Đang tải...
Tìm thấy 3176 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Mặt Dây Chuyền Zoya 0.02 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Zoya

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.02 crt - VS

    9.151.815,00 ₫
    3.041.593  - 35.769.139  3.041.593 ₫ - 35.769.139 ₫
  2. Dây Chuyền Lamyra 0.036 Carat

    Dây Chuyền GLAMIRA Lamyra

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.036 crt - AAA

    10.052.128,00 ₫
    4.877.364  - 43.420.440  4.877.364 ₫ - 43.420.440 ₫
  3. Mặt Dây Chuyền Carica 0.005 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Carica

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.005 crt - VS

    7.339.837,00 ₫
    2.219.146  - 26.090.114  2.219.146 ₫ - 26.090.114 ₫
  4. Kích Thước Đá Quý
    Mặt Dây Chuyền Keviona Ø8 mm 0.02 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Keviona Ø8 mm

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.02 crt - VS

    8.074.415,00 ₫
    2.642.806  - 28.726.157  2.642.806 ₫ - 28.726.157 ₫
  5. Dây Chuyền Liezel 0.025 Carat

    Dây Chuyền GLAMIRA Liezel

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.105 crt - VS

    11.791.919,00 ₫
    4.873.308  - 46.462.032  4.873.308 ₫ - 46.462.032 ₫
  6. Mặt Dây Chuyền Rufina 0.06 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Rufina

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.085 crt - VS

    12.708.994,00 ₫
    4.047.888  - 51.112.295  4.047.888 ₫ - 51.112.295 ₫
  7. Mặt Dây Chuyền Winona 0.034 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Winona

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.034 crt - VS

    11.249.029,00 ₫
    4.047.888  - 45.596.871  4.047.888 ₫ - 45.596.871 ₫
  8. Mặt Dây Chuyền Zenitha 0.07 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Zenitha

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.094 crt - VS

    11.648.625,00 ₫
    2.773.933  - 39.378.496  2.773.933 ₫ - 39.378.496 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Mặt Dây Chuyền Zoila 0.045 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Zoila

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.045 crt - VS

    14.286.568,00 ₫
    5.489.468  - 64.698.080  5.489.468 ₫ - 64.698.080 ₫
  11. Kích Thước Đá Quý
    Mặt Dây Chuyền Keviona Ø6 mm 0.02 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Keviona Ø6 mm

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.02 crt - VS

    7.543.151,00 ₫
    2.298.093  - 27.090.461  2.298.093 ₫ - 27.090.461 ₫
  12. Kích Thước Đá Quý
    Mặt Dây Chuyền Loyal 0.04 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Loyal

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.04 crt - VS

    10.821.313,00 ₫
    3.311.957  - 43.920.612  3.311.957 ₫ - 43.920.612 ₫
  13. Mặt Dây Chuyền Cassini 0.07 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Cassini

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.07 crt - VS

    11.874.921,00 ₫
    3.328.720  - 43.312.294  3.328.720 ₫ - 43.312.294 ₫
  14. Mặt Dây Chuyền Amtsgericht 0.096 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Amtsgericht

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire

    0.096 crt - AAA

    19.612.195,00 ₫
    8.922.008  - 102.954.567  8.922.008 ₫ - 102.954.567 ₫
  15. Dây Chuyền Cassandra 0.044 Carat

    Dây Chuyền GLAMIRA Cassandra

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.044 crt - VS

    11.769.209,00 ₫
    4.075.735  - 45.813.159  4.075.735 ₫ - 45.813.159 ₫
  16. Mặt Dây Chuyền Burier 0.015 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Burier

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.015 crt - VS

    9.095.850,00 ₫
    3.143.790  - 36.053.019  3.143.790 ₫ - 36.053.019 ₫
  17. Mặt Dây Chuyền Tranto 0.01 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Tranto

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.01 crt - VS

    9.498.423,00 ₫
    3.534.196  - 39.473.127  3.534.196 ₫ - 39.473.127 ₫
  18. Mặt Dây Chuyền Ahelia 0.096 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Ahelia

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.096 crt - VS

    14.201.402,00 ₫
    4.106.827  - 59.033.952  4.106.827 ₫ - 59.033.952 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Mặt Dây Chuyền Millicent 0.03 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Millicent

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    13.528.737,00 ₫
    5.454.591  - 60.818.358  5.454.591 ₫ - 60.818.358 ₫
  21. Dây chuyền Alfia 0.015 Carat

    Dây chuyền GLAMIRA Alfia

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.015 crt - VS

    12.425.112,00 ₫
    6.423.845  - 55.113.677  6.423.845 ₫ - 55.113.677 ₫
  22. Mặt Dây Chuyền Lisa 0.01 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Lisa

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.01 crt - VS

    9.298.082,00 ₫
    3.264.643  - 37.296.693  3.264.643 ₫ - 37.296.693 ₫
  23. Chữ viết tắt
    Mặt Dây Chuyền A 0.038 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA A

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.038 crt - VS

    11.475.594,00 ₫
    3.217.330  - 44.515.415  3.217.330 ₫ - 44.515.415 ₫
  24. Mặt Dây Chuyền Compoo 0.055 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Compoo

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.055 crt - VS

    7.393.910,00 ₫
    2.219.146  - 28.253.026  2.219.146 ₫ - 28.253.026 ₫
  25. Dây Chuyền Actor 0.045 Carat

    Dây Chuyền GLAMIRA Actor

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.045 crt - VS

    19.740.889,00 ₫
    9.922.354  - 95.925.110  9.922.354 ₫ - 95.925.110 ₫
  26. Bảo hành trọn đời
  27. Dây Chuyền Achievable 0.024 Carat

    Dây Chuyền GLAMIRA Achievable

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.024 crt - VS

    11.197.661,00 ₫
    5.976.123  - 16.717.140  5.976.123 ₫ - 16.717.140 ₫
  28. Mặt Dây Chuyền Lynda 0.008 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Lynda

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.008 crt - VS

    7.783.504,00 ₫
    2.445.170  - 28.618.015  2.445.170 ₫ - 28.618.015 ₫
  29. Kích Thước Đá Quý
    Mặt Dây Chuyền Loyal Ø8 mm 0.045 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Loyal Ø8 mm

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.045 crt - VS

    12.860.669,00 ₫
    4.315.007  - 53.667.233  4.315.007 ₫ - 53.667.233 ₫
  30. Dây Chuyền Orfalinda 0.07 Carat

    Dây Chuyền GLAMIRA Orfalinda

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    10.994.345,00 ₫
    3.444.434  - 18.611.847  3.444.434 ₫ - 18.611.847 ₫
  31. Mặt Dây Chuyền Kestner 0.07 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Kestner

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.07 crt - VS

    15.833.589,00 ₫
    6.324.352  - 80.216.967  6.324.352 ₫ - 80.216.967 ₫
  32. Mặt Dây Chuyền Bluey 0.04 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Bluey

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    0.04 crt - AAA

    9.164.793,00 ₫
    3.246.529  - 39.283.869  3.246.529 ₫ - 39.283.869 ₫
  33. Mặt Dây Chuyền Could 0.03 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Could

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    8.393.174,00 ₫
    2.547.909  - 31.416.281  2.547.909 ₫ - 31.416.281 ₫
  34. Mặt Dây Chuyền Glebe 0.045 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Glebe

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.045 crt - VS

    13.011.532,00 ₫
    4.988.214  - 57.398.255  4.988.214 ₫ - 57.398.255 ₫
  35. Dây Chuyền Goblon 0.015 Carat

    Dây Chuyền GLAMIRA Goblon

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.015 crt - VS

    7.395.803,00 ₫
    3.238.958  - 26.319.924  3.238.958 ₫ - 26.319.924 ₫
  36. Mặt Dây Chuyền Cotapleat 0.024 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Cotapleat

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.024 crt - VS

    7.914.090,00 ₫
    2.301.337  - 28.604.494  2.301.337 ₫ - 28.604.494 ₫
  37. Kích Thước Đá Quý
    Mặt Dây Chuyền Pearly 0.03 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Pearly

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.03 crt - VS

    8.413.722,00 ₫
    2.271.056  - 32.200.333  2.271.056 ₫ - 32.200.333 ₫
  38. Dây Chuyền Lovissa 0.056 Carat

    Dây Chuyền GLAMIRA Lovissa

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.144 crt - VS

    12.215.309,00 ₫
    4.510.750  - 47.056.836  4.510.750 ₫ - 47.056.836 ₫
  39. Mặt Dây Chuyền Chenille 0.03 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Chenille

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    10.538.783,00 ₫
    3.649.912  - 42.960.821  3.649.912 ₫ - 42.960.821 ₫
  40. Chữ viết tắt
    Dây Chuyền Drucilla M 0.07 Carat

    Dây Chuyền GLAMIRA Drucilla M

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.07 crt - VS

    12.547.856,00 ₫
    4.751.644  - 47.164.977  4.751.644 ₫ - 47.164.977 ₫
  41. Mặt Dây Chuyền Acety 0.04 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Acety

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.04 crt - VS

    11.346.900,00 ₫
    4.035.180  - 47.597.559  4.035.180 ₫ - 47.597.559 ₫
  42. Dây Chuyền Armita 0.03 Carat

    Dây Chuyền GLAMIRA Armita

    Vàng Hồng 14K & Ngọc Lục Bảo & Kim Cương Nhân Tạo

    0.102 crt - AAA

    9.114.776,00 ₫
    3.608.816  - 18.586.975  3.608.816 ₫ - 18.586.975 ₫
  43. Mặt Dây Chuyền Lorey 0.013 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Lorey

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.013 crt - VS

    7.981.140,00 ₫
    2.622.528  - 28.469.312  2.622.528 ₫ - 28.469.312 ₫
  44. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  45. Chữ viết tắt
    Dây Chuyền Drucilla A 0.07 Carat

    Dây Chuyền GLAMIRA Drucilla A

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.07 crt - VS

    11.556.161,00 ₫
    4.183.880  - 41.487.334  4.183.880 ₫ - 41.487.334 ₫
  46. Dây Chuyền Ozean 0.032 Carat

    Dây Chuyền GLAMIRA Ozean

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.032 crt - VS

    8.310.173,00 ₫
    3.691.006  - 32.349.035  3.691.006 ₫ - 32.349.035 ₫
  47. Mặt Dây Chuyền Interstellar 0.035 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Interstellar

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.099 crt - VS

    11.083.565,00 ₫
    2.979.409  - 41.027.717  2.979.409 ₫ - 41.027.717 ₫
  48. Mặt Dây Chuyền Sipura 0.016 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Sipura

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.016 crt - AAA

    9.475.171,00 ₫
    4.761.647  - 38.851.286  4.761.647 ₫ - 38.851.286 ₫
  49. Kích Thước Đá Quý
    Mặt Dây Chuyền Margid Ø8 mm

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Margid Ø8 mm

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Trai Trắng
    9.790.145,00 ₫
    3.425.510  - 40.486.989  3.425.510 ₫ - 40.486.989 ₫
  50. Kích Thước Đá Quý
    Mặt Dây Chuyền Maiya Ø8 mm 0.095 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Maiya Ø8 mm

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Hồng

    0.095 crt - VS

    14.357.943,00 ₫
    4.277.156  - 57.317.145  4.277.156 ₫ - 57.317.145 ₫
  51. Mặt Dây Chuyền Maqu 0.06 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Maqu

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.06 crt - VS

    8.540.523,00 ₫
    2.445.170  - 32.213.855  2.445.170 ₫ - 32.213.855 ₫
  52. Dây Chuyền Forbye 0.03 Carat

    Dây Chuyền GLAMIRA Forbye

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    9.192.911,00 ₫
    3.999.221  - 35.255.448  3.999.221 ₫ - 35.255.448 ₫
  53. Mặt Dây Chuyền Elois 0.064 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Elois

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.064 crt - VS

    10.685.320,00 ₫
    3.284.921  - 42.257.875  3.284.921 ₫ - 42.257.875 ₫
  54. Dây Chuyền Agonal 0.13 Carat

    Dây Chuyền GLAMIRA Agonal

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.71 crt - VS

    21.118.933,00 ₫
    10.230.569  - 147.929.608  10.230.569 ₫ - 147.929.608 ₫
  55. Mặt Dây Chuyền Inessa 0.088 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Inessa

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.088 crt - VS

    13.613.361,00 ₫
    3.945.150  - 51.639.504  3.945.150 ₫ - 51.639.504 ₫
  56. Kích Thước Đá Quý
    Mặt Dây Chuyền Margid Ø10 mm

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Margid Ø10 mm

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Trai Trắng
    13.756.925,00 ₫
    5.545.163  - 63.197.559  5.545.163 ₫ - 63.197.559 ₫
  57. Mặt Dây Chuyền Sarhujans 0.018 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Sarhujans

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.018 crt - VS

    7.878.673,00 ₫
    2.280.789  - 28.401.724  2.280.789 ₫ - 28.401.724 ₫
  58. Mặt Dây Chuyền Navicula 0.064 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Navicula

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.08 crt - VS

    10.674.235,00 ₫
    3.102.696  - 41.433.267  3.102.696 ₫ - 41.433.267 ₫
  59. Dây Chuyền Kristen 0.096 Carat

    Dây Chuyền GLAMIRA Kristen

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.096 crt - AAA

    9.617.924,00 ₫
    3.995.977  - 39.716.456  3.995.977 ₫ - 39.716.456 ₫
  60. Mặt Dây Chuyền Czlopa 0.07 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Czlopa

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.07 crt - VS

    10.529.049,00 ₫
    2.547.909  - 35.606.922  2.547.909 ₫ - 35.606.922 ₫
  61. Kích Thước Đá Quý
    Mặt Dây Chuyền Maiya 0.065 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Maiya

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.065 crt - VS

    11.640.786,00 ₫
    3.330.882  - 46.151.112  3.330.882 ₫ - 46.151.112 ₫
  62. Mặt Dây Chuyền Nitva 0.07 Carat

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Nitva

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.07 crt - VS

    11.626.997,00 ₫
    3.142.980  - 41.892.882  3.142.980 ₫ - 41.892.882 ₫
  63. Ceramic Jewellery
  64. Chữ viết tắt
    Dây Chuyền Drucilla L 0.07 Carat

    Dây Chuyền GLAMIRA Drucilla L

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Đen

    0.07 crt - AAA

    9.370.000,00 ₫
    4.062.216  - 40.270.699  4.062.216 ₫ - 40.270.699 ₫
  65. Chữ viết tắt
    Dây Chuyền Drucilla S 0.07 Carat

    Dây Chuyền GLAMIRA Drucilla S

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.07 crt - VS

    11.804.085,00 ₫
    4.325.821  - 42.906.747  4.325.821 ₫ - 42.906.747 ₫

You’ve viewed 60 of 3176 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng