Đang tải...
Tìm thấy 279 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Mặt dây chuyền nữ Annoria

    Vàng Trắng 14K & Đá London Blue Topaz (Đá nhân tạo) & Đá Swarovski

    3.328 crt - AAA

    16.359.543,00 ₫
    5.881.102  - 116.914.532  5.881.102 ₫ - 116.914.532 ₫
  2. Mặt dây chuyền nữ Nantale

    Vàng 14K & Đá London Blue Topaz (Đá nhân tạo) & Đá Swarovski

    1.724 crt - AAA

    10.427.214,00 ₫
    3.200.927  - 51.438.433  3.200.927 ₫ - 51.438.433 ₫
  3. Mặt dây chuyền nữ Girisha

    Vàng 14K & Đá London Blue Topaz (Đá nhân tạo) & Đá Swarovski & Swarovsky Crystal

    7.1 crt - AAA

    17.957.743,00 ₫
    5.199.030  - 112.768.328  5.199.030 ₫ - 112.768.328 ₫
  4. Mặt dây chuyền nữ Hora

    Vàng Trắng 14K & Đá London Blue Topaz (Đá nhân tạo) & Đá Swarovski

    1.852 crt - AAA

    13.763.989,00 ₫
    6.116.007  - 76.230.762  6.116.007 ₫ - 76.230.762 ₫
  5. Mặt dây chuyền nữ Finian

    Vàng Trắng 14K & Đá London Blue Topaz (Đá nhân tạo)

    15 crt - AAA

    30.032.120,00 ₫
    10.089.573  - 231.225.314  10.089.573 ₫ - 231.225.314 ₫
  6. Mặt dây chuyền nữ Arnola

    Vàng Trắng 14K & Đá London Blue Topaz (Đá nhân tạo) & Đá Swarovski

    1.696 crt - AAA

    11.380.417,00 ₫
    4.267.903  - 65.815.723  4.267.903 ₫ - 65.815.723 ₫
  7. Mặt dây chuyền nữ Lolani

    Vàng 14K & Đá London Blue Topaz (Đá nhân tạo) & Đá Swarovski

    1.905 crt - AAA

    13.133.710,00 ₫
    4.647.147  - 79.726.034  4.647.147 ₫ - 79.726.034 ₫
  8. Mặt dây chuyền nữ Marifer

    Vàng 14K & Đá London Blue Topaz (Đá nhân tạo)

    1.6 crt - AAA

    11.120.889,00 ₫
    3.863.188  - 52.556.347  3.863.188 ₫ - 52.556.347 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Mặt dây chuyền nữ Eos

    Vàng Trắng 14K & Đá London Blue Topaz (Đá nhân tạo) & Đá Swarovski

    4.03 crt - AAA

    14.844.550,00 ₫
    4.802.806  - 82.485.454  4.802.806 ₫ - 82.485.454 ₫
  11. Mặt dây chuyền nữ Yogine

    Vàng 14K & Đá London Blue Topaz (Đá nhân tạo)

    7 crt - AAA

    14.971.059,00 ₫
    4.089.602  - 88.046.745  4.089.602 ₫ - 88.046.745 ₫
  12. Mặt dây chuyền nữ Gracie

    Vàng 14K & Đá London Blue Topaz (Đá nhân tạo) & Đá Swarovski

    3.19 crt - AAA

    15.877.563,00 ₫
    5.623.556  - 100.400.458  5.623.556 ₫ - 100.400.458 ₫
  13. Mặt dây chuyền nữ Jalendu

    Vàng Trắng 14K & Đá London Blue Topaz (Đá nhân tạo) & Đá Swarovski & Swarovsky Crystal

    15.56 crt - AAA

    35.370.963,00 ₫
    11.623.528  - 313.300.393  11.623.528 ₫ - 313.300.393 ₫
  14. Mặt dây chuyền nữ Karensa

    Vàng Hồng 14K & Đá London Blue Topaz (Đá nhân tạo) & Đá Swarovski

    1.612 crt - AAA

    11.120.889,00 ₫
    3.616.962  - 53.858.227  3.616.962 ₫ - 53.858.227 ₫
  15. Mặt dây chuyền nữ Corianne

    Vàng 14K & Đá London Blue Topaz (Đá nhân tạo) & Đá Swarovski

    1.792 crt - AAA

    12.047.771,00 ₫
    4.112.243  - 75.523.220  4.112.243 ₫ - 75.523.220 ₫
  16. Mặt dây chuyền nữ Delaine

    Vàng 14K & Đá London Blue Topaz (Đá nhân tạo)

    1.6 crt - AAA

    13.197.106,00 ₫
    5.051.862  - 64.443.089  5.051.862 ₫ - 64.443.089 ₫
  17. Mặt dây chuyền nữ Anut

    Vàng Trắng 14K & Đá London Blue Topaz (Đá nhân tạo) & Đá Swarovski

    2.1 crt - AAA

    11.639.943,00 ₫
    3.894.320  - 700.638.184  3.894.320 ₫ - 700.638.184 ₫
  18. Mặt dây chuyền nữ Lyla

    Vàng Trắng 14K & Đá London Blue Topaz (Đá nhân tạo)

    1.7 crt - AAA

    12.280.978,00 ₫
    4.478.751  - 59.844.049  4.478.751 ₫ - 59.844.049 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Mặt dây chuyền nữ Dalenna

    Vàng Trắng 14K & Đá London Blue Topaz (Đá nhân tạo)

    2 crt - AAA

    12.609.845,00 ₫
    4.606.109  - 62.504.417  4.606.109 ₫ - 62.504.417 ₫
  21. Mặt dây chuyền nữ Lucija

    Vàng Trắng 14K & Đá London Blue Topaz (Đá nhân tạo)

    1.7 crt - AAA

    13.170.785,00 ₫
    4.988.182  - 64.938.364  4.988.182 ₫ - 64.938.364 ₫
  22. Mặt dây chuyền nữ Victiva

    Vàng Hồng 14K & Đá London Blue Topaz (Đá nhân tạo) & Đá Swarovski

    3.928 crt - AAA

    17.809.442,00 ₫
    6.704.684  - 144.466.290  6.704.684 ₫ - 144.466.290 ₫
  23. Mặt dây chuyền nữ Adelika

    Vàng Trắng 14K & Đá London Blue Topaz (Đá nhân tạo)

    1.6 crt - AAA

    11.083.814,00 ₫
    4.086.772  - 52.344.089  4.086.772 ₫ - 52.344.089 ₫
  24. Mặt dây chuyền nữ Shansie

    Vàng Trắng 14K & Đá London Blue Topaz (Đá nhân tạo) & Đá Swarovski

    3.33 crt - AAA

    14.101.912,00 ₫
    4.723.562  - 78.098.683  4.723.562 ₫ - 78.098.683 ₫
  25. Mặt dây chuyền nữ Fidelis

    Vàng Hồng 14K & Đá London Blue Topaz (Đá nhân tạo) & Đá Swarovski

    15.105 crt - AAA

    27.325.624,00 ₫
    8.085.809  - 224.645.156  8.085.809 ₫ - 224.645.156 ₫
  26. Bảo hành trọn đời
  27. Mặt dây chuyền nữ Daberath

    Vàng Trắng 14K & Đá London Blue Topaz (Đá nhân tạo) & Đá Swarovski

    2.52 crt - AAA

    13.679.084,00 ₫
    6.116.007  - 150.296.449  6.116.007 ₫ - 150.296.449 ₫
  28. Mặt dây chuyền nữ Kallesta

    Vàng Trắng 14K & Đá London Blue Topaz (Đá nhân tạo)

    2 crt - AAA

    11.720.038,00 ₫
    4.096.677  - 57.410.102  4.096.677 ₫ - 57.410.102 ₫
  29. Mặt dây chuyền nữ Lorenita

    Vàng Hồng 14K & Đá London Blue Topaz (Đá nhân tạo) & Đá Swarovski

    2.968 crt - AAA

    21.306.124,00 ₫
    8.699.958  - 134.744.637  8.699.958 ₫ - 134.744.637 ₫
  30. Mặt dây chuyền nữ Joanne

    Vàng Trắng 14K & Đá London Blue Topaz (Đá nhân tạo) & Đá Swarovski

    1.696 crt - AAA

    12.826.353,00 ₫
    4.528.279  - 71.150.600  4.528.279 ₫ - 71.150.600 ₫
  31. Mặt dây chuyền nữ Kit

    Vàng 14K & Đá London Blue Topaz (Đá nhân tạo) & Đá Swarovski

    1.696 crt - AAA

    14.494.741,00 ₫
    5.419.784  - 80.702.443  5.419.784 ₫ - 80.702.443 ₫
  32. Mặt dây chuyền nữ Lue

    Vàng Trắng 14K & Đá London Blue Topaz (Đá nhân tạo) & Đá Swarovski

    2.385 crt - AAA

    17.831.518,00 ₫
    7.202.795  - 953.273.781  7.202.795 ₫ - 953.273.781 ₫
  33. Mặt dây chuyền nữ Lucrecia

    Vàng 14K & Đá London Blue Topaz (Đá nhân tạo) & Đá Swarovski

    2.072 crt - AAA

    14.352.383,00 ₫
    5.247.143  - 81.310.928  5.247.143 ₫ - 81.310.928 ₫
  34. Mặt dây chuyền nữ Kenyada

    Vàng Trắng 14K & Đá London Blue Topaz (Đá nhân tạo) & Đá Swarovski

    2.01 crt - AAA

    11.947.301,00 ₫
    4.013.188  - 86.009.025  4.013.188 ₫ - 86.009.025 ₫
  35. Mặt dây chuyền nữ Maralina

    Vàng Trắng 14K & Đá London Blue Topaz (Đá nhân tạo) & Đá Swarovski

    2.16 crt - AAA

    14.018.705,00 ₫
    5.068.842  - 84.353.365  5.068.842 ₫ - 84.353.365 ₫
  36. Mặt dây chuyền nữ Antanelis

    Vàng Trắng 14K & Đá London Blue Topaz (Đá nhân tạo) & Đá Swarovski

    14.3 crt - AAA

    23.385.737,00 ₫
    6.198.083  - 175.442.562  6.198.083 ₫ - 175.442.562 ₫
  37. Mặt dây chuyền nữ Antonina

    Vàng Trắng 14K & Đá London Blue Topaz (Đá nhân tạo) & Đá Swarovski

    14.08 crt - AAA

    26.388.836,00 ₫
    7.802.792  - 213.098.044  7.802.792 ₫ - 213.098.044 ₫
  38. Mặt dây chuyền nữ Claribel

    Vàng Trắng 14K & Đá London Blue Topaz (Đá nhân tạo) & Đá Swarovski

    2.944 crt - AAA

    13.668.613,00 ₫
    4.618.845  - 83.659.975  4.618.845 ₫ - 83.659.975 ₫
  39. Mặt dây chuyền nữ Majenta

    Vàng Trắng 14K & Đá London Blue Topaz (Đá nhân tạo) & Đá Swarovski

    4.42 crt - AAA

    23.371.868,00 ₫
    8.721.184  - 173.220.872  8.721.184 ₫ - 173.220.872 ₫
  40. Mặt dây chuyền nữ Marnitta

    Vàng Trắng 14K & Đá London Blue Topaz (Đá nhân tạo) & Đá Swarovski

    7.24 crt - AAA

    23.275.926,00 ₫
    8.303.733  - 158.008.680  8.303.733 ₫ - 158.008.680 ₫
  41. Mặt dây chuyền nữ Maurelle

    Vàng Trắng 14K & Đá London Blue Topaz (Đá nhân tạo) & Đá Swarovski

    3.552 crt - AAA

    14.898.041,00 ₫
    5.094.315  - 94.471.244  5.094.315 ₫ - 94.471.244 ₫
  42. Mặt dây chuyền nữ Melibella

    Vàng Trắng 14K & Đá London Blue Topaz (Đá nhân tạo) & Đá Swarovski

    1.772 crt - AAA

    17.656.895,00 ₫
    7.064.116  - 99.452.350  7.064.116 ₫ - 99.452.350 ₫
  43. Mặt dây chuyền nữ Abantia

    Vàng 14K & Đá London Blue Topaz (Đá nhân tạo)

    15 crt - AAA

    22.913.664,00 ₫
    6.014.121  - 190.470.794  6.014.121 ₫ - 190.470.794 ₫
  44. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  45. Mặt dây chuyền nữ Cortlin

    Vàng Trắng 14K & Đá London Blue Topaz (Đá nhân tạo) & Đá Swarovski

    1.94 crt - AAA

    17.720.291,00 ₫
    8.275.431  - 120.537.156  8.275.431 ₫ - 120.537.156 ₫
  46. Mặt dây chuyền nữ Damon

    Vàng 14K & Đá London Blue Topaz (Đá nhân tạo) & Đá Swarovski

    1.786 crt - AAA

    14.457.666,00 ₫
    5.399.973  - 80.178.859  5.399.973 ₫ - 80.178.859 ₫
  47. Mặt dây chuyền nữ Fruma

    Vàng Trắng 14K & Đá London Blue Topaz (Đá nhân tạo) & Đá Swarovski

    3.032 crt - AAA

    13.690.122,00 ₫
    4.454.694  - 74.235.491  4.454.694 ₫ - 74.235.491 ₫
  48. Mặt dây chuyền nữ Dagon

    Vàng Hồng 14K & Đá London Blue Topaz (Đá nhân tạo) & Đá Swarovski

    7.133 crt - AAA

    20.367.638,00 ₫
    6.486.760  - 124.018.276  6.486.760 ₫ - 124.018.276 ₫
  49. Mặt dây chuyền nữ Elohim

    Vàng Trắng 14K & Đá London Blue Topaz (Đá nhân tạo) & Đá Swarovski

    1.666 crt - AAA

    12.492.675,00 ₫
    4.349.978  - 64.825.157  4.349.978 ₫ - 64.825.157 ₫
  50. Mặt dây chuyền nữ Darolyn

    Vàng Trắng 14K & Đá London Blue Topaz (Đá nhân tạo) & Đá Swarovski

    2.3 crt - AAA

    11.899.470,00 ₫
    4.032.998  - 489.408.050  4.032.998 ₫ - 489.408.050 ₫
  51. Mặt dây chuyền nữ Rayneris

    Vàng Trắng 14K & Đá London Blue Topaz (Đá nhân tạo)

    15 crt - AAA

    29.846.744,00 ₫
    9.983.441  - 230.163.996  9.983.441 ₫ - 230.163.996 ₫
  52. Mặt dây chuyền nữ Nihada

    Vàng Trắng 14K & Đá London Blue Topaz (Đá nhân tạo) & Đá Swarovski

    1.715 crt - AAA

    13.467.387,00 ₫
    4.825.447  - 67.938.349  4.825.447 ₫ - 67.938.349 ₫
  53. Mặt dây chuyền nữ Adelise

    Vàng Trắng 14K & Đá London Blue Topaz (Đá nhân tạo) & Đá Swarovski

    1.79 crt - AAA

    13.122.955,00 ₫
    5.332.049  - 80.150.558  5.332.049 ₫ - 80.150.558 ₫
  54. Mặt dây chuyền nữ Akasha

    Vàng Trắng 14K & Đá London Blue Topaz (Đá nhân tạo) & Đá Swarovski

    3.576 crt - AAA

    19.032.927,00 ₫
    7.358.455  - 137.376.703  7.358.455 ₫ - 137.376.703 ₫
  55. Mặt dây chuyền nữ Alastrina

    Vàng Hồng 14K & Đá London Blue Topaz (Đá nhân tạo) & Đá Swarovski

    12.27 crt - AAA

    25.441.010,00 ₫
    8.349.015  - 225.734.771  8.349.015 ₫ - 225.734.771 ₫
  56. Mặt dây chuyền nữ Alzina

    Vàng Trắng 14K & Đá London Blue Topaz (Đá nhân tạo)

    7 crt - AAA

    23.906.206,00 ₫
    8.640.524  - 139.202.167  8.640.524 ₫ - 139.202.167 ₫
  57. Mặt dây chuyền nữ Egeria

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Đá London Blue Topaz (Đá nhân tạo) & Đá Swarovski

    7.03 crt - AAA

    20.553.015,00 ₫
    6.585.817  - 120.890.935  6.585.817 ₫ - 120.890.935 ₫
  58. Mặt dây chuyền nữ Ayla

    Vàng Trắng 14K & Đá London Blue Topaz (Đá nhân tạo) & Đá Swarovski

    1.725 crt - AAA

    11.862.396,00 ₫
    4.013.188  - 68.263.826  4.013.188 ₫ - 68.263.826 ₫
  59. Mặt dây chuyền nữ Iva

    Vàng Trắng 14K & Đá London Blue Topaz (Đá nhân tạo) & Đá Swarovski

    1.73 crt - AAA

    11.687.773,00 ₫
    5.006.578  - 59.051.600  5.006.578 ₫ - 59.051.600 ₫
  60. Mặt dây chuyền nữ Galy

    Vàng Trắng 14K & Đá London Blue Topaz (Đá nhân tạo) & Đá Swarovski

    1.84 crt - AAA

    11.984.375,00 ₫
    4.032.998  - 70.032.680  4.032.998 ₫ - 70.032.680 ₫
  61. Mặt dây chuyền nữ Larrie

    Vàng Trắng 14K & Đá London Blue Topaz (Đá nhân tạo) & Đá Swarovski

    15.168 crt - AAA

    24.174.224,00 ₫
    6.401.855  - 218.291.411  6.401.855 ₫ - 218.291.411 ₫
  62. Mặt dây chuyền nữ Alvette

    Vàng Trắng 14K & Đá London Blue Topaz (Đá nhân tạo) & Đá Swarovski

    7.144 crt - AAA

    22.052.441,00 ₫
    8.143.828  - 141.834.227  8.143.828 ₫ - 141.834.227 ₫
  63. Trang sức gốm sứ
  64. Mặt dây chuyền nữ Yogendra

    Vàng Trắng 14K & Đá London Blue Topaz (Đá nhân tạo) & Đá Swarovski

    7.19 crt - AAA

    23.869.131,00 ₫
    8.395.430  - 155.121.901  8.395.430 ₫ - 155.121.901 ₫
  65. Mặt dây chuyền nữ Aivalyn

    Vàng Trắng 14K & Đá London Blue Topaz (Đá nhân tạo) & Đá Swarovski

    5.97 crt - AAA

    20.399.336,00 ₫
    8.776.939  - 129.480.514  8.776.939 ₫ - 129.480.514 ₫

You’ve viewed 60 of 279 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng