Đang tải...
Tìm thấy 294 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Mặt dây chuyền nữ Ronks

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.418 crt - VS

    25.330.633,00 ₫
    11.504.661  - 146.065.337  11.504.661 ₫ - 146.065.337 ₫
  2. Mặt dây chuyền nữ Neville

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Đen

    0.056 crt - AAA

    12.698.428,00 ₫
    4.904.127  - 57.509.155  4.904.127 ₫ - 57.509.155 ₫
  3. Mặt dây chuyền nữ Jeta

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.036 crt - VS

    15.056.813,00 ₫
    5.829.028  - 65.306.286  5.829.028 ₫ - 65.306.286 ₫
  4. Mặt dây chuyền nữ Abeeku

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.344 crt - VS

    26.724.778,00 ₫
    8.345.620  - 117.961.704  8.345.620 ₫ - 117.961.704 ₫
  5. Mặt dây chuyền nữ Christeen

    Vàng 14K & Đá Swarovski

    0.201 crt - AAAAA

    17.700.481,00 ₫
    8.216.564  - 98.122.171  8.216.564 ₫ - 98.122.171 ₫
  6. Mặt dây chuyền nữ Davsiy

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo & Đá Moissanite

    0.26 crt - AAA

    20.146.034,00 ₫
    8.341.941  - 110.532.488  8.341.941 ₫ - 110.532.488 ₫
  7. Mặt dây chuyền nữ Caperton

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    29.768.631,00 ₫
    11.748.057  - 139.202.167  11.748.057 ₫ - 139.202.167 ₫
  8. Mặt dây chuyền nữ Tynisha

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.02 crt - AAA

    12.577.297,00 ₫
    5.162.239  - 56.546.896  5.162.239 ₫ - 56.546.896 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Mặt dây chuyền nữ Karena

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.01 crt - VS

    12.550.977,00 ₫
    5.097.711  - 55.174.263  5.097.711 ₫ - 55.174.263 ₫
  11. Mặt dây chuyền nữ Londa

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.114 crt - VS

    19.390.379,00 ₫
    6.947.514  - 86.504.305  6.947.514 ₫ - 86.504.305 ₫
  12. Mặt dây chuyền nữ Lashua

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.424 crt - AAA

    45.013.087,00 ₫
    18.489.817  - 263.078.937  18.489.817 ₫ - 263.078.937 ₫
  13. Dây chuyền nữ Merezca

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.316 crt - VS

    17.268.595,00 ₫
    8.359.204  - 96.961.796  8.359.204 ₫ - 96.961.796 ₫
  14. Mặt dây chuyền nữ Myerson

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.3 crt - VS

    21.200.841,00 ₫
    8.702.788  - 386.460.427  8.702.788 ₫ - 386.460.427 ₫
  15. Mặt dây chuyền nữ Charleston

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.048 crt - VS

    18.452.175,00 ₫
    7.700.340  - 85.839.211  7.700.340 ₫ - 85.839.211 ₫
  16. Mặt dây chuyền nữ Deloise

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.204 crt - VS

    15.963.035,00 ₫
    6.732.420  - 80.532.632  6.732.420 ₫ - 80.532.632 ₫
  17. Mặt dây chuyền nữ Otisha

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.288 crt - VS

    16.562.183,00 ₫
    6.882.985  - 103.131.579  6.882.985 ₫ - 103.131.579 ₫
  18. Mặt dây chuyền nữ Bosworth

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.06 crt - AAA

    19.181.795,00 ₫
    8.405.620  - 93.452.386  8.405.620 ₫ - 93.452.386 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Dây chuyền nữ Macbeth

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    0.23 crt - AAA

    18.426.138,00 ₫
    8.144.111  - 84.254.314  8.144.111 ₫ - 84.254.314 ₫
  21. Mặt dây chuyền nữ Barnhart

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.01 crt - VS

    25.638.557,00 ₫
    11.688.623  - 130.103.156  11.688.623 ₫ - 130.103.156 ₫
  22. Dây chuyền nữ Debruyn

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    1.116 crt - VS

    35.422.755,00 ₫
    16.027.848  - 985.283.062  16.027.848 ₫ - 985.283.062 ₫
  23. Mặt dây chuyền nữ Maher

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.272 crt - VS

    32.095.035,00 ₫
    10.889.099  - 130.258.814  10.889.099 ₫ - 130.258.814 ₫
  24. Mặt dây chuyền nữ Mensez

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.11 crt - VS

    17.735.575,00 ₫
    6.151.668  - 74.009.080  6.151.668 ₫ - 74.009.080 ₫
  25. Mặt dây chuyền nữ Makuch

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.08 crt - AAA

    25.658.084,00 ₫
    12.002.207  - 136.343.690  12.002.207 ₫ - 136.343.690 ₫
  26. Bảo hành trọn đời
  27. Mặt dây chuyền nữ Porco

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.15 crt - AAA

    13.748.424,00 ₫
    5.119.220  - 202.216.020  5.119.220 ₫ - 202.216.020 ₫
  28. Mặt dây chuyền nữ Puryear

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.096 crt - VS

    20.755.938,00 ₫
    8.448.072  - 97.273.118  8.448.072 ₫ - 97.273.118 ₫
  29. Mặt dây chuyền nữ Volna

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.8 crt - VS

    25.197.614,00 ₫
    7.896.188  - 1.806.500.863  7.896.188 ₫ - 1.806.500.863 ₫
  30. Mặt dây chuyền nữ Brymer

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.022 crt - VS

    14.723.137,00 ₫
    5.635.444  - 61.046.878  5.635.444 ₫ - 61.046.878 ₫
  31. Mặt dây chuyền nữ Godina

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.084 crt - VS

    16.554.826,00 ₫
    5.893.556  - 72.424.182  5.893.556 ₫ - 72.424.182 ₫
  32. Mặt dây chuyền nữ Naturas

    Vàng 14K & Đá Tourmaline Xanh Lá

    0.36 crt - AAA

    15.056.813,00 ₫
    5.829.028  - 1.264.536.452  5.829.028 ₫ - 1.264.536.452 ₫
  33. Mặt dây chuyền nữ Helget

    Vàng Trắng 14K & Đá Tourmaline Hồng

    0.93 crt - AAA

    27.149.303,00 ₫
    6.194.687  - 2.573.308.552  6.194.687 ₫ - 2.573.308.552 ₫
  34. Mặt dây chuyền nữ Gianno

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    19.928.960,00 ₫
    7.227.134  - 89.773.152  7.227.134 ₫ - 89.773.152 ₫
  35. Mặt dây chuyền nữ Blum

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.015 crt - VS

    13.266.162,00 ₫
    5.463.370  - 59.178.962  5.463.370 ₫ - 59.178.962 ₫
  36. Mặt dây chuyền nữ Tenorio

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.055 crt - VS

    15.219.831,00 ₫
    5.742.990  - 65.306.286  5.742.990 ₫ - 65.306.286 ₫
  37. Mặt dây chuyền nữ Callas

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.045 crt - VS

    29.970.706,00 ₫
    14.582.478  - 153.692.666  14.582.478 ₫ - 153.692.666 ₫
  38. Mặt dây chuyền nữ Exie

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.042 crt - VS

    18.225.761,00 ₫
    7.700.340  - 85.103.365  7.700.340 ₫ - 85.103.365 ₫
  39. Mặt dây chuyền nữ Haddon

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.536 crt - VS

    63.650.639,00 ₫
    6.452.799  - 1.099.041.953  6.452.799 ₫ - 1.099.041.953 ₫
  40. Mặt dây chuyền nữ Zumwalt

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.364 crt - VS

    38.921.133,00 ₫
    11.929.188  - 149.065.323  11.929.188 ₫ - 149.065.323 ₫
  41. Mặt dây chuyền nữ Crichton

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Đen

    0.03 crt - AAA

    12.439.752,00 ₫
    5.033.183  - 56.433.693  5.033.183 ₫ - 56.433.693 ₫
  42. Mặt dây chuyền nữ Darrly

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    21.544.708,00 ₫
    8.065.999  - 98.277.833  8.065.999 ₫ - 98.277.833 ₫
  43. Dây chuyền nữ Mahal

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    5.85 crt - VS

    72.196.638,00 ₫
    16.143.319  - 12.180.649.816  16.143.319 ₫ - 12.180.649.816 ₫
  44. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  45. Dây chuyền nữ Praveen

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.18 crt - AAA

    20.876.786,00 ₫
    9.940.990  - 107.674.014  9.940.990 ₫ - 107.674.014 ₫
  46. Dây chuyền nữ Wilmot

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    2.08 crt - VS

    45.480.065,00 ₫
    15.609.831  - 330.550.316  15.609.831 ₫ - 330.550.316 ₫
  47. Mặt dây chuyền nữ Cusson

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.598 crt - VS

    31.560.131,00 ₫
    11.101.362  - 364.484.116  11.101.362 ₫ - 364.484.116 ₫
  48. Mặt dây chuyền nữ Karg

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    1.472 crt - VS

    28.629.201,00 ₫
    9.488.162  - 234.324.356  9.488.162 ₫ - 234.324.356 ₫
  49. Dây chuyền nữ Dudding

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.324 crt - VS

    49.602.782,00 ₫
    18.498.025  - 244.074.310  18.498.025 ₫ - 244.074.310 ₫
  50. Mặt dây chuyền nữ Birdwell

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.09 crt - VS

    28.875.428,00 ₫
    12.572.770  - 143.334.222  12.572.770 ₫ - 143.334.222 ₫
  51. Mặt dây chuyền nữ Pruneda

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.138 crt - VS

    15.226.341,00 ₫
    6.452.799  - 84.565.630  6.452.799 ₫ - 84.565.630 ₫
  52. Mặt dây chuyền nữ Somertz

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.715 crt - VS

    66.463.834,00 ₫
    9.339.578  - 987.334.940  9.339.578 ₫ - 987.334.940 ₫
  53. Mặt dây chuyền nữ Flaxy

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.12 crt - VS

    19.955.564,00 ₫
    6.667.892  - 142.612.528  6.667.892 ₫ - 142.612.528 ₫
  54. Mặt dây chuyền nữ Bozell

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.596 crt - VS

    49.458.444,00 ₫
    13.457.483  - 176.461.425  13.457.483 ₫ - 176.461.425 ₫
  55. Dây chuyền nữ Entibor

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.289 crt - VS

    56.942.558,00 ₫
    21.779.330  - 266.177.978  21.779.330 ₫ - 266.177.978 ₫
  56. Mặt dây chuyền nữ Carreras

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.09 crt - VS

    17.762.461,00 ₫
    7.119.588  - 82.032.628  7.119.588 ₫ - 82.032.628 ₫
  57. Mặt dây chuyền nữ Borquez

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.7 crt - VS

    50.578.060,00 ₫
    18.580.100  - 268.244.009  18.580.100 ₫ - 268.244.009 ₫
  58. Mặt dây chuyền nữ Marten

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    15.777.659,00 ₫
    6.624.873  - 72.141.160  6.624.873 ₫ - 72.141.160 ₫
  59. Mặt dây chuyền nữ Meggy

    Vàng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.904 crt - VS

    55.413.132,00 ₫
    15.772.000  - 251.404.464  15.772.000 ₫ - 251.404.464 ₫
  60. Mặt dây chuyền nữ Quezada

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.204 crt - VS

    26.738.928,00 ₫
    9.297.125  - 121.952.246  9.297.125 ₫ - 121.952.246 ₫
  61. Mặt dây chuyền nữ Carie

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.62 crt - VS

    61.199.425,00 ₫
    7.936.942  - 506.813.629  7.936.942 ₫ - 506.813.629 ₫
  62. Mặt dây chuyền nữ Odegaard

    Vàng Hồng 14K & Hồng Ngọc

    0.1 crt - AAA

    16.582.561,00 ₫
    7.141.097  - 173.744.452  7.141.097 ₫ - 173.744.452 ₫
  63. Trang sức gốm sứ
  64. Mặt dây chuyền nữ Emquart

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.103 crt - VS

    21.787.536,00 ₫
    8.341.941  - 93.240.117  8.341.941 ₫ - 93.240.117 ₫
  65. Mặt dây chuyền nữ Minks

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.198 crt - VS

    32.359.091,00 ₫
    13.907.481  - 175.697.279  13.907.481 ₫ - 175.697.279 ₫

You’ve viewed 60 of 294 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng