Đang tải...
Tìm thấy 11032 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Mặt dây chuyền nữ Elsie

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Kim Cương

    0.122 crt - VS

    17.161.899,00 ₫
    6.918.079  - 64.711.953  6.918.079 ₫ - 64.711.953 ₫
  2. Mặt dây chuyền nữ Zoya

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.02 crt - VS

    10.062.120,00 ₫
    3.459.888  - 40.202.633  3.459.888 ₫ - 40.202.633 ₫
  3. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Arlenys Tròn

    Mặt dây chuyền nữ Arlenys

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.25 crt - AA

    9.596.274,00 ₫
    2.058.952  - 231.380.978  2.058.952 ₫ - 231.380.978 ₫
  4. Mặt dây chuyền nữ Maria

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    18.226.892,00 ₫
    3.416.020  - 115.357.936  3.416.020 ₫ - 115.357.936 ₫
  5. Dây chuyền nữ Liezel

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.105 crt - VS

    12.825.786,00 ₫
    5.414.124  - 51.395.973  5.414.124 ₫ - 51.395.973 ₫
  6. Mặt dây chuyền nữ Carica

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.005 crt - VS

    7.868.735,00 ₫
    2.430.554  - 28.372.506  2.430.554 ₫ - 28.372.506 ₫
  7. Dây chuyền nữ Alastriona

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.12 crt - VS

    31.957.772,00 ₫
    15.523.511  - 160.895.461  15.523.511 ₫ - 160.895.461 ₫
  8. Mặt dây chuyền nữ Rufina

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.085 crt - VS

    13.897.007,00 ₫
    4.581.487  - 56.900.670  4.581.487 ₫ - 56.900.670 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Mặt dây chuyền nữ Clovis

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.24 crt - VS

    15.484.171,00 ₫
    3.893.188  - 63.211.961  3.893.188 ₫ - 63.211.961 ₫
  11. Mặt dây chuyền nữ Assad

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.35 crt - VS

    25.447.802,00 ₫
    9.254.673  - 410.460.317  9.254.673 ₫ - 410.460.317 ₫
  12. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Keviona Ø8 mm Tròn

    Mặt dây chuyền nữ Keviona Ø8 mm

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.02 crt - VS

    8.526.468,00 ₫
    2.814.609  - 30.495.137  2.814.609 ₫ - 30.495.137 ₫
  13. Dây Chuyền SYLVIE Besplaten

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.13 crt - VS

    36.487.466,00 ₫
    4.747.901  - 2.242.503.519  4.747.901 ₫ - 2.242.503.519 ₫
  14. Mặt dây chuyền nữ Zenitha

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.094 crt - VS

    12.547.013,00 ₫
    3.075.834  - 42.919.601  3.075.834 ₫ - 42.919.601 ₫
  15. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Armelda Tròn

    Mặt dây chuyền nữ Armelda

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    17.485.387,00 ₫
    2.589.609  - 1.057.438.377  2.589.609 ₫ - 1.057.438.377 ₫
  16. Mặt dây chuyền nữ Abtei

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.192 crt - VS

    30.383.910,00 ₫
    11.610.793  - 143.617.238  11.610.793 ₫ - 143.617.238 ₫
  17. Mặt dây chuyền nữ Admissive

    Vàng 14K & Đá Garnet & Đá Swarovski

    0.35 crt - AAA

    22.063.762,00 ₫
    10.379.667  - 323.956.010  10.379.667 ₫ - 323.956.010 ₫
  18. Dây chuyền nữ Galaviz

    Vàng Hồng 14K & Đá Rhodolite

    0.248 crt - AAA

    19.408.209,00 ₫
    9.313.540  - 110.829.662  9.313.540 ₫ - 110.829.662 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Arlecia Tròn

    Mặt dây chuyền nữ Arlecia

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    11.193.907,00 ₫
    1.952.820  - 32.858.332  1.952.820 ₫ - 32.858.332 ₫
  21. Mặt dây chuyền nữ Zykadial

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.25 crt - VS

    13.792.009,00 ₫
    3.650.925  - 247.300.710  3.650.925 ₫ - 247.300.710 ₫
  22. Mặt dây chuyền nữ Winona

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.034 crt - VS

    12.566.826,00 ₫
    4.581.487  - 51.127.112  4.581.487 ₫ - 51.127.112 ₫
  23. Mặt dây chuyền nữ Tinatin

    Vàng Hồng 14K & Đá Garnet & Đá Swarovski

    0.334 crt - AAA

    26.290.345,00 ₫
    6.826.382  - 349.087.960  6.826.382 ₫ - 349.087.960 ₫
  24. Dây Chuyền SYLVIE Caeruleum

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.27 crt - VS

    16.745.297,00 ₫
    4.509.035  - 62.504.418  4.509.035 ₫ - 62.504.418 ₫
  25. Mặt dây chuyền nữ Vignale

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.165 crt - VS

    13.546.066,00 ₫
    3.721.114  - 55.004.453  3.721.114 ₫ - 55.004.453 ₫
  26. Bảo hành trọn đời
  27. Dây chuyền nữ Lovisa

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    0.8 crt - AA

    13.583.707,00 ₫
    2.790.552  - 192.480.216  2.790.552 ₫ - 192.480.216 ₫
  28. Mặt dây chuyền nữ Levite

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.25 crt - VS

    18.129.818,00 ₫
    6.543.364  - 93.381.628  6.543.364 ₫ - 93.381.628 ₫
  29. Mặt dây chuyền nữ Agatane

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Hồng & Đá Swarovski

    0.442 crt - AAA

    23.039.890,00 ₫
    10.596.176  - 143.603.090  10.596.176 ₫ - 143.603.090 ₫
  30. Mặt dây chuyền nữ Danny

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.1 crt - AAA

    10.408.534,00 ₫
    2.632.062  - 43.655.447  2.632.062 ₫ - 43.655.447 ₫
  31. Mặt dây chuyền nữ Amtsgericht

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire

    0.096 crt - AAA

    21.012.068,00 ₫
    9.615.519  - 110.532.486  9.615.519 ₫ - 110.532.486 ₫
  32. Mặt dây chuyền nữ Jolandi

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.144 crt - VS

    17.449.726,00 ₫
    6.249.026  - 75.792.087  6.249.026 ₫ - 75.792.087 ₫
  33. Dây chuyền nữ Harvey

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.73 crt - VS

    22.408.194,00 ₫
    5.015.070  - 286.894.861  5.015.070 ₫ - 286.894.861 ₫
  34. Mặt dây chuyền nữ Tranto

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.01 crt - VS

    10.462.023,00 ₫
    4.000.735  - 44.292.234  4.000.735 ₫ - 44.292.234 ₫
  35. Mặt dây chuyền nữ Croce

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.36 crt - VS

    14.590.401,00 ₫
    3.690.548  - 72.183.614  3.690.548 ₫ - 72.183.614 ₫
  36. Dây chuyền nữ Balloch

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc & Đá Moissanite

    0.56 crt - AAA

    28.628.636,00 ₫
    14.830.118  - 181.060.459  14.830.118 ₫ - 181.060.459 ₫
  37. Mặt dây chuyền nữ Zoila

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.045 crt - VS

    16.104.544,00 ₫
    6.378.082  - 74.306.246  6.378.082 ₫ - 74.306.246 ₫
  38. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Armetrice Tròn

    Mặt dây chuyền nữ Armetrice

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Xanh

    0.8 crt - AAA

    10.334.666,00 ₫
    2.886.778  - 1.756.406.766  2.886.778 ₫ - 1.756.406.766 ₫
  39. Mặt dây chuyền nữ Wolf

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.234 crt - VS

    15.075.210,00 ₫
    5.504.124  - 93.367.479  5.504.124 ₫ - 93.367.479 ₫
  40. Mặt dây chuyền nữ Kesha

    Vàng 14K & Đá Sapphire

    0.5 crt - AAA

    23.779.414,00 ₫
    11.116.928  - 155.022.845  11.116.928 ₫ - 155.022.845 ₫
  41. Dây chuyền nữ Tollefson

    Vàng Hồng 14K & Đá Swarovski Đỏ

    0.244 crt - AAAAA

    18.219.536,00 ₫
    8.977.315  - 106.244.778  8.977.315 ₫ - 106.244.778 ₫
  42. Mặt dây chuyền nữ Cupide

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.1 crt - AAA

    10.111.932,00 ₫
    3.419.983  - 47.079.960  3.419.983 ₫ - 47.079.960 ₫
  43. Dây chuyền nữ Turtle

    Vàng 14K & Đá Topaz Xanh

    0.16 crt - AAA

    9.157.596,00 ₫
    4.668.373  - 42.551.679  4.668.373 ₫ - 42.551.679 ₫
  44. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  45. Mặt dây chuyền nữ Kyuso

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.77 crt - VS

    46.007.044,00 ₫
    6.134.404  - 142.202.151  6.134.404 ₫ - 142.202.151 ₫
  46. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Keviona Ø6 mm Tròn

    Mặt dây chuyền nữ Keviona Ø6 mm

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.02 crt - VS

    7.970.338,00 ₫
    2.453.761  - 28.782.876  2.453.761 ₫ - 28.782.876 ₫
  47. Mặt dây chuyền nữ Zena

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.824 crt - SI

    88.956.085,00 ₫
    2.924.136  - 196.173.592  2.924.136 ₫ - 196.173.592 ₫
  48. Mặt dây chuyền nữ Devonda

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.42 crt - VS

    14.917.568,00 ₫
    2.753.760  - 256.654.437  2.753.760 ₫ - 256.654.437 ₫
  49. Xem Cả Bộ
    Dây chuyền nữ Neta Tròn

    Dây chuyền nữ Neta

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.895 crt - VS

    112.882.952,00 ₫
    7.174.493  - 1.800.515.045  7.174.493 ₫ - 1.800.515.045 ₫
  50. Dây chuyền nữ Lamyra

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.036 crt - AAA

    11.152.870,00 ₫
    5.480.917  - 49.061.085  5.480.917 ₫ - 49.061.085 ₫
  51. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Arnecia Tròn

    Mặt dây chuyền nữ Arnecia

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Xanh

    2 crt - AAA

    18.239.911,00 ₫
    4.415.073  - 3.659.416.614  4.415.073 ₫ - 3.659.416.614 ₫
  52. Mặt dây chuyền nữ Abai

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.256 crt - VS

    23.122.530,00 ₫
    10.613.157  - 133.640.873  10.613.157 ₫ - 133.640.873 ₫
  53. Mặt dây chuyền nữ Buroo

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.544 crt - VS

    28.475.806,00 ₫
    10.528.251  - 158.815.276  10.528.251 ₫ - 158.815.276 ₫
  54. Cung Hoàng Đạo
    Mặt dây chuyền nữ Scorpio Tròn

    Mặt dây chuyền nữ Scorpio

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.775 crt - VS

    30.288.535,00 ₫
    8.320.715  - 164.178.465  8.320.715 ₫ - 164.178.465 ₫
  55. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Arnardia Tròn

    Mặt dây chuyền nữ Arnardia

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Xanh

    1.25 crt - AAA

    13.478.707,00 ₫
    3.714.604  - 3.013.047.035  3.714.604 ₫ - 3.013.047.035 ₫
  56. Chữ viết tắt
    Mặt Dây Chuyền SYLVIE Mabuhay - S Tròn

    Mặt Dây Chuyền SYLVIE Mabuhay - S

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.144 crt - VS

    11.350.416,00 ₫
    3.290.078  - 50.108.247  3.290.078 ₫ - 50.108.247 ₫
  57. Mặt dây chuyền nữ Accentc

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.072 crt - VS

    14.646.155,00 ₫
    5.094.315  - 63.650.640  5.094.315 ₫ - 63.650.640 ₫
  58. Mặt dây chuyền nữ Burier

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.015 crt - VS

    9.966.461,00 ₫
    3.549.039  - 40.287.542  3.549.039 ₫ - 40.287.542 ₫
  59. Mặt dây chuyền nữ Bluey

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    0.04 crt - AAA

    10.112.781,00 ₫
    3.699.604  - 44.094.126  3.699.604 ₫ - 44.094.126 ₫
  60. Dây chuyền nữ Actor

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.045 crt - VS

    21.258.011,00 ₫
    10.726.364  - 103.810.826  10.726.364 ₫ - 103.810.826 ₫
  61. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Pearly Ø10 mm Tròn

    Mặt dây chuyền nữ Pearly Ø10 mm

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.08 crt - VS

    14.919.833,00 ₫
    4.100.923  - 56.844.063  4.100.923 ₫ - 56.844.063 ₫
  62. Mặt dây chuyền nữ Millicent

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    15.200.021,00 ₫
    6.304.215  - 69.608.156  6.304.215 ₫ - 69.608.156 ₫
  63. Trang sức gốm sứ
  64. Mặt dây chuyền nữ Yoselin

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.126 crt - VS

    14.698.514,00 ₫
    5.235.824  - 58.683.681  5.235.824 ₫ - 58.683.681 ₫
  65. Mặt dây chuyền nữ Tashira

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.228 crt - VS

    20.961.974,00 ₫
    7.428.643  - 113.857.946  7.428.643 ₫ - 113.857.946 ₫

You’ve viewed 60 of 11032 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng