Đang tải...
Tìm thấy 84 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. SYLVIE Vòng cổ Paperclip Shway

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.35 crt - VS

    49.406.368,00 ₫
    10.163.159  - 2.467.663.776  10.163.159 ₫ - 2.467.663.776 ₫
  2. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Outen 3.70 crt Kiểu Cắt Emerald

    Mặt dây chuyền nữ Outen 3.70 crt

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    3.7 crt - VS

    32.069.562,00 ₫
    4.733.467  - 1.607.355.582  4.733.467 ₫ - 1.607.355.582 ₫
  3. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Outen 1.02 crt Kiểu Cắt Emerald

    Mặt dây chuyền nữ Outen 1.02 crt

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    1.02 crt - VS

    14.060.591,00 ₫
    3.247.908  - 2.005.815.960  3.247.908 ₫ - 2.005.815.960 ₫
  4. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Outen 2.15 crt Kiểu Cắt Emerald

    Mặt dây chuyền nữ Outen 2.15 crt

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    2.15 crt - VS

    19.297.265,00 ₫
    3.527.530  - 2.189.140.564  3.527.530 ₫ - 2.189.140.564 ₫
  5. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Outen Kiểu Cắt Emerald

    Mặt dây chuyền nữ Outen

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo

    2.68 crt - AA

    45.424.311,00 ₫
    4.245.262  - 2.976.014.193  4.245.262 ₫ - 2.976.014.193 ₫
  6. Mặt dây chuyền nữ Unallegedly

    Vàng 14K & Kim Cương

    2.358 crt - VS

    670.857.668,00 ₫
    4.839.599  - 2.221.220.601  4.839.599 ₫ - 2.221.220.601 ₫
  7. Mặt dây chuyền nữ Quad

    Vàng 14K & Kim Cương

    2.22 crt - VS

    667.087.874,00 ₫
    4.409.412  - 2.203.786.722  4.409.412 ₫ - 2.203.786.722 ₫
  8. Mặt dây chuyền nữ Heloise

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.755 crt - VS

    84.586.295,00 ₫
    3.625.454  - 1.613.695.175  3.625.454 ₫ - 1.613.695.175 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Xem Cả Bộ
    Mặt dây chuyền nữ Utreva Kiểu Cắt Emerald

    Mặt dây chuyền nữ Utreva

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.55 crt - VS

    22.523.381,00 ₫
    4.151.300  - 1.065.178.911  4.151.300 ₫ - 1.065.178.911 ₫
  11. Dây chuyền nữ Balzer

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.4 crt - VS

    55.241.057,00 ₫
    5.562.992  - 1.053.928.966  5.562.992 ₫ - 1.053.928.966 ₫
  12. Dây chuyền nữ Wequro

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    3.7 crt - VS

    28.881.088,00 ₫
    4.078.848  - 1.589.100.957  4.078.848 ₫ - 1.589.100.957 ₫
  13. Kiểu Đá
    Dây chuyền nữ Nona Emerald Kiểu Cắt Emerald

    Dây chuyền nữ Nona Emerald

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.74 crt - VS

    103.665.355,00 ₫
    15.055.399  - 1.609.762.934  15.055.399 ₫ - 1.609.762.934 ₫
  14. Xem Cả Bộ
    Mặt dây chuyền nữ Chaumont Kiểu Cắt Emerald

    Mặt dây chuyền nữ Chaumont

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo & Kim Cương Nhân Tạo

    0.456 crt - AA

    17.476.330,00 ₫
    3.226.399  - 1.045.070.511  3.226.399 ₫ - 1.045.070.511 ₫
  15. Mặt dây chuyền nữ Arline

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    2.742 crt - VS

    684.154.679,00 ₫
    7.199.965  - 2.276.281.660  7.199.965 ₫ - 2.276.281.660 ₫
  16. Mặt dây chuyền nữ Kimononda

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.5 crt - VS

    57.497.838,00 ₫
    3.441.492  - 1.061.287.419  3.441.492 ₫ - 1.061.287.419 ₫
  17. Mặt dây chuyền nữ Gilliana

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    2.216 crt - SI

    478.236.789,00 ₫
    5.590.728  - 806.430.138  5.590.728 ₫ - 806.430.138 ₫
  18. Mặt dây chuyền nữ Presa

    Vàng Hồng 14K & Đá Moissanite

    0.4 crt - VS

    9.632.216,00 ₫
    2.452.063  - 1.034.400.751  2.452.063 ₫ - 1.034.400.751 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Mặt dây chuyền nữ Palmera

    Vàng Trắng 14K & Đá Peridot

    0.62 crt - AAA

    11.127.681,00 ₫
    3.828.660  - 1.601.171.648  3.828.660 ₫ - 1.601.171.648 ₫
  21. Mặt dây chuyền nữ Aizenay

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.68 crt - VS

    81.864.515,00 ₫
    3.785.642  - 1.605.841.441  3.785.642 ₫ - 1.605.841.441 ₫
  22. Dây chuyền nữ Perkese

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    4.006 crt - VS

    34.760.777,00 ₫
    6.767.514  - 1.653.161.973  6.767.514 ₫ - 1.653.161.973 ₫
  23. Mặt dây chuyền nữ Veloute

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.4 crt - AA

    17.884.441,00 ₫
    4.924.504  - 1.059.447.804  4.924.504 ₫ - 1.059.447.804 ₫
  24. Mặt dây chuyền nữ Pipra

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.86 crt - VS

    15.070.115,00 ₫
    4.473.940  - 1.629.275.292  4.473.940 ₫ - 1.629.275.292 ₫
  25. Mặt dây chuyền nữ Oarda

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.796 crt - VS

    16.001.809,00 ₫
    5.094.315  - 1.630.520.568  5.094.315 ₫ - 1.630.520.568 ₫
  26. Bảo hành trọn đời
  27. Mặt dây chuyền nữ Ungripped

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.32 crt - VS

    197.803.211,00 ₫
    5.688.651  - 2.067.443.025  5.688.651 ₫ - 2.067.443.025 ₫
  28. Mặt dây chuyền nữ Illumed

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    3.35 crt - VS

    115.170.017,00 ₫
    5.433.936  - 3.233.956.365  5.433.936 ₫ - 3.233.956.365 ₫
  29. Mặt dây chuyền nữ Hue

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo & Đá Moissanite

    7.53 crt - AA

    161.266.781,00 ₫
    11.994.282  - 6.263.347.666  11.994.282 ₫ - 6.263.347.666 ₫
  30. Mặt dây chuyền nữ Caduto

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.448 crt - VS

    14.621.815,00 ₫
    5.248.276  - 1.066.410.034  5.248.276 ₫ - 1.066.410.034 ₫
  31. Mặt dây chuyền nữ Adalgisa

    Vàng 14K & Kim Cương

    1.212 crt - SI

    156.882.839,00 ₫
    5.783.746  - 321.083.380  5.783.746 ₫ - 321.083.380 ₫
  32. Mặt dây chuyền nữ Mina

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo & Kim Cương

    0.838 crt - AA

    33.875.781,00 ₫
    7.420.719  - 207.522.595  7.420.719 ₫ - 207.522.595 ₫
  33. Mặt dây chuyền nữ Cornue

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    5.614 crt - VS

    53.555.970,00 ₫
    10.522.591  - 12.433.667.481  10.522.591 ₫ - 12.433.667.481 ₫
  34. Mặt dây chuyền nữ Conteses

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    2.92 crt - VS

    37.450.574,00 ₫
    10.044.291  - 7.174.749.007  10.044.291 ₫ - 7.174.749.007 ₫
  35. Mặt dây chuyền nữ Fossoyeuren

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.4 crt - VS

    14.377.855,00 ₫
    5.136.768  - 1.061.570.439  5.136.768 ₫ - 1.061.570.439 ₫
  36. Dây chuyền nữ Detra

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.4 crt - VS

    70.849.756,00 ₫
    10.891.928  - 1.143.291.744  10.891.928 ₫ - 1.143.291.744 ₫
  37. Mặt dây chuyền nữ Cullodina

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    1.02 crt - VS

    15.766.055,00 ₫
    4.181.583  - 2.015.580.067  4.181.583 ₫ - 2.015.580.067 ₫
  38. Mặt dây chuyền nữ Citlali

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.796 crt - VS

    91.861.826,00 ₫
    3.871.679  - 1.613.398.008  3.871.679 ₫ - 1.613.398.008 ₫
  39. Mặt dây chuyền nữ Blake

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.818 crt - VS

    90.605.795,00 ₫
    5.985.820  - 1.647.529.924  5.985.820 ₫ - 1.647.529.924 ₫
  40. Mặt dây chuyền nữ Meztli

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.73 crt - VS

    13.026.163,00 ₫
    3.140.361  - 1.601.765.985  3.140.361 ₫ - 1.601.765.985 ₫
  41. Mặt dây chuyền nữ Reina

    Vàng 14K & Đá Tourmaline Hồng

    1.86 crt - AAA

    45.755.442,00 ₫
    9.311.276  - 4.782.005.631  9.311.276 ₫ - 4.782.005.631 ₫
  42. Mặt dây chuyền nữ Ceilid

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.62 crt - AA

    23.725.641,00 ₫
    6.133.555  - 1.627.280.018  6.133.555 ₫ - 1.627.280.018 ₫
  43. Mặt dây chuyền nữ Bowop Kiểu Cắt Emerald
    Mới

    Mặt dây chuyền nữ Bowop

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    3.73 crt - VS

    31.441.264,00 ₫
    4.366.393  - 1.605.912.192  4.366.393 ₫ - 1.605.912.192 ₫
  44. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  45. Mặt dây chuyền nữ Lidija

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    2.91 crt - VS

    709.787.011,00 ₫
    12.667.864  - 2.377.205.709  12.667.864 ₫ - 2.377.205.709 ₫
  46. Dây chuyền nữ Meugr

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    1.216 crt - VS

    29.359.103,00 ₫
    12.147.111  - 1.203.277.312  12.147.111 ₫ - 1.203.277.312 ₫
  47. Mặt dây chuyền nữ Speier

    Vàng Hồng 14K & Đá Moissanite

    16.28 crt - VS

    119.840.657,00 ₫
    11.928.339  - 17.867.703.048  11.928.339 ₫ - 17.867.703.048 ₫
  48. Mặt dây chuyền nữ Anisette

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.755 crt - VS

    17.018.408,00 ₫
    5.773.557  - 1.632.841.311  5.773.557 ₫ - 1.632.841.311 ₫
  49. Mặt dây chuyền nữ Gerold

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    5.8 crt - VS

    57.611.895,00 ₫
    10.540.987  - 6.847.057.168  10.540.987 ₫ - 6.847.057.168 ₫
  50. Mặt dây chuyền nữ Terne

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    6.592 crt - VS

    48.773.823,00 ₫
    7.845.245  - 16.203.192.067  7.845.245 ₫ - 16.203.192.067 ₫
  51. Mặt dây chuyền nữ Twyer

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    4.6 crt - VS

    39.410.755,00 ₫
    7.987.886  - 10.205.612.007  7.987.886 ₫ - 10.205.612.007 ₫
  52. Dây chuyền nữ Hatpin

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    3.7 crt - VS

    32.885.219,00 ₫
    6.332.516  - 1.612.025.374  6.332.516 ₫ - 1.612.025.374 ₫
  53. Mặt dây chuyền nữ Coxae

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    1.44 crt - VS

    24.640.635,00 ₫
    7.009.777  - 2.144.593.602  7.009.777 ₫ - 2.144.593.602 ₫
  54. Dây chuyền nữ Menat

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    2.5 crt - VS

    25.053.276,00 ₫
    6.693.364  - 6.157.725.530  6.693.364 ₫ - 6.157.725.530 ₫
  55. Mặt dây chuyền nữ Merise

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    4.44 crt - VS

    45.558.178,00 ₫
    10.724.948  - 9.262.328.736  10.724.948 ₫ - 9.262.328.736 ₫
  56. Dây chuyền nữ Meson

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    4.92 crt - VS

    40.982.069,00 ₫
    8.956.938  - 12.233.206.171  8.956.938 ₫ - 12.233.206.171 ₫
  57. Mặt dây chuyền nữ Midinette

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    1.88 crt - VS

    28.881.937,00 ₫
    8.915.051  - 4.148.216.183  8.915.051 ₫ - 4.148.216.183 ₫
  58. Mặt dây chuyền nữ Appen

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    1.156 crt - VS

    21.987.912,00 ₫
    7.356.191  - 1.688.525.010  7.356.191 ₫ - 1.688.525.010 ₫
  59. Dây chuyền nữ Teweo

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    1.152 crt - VS

    19.957.545,00 ₫
    7.648.548  - 1.651.959.150  7.648.548 ₫ - 1.651.959.150 ₫
  60. Mặt dây chuyền nữ Aubry

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.52 crt - VS

    14.433.609,00 ₫
    4.666.392  - 1.067.839.275  4.666.392 ₫ - 1.067.839.275 ₫
  61. Mặt dây chuyền nữ Miombo

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.72 crt - VS

    15.928.790,00 ₫
    4.523.752  - 1.084.891.083  4.523.752 ₫ - 1.084.891.083 ₫
  62. Mặt dây chuyền nữ Giusto

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.44 crt - VS

    11.655.791,00 ₫
    3.527.530  - 1.048.636.535  3.527.530 ₫ - 1.048.636.535 ₫
  63. Trang sức gốm sứ
  64. Mặt dây chuyền nữ Icaaaa

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    3.47 crt - VS

    35.038.417,00 ₫
    8.182.036  - 8.166.767.890  8.182.036 ₫ - 8.166.767.890 ₫
  65. Mặt dây chuyền nữ Kovno

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    2.545 crt - VS

    24.758.654,00 ₫
    5.327.804  - 6.106.994.633  5.327.804 ₫ - 6.106.994.633 ₫

You’ve viewed 60 of 84 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng