Đang tải...
Tìm thấy 200 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Nhẫn Kohtuda Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Kohtuda

    Vàng 9K & Kim Cương

    0.09 crt - VS

    10.924.476,00 ₫
    5.900.915  - 70.046.835  5.900.915 ₫ - 70.046.835 ₫
  2. Nhẫn Upoznati Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Upoznati

    Vàng 9K & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    11.632.020,00 ₫
    7.195.720  - 79.315.660  7.195.720 ₫ - 79.315.660 ₫
  3. Nhẫn Strasta Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Strasta

    Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.07 crt - VS

    8.094.300,00 ₫
    5.349.030  - 60.480.839  5.349.030 ₫ - 60.480.839 ₫
  4. Nhẫn Passie Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Passie

    Vàng 9K & Kim Cương

    0.066 crt - VS

    9.396.181,00 ₫
    5.370.257  - 61.796.873  5.370.257 ₫ - 61.796.873 ₫
  5. Nhẫn Cunnette Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Cunnette

    Vàng 9K & Hồng Ngọc

    0.036 crt - AAA

    9.594.294,00 ₫
    6.686.289  - 71.277.963  6.686.289 ₫ - 71.277.963 ₫
  6. Chữ viết tắt
    Vòng tay nữ Lienax - L Vàng 9K

    Vòng tay nữ Lienax - L

    Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.12 crt - VS

    12.594.279,00 ₫
    7.686.756  - 97.075.011  7.686.756 ₫ - 97.075.011 ₫
  7. Nhẫn Sumpay Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Sumpay

    Vàng 9K & Kim Cương

    0.144 crt - VS

    15.481.057,00 ₫
    7.600.718  - 96.834.440  7.600.718 ₫ - 96.834.440 ₫
  8. Nhẫn Spojeny Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Spojeny

    Vàng 9K & Kim Cương Xanh Lá Cây

    0.096 crt - VS1

    15.650.868,00 ₫
    6.643.836  - 78.211.889  6.643.836 ₫ - 78.211.889 ₫
  9. Bông tai nữ Batasuna Vàng 9K

    Bông tai nữ Batasuna

    Vàng 9K & Kim Cương Nâu

    0.18 crt - VS1

    13.726.350,00 ₫
    4.258.847  - 64.103.469  4.258.847 ₫ - 64.103.469 ₫
  10. Nhẫn Hittast Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Hittast

    Vàng 9K
    7.471.662,00 ₫
    5.379.596  - 56.037.465  5.379.596 ₫ - 56.037.465 ₫
  11. Nhẫn Chidones Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Chidones

    Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.228 crt - VS

    14.801.815,00 ₫
    8.436.186  - 115.839.068  8.436.186 ₫ - 115.839.068 ₫
  12. Nhẫn Bondoflove Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Bondoflove

    Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.426 crt - VS

    21.650.839,00 ₫
    8.782.599  - 976.141.596  8.782.599 ₫ - 976.141.596 ₫
  13. Vòng đeo ngón tay Sambungan Vàng 9K

    Vòng đeo ngón tay Sambungan

    Vàng 9K & Ngọc Lục Bảo

    0.03 crt - AAA

    7.358.455,00 ₫
    5.264.125  - 55.245.016  5.264.125 ₫ - 55.245.016 ₫
  14. Dây Chuyền Ukuphila Vàng 9K

    Dây Chuyền GLAMIRA Ukuphila

    Vàng 9K
    13.698.048,00 ₫
    8.244.300  - 80.164.712  8.244.300 ₫ - 80.164.712 ₫
  15. Nhẫn Kusangana Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Kusangana

    Vàng 9K
    6.282.989,00 ₫
    4.712.241  - 47.122.417  4.712.241 ₫ - 47.122.417 ₫
  16. Nhẫn Ulanmoq Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Ulanmoq

    Vàng 9K
    6.339.592,00 ₫
    4.754.694  - 47.546.940  4.754.694 ₫ - 47.546.940 ₫
  17. Nhẫn Ceangal Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Ceangal

    Vàng 9K & Kim Cương

    0.438 crt - VS

    26.858.361,00 ₫
    7.811.283  - 127.046.559  7.811.283 ₫ - 127.046.559 ₫
  18. Nhẫn Verbintenis Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Verbintenis

    Vàng 9K & Kim Cương Đen

    0.102 crt - AAA

    9.254.672,00 ₫
    5.646.199  - 68.971.369  5.646.199 ₫ - 68.971.369 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Bông tai nữ Eriline Vàng 9K

    Bông tai nữ Eriline

    Vàng 9K & Kim Cương

    0.3 crt - VS

    18.396.138,00 ₫
    7.706.566  - 109.740.039  7.706.566 ₫ - 109.740.039 ₫
  21. Dây chuyền nữ Mighter Vàng 9K

    Dây chuyền nữ Mighter

    Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.696 crt - VS

    20.065.941,00 ₫
    6.290.063  - 117.749.433  6.290.063 ₫ - 117.749.433 ₫
  22. Bông tai nữ Adzinstva Vàng 9K

    Bông tai nữ Adzinstva

    Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.192 crt - VS

    11.801.830,00 ₫
    6.622.609  - 92.532.575  6.622.609 ₫ - 92.532.575 ₫
  23. Bông Tai Eenheid Vàng 9K

    Bông Tai GLAMIRA Eenheid

    Vàng 9K
    7.924.490,00 ₫
    5.943.367  - 59.433.675  5.943.367 ₫ - 59.433.675 ₫
  24. Xỏ khuyên tai Elkarrekin Vàng 9K

    Xỏ khuyên tai Elkarrekin

    Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.132 crt - VS

    8.915.051,00 ₫
    5.349.030  - 69.678.909  5.349.030 ₫ - 69.678.909 ₫
  25. Bông tai nữ Enhed Vàng 9K

    Bông tai nữ Enhed

    Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.192 crt - VS

    9.198.069,00 ₫
    4.945.731  - 73.004.368  4.945.731 ₫ - 73.004.368 ₫
  26. Bông tai nữ Forhard Vàng 9K

    Bông tai nữ Forhard

    Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.132 crt - VS

    9.282.974,00 ₫
    5.624.973  - 72.438.332  5.624.973 ₫ - 72.438.332 ₫
  27. Bông tai nữ Forhold Vàng 9K

    Bông tai nữ Forhold

    Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.156 crt - VS

    9.735.802,00 ₫
    5.709.878  - 76.230.766  5.709.878 ₫ - 76.230.766 ₫
  28. Bông tai nữ Jednota Vàng 9K

    Bông tai nữ Jednota

    Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.456 crt - VS

    16.584.825,00 ₫
    7.471.662  - 122.942.806  7.471.662 ₫ - 122.942.806 ₫
  29. Nhẫn Kafala Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Kafala

    Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.102 crt - VS

    12.622.580,00 ₫
    8.089.772  - 96.777.836  8.089.772 ₫ - 96.777.836 ₫
  30. Nhẫn Konexioa Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Konexioa

    Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.108 crt - VS

    16.726.335,00 ₫
    9.915.518  - 127.655.050  9.915.518 ₫ - 127.655.050 ₫
  31. Vòng Tay Koup Vàng 9K

    Vòng Tay GLAMIRA Koup

    Vàng 9K
    22.216.875,00 ₫
    12.441.450  - 166.626.562  12.441.450 ₫ - 166.626.562 ₫
  32. Nhẫn Lidhje Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Lidhje

    Vàng 9K & Kim Cương

    0.104 crt - VS

    15.820.678,00 ₫
    8.578.260  - 98.391.036  8.578.260 ₫ - 98.391.036 ₫
  33. Bông Tai Munosabat Vàng 9K

    Bông Tai GLAMIRA Munosabat

    Vàng 9K
    9.367.880,00 ₫
    6.744.873  - 70.259.100  6.744.873 ₫ - 70.259.100 ₫
  34. Nhẫn Nexum Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Nexum

    Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.108 crt - VS

    17.150.861,00 ₫
    10.191.460  - 130.838.995  10.191.460 ₫ - 130.838.995 ₫
  35. Nhẫn Pouto Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Pouto

    Vàng 9K
    6.311.290,00 ₫
    4.733.467  - 47.334.675  4.733.467 ₫ - 47.334.675 ₫
  36. Bông tai nữ Relasyon Vàng 9K

    Bông tai nữ Relasyon

    Vàng 9K & Kim Cương

    0.093 crt - VS

    8.773.543,00 ₫
    4.237.338  - 47.561.092  4.237.338 ₫ - 47.561.092 ₫
  37. Bông tai nữ Relatie Vàng 9K

    Bông tai nữ Relatie

    Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.084 crt - VS

    10.584.855,00 ₫
    6.806.005  - 81.197.724  6.806.005 ₫ - 81.197.724 ₫
  38. Bông tai nữ Relationship Vàng 9K

    Bông tai nữ Relationship

    Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.24 crt - VS

    13.669.746,00 ₫
    7.478.454  - 93.042.009  7.478.454 ₫ - 93.042.009 ₫
  39. Bông tai nữ Rilato Vàng 9K

    Bông tai nữ Rilato

    Vàng 9K & Đá Sapphire

    0.132 crt - AAA

    9.084.861,00 ₫
    5.412.709  - 70.315.697  5.412.709 ₫ - 70.315.697 ₫
  40. Bông Tai Samparka Vàng 9K

    Bông Tai GLAMIRA Samparka

    Vàng 9K
    6.707.515,00 ₫
    5.030.636  - 50.306.362  5.030.636 ₫ - 50.306.362 ₫
  41. Bông tai nữ Spolu Vàng 9K

    Bông tai nữ Spolu

    Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.216 crt - VS

    13.188.616,00 ₫
    7.376.568  - 103.329.695  7.376.568 ₫ - 103.329.695 ₫
  42. Bông tai nữ Suhde Vàng 9K

    Bông tai nữ Suhde

    Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.132 crt - VS

    8.971.655,00 ₫
    5.391.483  - 70.103.439  5.391.483 ₫ - 70.103.439 ₫
  43. Nhẫn Tadafuq Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Tadafuq

    Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.42 crt - VS

    18.367.836,00 ₫
    6.749.967  - 951.420.015  6.749.967 ₫ - 951.420.015 ₫
  44. Bông Tai Unitetin Vàng 9K

    Bông Tai GLAMIRA Unitetin

    Vàng 9K
    6.933.929,00 ₫
    5.200.446  - 52.004.467  5.200.446 ₫ - 52.004.467 ₫
  45. Bông tai nữ Veza Vàng 9K

    Bông tai nữ Veza

    Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.568 crt - VS

    25.782.894,00 ₫
    6.520.723  - 138.621.977  6.520.723 ₫ - 138.621.977 ₫
  46. Nhẫn Vezu Vàng 9K

    Nhẫn GLAMIRA Vezu

    Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.528 crt - VS

    23.348.945,00 ₫
    11.272.587  - 151.853.051  11.272.587 ₫ - 151.853.051 ₫
  47. Bông tai nữ Wahda Vàng 9K

    Bông tai nữ Wahda

    Vàng 9K & Kim Cương

    0.37 crt - VS

    30.509.288,00 ₫
    5.285.352  - 270.550.601  5.285.352 ₫ - 270.550.601 ₫
  48. Xỏ khuyên tai Wananga Vàng 9K

    Xỏ khuyên tai Wananga

    Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.134 crt - VS

    8.433.921,00 ₫
    4.945.731  - 57.749.723  4.945.731 ₫ - 57.749.723 ₫
  49. Bông tai nữ Yhteys Vàng 9K

    Bông tai nữ Yhteys

    Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.74 crt - VS

    20.830.088,00 ₫
    6.989.400  - 508.200.419  6.989.400 ₫ - 508.200.419 ₫
  50. Bông tai nữ Zajedno Vàng 9K

    Bông tai nữ Zajedno

    Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.492 crt - VS

    20.150.847,00 ₫
    9.679.199  - 161.164.326  9.679.199 ₫ - 161.164.326 ₫
  51. Bông tai nữ Aikya Vàng 9K

    Bông tai nữ Aikya

    Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.324 crt - VS

    12.933.900,00 ₫
    6.346.668  - 96.183.505  6.346.668 ₫ - 96.183.505 ₫
  52. Vòng Tay Bnakan Vàng 9K

    Vòng Tay GLAMIRA Bnakan

    Vàng 9K
    22.160.272,00 ₫
    12.409.752  - 39.002.078  12.409.752 ₫ - 39.002.078 ₫
  53. Bông tai nữ Dibana Vàng 9K

    Bông tai nữ Dibana

    Vàng 9K & Hồng Ngọc & Kim Cương Nhân Tạo

    0.202 crt - AAA

    11.999.942,00 ₫
    6.755.627  - 94.796.714  6.755.627 ₫ - 94.796.714 ₫
  54. Vòng tay Filmkien Vàng 9K

    Vòng tay GLAMIRA Filmkien

    Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    3.36 crt - VS

    69.509.104,00 ₫
    12.679.185  - 375.394.446  12.679.185 ₫ - 375.394.446 ₫
  55. Dây chuyền nữ Harremana Vàng 9K

    Dây chuyền nữ Harremana

    Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.264 crt - VS

    13.698.047,00 ₫
    7.274.682  - 92.730.686  7.274.682 ₫ - 92.730.686 ₫
  56. Bông Tai Hubungan Vàng 9K

    Bông Tai GLAMIRA Hubungan

    Vàng 9K
    8.547.129,00 ₫
    6.153.932  - 64.103.467  6.153.932 ₫ - 64.103.467 ₫
  57. Bông tai nữ Huipu Vàng 9K

    Bông tai nữ Huipu

    Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.704 crt - VS

    19.330.095,00 ₫
    6.316.950  - 504.478.737  6.316.950 ₫ - 504.478.737 ₫
  58. Bông Tai Jedinstvo Vàng 9K

    Bông Tai GLAMIRA Jedinstvo

    Vàng 9K
    4.726.392,00 ₫
    3.592.057  - 35.447.940  3.592.057 ₫ - 35.447.940 ₫
  59. Vòng đeo lòng bàn tay Jinsilhan Vàng 9K

    Vòng đeo lòng bàn tay Jinsilhan

    Vàng 9K & Đá Sapphire

    0.546 crt - AAA

    22.811.211,00 ₫
    11.981.829  - 59.312.547  11.981.829 ₫ - 59.312.547 ₫
  60. Dây Chuyền Konektado Vàng 9K

    Dây Chuyền GLAMIRA Konektado

    Vàng 9K
    12.339.564,00 ₫
    8.020.716  - 92.546.730  8.020.716 ₫ - 92.546.730 ₫
  61. Vòng tay Odnos Vàng 9K

    Vòng tay GLAMIRA Odnos

    Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    3.92 crt - VS

    78.027.931,00 ₫
    13.075.409  - 432.563.985  13.075.409 ₫ - 432.563.985 ₫

You’ve viewed 60 of 200 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng