Đang tải...
Tìm thấy 31 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Mặt dây chuyền trẻ em Profiten 0.16 Carat

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Profiten

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.16 crt - AAA

    9.323.496,00 ₫
    2.773.933  - 44.326.156  2.773.933 ₫ - 44.326.156 ₫
  2. Mặt dây chuyền trẻ em Circlet 0.15 Carat

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Circlet

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.15 crt - VS

    14.914.623,00 ₫
    5.812.824  - 60.764.287  5.812.824 ₫ - 60.764.287 ₫
  3. Dây chuyền trẻ em Birdie 0.2 Carat

    Dây chuyền trẻ em GLAMIRA Birdie

    Vàng 14K & Kim Cương

    1.16 crt - VS

    52.828.564,00 ₫
    10.368.455  - 190.444.335  10.368.455 ₫ - 190.444.335 ₫
  4. Mặt dây chuyền trẻ em Asella 0.128 Carat

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Asella

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.128 crt - VS

    12.928.258,00 ₫
    3.368.733  - 45.610.385  3.368.733 ₫ - 45.610.385 ₫
  5. Mặt dây chuyền trẻ em Lorenza 0.115 Carat

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Lorenza

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.115 crt - VS

    11.224.966,00 ₫
    3.849.981  - 44.501.893  3.849.981 ₫ - 44.501.893 ₫
  6. Mặt dây chuyền trẻ em Cherie 0.145 Carat

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Cherie

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.145 crt - VS

    16.776.078,00 ₫
    4.731.367  - 66.239.151  4.731.367 ₫ - 66.239.151 ₫
  7. Mặt dây chuyền trẻ em Abbie 0.1 Carat

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Abbie

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    14.412.287,00 ₫
    3.994.626  - 47.786.819  3.994.626 ₫ - 47.786.819 ₫
  8. Mặt dây chuyền trẻ em Angelical 0.1 Carat

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Angelical

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    20.752.049,00 ₫
    10.165.682  - 84.083.167  10.165.682 ₫ - 84.083.167 ₫
  9. Bảo Hành Trọn Đời
  10. Mặt dây chuyền trẻ em Kesara 0.25 Carat

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Kesara

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Vàng

    0.25 crt - AAA

    7.893.542,00 ₫
    2.665.787  - 54.126.850  2.665.787 ₫ - 54.126.850 ₫
  11. Mặt dây chuyền trẻ em Destin 0.196 Carat

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Destin

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.196 crt - VS

    15.947.953,00 ₫
    5.616.810  - 65.982.309  5.616.810 ₫ - 65.982.309 ₫
  12. Mặt dây chuyền trẻ em Williway 0.21 Carat

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Williway

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.21 crt - VS

    15.495.905,00 ₫
    6.089.946  - 82.123.031  6.089.946 ₫ - 82.123.031 ₫
  13. Mặt dây chuyền trẻ em Babs 0.12 Carat

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Babs

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.12 crt - VS

    14.130.568,00 ₫
    4.359.618  - 58.087.684  4.359.618 ₫ - 58.087.684 ₫
  14. Mặt dây chuyền trẻ em Leyan 0.1 Carat

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Leyan

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.1 crt - AAA

    9.376.489,00 ₫
    3.429.295  - 38.459.264  3.429.295 ₫ - 38.459.264 ₫
  15. Mặt dây chuyền trẻ em Squall 0.227 Carat

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Squall

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.227 crt - VS

    20.034.233,00 ₫
    5.495.145  - 65.793.049  5.495.145 ₫ - 65.793.049 ₫
  16. Dây chuyền trẻ em Kandn 0.132 Carat

    Dây chuyền trẻ em GLAMIRA Kandn

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Xanh Lá Cây & Đá Swarovski

    0.186 crt - VS1

    13.211.060,00 ₫
    4.040.317  - 44.042.277  4.040.317 ₫ - 44.042.277 ₫
  17. Mặt dây chuyền trẻ em Twinkle 0.1 Carat

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Twinkle

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.1 crt - AAA

    17.912.148,00 ₫
    7.418.785  - 87.327.539  7.418.785 ₫ - 87.327.539 ₫
  18. Dây chuyền trẻ em Willy 0.135 Carat

    Dây chuyền trẻ em GLAMIRA Willy

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.135 crt - VS

    15.491.308,00 ₫
    7.010.534  - 74.350.067  7.010.534 ₫ - 74.350.067 ₫
  19. Mặt dây chuyền trẻ em Shapley 0.14 Carat

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Shapley

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.14 crt - VS

    16.369.992,00 ₫
    4.780.033  - 51.585.430  4.780.033 ₫ - 51.585.430 ₫
  20. Mặt dây chuyền trẻ em Emanuela 0.12 Carat

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Emanuela

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.12 crt - VS

    15.343.691,00 ₫
    5.920.969  - 73.538.981  5.920.969 ₫ - 73.538.981 ₫
  21. Mặt dây chuyền trẻ em Norte 0.15 Carat

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Norte

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.15 crt - VS

    14.130.297,00 ₫
    5.277.503  - 65.428.061  5.277.503 ₫ - 65.428.061 ₫
  22. Mặt dây chuyền trẻ em Hella 0.1 Carat

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Hella

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.1 crt - AAA

    11.749.473,00 ₫
    4.833.025  - 52.045.049  4.833.025 ₫ - 52.045.049 ₫
  23. Mặt dây chuyền trẻ em Liberte 0.185 Carat

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Liberte

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.185 crt - VS

    13.539.011,00 ₫
    4.908.726  - 72.930.660  4.908.726 ₫ - 72.930.660 ₫
  24. Dây chuyền trẻ em Vonve 0.15 Carat

    Dây chuyền trẻ em GLAMIRA Vonve

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.15 crt - VS

    15.308.002,00 ₫
    6.056.151  - 81.812.116  6.056.151 ₫ - 81.812.116 ₫
  25. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  26. Xem Cả Bộ
    Mặt Dây Chuyền Epidendrum Daughter 0.112 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Epidendrum Daughter

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.112 crt - VS

    9.993.729,00 ₫
    2.958.862  - 42.825.640  2.958.862 ₫ - 42.825.640 ₫
  27. Xem Cả Bộ
    Dây Chuyền Lulepasioni Daughter 0.112 Carat

    Dây Chuyền GLAMIRA Lulepasioni Daughter

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.112 crt - VS

    9.691.462,00 ₫
    4.492.365  - 47.286.640  4.492.365 ₫ - 47.286.640 ₫
  28. Dây chuyền trẻ em Kahoy 0.128 Carat

    Dây chuyền trẻ em GLAMIRA Kahoy

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.128 crt - VS

    10.210.021,00 ₫
    4.040.317  - 44.231.532  4.040.317 ₫ - 44.231.532 ₫
  29. Mặt dây chuyền trẻ em Pleserus 0.12 Carat

    Mặt dây chuyền trẻ em GLAMIRA Pleserus

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.12 crt - VS

    10.456.052,00 ₫
    3.164.339  - 45.556.316  3.164.339 ₫ - 45.556.316 ₫
  30. Dây chuyền trẻ em Pohon 0.176 Carat

    Dây chuyền trẻ em GLAMIRA Pohon

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.176 crt - VS

    11.983.878,00 ₫
    4.677.294  - 54.735.169  4.677.294 ₫ - 54.735.169 ₫
  31. Dây chuyền trẻ em Puno 0.12 Carat

    Dây chuyền trẻ em GLAMIRA Puno

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.12 crt - VS

    11.589.417,00 ₫
    4.903.318  - 52.045.046  4.903.318 ₫ - 52.045.046 ₫
  32. Dây chuyền trẻ em Zuhaitza 0.224 Carat

    Dây chuyền trẻ em GLAMIRA Zuhaitza

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.224 crt - VS

    13.057.764,00 ₫
    4.923.866  - 61.386.123  4.923.866 ₫ - 61.386.123 ₫
  33. Xem Cả Bộ
    Mặt Dây Chuyền Satuta Daughter 0.152 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Satuta Daughter

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.152 crt - VS

    14.067.843,00 ₫
    4.927.381  - 66.414.886  4.927.381 ₫ - 66.414.886 ₫

You’ve viewed 31 of 31 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng