Đang tải...
Tìm thấy 4748 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Dây chuyền nữ Alastriona

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.12 crt - VS

    31.957.772,00 ₫
    15.523.511  - 160.895.461  15.523.511 ₫ - 160.895.461 ₫
  2. Mặt dây chuyền nữ Zenitha

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.094 crt - VS

    12.547.013,00 ₫
    3.075.834  - 42.919.601  3.075.834 ₫ - 42.919.601 ₫
  3. Mặt dây chuyền nữ Admissive

    Vàng 14K & Đá Garnet & Đá Swarovski

    0.35 crt - AAA

    22.063.762,00 ₫
    10.379.667  - 323.956.010  10.379.667 ₫ - 323.956.010 ₫
  4. Mặt dây chuyền nữ Amtsgericht

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire

    0.096 crt - AAA

    21.012.068,00 ₫
    9.615.519  - 110.532.486  9.615.519 ₫ - 110.532.486 ₫
  5. Mặt dây chuyền nữ Wolf

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.234 crt - VS

    15.075.210,00 ₫
    5.504.124  - 93.367.479  5.504.124 ₫ - 93.367.479 ₫
  6. Mặt dây chuyền nữ Jinny

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.4 crt - AAA

    11.888.150,00 ₫
    3.509.416  - 60.806.309  3.509.416 ₫ - 60.806.309 ₫
  7. Mặt dây chuyền nữ Buroo

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.544 crt - VS

    28.475.806,00 ₫
    10.528.251  - 158.815.276  10.528.251 ₫ - 158.815.276 ₫
  8. Mặt dây chuyền nữ Mecole

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.225 crt - VS

    23.252.152,00 ₫
    4.318.847  - 204.338.652  4.318.847 ₫ - 204.338.652 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Mặt dây chuyền nữ Litho

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    1.48 crt - VS

    32.743.994,00 ₫
    13.947.103  - 225.593.264  13.947.103 ₫ - 225.593.264 ₫
  11. Mặt dây chuyền nữ Donitra

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.345 crt - VS

    45.597.235,00 ₫
    3.585.831  - 916.566.407  3.585.831 ₫ - 916.566.407 ₫
  12. Mặt dây chuyền nữ Aglaila

    Vàng 14K & Đá Sapphire Đen & Đá Swarovski

    1.035 crt - AAA

    18.376.609,00 ₫
    6.924.872  - 1.134.574.805  6.924.872 ₫ - 1.134.574.805 ₫
  13. Mặt dây chuyền nữ Devonda

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.42 crt - VS

    14.917.568,00 ₫
    2.753.760  - 256.654.437  2.753.760 ₫ - 256.654.437 ₫
  14. Mặt dây chuyền nữ Amuser

    Vàng 14K & Đá Sapphire

    0.14 crt - AAA

    13.835.027,00 ₫
    5.603.746  - 73.980.775  5.603.746 ₫ - 73.980.775 ₫
  15. Dây chuyền nữ Turmeric

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.206 crt - VS

    16.217.467,00 ₫
    3.945.263  - 48.933.723  3.945.263 ₫ - 48.933.723 ₫
  16. Mặt dây chuyền nữ Jumpro

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.18 crt - VS

    14.615.306,00 ₫
    2.387.535  - 39.070.564  2.387.535 ₫ - 39.070.564 ₫
  17. Mặt dây chuyền nữ Nitva

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.07 crt - VS

    12.653.146,00 ₫
    3.566.020  - 46.612.982  3.566.020 ₫ - 46.612.982 ₫
  18. Dây chuyền nữ Pari

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.135 crt - VS

    15.293.700,00 ₫
    5.054.692  - 57.452.556  5.054.692 ₫ - 57.452.556 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Mặt dây chuyền nữ Diacid

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.296 crt - VS

    35.937.562,00 ₫
    5.943.367  - 273.111.906  5.943.367 ₫ - 273.111.906 ₫
  21. Mặt dây chuyền nữ Keith

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.19 crt - VS

    15.811.338,00 ₫
    3.110.362  - 54.806.341  3.110.362 ₫ - 54.806.341 ₫
  22. Xem Cả Bộ
    Dây chuyền nữ Zarita Fashion

    Dây chuyền nữ Zarita

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.285 crt - VS

    22.663.476,00 ₫
    5.712.425  - 79.556.224  5.712.425 ₫ - 79.556.224 ₫
  23. Mặt dây chuyền nữ Aygen

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.427 crt - VS

    51.369.943,00 ₫
    6.067.895  - 938.316.300  6.067.895 ₫ - 938.316.300 ₫
  24. Mặt dây chuyền nữ Despina

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.11 crt - VS

    13.530.217,00 ₫
    3.339.606  - 55.740.298  3.339.606 ₫ - 55.740.298 ₫
  25. Mặt dây chuyền nữ Eberta

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.168 crt - VS

    17.108.408,00 ₫
    5.660.350  - 72.480.786  5.660.350 ₫ - 72.480.786 ₫
  26. Bảo hành trọn đời
  27. Mặt dây chuyền nữ Apropos

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski

    0.266 crt - AAAAA

    21.889.989,00 ₫
    10.507.025  - 126.551.281  10.507.025 ₫ - 126.551.281 ₫
  28. Xem Cả Bộ
    Dây chuyền nữ Telema Fashion

    Dây chuyền nữ Telema

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương Đen

    0.051 crt - AAA

    10.701.175,00 ₫
    4.717.901  - 44.759.219  4.717.901 ₫ - 44.759.219 ₫
  29. Mặt dây chuyền nữ Seshesh

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.06 crt - VS

    6.864.022,00 ₫
    3.506.020  - 41.108.290  3.506.020 ₫ - 41.108.290 ₫
  30. Xem Cả Bộ
    Mặt dây chuyền nữ Melpomene Fashion

    Mặt dây chuyền nữ Melpomene

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.275 crt - VS

    17.508.311,00 ₫
    5.408.464  - 88.400.519  5.408.464 ₫ - 88.400.519 ₫
  31. Mặt dây chuyền nữ Calasia

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.345 crt - VS

    46.227.515,00 ₫
    3.922.622  - 920.174.882  3.922.622 ₫ - 920.174.882 ₫
  32. Dây chuyền nữ Conwell

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.335 crt - AAA

    13.993.234,00 ₫
    6.573.930  - 86.108.078  6.573.930 ₫ - 86.108.078 ₫
  33. Mặt dây chuyền nữ Kaja

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.24 crt - AAA

    12.921.729,00 ₫
    4.585.166  - 56.900.668  4.585.166 ₫ - 56.900.668 ₫
  34. Xem Cả Bộ
    Dây chuyền nữ Iselin Fashion

    Dây chuyền nữ Iselin

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Moissanite

    1.15 crt - AA

    24.639.503,00 ₫
    8.264.111  - 1.824.812.097  8.264.111 ₫ - 1.824.812.097 ₫
  35. Xem Cả Bộ
    Mặt dây chuyền nữ Eider Fashion

    Mặt dây chuyền nữ Eider

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Tím & Đá Moissanite

    0.882 crt - AAA

    21.001.313,00 ₫
    7.032.985  - 1.482.686.366  7.032.985 ₫ - 1.482.686.366 ₫
  36. Mặt dây chuyền nữ Carinli

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.13 crt - VS

    15.272.190,00 ₫
    4.344.885  - 57.877.083  4.344.885 ₫ - 57.877.083 ₫
  37. Dây chuyền nữ Stubs

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.06 crt - VS

    9.697.311,00 ₫
    4.229.413  - 41.037.538  4.229.413 ₫ - 41.037.538 ₫
  38. Mặt dây chuyền nữ Mathilda

    Vàng Trắng-Vàng 14K & Kim Cương Đen

    0.35 crt - AAA

    12.762.956,00 ₫
    2.462.252  - 342.536.109  2.462.252 ₫ - 342.536.109 ₫
  39. Mặt dây chuyền nữ Picotte

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.9 crt - VS

    37.547.366,00 ₫
    4.839.599  - 1.614.275.362  4.839.599 ₫ - 1.614.275.362 ₫
  40. Dây chuyền nữ Acouchi

    Vàng Hồng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.295 crt - AAA

    19.132.549,00 ₫
    8.391.469  - 95.688.221  8.391.469 ₫ - 95.688.221 ₫
  41. Mặt dây chuyền nữ Liossa

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    10.327.591,00 ₫
    3.417.436  - 40.938.483  3.417.436 ₫ - 40.938.483 ₫
  42. Mặt dây chuyền nữ Neidelin

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.574 crt - VS

    73.731.157,00 ₫
    7.916.565  - 876.618.481  7.916.565 ₫ - 876.618.481 ₫
  43. Dây chuyền nữ Welsh

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.75 crt - VS

    24.362.146,00 ₫
    6.679.213  - 133.442.757  6.679.213 ₫ - 133.442.757 ₫
  44. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  45. Mặt dây chuyền nữ Enfance

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.46 crt - VS

    12.708.616,00 ₫
    3.957.716  - 1.250.994.066  3.957.716 ₫ - 1.250.994.066 ₫
  46. Mặt dây chuyền nữ Abusage

    Vàng Trắng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Swarovski

    0.48 crt - AAA

    21.719.611,00 ₫
    10.256.554  - 129.041.832  10.256.554 ₫ - 129.041.832 ₫
  47. Mặt dây chuyền nữ Erianidro

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.04 crt - VS

    14.678.137,00 ₫
    5.794.783  - 65.589.307  5.794.783 ₫ - 65.589.307 ₫
  48. Mặt dây chuyền nữ Reneer

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1 crt - VS

    20.577.920,00 ₫
    2.989.796  - 93.381.627  2.989.796 ₫ - 93.381.627 ₫
  49. Dây chuyền nữ Arti

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    1.12 crt - VS

    73.297.859,00 ₫
    4.939.221  - 112.655.124  4.939.221 ₫ - 112.655.124 ₫
  50. Mặt dây chuyền nữ Annsi

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.165 crt - VS

    14.139.271,00 ₫
    4.065.263  - 58.400.663  4.065.263 ₫ - 58.400.663 ₫
  51. Mặt dây chuyền nữ Gabite

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.252 crt - VS

    14.555.872,00 ₫
    4.323.375  - 69.976.080  4.323.375 ₫ - 69.976.080 ₫
  52. Mặt dây chuyền nữ Frai

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.24 crt - VS

    17.825.574,00 ₫
    3.527.530  - 68.207.219  3.527.530 ₫ - 68.207.219 ₫
  53. Mặt dây chuyền nữ Gosford

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    8.547.977,00 ₫
    2.398.573  - 30.749.853  2.398.573 ₫ - 30.749.853 ₫
  54. Mặt dây chuyền nữ Asta

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.263 crt - VS

    13.890.781,00 ₫
    4.972.617  - 80.730.741  4.972.617 ₫ - 80.730.741 ₫
  55. Dây chuyền nữ Harville

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.015 crt - VS

    8.335.148,00 ₫
    3.734.699  - 30.947.965  3.734.699 ₫ - 30.947.965 ₫
  56. Mặt dây chuyền nữ Tisza

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.094 crt - VS

    11.900.037,00 ₫
    3.218.192  - 36.325.298  3.218.192 ₫ - 36.325.298 ₫
  57. Dây chuyền nữ Abstran

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Đen

    0.174 crt - AAA

    23.378.662,00 ₫
    10.790.042  - 121.881.493  10.790.042 ₫ - 121.881.493 ₫
  58. Mặt dây chuyền nữ Barth

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.64 crt - VS

    36.228.789,00 ₫
    9.318.351  - 156.013.407  9.318.351 ₫ - 156.013.407 ₫
  59. Dây chuyền nữ China

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.4 crt - AAA

    12.354.562,00 ₫
    4.591.958  - 76.032.652  4.591.958 ₫ - 76.032.652 ₫
  60. Mặt dây chuyền nữ Annitaliq

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.07 crt - VS

    14.552.476,00 ₫
    5.285.352  - 63.240.262  5.285.352 ₫ - 63.240.262 ₫
  61. Dây chuyền nữ Ajmer

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.948 crt - VS

    27.661.281,00 ₫
    12.318.337  - 203.022.616  12.318.337 ₫ - 203.022.616 ₫
  62. Mặt dây chuyền nữ Syndrome

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.18 crt - VS

    13.118.427,00 ₫
    4.129.791  - 66.792.132  4.129.791 ₫ - 66.792.132 ₫
  63. Trang sức gốm sứ
  64. Mặt dây chuyền nữ Mariana

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Đen

    0.06 crt - AAA

    15.734.640,00 ₫
    6.618.081  - 76.641.139  6.618.081 ₫ - 76.641.139 ₫
  65. Mặt dây chuyền nữ Achtung

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.054 crt - VS

    17.500.953,00 ₫
    7.403.738  - 79.994.902  7.403.738 ₫ - 79.994.902 ₫

You’ve viewed 60 of 4748 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng