Đang tải...
Tìm thấy 120 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Chữ viết tắt
    Mặt dây chuyền trẻ em Kepolosan - L 0.018 Carat

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Kepolosan - L

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.042 crt - VS

    8.807.912,00 ₫
    2.835.575  - 35.444.699  2.835.575 ₫ - 35.444.699 ₫
  2. Dây chuyền trẻ em Rionnag 0.012 Carat

    Dây chuyền trẻ em GLAMIRA Rionnag

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.012 crt - VS

    7.289.549,00 ₫
    4.096.012  - 42.203.798  4.096.012 ₫ - 42.203.798 ₫
  3. Mặt dây chuyền trẻ em Kutal 0.056 Carat

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Kutal

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.056 crt - VS

    11.035.711,00 ₫
    3.946.231  - 44.799.294  3.946.231 ₫ - 44.799.294 ₫
  4. Dây chuyền trẻ em Nyenyezi 0.072 Carat

    Dây chuyền trẻ em GLAMIRA Nyenyezi

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.072 crt - VS

    8.286.112,00 ₫
    4.217.676  - 49.638.810  4.217.676 ₫ - 49.638.810 ₫
  5. Mặt dây chuyền trẻ em Phule 0.012 Carat

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Phule

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.012 crt - VS

    7.218.715,00 ₫
    4.055.458  - 41.798.258  4.055.458 ₫ - 41.798.258 ₫
  6. Xem Cả Bộ
    Mặt Dây Chuyền Maxilaria Daughter 0.012 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Maxilaria Daughter

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.012 crt - VS

    7.977.355,00 ₫
    2.589.004  - 30.578.154  2.589.004 ₫ - 30.578.154 ₫
  7. Mặt dây chuyền trẻ em Avi 0.005 Carat

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Avi

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.005 crt - VS

    10.817.259,00 ₫
    4.315.007  - 46.772.954  4.315.007 ₫ - 46.772.954 ₫
  8. Mặt dây chuyền trẻ em Dermine 0.006 Carat

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Dermine

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.006 crt - AAA

    7.339.837,00 ₫
    2.219.146  - 26.387.515  2.219.146 ₫ - 26.387.515 ₫
  9. Bảo Hành Trọn Đời
  10. Xem Cả Bộ
    Dây Chuyền Nampikkai Daughter 0.018 Carat

    Dây Chuyền GLAMIRA Nampikkai Daughter

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.298 crt - VS

    14.341.451,00 ₫
    5.088.247  - 69.497.039  5.088.247 ₫ - 69.497.039 ₫
  11. Mặt dây chuyền trẻ em Churada 0.015 Carat

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Churada

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.015 crt - AAA

    10.775.351,00 ₫
    4.600.241  - 46.597.217  4.600.241 ₫ - 46.597.217 ₫
  12. Mặt dây chuyền trẻ em Nevfel 0.015 Carat

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Nevfel

    Vàng 14K & Đá Sapphire

    0.015 crt - AAA

    8.977.431,00 ₫
    3.562.044  - 36.458.567  3.562.044 ₫ - 36.458.567 ₫
  13. Chữ viết tắt
    Mặt dây chuyền trẻ em Kepolosan - S 0.018 Carat

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Kepolosan - S

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.042 crt - VS

    9.232.924,00 ₫
    3.082.148  - 37.877.977  3.082.148 ₫ - 37.877.977 ₫
  14. Mặt dây chuyền trẻ em Voninkazo 0.048 Carat

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Voninkazo

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.048 crt - VS

    8.157.418,00 ₫
    4.298.785  - 47.205.531  4.298.785 ₫ - 47.205.531 ₫
  15. Mặt dây chuyền trẻ em Achaiah 0.036 Carat

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Achaiah

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.036 crt - VS

    11.125.202,00 ₫
    3.678.029  - 43.731.353  3.678.029 ₫ - 43.731.353 ₫
  16. Mặt dây chuyền trẻ em Ima 0.016 Carat

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Ima

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.016 crt - VS

    9.242.118,00 ₫
    3.369.815  - 38.445.746  3.369.815 ₫ - 38.445.746 ₫
  17. Mặt dây chuyền trẻ em Butterfly 0.09 Carat

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Butterfly

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.09 crt - VS

    10.557.707,00 ₫
    3.041.593  - 41.663.072  3.041.593 ₫ - 41.663.072 ₫
  18. Mặt dây chuyền trẻ em Dorcia 0.006 Carat

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Dorcia

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.006 crt - VS

    9.696.058,00 ₫
    3.507.971  - 39.567.752  3.507.971 ₫ - 39.567.752 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Chữ viết tắt
    Mặt dây chuyền trẻ em Kepolosan - G 0.018 Carat

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Kepolosan - G

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.042 crt - VS

    9.126.672,00 ₫
    3.020.505  - 37.269.659  3.020.505 ₫ - 37.269.659 ₫
  21. Chữ viết tắt
    Mặt dây chuyền trẻ em Kepolosan - I 0.018 Carat

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Kepolosan - I

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.042 crt - VS

    8.737.078,00 ₫
    2.794.481  - 35.039.159  2.794.481 ₫ - 35.039.159 ₫
  22. Mặt dây chuyền trẻ em Zeria 0.016 Carat

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Zeria

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.016 crt - VS

    10.841.591,00 ₫
    4.325.822  - 45.745.571  4.325.822 ₫ - 45.745.571 ₫
  23. Dây chuyền trẻ em Antanella 0.025 Carat

    Dây chuyền trẻ em GLAMIRA Antanella

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.025 crt - VS

    7.791.073,00 ₫
    3.540.414  - 27.671.738  3.540.414 ₫ - 27.671.738 ₫
  24. Mặt dây chuyền trẻ em Doggy 0.02 Carat

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Doggy

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.02 crt - AAA

    11.191.170,00 ₫
    5.488.387  - 46.570.179  5.488.387 ₫ - 46.570.179 ₫
  25. Mặt dây chuyền trẻ em Mistral 0.024 Carat

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Mistral

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.024 crt - AAA

    11.672.958,00 ₫
    4.988.213  - 51.896.343  4.988.213 ₫ - 51.896.343 ₫
  26. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  27. Mặt dây chuyền trẻ em Elephant 0.07 Carat

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Elephant

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.07 crt - VS

    15.947.953,00 ₫
    7.489.080  - 66.631.182  7.489.080 ₫ - 66.631.182 ₫
  28. Dây chuyền trẻ em Jacqueline 0.016 Carat

    Dây chuyền trẻ em GLAMIRA Jacqueline

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.016 crt - AAA

    9.981.292,00 ₫
    4.931.436  - 41.284.563  4.931.436 ₫ - 41.284.563 ₫
  29. Mặt dây chuyền trẻ em Usoa 0.024 Carat

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Usoa

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.024 crt - VS

    11.632.945,00 ₫
    4.693.516  - 49.895.652  4.693.516 ₫ - 49.895.652 ₫
  30. Mặt dây chuyền trẻ em Zev 0.042 Carat

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Zev

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.042 crt - VS

    10.221.105,00 ₫
    3.184.886  - 40.135.517  3.184.886 ₫ - 40.135.517 ₫
  31. Dây chuyền trẻ em Inger 0.016 Carat

    Dây chuyền trẻ em GLAMIRA Inger

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.016 crt - VS

    9.312.952,00 ₫
    4.492.365  - 38.851.286  4.492.365 ₫ - 38.851.286 ₫
  32. Mặt dây chuyền trẻ em Siracco 0.012 Carat

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Siracco

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.012 crt - VS

    7.658.595,00 ₫
    2.688.768  - 28.753.194  2.688.768 ₫ - 28.753.194 ₫
  33. Mặt dây chuyền trẻ em Fjuri 0.036 Carat

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Fjuri

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.036 crt - VS

    8.286.923,00 ₫
    4.481.281  - 48.543.836  4.481.281 ₫ - 48.543.836 ₫
  34. Chữ viết tắt
    Mặt dây chuyền trẻ em Kepolosan - H 0.018 Carat

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Kepolosan - H

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.042 crt - VS

    9.480.849,00 ₫
    3.225.981  - 39.297.389  3.225.981 ₫ - 39.297.389 ₫
  35. Xem Cả Bộ
    Mặt Dây Chuyền Farxad Daughter 0.04 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Farxad Daughter

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.04 crt - VS

    9.020.419,00 ₫
    2.958.862  - 36.499.124  2.958.862 ₫ - 36.499.124 ₫
  36. Mặt dây chuyền trẻ em Efgende 0.015 Carat

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Efgende

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.015 crt - AAA

    9.029.611,00 ₫
    3.545.551  - 37.066.884  3.545.551 ₫ - 37.066.884 ₫
  37. Mặt dây chuyền trẻ em Kemina 0.032 Carat

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Kemina

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.032 crt - VS

    10.187.310,00 ₫
    4.039.236  - 43.096.003  4.039.236 ₫ - 43.096.003 ₫
  38. Mặt dây chuyền trẻ em Babyish 0.016 Carat

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Babyish

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Đá Onyx Đen

    0.016 crt - AAA

    9.879.636,00 ₫
    4.920.623  - 42.095.658  4.920.623 ₫ - 42.095.658 ₫
  39. Mặt dây chuyền trẻ em Pesent 0.006 Carat

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Pesent

    Vàng 14K & Đá Sapphire

    0.006 crt - AAA

    11.314.998,00 ₫
    4.780.033  - 49.300.855  4.780.033 ₫ - 49.300.855 ₫
  40. Mặt dây chuyền trẻ em Telma 0.012 Carat

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Telma

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.012 crt - VS

    9.166.686,00 ₫
    3.520.137  - 36.458.567  3.520.137 ₫ - 36.458.567 ₫
  41. Mặt dây chuyền trẻ em Maraly 0.012 Carat

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Maraly

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.012 crt - VS

    8.422.915,00 ₫
    3.079.444  - 32.200.337  3.079.444 ₫ - 32.200.337 ₫
  42. Mặt dây chuyền trẻ em Kebuter 0.008 Carat

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Kebuter

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.008 crt - VS

    8.091.989,00 ₫
    2.987.520  - 30.848.515  2.987.520 ₫ - 30.848.515 ₫
  43. Dây chuyền trẻ em Sambrero 0.03 Carat

    Dây chuyền trẻ em GLAMIRA Sambrero

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    9.405.417,00 ₫
    4.482.632  - 36.472.083  4.482.632 ₫ - 36.472.083 ₫
  44. Mặt dây chuyền trẻ em Cotingas 0.008 Carat

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Cotingas

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.008 crt - VS

    7.950.319,00 ₫
    2.895.597  - 30.037.427  2.895.597 ₫ - 30.037.427 ₫
  45. Mặt dây chuyền trẻ em Hemta 0.01 Carat

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Hemta

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Garnet

    0.01 crt - AAA

    9.144.246,00 ₫
    3.679.111  - 37.499.470  3.679.111 ₫ - 37.499.470 ₫
  46. Dây chuyền trẻ em Ludovica 0.03 Carat

    Dây chuyền trẻ em GLAMIRA Ludovica

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.03 crt - VS

    8.185.264,00 ₫
    3.954.070  - 31.808.306  3.954.070 ₫ - 31.808.306 ₫
  47. Đồ Trang Sức Thủ Công Hoàn Mĩ
  48. Mặt dây chuyền trẻ em Cameta 0.008 Carat

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Cameta

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.008 crt - VS

    9.473.279,00 ₫
    3.746.703  - 38.756.665  3.746.703 ₫ - 38.756.665 ₫
  49. Mặt dây chuyền trẻ em Elinor 0.005 Carat

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Elinor

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.005 crt - VS

    9.152.627,00 ₫
    3.393.336  - 37.242.621  3.393.336 ₫ - 37.242.621 ₫
  50. Mặt dây chuyền trẻ em Pali 0.012 Carat

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Pali

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.012 crt - VS

    10.654.229,00 ₫
    4.527.243  - 44.975.034  4.527.243 ₫ - 44.975.034 ₫
  51. Mặt dây chuyền trẻ em Koyash 0.06 Carat

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Koyash

    Vàng 14K & Đá Tourmaline Hồng

    0.06 crt - AAA

    12.510.817,00 ₫
    5.150.432  - 60.642.621  5.150.432 ₫ - 60.642.621 ₫
  52. Dây chuyền trẻ em Gregale 0.076 Carat

    Dây chuyền trẻ em GLAMIRA Gregale

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.076 crt - VS

    16.113.956,00 ₫
    6.576.600  - 61.872.772  6.576.600 ₫ - 61.872.772 ₫
  53. Mặt dây chuyền trẻ em Bobby 0.07 Carat

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Bobby

    Vàng 14K & Kim Cương Xanh Dương & Đá Sapphire Trắng

    0.126 crt - VS1

    14.832.161,00 ₫
    3.287.624  - 47.827.370  3.287.624 ₫ - 47.827.370 ₫
  54. Mặt dây chuyền trẻ em Ecmel 0.045 Carat

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Ecmel

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.045 crt - VS

    9.505.182,00 ₫
    3.338.453  - 37.323.732  3.338.453 ₫ - 37.323.732 ₫
  55. Mặt dây chuyền trẻ em Jaxx 0.006 Carat

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Jaxx

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.006 crt - VS

    9.383.788,00 ₫
    3.452.005  - 38.553.887  3.452.005 ₫ - 38.553.887 ₫
  56. Mặt dây chuyền trẻ em Zaika 0.03 Carat

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Zaika

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    10.397.112,00 ₫
    3.806.723  - 42.149.726  3.806.723 ₫ - 42.149.726 ₫
  57. Mặt dây chuyền trẻ em Messier 0.015 Carat

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Messier

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.015 crt - VS

    9.377.300,00 ₫
    3.680.193  - 38.283.527  3.680.193 ₫ - 38.283.527 ₫
  58. Dây chuyền trẻ em Assunta 0.004 Carat

    Dây chuyền trẻ em GLAMIRA Assunta

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.004 crt - VS

    8.898.214,00 ₫
    4.574.556  - 35.012.121  4.574.556 ₫ - 35.012.121 ₫
  59. Dây chuyền trẻ em Starburst 0.018 Carat

    Dây chuyền trẻ em GLAMIRA Starburst

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.018 crt - VS

    8.797.639,00 ₫
    3.995.977  - 33.741.409  3.995.977 ₫ - 33.741.409 ₫
  60. Mặt dây chuyền trẻ em Ferduse 0.012 Carat

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Ferduse

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.012 crt - VS

    10.066.997,00 ₫
    4.101.420  - 42.703.976  4.101.420 ₫ - 42.703.976 ₫
  61. Dây chuyền trẻ em Nashi 0.072 Carat

    Dây chuyền trẻ em GLAMIRA Nashi

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.072 crt - VS

    11.542.644,00 ₫
    5.746.583  - 51.274.511  5.746.583 ₫ - 51.274.511 ₫
  62. Mặt dây chuyền trẻ em Suestado 0.045 Carat

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Suestado

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.045 crt - VS

    10.196.773,00 ₫
    3.791.853  - 43.325.811  3.791.853 ₫ - 43.325.811 ₫
  63. Mặt dây chuyền trẻ em Arlind 0.024 Carat

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Arlind

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.024 crt - VS

    8.525.382,00 ₫
    2.938.314  - 35.214.891  2.938.314 ₫ - 35.214.891 ₫
  64. Dây chuyền trẻ em Copp 0.075 Carat

    Dây chuyền trẻ em GLAMIRA Copp

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.075 crt - VS

    10.902.152,00 ₫
    5.218.022  - 51.720.608  5.218.022 ₫ - 51.720.608 ₫

You’ve viewed 60 of 120 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng