Đang tải...
Tìm thấy 303 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Mặt Dây Chuyền Cefalania Giọt Nước

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Cefalania

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.68 crt - SI

    62.271.836,00 ₫
    3.355.216  - 177.899.449  3.355.216 ₫ - 177.899.449 ₫
  2. Mặt Dây Chuyền Eiarfro Giọt Nước

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Eiarfro

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Moissanite

    0.17 crt - VS

    19.427.807,00 ₫
    8.475.908  - 112.471.381  8.475.908 ₫ - 112.471.381 ₫
  3. Dây Chuyền Kinsey Giọt Nước

    Dây Chuyền GLAMIRA Kinsey

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.186 crt - SI

    136.012.780,00 ₫
    4.205.510  - 275.162.862  4.205.510 ₫ - 275.162.862 ₫
  4. Mặt Dây Chuyền Reagan Giọt Nước

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Reagan

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    11.322 crt - VS

    2.825.287.704,00 ₫
    9.916.947  - 3.219.358.236  9.916.947 ₫ - 3.219.358.236 ₫
  5. Mặt Dây Chuyền Samariel Giọt Nước

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Samariel

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.34 crt - VS

    42.379.539,00 ₫
    2.838.820  - 868.922.560  2.838.820 ₫ - 868.922.560 ₫
  6. Mặt Dây Chuyền Donitra Giọt Nước

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Donitra

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.345 crt - VS

    43.062.749,00 ₫
    3.160.553  - 872.748.211  3.160.553 ₫ - 872.748.211 ₫
  7. Mặt Dây Chuyền Blanda Giọt Nước

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Blanda

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.016 crt - VS

    189.126.582,00 ₫
    3.355.216  - 1.473.131.828  3.355.216 ₫ - 1.473.131.828 ₫
  8. Mặt Dây Chuyền Frodine Giọt Nước

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Frodine

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.714 crt - VS

    78.331.452,00 ₫
    3.355.216  - 1.360.146.750  3.355.216 ₫ - 1.360.146.750 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Mặt Dây Chuyền Frescura Giọt Nước

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Frescura

    Vàng Hồng 14K & Đá Swarovski

    5.24 crt - AAAAA

    13.650.672,00 ₫
    5.096.359  - 99.169.477  5.096.359 ₫ - 99.169.477 ₫
  11. Mặt Dây Chuyền Aygen Giọt Nước

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Aygen

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.427 crt - VS

    47.682.457,00 ₫
    5.277.503  - 891.497.948  5.277.503 ₫ - 891.497.948 ₫
  12. Mặt Dây Chuyền Harelda Giọt Nước

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Harelda

    Vàng 14K & Đá Swarovski

    5.33 crt - AAAAA

    16.271.580,00 ₫
    6.888.872  - 128.152.489  6.888.872 ₫ - 128.152.489 ₫
  13. Mặt Dây Chuyền Calasia Giọt Nước

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Calasia

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.345 crt - VS

    43.594.015,00 ₫
    3.444.436  - 875.789.806  3.444.436 ₫ - 875.789.806 ₫
  14. Dây Chuyền Eiliv Giọt Nước

    Dây Chuyền GLAMIRA Eiliv

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.32 crt - VS

    24.609.061,00 ₫
    7.932.476  - 58.320.736  7.932.476 ₫ - 58.320.736 ₫
  15. Dây Chuyền Pepelexa Giọt Nước

    Dây Chuyền GLAMIRA Pepelexa

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    0.17 crt - AAA

    9.910.187,00 ₫
    3.238.958  - 49.003.456  3.238.958 ₫ - 49.003.456 ₫
  16. Mặt Dây Chuyền Hedyla Giọt Nước

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Hedyla

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím & Đá Moissanite

    0.474 crt - AAA

    12.500.812,00 ₫
    5.377.537  - 893.025.501  5.377.537 ₫ - 893.025.501 ₫
  17. Mặt Dây Chuyền Manucan Giọt Nước

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Manucan

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.65 crt - AA

    19.081.471,00 ₫
    3.837.815  - 179.481.077  3.837.815 ₫ - 179.481.077 ₫
  18. Mặt Dây Chuyền Hadwyn Giọt Nước

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Hadwyn

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski Xanh Lá & Đá Swarovski

    5.495 crt - AAAAA

    17.015.351,00 ₫
    7.078.126  - 168.504.301  7.078.126 ₫ - 168.504.301 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Mặt Dây Chuyền Polona Giọt Nước

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Polona

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.43 crt - VS

    45.667.434,00 ₫
    3.425.510  - 879.074.724  3.425.510 ₫ - 879.074.724 ₫
  21. Xem Cả Bộ
    Mặt Dây Chuyền Eider Giọt Nước

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Eider

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Tím & Đá Moissanite

    0.882 crt - AAA

    18.787.313,00 ₫
    6.037.225  - 1.409.096.131  6.037.225 ₫ - 1.409.096.131 ₫
  22. Dây Chuyền Kcalm Giọt Nước

    Dây Chuyền GLAMIRA Kcalm

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.342 crt - VS

    38.496.573,00 ₫
    6.110.223  - 85.407.950  6.110.223 ₫ - 85.407.950 ₫
  23. Mặt Dây Chuyền Jabril Giọt Nước

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Jabril

    Vàng 14K & Kim Cương

    2.16 crt - VS

    188.097.576,00 ₫
    9.030.153  - 2.438.087.653  9.030.153 ₫ - 2.438.087.653 ₫
  24. Dây Chuyền Hsiu Giọt Nước

    Dây Chuyền GLAMIRA Hsiu

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    8.2 crt - A

    69.569.228,00 ₫
    10.676.670  - 2.949.413.397  10.676.670 ₫ - 2.949.413.397 ₫
  25. Mặt Dây Chuyền Cordialite Giọt Nước

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Cordialite

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    3.828 crt - VS

    345.272.011,00 ₫
    8.402.909  - 1.780.130.041  8.402.909 ₫ - 1.780.130.041 ₫
  26. Bảo hành trọn đời
  27. Mặt Dây Chuyền Tibelde Giọt Nước

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Tibelde

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.466 crt - VS

    19.477.554,00 ₫
    4.034.910  - 886.496.217  4.034.910 ₫ - 886.496.217 ₫
  28. Dây Chuyền Vrednosto Giọt Nước

    Dây Chuyền GLAMIRA Vrednosto

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.434 crt - VS

    23.024.999,00 ₫
    6.617.155  - 99.831.865  6.617.155 ₫ - 99.831.865 ₫
  29. Mặt Dây Chuyền Goretty Giọt Nước

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Goretty

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.36 crt - VS

    45.036.946,00 ₫
    3.955.423  - 882.697.600  3.955.423 ₫ - 882.697.600 ₫
  30. Dây Chuyền SYLVIE Merdix Giọt Nước

    Dây Chuyền SYLVIE Merdix

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    3.98 crt - VS

    650.958.155,00 ₫
    15.197.695  - 5.029.730.115  15.197.695 ₫ - 5.029.730.115 ₫
  31. Mặt Dây Chuyền Feinese Giọt Nước

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Feinese

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.46 crt - VS

    205.313.539,00 ₫
    5.586.799  - 1.540.601.141  5.586.799 ₫ - 1.540.601.141 ₫
  32. Dây Chuyền Gullar Giọt Nước

    Dây Chuyền GLAMIRA Gullar

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo & Kim Cương Nhân Tạo

    0.738 crt - AA

    30.432.159,00 ₫
    9.165.335  - 895.867.029  9.165.335 ₫ - 895.867.029 ₫
  33. Mặt Dây Chuyền Vedia Giọt Nước

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Vedia

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.038 crt - VS

    33.279.362,00 ₫
    5.645.198  - 1.759.217.398  5.645.198 ₫ - 1.759.217.398 ₫
  34. Mặt Dây Chuyền Anninar Giọt Nước

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Anninar

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.345 crt - VS

    43.806.520,00 ₫
    3.862.959  - 877.006.441  3.862.959 ₫ - 877.006.441 ₫
  35. Xem Cả Bộ
    Dây Chuyền Kounoupoi Giọt Nước

    Dây Chuyền GLAMIRA Kounoupoi

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.4 crt - VS

    40.442.381,00 ₫
    5.846.618  - 2.656.987.786  5.846.618 ₫ - 2.656.987.786 ₫
  36. Mặt Dây Chuyền Vlatko Giọt Nước

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Vlatko

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    2 crt - VS

    284.942.197,00 ₫
    3.872.962  - 1.277.347.798  3.872.962 ₫ - 1.277.347.798 ₫
  37. Mặt Dây Chuyền Sayda Giọt Nước

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Sayda

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.51 crt - VS

    52.634.442,00 ₫
    6.759.097  - 915.506.262  6.759.097 ₫ - 915.506.262 ₫
  38. Dây Chuyền Colene Giọt Nước

    Dây Chuyền GLAMIRA Colene

    Vàng 14K & Đá Garnet

    0.85 crt - AAA

    17.250.837,00 ₫
    5.358.611  - 169.247.803  5.358.611 ₫ - 169.247.803 ₫
  39. Mặt Dây Chuyền Hoare Giọt Nước

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Hoare

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Đen

    1.03 crt - AAA

    31.861.032,00 ₫
    5.742.529  - 1.505.102.358  5.742.529 ₫ - 1.505.102.358 ₫
  40. Mặt Dây Chuyền Chastella Giọt Nước

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Chastella

    Vàng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    1.16 crt - VS

    195.595.849,00 ₫
    4.808.151  - 1.504.764.402  4.808.151 ₫ - 1.504.764.402 ₫
  41. Mặt Dây Chuyền Lonneke Giọt Nước

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Lonneke

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.39 crt - VS

    43.873.030,00 ₫
    3.164.339  - 874.221.696  3.164.339 ₫ - 874.221.696 ₫
  42. Mặt Dây Chuyền Alaina Giọt Nước

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Alaina

    Vàng 14K & Đá Sapphire

    0.33 crt - AA

    13.124.003,00 ₫
    3.739.673  - 874.546.133  3.739.673 ₫ - 874.546.133 ₫
  43. Dây Chuyền Zerelda Giọt Nước

    Dây Chuyền GLAMIRA Zerelda

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.626 crt - VS

    54.084.134,00 ₫
    7.180.864  - 920.832.434  7.180.864 ₫ - 920.832.434 ₫
  44. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  45. Mặt Dây Chuyền Chiquenaude Giọt Nước

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Chiquenaude

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.96 crt - AAA

    14.691.843,00 ₫
    4.278.508  - 1.481.391.443  4.278.508 ₫ - 1.481.391.443 ₫
  46. Kiểu Đá
    Dây Chuyền Nona Pear Giọt Nước

    Dây Chuyền GLAMIRA Nona Pear

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.435 crt - VS

    31.048.319,00 ₫
    6.800.733  - 872.314.010  6.800.733 ₫ - 872.314.010 ₫
  47. Dây Chuyền Jenety Giọt Nước

    Dây Chuyền GLAMIRA Jenety

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.33 crt - VS

    12.197.195,00 ₫
    5.015.249  - 876.979.403  5.015.249 ₫ - 876.979.403 ₫
  48. Dây Chuyền Inghave Giọt Nước

    Dây Chuyền GLAMIRA Inghave

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.34 crt - VS

    22.659.467,00 ₫
    4.800.580  - 88.341.400  4.800.580 ₫ - 88.341.400 ₫
  49. Mặt Dây Chuyền Baratti Giọt Nước

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Baratti

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    4.97 crt - VS

    39.511.519,00 ₫
    7.229.530  - 3.513.189.735  7.229.530 ₫ - 3.513.189.735 ₫
  50. Mặt Dây Chuyền Langone Giọt Nước

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Langone

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    1.093 crt - VS

    18.497.483,00 ₫
    4.253.364  - 192.593.722  4.253.364 ₫ - 192.593.722 ₫
  51. Mặt Dây Chuyền Magnetique Giọt Nước

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Magnetique

    Vàng 14K & Đá Morganite

    0.96 crt - AAA

    25.452.597,00 ₫
    5.718.196  - 1.495.788.323  5.718.196 ₫ - 1.495.788.323 ₫
  52. Mặt Dây Chuyền Betzaida Giọt Nước

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Betzaida

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.33 crt - AAA

    10.295.455,00 ₫
    3.698.578  - 874.140.586  3.698.578 ₫ - 874.140.586 ₫
  53. Dây Chuyền Kalipay Giọt Nước

    Dây Chuyền GLAMIRA Kalipay

    Vàng 14K & Đá Sapphire Vàng & Đá Sapphire Trắng

    1.75 crt - AA

    38.333.002,00 ₫
    11.181.979  - 2.693.027.296  11.181.979 ₫ - 2.693.027.296 ₫
  54. Dây Chuyền Malena Giọt Nước

    Dây Chuyền GLAMIRA Malena

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.805 crt - VS

    60.677.498,00 ₫
    10.512.829  - 1.823.807.332  10.512.829 ₫ - 1.823.807.332 ₫
  55. Mặt Dây Chuyền Jeanie Giọt Nước

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Jeanie

    Vàng Trắng 14K & Đá Onyx Đen & Kim Cương & Đá Rhodolite

    2.06 crt - AAA

    42.571.497,00 ₫
    9.203.186  - 2.637.453.994  9.203.186 ₫ - 2.637.453.994 ₫
  56. Mặt Dây Chuyền Alfreda Giọt Nước

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Alfreda

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.85 crt - VS

    87.567.622,00 ₫
    4.693.516  - 1.392.265.976  4.693.516 ₫ - 1.392.265.976 ₫
  57. Mặt Dây Chuyền Hadria Giọt Nước

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Hadria

    Vàng 14K & Đá Swarovski

    5.3 crt - AAAAA

    15.102.796,00 ₫
    6.085.350  - 120.947.290  6.085.350 ₫ - 120.947.290 ₫
  58. Dây Chuyền Piacevale Giọt Nước

    Dây Chuyền GLAMIRA Piacevale

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.665 crt - VS

    53.786.464,00 ₫
    9.670.916  - 3.467.160.277  9.670.916 ₫ - 3.467.160.277 ₫
  59. Mặt Dây Chuyền Mangano Giọt Nước

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Mangano

    Vàng 14K & Kim Cương

    1.686 crt - VS

    207.552.963,00 ₫
    3.698.578  - 1.497.464.578  3.698.578 ₫ - 1.497.464.578 ₫
  60. Xem Cả Bộ
    Mặt Dây Chuyền Reconstruct Giọt Nước

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Reconstruct

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.026 crt - VS

    31.960.525,00 ₫
    4.521.836  - 1.542.818.124  4.521.836 ₫ - 1.542.818.124 ₫
  61. Mặt Dây Chuyền Kesi Giọt Nước

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Kesi

    Vàng Trắng 14K & Đá Aquamarine

    1.98 crt - AAA

    23.645.214,00 ₫
    6.567.138  - 5.077.285.501  6.567.138 ₫ - 5.077.285.501 ₫
  62. Mặt Dây Chuyền Arrowe Giọt Nước

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Arrowe

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.17 crt - VS

    10.821.313,00 ₫
    3.595.839  - 63.197.559  3.595.839 ₫ - 63.197.559 ₫
  63. Ceramic Jewellery
  64. Dây Chuyền Marilages Giọt Nước

    Dây Chuyền GLAMIRA Marilages

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nâu & Đá Sapphire Trắng

    0.8 crt - VS1

    118.896.581,00 ₫
    21.018.089  - 1.384.003.660  21.018.089 ₫ - 1.384.003.660 ₫
  65. Dây Chuyền Accorde Giọt Nước

    Dây Chuyền GLAMIRA Accorde

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite & Ngọc Trai Trắng

    0.33 crt - VS

    30.599.516,00 ₫
    12.248.566  - 1.086.470.883  12.248.566 ₫ - 1.086.470.883 ₫

You’ve viewed 60 of 303 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng