Đang tải...
Tìm thấy 55 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Dây chuyền nữ Folyadek Bolo

    Dây chuyền nữ Folyadek

    Vàng Trắng 14K & Đá Rhodolite & Đá Sapphire Trắng

    1.16 crt - AAA

    42.373.949,00 ₫
    15.246.720  - 121.644.328  15.246.720 ₫ - 121.644.328 ₫
  2. Dây Chuyền SYLVIE Merdix Bolo

    Dây Chuyền SYLVIE Merdix

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    3.98 crt - VS

    683.537.702,00 ₫
    16.747.844  - 5.267.971.634  16.747.844 ₫ - 5.267.971.634 ₫
  3. Dây chuyền nữ Cienki Bolo

    Dây chuyền nữ Cienki

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.12 crt - VS

    31.877.395,00 ₫
    16.587.090  - 51.583.904  16.587.090 ₫ - 51.583.904 ₫
  4. Dây chuyền nữ Amorameris Bolo

    Dây chuyền nữ Amorameris

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.295 crt - VS

    21.274.708,00 ₫
    8.736.750  - 43.957.147  8.736.750 ₫ - 43.957.147 ₫
  5. Dây chuyền nữ Valgus Bolo

    Dây chuyền nữ Valgus

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.305 crt - VS

    28.058.355,00 ₫
    10.143.347  - 50.416.739  10.143.347 ₫ - 50.416.739 ₫
  6. Dây chuyền nữ Gorria Bolo

    Dây chuyền nữ Gorria

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.176 crt - VS

    26.209.967,00 ₫
    10.127.498  - 48.017.883  10.127.498 ₫ - 48.017.883 ₫
  7. Dây chuyền nữ Ardentii Bolo

    Dây chuyền nữ Ardentii

    Vàng 14K & Đá Onyx Đen & Kim Cương Đen

    0.935 crt - AAA

    41.095.558,00 ₫
    15.135.776  - 105.559.874  15.135.776 ₫ - 105.559.874 ₫
  8. Dây chuyền nữ Marilages Bolo

    Dây chuyền nữ Marilages

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nâu & Đá Sapphire Trắng

    0.8 crt - VS1

    126.055.438,00 ₫
    22.683.288  - 1.450.919.914  22.683.288 ₫ - 1.450.919.914 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Dây chuyền nữ Puhas Bolo

    Dây chuyền nữ Puhas

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.264 crt - VS

    26.046.385,00 ₫
    9.525.237  - 54.219.364  9.525.237 ₫ - 54.219.364 ₫
  11. Dây chuyền nữ Pluitt Bolo

    Dây chuyền nữ Pluitt

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    1.023 crt - VS

    86.898.549,00 ₫
    10.349.384  - 101.950.836  10.349.384 ₫ - 101.950.836 ₫
  12. Dây chuyền nữ Ogandan Bolo

    Dây chuyền nữ Ogandan

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.152 crt - VS

    33.433.707,00 ₫
    13.360.691  - 55.971.808  13.360.691 ₫ - 55.971.808 ₫
  13. Dây chuyền nữ Sokeri Bolo

    Dây chuyền nữ Sokeri

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.208 crt - VS

    26.438.363,00 ₫
    10.079.951  - 52.764.653  10.079.951 ₫ - 52.764.653 ₫
  14. Dây chuyền nữ Passaggio Bolo

    Dây chuyền nữ Passaggio

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.056 crt - VS

    36.994.917,00 ₫
    14.834.646  - 52.566.542  14.834.646 ₫ - 52.566.542 ₫
  15. Dây chuyền nữ Monocerotis Bolo

    Dây chuyền nữ Monocerotis

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.343 crt - VS

    37.567.460,00 ₫
    16.151.243  - 54.295.211  16.151.243 ₫ - 54.295.211 ₫
  16. Dây chuyền nữ Boostlove Bolo

    Dây chuyền nữ Boostlove

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.67 crt - VS

    73.606.913,00 ₫
    21.906.688  - 91.523.337  21.906.688 ₫ - 91.523.337 ₫
  17. Dây chuyền nữ Ankh Bolo

    Dây chuyền nữ Ankh

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.144 crt - VS

    35.283.510,00 ₫
    14.248.234  - 62.440.457  14.248.234 ₫ - 62.440.457 ₫
  18. Dây chuyền nữ Capullo Bolo

    Dây chuyền nữ Capullo

    14K Vàng Hồng với Rhodium Đen & Kim Cương Nhân Tạo

    0.486 crt - VS

    36.850.578,00 ₫
    13.091.258  - 204.140.535  13.091.258 ₫ - 204.140.535 ₫
    Mới

  19. Dây chuyền nữ Helicon Bolo

    Dây chuyền nữ Helicon

    14K Vàng Hồng với Rhodium Đen & Kim Cương Nâu & Kim Cương Đen

    0.102 crt - VS1

    42.034.327,00 ₫
    15.629.359  - 58.559.721  15.629.359 ₫ - 58.559.721 ₫
    Mới

  20. Dây chuyền nữ Brufut Bolo

    Dây chuyền nữ Brufut

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.254 crt - VS

    33.790.310,00 ₫
    12.726.731  - 55.139.736  12.726.731 ₫ - 55.139.736 ₫
    Mới

  21. Dây chuyền nữ Considerably Bolo

    Dây chuyền nữ Considerably

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.144 crt - VS

    35.553.793,00 ₫
    14.327.479  - 52.217.864  14.327.479 ₫ - 52.217.864 ₫
    Mới

  22. Dây chuyền nữ Mongiuffi Bolo

    Dây chuyền nữ Mongiuffi

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.29 crt - VS

    45.102.236,00 ₫
    21.795.744  - 66.608.738  21.795.744 ₫ - 66.608.738 ₫
    Mới

  23. Dây chuyền nữ Taygetoun Bolo

    Dây chuyền nữ Taygetoun

    14K Vàng và Rhodium Đen & Kim Cương Đen

    0.134 crt - AAA

    39.855.373,00 ₫
    20.702.165  - 56.124.636  20.702.165 ₫ - 56.124.636 ₫
    Mới

  24. Dây chuyền nữ Mystikos Bolo

    Dây chuyền nữ Mystikos

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.25 crt - VS

    36.215.770,00 ₫
    18.530.572  - 63.098.189  18.530.572 ₫ - 63.098.189 ₫
  25. Bảo hành trọn đời
  26. Dây chuyền nữ Auva Bolo

    Dây chuyền nữ Auva

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc & Kim Cương Nhân Tạo

    0.569 crt - AA

    40.184.522,00 ₫
    19.231.040  - 269.250.419  19.231.040 ₫ - 269.250.419 ₫
  27. Dây chuyền nữ Aliothers Bolo

    Dây chuyền nữ Aliothers

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.541 crt - VS

    40.459.051,00 ₫
    13.883.707  - 74.823.039  13.883.707 ₫ - 74.823.039 ₫
  28. Dây chuyền nữ Gaskiya Bolo

    Dây chuyền nữ Gaskiya

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.196 crt - VS

    46.411.193,00 ₫
    22.984.418  - 67.627.602  22.984.418 ₫ - 67.627.602 ₫
  29. Dây chuyền nữ Cunnessu Bolo

    Dây chuyền nữ Cunnessu

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.262 crt - VS

    36.582.561,00 ₫
    14.089.744  - 57.102.747  14.089.744 ₫ - 57.102.747 ₫
  30. Dây chuyền nữ Sumerki Bolo

    Dây chuyền nữ Sumerki

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.156 crt - VS

    35.880.677,00 ₫
    14.406.724  - 53.853.706  14.406.724 ₫ - 53.853.706 ₫
  31. Dây chuyền nữ Diyre Bolo

    Dây chuyền nữ Diyre

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.17 crt - VS

    42.512.343,00 ₫
    21.462.916  - 67.741.941  21.462.916 ₫ - 67.741.941 ₫
  32. Dây chuyền nữ Tnumper Bolo

    Dây chuyền nữ Tnumper

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.326 crt - VS

    39.484.622,00 ₫
    13.043.711  - 72.381.164  13.043.711 ₫ - 72.381.164 ₫
  33. Dây chuyền nữ Ndiyo Bolo

    Dây chuyền nữ Ndiyo

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.266 crt - VS

    47.330.718,00 ₫
    21.066.692  - 84.015.449  21.066.692 ₫ - 84.015.449 ₫
  34. Dây chuyền nữ Dewr Bolo

    Dây chuyền nữ Dewr

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.344 crt - VS

    39.367.453,00 ₫
    14.723.703  - 77.915.856  14.723.703 ₫ - 77.915.856 ₫
  35. Dây chuyền nữ Vestigial Bolo

    Dây chuyền nữ Vestigial

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.352 crt - VS

    80.623.483,00 ₫
    36.225.110  - 130.560.511  36.225.110 ₫ - 130.560.511 ₫
  36. Dây chuyền nữ Lobelya Bolo

    Dây chuyền nữ Lobelya

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.288 crt - VS

    44.701.200,00 ₫
    21.684.802  - 80.948.670  21.684.802 ₫ - 80.948.670 ₫
  37. Dây chuyền nữ Dilisima Bolo

    Dây chuyền nữ Dilisima

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.432 crt - VS

    48.919.578,00 ₫
    22.556.496  - 94.556.154  22.556.496 ₫ - 94.556.154 ₫
  38. Dây chuyền nữ Confiance Bolo

    Dây chuyền nữ Confiance

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.24 crt - VS

    47.925.621,00 ₫
    22.187.441  - 79.286.793  22.187.441 ₫ - 79.286.793 ₫
  39. Dây chuyền nữ Intersez Bolo

    Dây chuyền nữ Intersez

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.472 crt - VS

    30.544.948,00 ₫
    10.238.441  - 276.818.309  10.238.441 ₫ - 276.818.309 ₫
  40. Dây chuyền nữ Katriye Bolo

    Dây chuyền nữ Katriye

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.042 crt - VS

    22.218.007,00 ₫
    9.255.804  - 31.297.208  9.255.804 ₫ - 31.297.208 ₫
  41. Dây chuyền nữ Suver Bolo

    Dây chuyền nữ Suver

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.048 crt - VS

    23.369.322,00 ₫
    9.699.576  - 34.899.455  9.699.576 ₫ - 34.899.455 ₫
  42. Dây chuyền nữ Amaranth Bolo

    Dây chuyền nữ Amaranth

    Vàng 14K & Đá Sapphire Vàng & Đá Sapphire Trắng

    0.462 crt - AA

    56.398.033,00 ₫
    13.423.521  - 1.273.579.999  13.423.521 ₫ - 1.273.579.999 ₫
  43. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  44. Dây chuyền nữ Piliens Bolo

    Dây chuyền nữ Piliens

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Kim Cương Nhân Tạo

    0.29 crt - AAA

    43.191.302,00 ₫
    20.337.638  - 60.667.634  20.337.638 ₫ - 60.667.634 ₫
  45. Dây chuyền nữ Specific Bolo

    Dây chuyền nữ Specific

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Kim Cương Nhân Tạo

    0.124 crt - AAA

    42.890.738,00 ₫
    21.890.838  - 55.615.206  21.890.838 ₫ - 55.615.206 ₫
  46. Dây chuyền nữ Uccam Bolo

    Dây chuyền nữ Uccam

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Kim Cương Nhân Tạo

    0.14 crt - AAA

    42.486.871,00 ₫
    21.621.406  - 61.928.760  21.621.406 ₫ - 61.928.760 ₫
  47. Dây chuyền nữ Bargello Bolo

    Dây chuyền nữ Bargello

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Kim Cương Nhân Tạo

    0.17 crt - AAA

    34.853.323,00 ₫
    13.931.254  - 48.538.635  13.931.254 ₫ - 48.538.635 ₫
  48. Dây chuyền nữ Sklashy Bolo

    Dây chuyền nữ Sklashy

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.088 crt - AAA

    35.280.397,00 ₫
    14.549.364  - 46.971.851  14.549.364 ₫ - 46.971.851 ₫
  49. Dây chuyền nữ Ukuzithemda Bolo

    Dây chuyền nữ Ukuzithemda

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Kim Cương Nhân Tạo

    0.148 crt - AAA

    36.768.503,00 ₫
    14.834.646  - 57.406.140  14.834.646 ₫ - 57.406.140 ₫
  50. Dây chuyền nữ Huikau Bolo

    Dây chuyền nữ Huikau

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.344 crt - VS

    29.312.406,00 ₫
    10.159.196  - 49.108.067  10.159.196 ₫ - 49.108.067 ₫
  51. Dây chuyền nữ Annistyn Bolo

    Dây chuyền nữ Annistyn

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo & Kim Cương Nhân Tạo

    0.432 crt - AAA

    38.905.285,00 ₫
    12.004.471  - 168.886.744  12.004.471 ₫ - 168.886.744 ₫
  52. Dây chuyền nữ Caddaan Bolo

    Dây chuyền nữ Caddaan

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.144 crt - VS

    23.938.470,00 ₫
    9.398.445  - 45.160.539  9.398.445 ₫ - 45.160.539 ₫
  53. Dây chuyền nữ Frejan Bolo

    Dây chuyền nữ Frejan

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.108 crt - VS

    23.411.490,00 ₫
    9.366.747  - 39.542.074  9.366.747 ₫ - 39.542.074 ₫
  54. Dây chuyền nữ Insecurely Bolo

    Dây chuyền nữ Insecurely

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.108 crt - VS

    35.210.209,00 ₫
    14.422.572  - 50.931.832  14.422.572 ₫ - 50.931.832 ₫
  55. Dây chuyền nữ Cusseta Bolo

    Dây chuyền nữ Cusseta

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo & Kim Cương Nhân Tạo

    0.266 crt - AAA

    37.790.763,00 ₫
    12.488.997  - 73.128.331  12.488.997 ₫ - 73.128.331 ₫
  56. Dây chuyền nữ Gavdou Bolo

    Dây chuyền nữ Gavdou

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.22 crt - VS

    32.687.956,00 ₫
    12.013.527  - 48.426.561  12.013.527 ₫ - 48.426.561 ₫
  57. Dây chuyền nữ Fredyxa Bolo

    Dây chuyền nữ Fredyxa

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.122 crt - VS

    30.440.231,00 ₫
    12.298.809  - 46.436.382  12.298.809 ₫ - 46.436.382 ₫
  58. Dây chuyền nữ Vasilyevsky Bolo

    Dây chuyền nữ Vasilyevsky

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.16 crt - VS

    33.296.161,00 ₫
    13.265.596  - 56.408.786  13.265.596 ₫ - 56.408.786 ₫

You’ve viewed 55 of 55 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng