Đang tải...
Tìm thấy 1079 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Mặt dây chuyền nữ Shellos

    Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí

    0.44 crt - AAA

    12.181.355,00 ₫
    4.299.601  - 828.802.668  4.299.601 ₫ - 828.802.668 ₫
  2. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Outen 1.02 crt Đá Topaz Huyền Bí

    Mặt dây chuyền nữ Outen 1.02 crt

    Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí

    1.02 crt - AAA

    10.268.157,00 ₫
    3.247.908  - 2.005.815.960  3.247.908 ₫ - 2.005.815.960 ₫
  3. Mặt dây chuyền nữ Burzaco

    Vàng Hồng 14K & Đá Topaz Huyền Bí

    0.62 crt - AAA

    10.109.950,00 ₫
    3.484.511  - 1.597.775.438  3.484.511 ₫ - 1.597.775.438 ₫
  4. Mặt dây chuyền nữ Lorrany

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí

    0.25 crt - AAA

    10.936.361,00 ₫
    3.914.697  - 249.423.338  3.914.697 ₫ - 249.423.338 ₫
  5. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Arnardia Đá Topaz Huyền Bí

    Mặt dây chuyền nữ Arnardia

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí

    1.25 crt - AAA

    12.233.430,00 ₫
    3.714.604  - 3.013.047.035  3.714.604 ₫ - 3.013.047.035 ₫
  6. Mặt dây chuyền nữ Ezekielie

    Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    0.644 crt - AAA

    15.337.849,00 ₫
    5.816.010  - 867.194.000  5.816.010 ₫ - 867.194.000 ₫
  7. Mặt dây chuyền nữ Biblioteca

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí

    0.5 crt - AAA

    12.497.487,00 ₫
    4.627.336  - 1.077.815.645  4.627.336 ₫ - 1.077.815.645 ₫
  8. Mặt dây chuyền nữ Kalypso

    Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    0.568 crt - AAA

    12.220.694,00 ₫
    3.871.679  - 1.261.975.146  3.871.679 ₫ - 1.261.975.146 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Mặt dây chuyền nữ Funs

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí

    0.35 crt - AAA

    12.567.108,00 ₫
    3.957.716  - 1.253.795.940  3.957.716 ₫ - 1.253.795.940 ₫
  11. Mặt dây chuyền nữ Pranta

    Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite & Kim Cương

    1.162 crt - AAA

    25.528.744,00 ₫
    7.259.399  - 1.824.076.254  7.259.399 ₫ - 1.824.076.254 ₫
  12. Mặt dây chuyền nữ Suero

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí

    0.5 crt - AAA

    12.942.390,00 ₫
    4.882.052  - 1.080.362.802  4.882.052 ₫ - 1.080.362.802 ₫
  13. Dây chuyền nữ Rideout

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    0.35 crt - AAA

    13.297.576,00 ₫
    6.120.253  - 231.553.616  6.120.253 ₫ - 231.553.616 ₫
  14. Mặt dây chuyền nữ Flanelle

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí

    0.5 crt - AAA

    13.238.993,00 ₫
    5.119.220  - 1.082.060.907  5.119.220 ₫ - 1.082.060.907 ₫
  15. Mặt dây chuyền nữ Monissa

    Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    0.975 crt - AAA

    14.672.476,00 ₫
    5.441.860  - 1.180.367.042  5.441.860 ₫ - 1.180.367.042 ₫
  16. Dây chuyền nữ Larsa

    Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    0.805 crt - AAA

    14.192.760,00 ₫
    5.606.010  - 278.602.448  5.606.010 ₫ - 278.602.448 ₫
  17. Mặt dây chuyền nữ Heloise

    Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    0.755 crt - AAA

    11.426.265,00 ₫
    3.625.454  - 1.613.695.175  3.625.454 ₫ - 1.613.695.175 ₫
  18. Mặt dây chuyền nữ Mathilda

    Vàng Trắng-Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí

    0.35 crt - AAA

    8.574.297,00 ₫
    2.462.252  - 342.536.109  2.462.252 ₫ - 342.536.109 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Mặt dây chuyền nữ Gerry

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Topaz Huyền Bí

    1.5 crt - AAA

    16.681.618,00 ₫
    5.906.009  - 1.338.050.259  5.906.009 ₫ - 1.338.050.259 ₫
  21. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Arlenys Đá Topaz Huyền Bí

    Mặt dây chuyền nữ Arlenys

    Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí

    0.25 crt - AAA

    7.784.962,00 ₫
    2.058.952  - 231.380.978  2.058.952 ₫ - 231.380.978 ₫
  22. Dây chuyền nữ Ferocactus

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    0.644 crt - AAA

    13.211.823,00 ₫
    5.907.141  - 1.096.324.990  5.907.141 ₫ - 1.096.324.990 ₫
  23. Mặt dây chuyền nữ Menkara

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí

    1.8 crt - AAA

    18.546.420,00 ₫
    6.389.120  - 4.479.389.142  6.389.120 ₫ - 4.479.389.142 ₫
  24. Mặt dây chuyền nữ Aiserey

    Vàng Hồng 14K & Đá Topaz Huyền Bí

    2.2 crt - AAA

    15.501.435,00 ₫
    4.499.978  - 3.949.226.561  4.499.978 ₫ - 3.949.226.561 ₫
  25. Mặt dây chuyền nữ Calasia

    Vàng Hồng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    0.345 crt - AAA

    12.322.015,00 ₫
    3.922.622  - 920.174.882  3.922.622 ₫ - 920.174.882 ₫
  26. Bảo hành trọn đời
  27. Mặt dây chuyền nữ Admir

    Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    3.18 crt - AAA

    27.359.302,00 ₫
    8.646.184  - 5.573.464.144  8.646.184 ₫ - 5.573.464.144 ₫
  28. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Arnecia Đá Topaz Huyền Bí

    Mặt dây chuyền nữ Arnecia

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí

    2 crt - AAA

    14.673.891,00 ₫
    4.415.073  - 3.659.416.614  4.415.073 ₫ - 3.659.416.614 ₫
  29. Mặt dây chuyền nữ Loza

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    0.31 crt - AAA

    11.125.701,00 ₫
    3.893.188  - 254.305.395  3.893.188 ₫ - 254.305.395 ₫
  30. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Armetrice Đá Topaz Huyền Bí

    Mặt dây chuyền nữ Armetrice

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí

    0.8 crt - AAA

    9.712.028,00 ₫
    2.886.778  - 1.756.406.766  2.886.778 ₫ - 1.756.406.766 ₫
  31. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Albina Đá Topaz Huyền Bí

    Mặt dây chuyền nữ Albina

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí

    1.25 crt - AAA

    12.938.145,00 ₫
    3.502.341  - 3.350.715.249  3.502.341 ₫ - 3.350.715.249 ₫
  32. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Imene Đá Topaz Huyền Bí

    Mặt dây chuyền nữ Imene

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí

    1 crt - AAA

    10.040.045,00 ₫
    2.653.289  - 2.297.833.447  2.653.289 ₫ - 2.297.833.447 ₫
  33. Mặt dây chuyền nữ Acalpha

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    0.915 crt - AAA

    13.390.405,00 ₫
    4.417.903  - 1.785.684.924  4.417.903 ₫ - 1.785.684.924 ₫
  34. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Adela Đá Topaz Huyền Bí

    Mặt dây chuyền nữ Adela

    Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí

    0.4 crt - AAA

    8.429.958,00 ₫
    2.249.988  - 1.472.625.089  2.249.988 ₫ - 1.472.625.089 ₫
  35. Mặt dây chuyền nữ Virginia

    Vàng Hồng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    1.286 crt - AAA

    17.639.914,00 ₫
    6.113.178  - 3.380.729.253  6.113.178 ₫ - 3.380.729.253 ₫
  36. Mặt dây chuyền nữ Diacid

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Kim Cương

    0.296 crt - AAA

    16.069.732,00 ₫
    5.943.367  - 273.111.906  5.943.367 ₫ - 273.111.906 ₫
  37. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Imogen Đá Topaz Huyền Bí

    Mặt dây chuyền nữ Imogen

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí

    0.86 crt - AAA

    9.029.107,00 ₫
    2.398.573  - 1.140.886.101  2.398.573 ₫ - 1.140.886.101 ₫
  38. Mặt dây chuyền nữ Zykadial

    Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí

    0.25 crt - AAA

    10.565.609,00 ₫
    3.650.925  - 247.300.710  3.650.925 ₫ - 247.300.710 ₫
  39. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Outen Đá Topaz Huyền Bí

    Mặt dây chuyền nữ Outen

    Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí

    2.68 crt - AAA

    14.971.625,00 ₫
    4.245.262  - 2.976.014.193  4.245.262 ₫ - 2.976.014.193 ₫
  40. Mặt dây chuyền nữ Glady

    Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí

    0.25 crt - AAA

    11.937.395,00 ₫
    4.436.299  - 255.154.448  4.436.299 ₫ - 255.154.448 ₫
  41. Mặt dây chuyền nữ Kesi

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí

    1.98 crt - AAA

    26.309.025,00 ₫
    7.706.566  - 5.323.828.535  7.706.566 ₫ - 5.323.828.535 ₫
  42. Mặt dây chuyền nữ Aiguefonde

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí

    0.97 crt - AAA

    14.410.119,00 ₫
    5.009.409  - 2.808.496.117  5.009.409 ₫ - 2.808.496.117 ₫
  43. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Armelda Đá Topaz Huyền Bí

    Mặt dây chuyền nữ Armelda

    Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí

    0.5 crt - AAA

    8.938.258,00 ₫
    2.589.609  - 1.057.438.377  2.589.609 ₫ - 1.057.438.377 ₫
  44. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  45. Mặt dây chuyền nữ Neidelin

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    0.574 crt - AAA

    18.910.663,00 ₫
    7.916.565  - 876.618.481  7.916.565 ₫ - 876.618.481 ₫
  46. Mặt dây chuyền nữ Hadwyn

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    5.495 crt - AAA

    28.107.317,00 ₫
    8.140.715  - 184.456.668  8.140.715 ₫ - 184.456.668 ₫
  47. Mặt dây chuyền nữ Flirtini

    Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    1.226 crt - AAA

    18.113.968,00 ₫
    6.466.667  - 2.605.841.418  6.466.667 ₫ - 2.605.841.418 ₫
  48. Mặt dây chuyền nữ Batsheva

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    1.08 crt - AAA

    13.985.309,00 ₫
    3.549.039  - 2.527.021.039  3.549.039 ₫ - 2.527.021.039 ₫
  49. Mặt dây chuyền nữ Enduitte

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    0.46 crt - AAA

    9.764.668,00 ₫
    3.054.324  - 1.242.079.011  3.054.324 ₫ - 1.242.079.011 ₫
  50. Mặt dây chuyền nữ Willin

    Vàng Hồng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    0.28 crt - AAA

    10.442.778,00 ₫
    3.398.473  - 163.301.104  3.398.473 ₫ - 163.301.104 ₫
  51. Mặt dây chuyền nữ Aguessac

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    1.08 crt - AAA

    13.884.555,00 ₫
    4.065.263  - 2.805.906.509  4.065.263 ₫ - 2.805.906.509 ₫
  52. Mặt dây chuyền nữ Ashlyes

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    1.004 crt - AAA

    16.353.600,00 ₫
    6.219.309  - 1.814.750.827  6.219.309 ₫ - 1.814.750.827 ₫
  53. Mặt dây chuyền nữ Nishelle

    Vàng Hồng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    2.745 crt - AAA

    19.056.133,00 ₫
    5.388.653  - 1.010.485.770  5.388.653 ₫ - 1.010.485.770 ₫
  54. Mặt dây chuyền nữ Mazhira

    Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí

    1.8 crt - AAA

    12.391.921,00 ₫
    3.056.588  - 4.444.153.460  3.056.588 ₫ - 4.444.153.460 ₫
  55. Mặt dây chuyền nữ Gliese

    Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    1.41 crt - AAA

    21.263.387,00 ₫
    7.944.301  - 3.074.603.346  7.944.301 ₫ - 3.074.603.346 ₫
  56. Mặt dây chuyền nữ Bukata

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    0.36 crt - AAA

    15.418.792,00 ₫
    6.679.213  - 939.080.448  6.679.213 ₫ - 939.080.448 ₫
  57. Mặt dây chuyền nữ Mulenga

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    0.545 crt - AAA

    14.987.473,00 ₫
    5.467.898  - 851.769.540  5.467.898 ₫ - 851.769.540 ₫
  58. Mặt dây chuyền nữ Sinobia

    Vàng Hồng 14K & Đá Topaz Huyền Bí

    4 crt - AAA

    21.208.766,00 ₫
    4.202.810  - 7.376.936.734  4.202.810 ₫ - 7.376.936.734 ₫
  59. Mặt dây chuyền nữ Adelyta

    Vàng Hồng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    2.4 crt - AAA

    20.007.639,00 ₫
    5.816.010  - 4.509.601.265  5.816.010 ₫ - 4.509.601.265 ₫
  60. Mặt dây chuyền nữ Anima

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    0.322 crt - AAA

    12.554.090,00 ₫
    5.182.616  - 264.876.101  5.182.616 ₫ - 264.876.101 ₫
  61. Mặt dây chuyền nữ Ahkaila

    Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    1.115 crt - AAA

    17.759.631,00 ₫
    6.813.646  - 1.206.687.671  6.813.646 ₫ - 1.206.687.671 ₫
  62. Mặt dây chuyền nữ Elivina

    Vàng Hồng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    2.1 crt - AAA

    17.353.501,00 ₫
    5.209.786  - 4.491.629.649  5.209.786 ₫ - 4.491.629.649 ₫
  63. Trang sức gốm sứ
  64. Mặt dây chuyền nữ Hadalie

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    0.935 crt - AAA

    15.726.150,00 ₫
    6.070.725  - 1.183.975.517  6.070.725 ₫ - 1.183.975.517 ₫
  65. Mặt dây chuyền nữ Hubertis

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí

    3.2 crt - AAA

    24.424.412,00 ₫
    7.698.076  - 6.174.734.885  7.698.076 ₫ - 6.174.734.885 ₫

You’ve viewed 60 of 1079 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng