977  6.520.723 ₫ - 138.621.977 ₫
  28. Nhẫn Vezu Đá Thạch Anh Tím

    Nhẫn GLAMIRA Vezu

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.528 crt - AAA

    23.643.000,00 ₫
    11.272.587  - 151.853.051  11.272.587 ₫ - 151.853.051 ₫
  29. Bông tai nữ Wahda Đá Thạch Anh Tím

    Bông tai nữ Wahda

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Tím & Đá Moissanite

    0.37 crt - AAA

    10.137.403,00 ₫
    5.285.352  - 270.550.601  5.285.352 ₫ - 270.550.601 ₫
  30. Xỏ khuyên tai Wananga Đá Thạch Anh Tím

    Xỏ khuyên tai Wananga

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.134 crt - AAA

    9.346.086,00 ₫
    4.945.731  - 57.749.723  4.945.731 ₫ - 57.749.723 ₫
  31. Bông tai nữ Yhteys Đá Thạch Anh Tím

    Bông tai nữ Yhteys

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Tím & Đá Moissanite

    0.74 crt - AAA

    14.528.137,00 ₫
    6.989.400  - 508.200.419  6.989.400 ₫ - 508.200.419 ₫
  32. Bông tai nữ Zajedno Đá Thạch Anh Tím

    Bông tai nữ Zajedno

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.492 crt - AAA

    19.959.809,00 ₫
    9.679.199  - 161.164.326  9.679.199 ₫ - 161.164.326 ₫
  33. Bông tai nữ Aikya Đá Thạch Anh Tím

    Bông tai nữ Aikya

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Tím & Đá Moissanite

    0.324 crt - AAA

    12.076.074,00 ₫
    6.346.668  - 96.183.505  6.346.668 ₫ - 96.183.505 ₫
  34. Nhẫn Chidones Đá Thạch Anh Tím

    Nhẫn GLAMIRA Chidones

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Tím & Đá Moissanite

    0.228 crt - AAA

    16.339.732,00 ₫
    8.436.186  - 115.839.068  8.436.186 ₫ - 115.839.068 ₫
  35. Bông tai nữ Dibana Đá Thạch Anh Tím

    Bông tai nữ Dibana

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím & Đá Moissanite

    0.202 crt - AAA

    13.491.727,00 ₫
    6.755.627  - 94.796.714  6.755.627 ₫ - 94.796.714 ₫
  36. Vòng tay Filmkien Đá Thạch Anh Tím

    Vòng tay GLAMIRA Filmkien

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    3.36 crt - AAA

    32.801.730,00 ₫
    12.679.185  - 375.394.446  12.679.185 ₫ - 375.394.446 ₫
  37. Dây chuyền nữ Harremana Đá Thạch Anh Tím

    Dây chuyền nữ Harremana

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.264 crt - AAA

    14.481.156,00 ₫
    7.274.682  - 92.730.686  7.274.682 ₫ - 92.730.686 ₫
  38. Bông tai nữ Huipu Đá Thạch Anh Tím

    Bông tai nữ Huipu

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Tím & Đá Moissanite

    0.704 crt - AAA

    13.163.143,00 ₫
    6.316.950  - 504.478.737  6.316.950 ₫ - 504.478.737 ₫
  39. Vòng đeo lòng bàn tay Jinsilhan Đá Thạch Anh Tím

    Vòng đeo lòng bàn tay Jinsilhan

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.546 crt - AAA

    26.725.909,00 ₫
    11.981.829  - 59.312.547  11.981.829 ₫ - 59.312.547 ₫
  40. Vòng tay Odnos Đá Thạch Anh Tím

    Vòng tay GLAMIRA Odnos

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    3.92 crt - AAA

    34.238.043,00 ₫
    13.075.409  - 432.563.985  13.075.409 ₫ - 432.563.985 ₫
  41. Nhẫn Passy Đá Thạch Anh Tím

    Nhẫn GLAMIRA Passy

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.054 crt - AAA

    13.305.217,00 ₫
    7.471.662  - 81.339.230  7.471.662 ₫ - 81.339.230 ₫
  42. Vòng tay Prawdziwy Đá Thạch Anh Tím

    Vòng tay GLAMIRA Prawdziwy

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.312 crt - AAA

    59.832.168,00 ₫
    22.188.574  - 111.952.676  22.188.574 ₫ - 111.952.676 ₫
  43. Bông tai nữ Rankontre Đá Thạch Anh Tím

    Bông tai nữ Rankontre

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.132 crt - AAA

    10.892.494,00 ₫
    5.879.688  - 74.985.489  5.879.688 ₫ - 74.985.489 ₫
  44. Bông tai nữ Tutaki Đá Thạch Anh Tím

    Bông tai nữ Tutaki

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.132 crt - AAA

    10.002.687,00 ₫
    5.370.257  - 69.891.174  5.370.257 ₫ - 69.891.174 ₫
  45. Nhẫn Ubuzima Đá Thạch Anh Tím

    Nhẫn GLAMIRA Ubuzima

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.138 crt - AAA

    15.777.660,00 ₫
    8.313.922  - 103.527.810  8.313.922 ₫ - 103.527.810 ₫
  46. Dây chuyền nữ Aito Đá Thạch Anh Tím

    Dây chuyền nữ Aito

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.27 crt - AAA

    15.770.018,00 ₫
    7.746.189  - 116.107.937  7.746.189 ₫ - 116.107.937 ₫
  47. Mặt dây chuyền nữ Bophelong Đá Thạch Anh Tím

    Mặt dây chuyền nữ Bophelong

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.096 crt - AAA

    10.709.947,00 ₫
    3.914.697  - 48.594.101  3.914.697 ₫ - 48.594.101 ₫
  48. Bông tai nữ Duruovo Đá Thạch Anh Tím

    Bông tai nữ Duruovo

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.252 crt - AAA

    15.351.435,00 ₫
    7.567.888  - 111.990.030  7.567.888 ₫ - 111.990.030 ₫
  49. Mặt dây chuyền nữ Gyvenimas Đá Thạch Anh Tím

    Mặt dây chuyền nữ Gyvenimas

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.108 crt - AAA

    11.573.434,00 ₫
    4.366.393  - 60.296.877  4.366.393 ₫ - 60.296.877 ₫
  50. Bông tai nữ Halawai Đá Thạch Anh Tím

    Bông tai nữ Halawai

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.144 crt - AAA

    13.915.121,00 ₫
    7.274.682  - 93.438.230  7.274.682 ₫ - 93.438.230 ₫
  51. Dây chuyền nữ Hamkke Đá Thạch Anh Tím

    Dây chuyền nữ Hamkke

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Tím & Đá Moissanite

    0.776 crt - AAA

    27.448.170,00 ₫
    11.507.492  - 121.432.629  11.507.492 ₫ - 121.432.629 ₫
  52. Bông tai nữ Hlangana Đá Thạch Anh Tím

    Bông tai nữ Hlangana

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.144 crt - AAA

    15.138.606,00 ₫
    7.726.378  - 100.442.915  7.726.378 ₫ - 100.442.915 ₫
  53. Dây chuyền nữ Jinkhene Đá Thạch Anh Tím

    Dây chuyền nữ Jinkhene

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.108 crt - AAA

    12.113.997,00 ₫
    6.378.082  - 79.683.580  6.378.082 ₫ - 79.683.580 ₫
  54. Vòng tay nữ Kartu Đá Thạch Anh Tím

    Vòng tay nữ Kartu

    Vàng Hồng 14K & Đá Thạch Anh Tím & Đá Moissanite

    0.226 crt - AAA

    27.403.736,00 ₫
    11.363.719  - 60.535.182  11.363.719 ₫ - 60.535.182 ₫
  55. Bông tai nữ Kinabuhi Đá Thạch Anh Tím

    Bông tai nữ Kinabuhi

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.144 crt - AAA

    8.835.806,00 ₫
    4.669.788  - 64.358.180  4.669.788 ₫ - 64.358.180 ₫
  56. Airpods® Kukuman Đá Thạch Anh Tím

    Airpods® GLAMIRA Kukuman

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.216 crt - AAA

    11.553.058,00 ₫
    6.176.857  - 81.636.405  6.176.857 ₫ - 81.636.405 ₫
  57. Bông tai nữ Lifetyd Đá Thạch Anh Tím

    Bông tai nữ Lifetyd

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Tím & Đá Moissanite

    0.202 crt - AAA

    15.938.697,00 ₫
    8.063.169  - 108.806.084  8.063.169 ₫ - 108.806.084 ₫
  58. Nhẫn Manawa Đá Thạch Anh Tím

    Nhẫn GLAMIRA Manawa

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.054 crt - AAA

    18.829.438,00 ₫
    9.216.465  - 112.966.445  9.216.465 ₫ - 112.966.445 ₫
  59. Kẹp tóc Reunirse Đá Thạch Anh Tím

    Kẹp tóc GLAMIRA Reunirse

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.432 crt - AAA

    19.157.737,00 ₫
    9.132.974  - 150.834.182  9.132.974 ₫ - 150.834.182 ₫
  60. Vòng tay nữ Tulus Đá Thạch Anh Tím

    Vòng tay nữ Tulus

    Vàng Hồng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.266 crt - AAA

    14.472.382,00 ₫
    7.052.796  - 90.876.920  7.052.796 ₫ - 90.876.920 ₫
  61. Vòng đeo ngón tay Zaedno Đá Thạch Anh Tím

    Vòng đeo ngón tay Zaedno

    Vàng Hồng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.108 crt - AAA

    14.486.816,00 ₫
    7.682.227  - 93.268.420  7.682.227 ₫ - 93.268.420 ₫

You’ve viewed 60 of 172 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng