Đang tải...
Tìm thấy 47 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Mặt dây chuyền nữ Cuddy

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.638 crt - VS

    56.174.166,00 ₫
    6.219.309  - 1.303.423.062  6.219.309 ₫ - 1.303.423.062 ₫
  2. Mặt dây chuyền nữ Coroborer

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Xanh

    1.2 crt - AAA

    20.665.089,00 ₫
    6.082.046  - 421.314.040  6.082.046 ₫ - 421.314.040 ₫
  3. Dây chuyền nữ Advance

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Xanh & Đá Sapphire Trắng

    1.084 crt - AAA

    32.836.824,00 ₫
    10.270.139  - 2.487.413.870  10.270.139 ₫ - 2.487.413.870 ₫
  4. Mặt dây chuyền nữ Bleueti

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    1.43 crt - VS

    20.659.712,00 ₫
    5.476.389  - 430.441.354  5.476.389 ₫ - 430.441.354 ₫
  5. Mặt dây chuyền nữ Philesha

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.39 crt - VS

    45.782.610,00 ₫
    3.684.887  - 1.257.843.086  3.684.887 ₫ - 1.257.843.086 ₫
  6. Dây chuyền nữ Sany

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.75 crt - VS

    207.392.695,00 ₫
    16.483.789  - 6.240.607.214  16.483.789 ₫ - 6.240.607.214 ₫
  7. Dây chuyền nữ Darlene

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc & Kim Cương Nhân Tạo

    1.44 crt - AA

    37.355.198,00 ₫
    4.338.658  - 409.710.315  4.338.658 ₫ - 409.710.315 ₫
  8. Mặt dây chuyền nữ Ediline

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    1.368 crt - VS

    19.515.190,00 ₫
    5.562.992  - 421.271.586  5.562.992 ₫ - 421.271.586 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Mặt dây chuyền nữ Cycline

    Vàng Trắng-Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.445 crt - VS

    28.047.035,00 ₫
    4.641.487  - 309.451.358  4.641.487 ₫ - 309.451.358 ₫
  11. Mặt dây chuyền nữ Ansaev

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.35 crt - VS

    13.747.575,00 ₫
    4.775.920  - 1.262.498.730  4.775.920 ₫ - 1.262.498.730 ₫
  12. Dây chuyền nữ Festeggiare

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Xanh Dương & Đá Sapphire Trắng

    0.49 crt - SI1

    596.206.984,00 ₫
    13.693.519  - 1.257.154.794  13.693.519 ₫ - 1.257.154.794 ₫
  13. Mặt dây chuyền nữ Amiraute

    Vàng 14K & Đá Peridot

    2.1 crt - AAA

    36.052.752,00 ₫
    5.879.688  - 7.327.422.815  5.879.688 ₫ - 7.327.422.815 ₫
  14. Dây chuyền nữ Juliskia

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.66 crt - VS

    27.070.623,00 ₫
    11.249.945  - 1.366.465.217  11.249.945 ₫ - 1.366.465.217 ₫
  15. Mặt dây chuyền nữ Seraphine

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.35 crt - VS

    13.228.520,00 ₫
    4.538.468  - 1.259.527.042  4.538.468 ₫ - 1.259.527.042 ₫
  16. Mặt dây chuyền nữ Komones

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.75 crt - VS

    85.550.536,00 ₫
    7.743.359  - 4.962.684.026  7.743.359 ₫ - 4.962.684.026 ₫
  17. Mặt dây chuyền nữ Jeanne

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.35 crt - VS

    29.460.425,00 ₫
    5.816.010  - 1.272.899.625  5.816.010 ₫ - 1.272.899.625 ₫
  18. Mặt dây chuyền nữ Hemingr

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Tím & Đá Moissanite

    1.525 crt - AAA

    24.182.996,00 ₫
    7.153.267  - 455.276.138  7.153.267 ₫ - 455.276.138 ₫
  19. Dây chuyền nữ Mcferron

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.785 crt - VS

    16.910.296,00 ₫
    6.438.648  - 2.482.771.250  6.438.648 ₫ - 2.482.771.250 ₫
  20. Mặt dây chuyền nữ Lalinas

    Vàng Hồng 14K & Đá Moissanite

    5.54 crt - VS

    57.956.044,00 ₫
    12.641.543  - 7.686.968.279  12.641.543 ₫ - 7.686.968.279 ₫
  21. Mặt dây chuyền nữ Roella

    Vàng Hồng 14K & Đá Moissanite

    2.226 crt - VS

    42.618.192,00 ₫
    13.105.126  - 5.242.291.190  13.105.126 ₫ - 5.242.291.190 ₫
  22. Mặt dây chuyền nữ Condora

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    1.4 crt - VS

    22.670.551,00 ₫
    6.378.082  - 4.913.509.727  6.378.082 ₫ - 4.913.509.727 ₫
  23. Mặt dây chuyền nữ Needle

    Vàng 14K & Kim Cương Xanh Dương & Đá Swarovski

    1.78 crt - SI1

    2.851.061.109,00 ₫
    9.648.067  - 6.164.022.667  9.648.067 ₫ - 6.164.022.667 ₫
  24. Mặt dây chuyền nữ Angellove

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Vàng & Đá Sapphire Trắng

    0.406 crt - AAA

    20.093.110,00 ₫
    6.707.514  - 1.287.758.040  6.707.514 ₫ - 1.287.758.040 ₫
  25. Bảo hành trọn đời
  26. Mặt dây chuyền nữ Immense

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Tím & Kim Cương Nhân Tạo & Đá Swarovski

    0.395 crt - AAA

    22.883.379,00 ₫
    8.252.790  - 1.304.809.845  8.252.790 ₫ - 1.304.809.845 ₫
  27. Dây chuyền nữ Revellove

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Tím & Kim Cương Nhân Tạo & Đá Swarovski

    1.254 crt - AAA

    37.193.878,00 ₫
    13.071.164  - 1.401.799.954  13.071.164 ₫ - 1.401.799.954 ₫
  28. Dây chuyền choker nữ Sagessa

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.415 crt - VS

    31.676.452,00 ₫
    8.232.413  - 1.300.465.533  8.232.413 ₫ - 1.300.465.533 ₫
  29. Mặt dây chuyền nữ Squillace

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.35 crt - VS

    13.525.122,00 ₫
    4.648.562  - 1.261.225.147  4.648.562 ₫ - 1.261.225.147 ₫
  30. Dây chuyền nữ Benneit

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    1.085 crt - VS

    17.600.290,00 ₫
    6.466.383  - 1.338.163.463  6.466.383 ₫ - 1.338.163.463 ₫
  31. Dây chuyền nữ Bicoir

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    1.05 crt - VS

    19.097.171,00 ₫
    6.799.495  - 3.692.968.338  6.799.495 ₫ - 3.692.968.338 ₫
  32. Dây chuyền nữ Qawsalla

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.728 crt - VS

    46.259.778,00 ₫
    7.330.153  - 2.490.271.209  7.330.153 ₫ - 2.490.271.209 ₫
  33. Dây chuyền nữ Mozetta

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite & Đá Swarovski

    1.388 crt - VS

    41.732.064,00 ₫
    14.350.120  - 416.399.156  14.350.120 ₫ - 416.399.156 ₫
  34. Mặt dây chuyền nữ Alahu

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.35 crt - VS

    15.935.017,00 ₫
    5.787.141  - 1.275.022.252  5.787.141 ₫ - 1.275.022.252 ₫
  35. Mặt dây chuyền nữ Ricon

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Đá Moissanite

    6.852 crt - VS

    83.728.751,00 ₫
    18.273.875  - 20.904.198.090  18.273.875 ₫ - 20.904.198.090 ₫
  36. Mặt dây chuyền nữ Misaine

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.35 crt - VS

    11.004.002,00 ₫
    3.247.908  - 1.246.791.255  3.247.908 ₫ - 1.246.791.255 ₫
  37. Mặt dây chuyền nữ Coriandrell

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    3.897 crt - VS

    41.194.331,00 ₫
    8.598.072  - 12.228.140.153  8.598.072 ₫ - 12.228.140.153 ₫
  38. Mặt dây chuyền nữ Legion

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    4.932 crt - VS

    51.001.453,00 ₫
    9.676.368  - 16.071.404.954  9.676.368 ₫ - 16.071.404.954 ₫
  39. Dây chuyền nữ Gallantry

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Hồng & Đá Sapphire Trắng

    0.485 crt - AA

    46.458.173,00 ₫
    11.489.095  - 1.341.149.297  11.489.095 ₫ - 1.341.149.297 ₫
  40. Dây chuyền nữ Amaranth

    Vàng 14K & Đá Sapphire Vàng & Đá Sapphire Trắng

    0.462 crt - AA

    59.512.358,00 ₫
    14.493.327  - 1.277.764.130  14.493.327 ₫ - 1.277.764.130 ₫
  41. Dây chuyền nữ Melodic

    14K Vàng Hồng với Rhodium Đen & Kim Cương Đen

    1.38 crt - AAA

    69.860.893,00 ₫
    8.325.242  - 2.550.426.585  8.325.242 ₫ - 2.550.426.585 ₫
  42. Mặt dây chuyền nữ Sharies

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    1.4 crt - VS

    21.150.464,00 ₫
    5.773.557  - 4.904.806.937  5.773.557 ₫ - 4.904.806.937 ₫
  43. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  44. Mặt dây chuyền nữ Thiasos

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.35 crt - VS

    11.782.584,00 ₫
    3.699.604  - 1.251.248.782  3.699.604 ₫ - 1.251.248.782 ₫
  45. Mặt dây chuyền nữ Britre

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.35 crt - VS

    14.266.628,00 ₫
    5.073.088  - 1.265.470.410  5.073.088 ₫ - 1.265.470.410 ₫
  46. Mặt dây chuyền nữ Bemused

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    2.316 crt - VS

    26.710.060,00 ₫
    6.282.988  - 7.354.889.664  6.282.988 ₫ - 7.354.889.664 ₫
  47. Mặt dây chuyền nữ Boeotus

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    1.832 crt - VS

    23.263.756,00 ₫
    4.860.825  - 5.295.866.406  4.860.825 ₫ - 5.295.866.406 ₫
  48. Mặt dây chuyền nữ Bothan

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    2.77 crt - VS

    35.501.717,00 ₫
    8.716.939  - 6.254.715.637  8.716.939 ₫ - 6.254.715.637 ₫
  49. Mặt dây chuyền nữ Caltrop

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    2.302 crt - VS

    29.097.312,00 ₫
    5.964.594  - 5.708.364.450  5.964.594 ₫ - 5.708.364.450 ₫
  50. Mặt dây chuyền nữ Brunine

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.35 crt - VS

    11.782.584,00 ₫
    3.699.604  - 1.251.248.782  3.699.604 ₫ - 1.251.248.782 ₫

You’ve viewed 47 of 47 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng