Đang tải...
Tìm thấy 118 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Dây Chuyền SYLVIE Besplaten

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.13 crt - VS

    36.487.466,00 ₫
    4.747.901  - 2.242.503.519  4.747.901 ₫ - 2.242.503.519 ₫
  2. Dây chuyền nữ Galactica

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.145 crt - VS

    9.424.481,00 ₫
    4.301.866  - 55.726.146  4.301.866 ₫ - 55.726.146 ₫
  3. Dây chuyền nữ Achievable

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.024 crt - VS

    12.945.220,00 ₫
    6.928.268  - 19.143.303  6.928.268 ₫ - 19.143.303 ₫
  4. Dây chuyền nữ Mulhouse Lariat
    Mới

    Dây chuyền nữ Mulhouse

    14K Vàng và Rhodium Đen & Kim Cương Nâu & Đá Sapphire Trắng

    0.402 crt - VS1

    26.397.891,00 ₫
    8.936.561  - 106.711.754  8.936.561 ₫ - 106.711.754 ₫
  5. Dây chuyền nữ Farah

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.3 crt - VS

    18.985.945,00 ₫
    8.549.392  - 109.329.662  8.549.392 ₫ - 109.329.662 ₫
  6. Dây chuyền nữ Pammati

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Hồng & Đá Sapphire Trắng

    0.22 crt - AAA

    21.751.026,00 ₫
    9.823.537  - 135.763.499  9.823.537 ₫ - 135.763.499 ₫
  7. Dây chuyền nữ Vrednosto

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.434 crt - VS

    25.103.651,00 ₫
    7.499.963  - 110.235.319  7.499.963 ₫ - 110.235.319 ₫
  8. Dây chuyền nữ Bersih

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.024 crt - VS

    13.695.499,00 ₫
    7.356.191  - 79.230.751  7.356.191 ₫ - 79.230.751 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Mặt dây chuyền nữ Cymbrren

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.09 crt - VS

    11.524.189,00 ₫
    3.204.890  - 43.995.072  3.204.890 ₫ - 43.995.072 ₫
  11. Dây chuyền nữ Apricitas

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.192 crt - VS

    15.913.791,00 ₫
    7.315.436  - 99.749.525  7.315.436 ₫ - 99.749.525 ₫
  12. Dây chuyền nữ Hikaru Lariat
    Mới

    Dây chuyền nữ Hikaru

    14K Vàng Hồng với Rhodium Đen & Kim Cương Nhân Tạo

    0.214 crt - VS

    13.827.952,00 ₫
    5.197.333  - 63.211.961  5.197.333 ₫ - 63.211.961 ₫
  13. Dây chuyền nữ Freyr

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.14 crt - AAA

    14.360.025,00 ₫
    7.519.209  - 86.787.319  7.519.209 ₫ - 86.787.319 ₫
  14. Dây chuyền nữ Choma

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.12 crt - VS

    11.686.924,00 ₫
    4.874.693  - 51.933.708  4.874.693 ₫ - 51.933.708 ₫
  15. Dây chuyền nữ Wooper

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.294 crt - VS

    24.002.998,00 ₫
    7.096.664  - 99.664.617  7.096.664 ₫ - 99.664.617 ₫
  16. Dây chuyền nữ Touha

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    2.213 crt - VS

    48.916.465,00 ₫
    10.467.403  - 255.522.370  10.467.403 ₫ - 255.522.370 ₫
  17. Dây chuyền nữ Samadra

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.288 crt - VS

    17.874.252,00 ₫
    6.990.532  - 89.037.307  6.990.532 ₫ - 89.037.307 ₫
  18. Dây chuyền nữ Salisbury Lariat
    Mới

    Dây chuyền nữ Salisbury

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.062 crt - VS

    13.433.142,00 ₫
    6.311.290  - 61.499.702  6.311.290 ₫ - 61.499.702 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Dây chuyền nữ Novation

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.216 crt - VS

    14.526.438,00 ₫
    5.799.594  - 66.211.946  5.799.594 ₫ - 66.211.946 ₫
  21. Vòng cổ Paperclip Shine

    Vàng 14K & Ngọc Trai Hồng
    43.282.435,00 ₫
    15.015.414  - 63.767.423  15.015.414 ₫ - 63.767.423 ₫
  22. Dây chuyền nữ Jarumi

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.24 crt - VS

    18.440.005,00 ₫
    8.023.546  - 108.041.934  8.023.546 ₫ - 108.041.934 ₫
  23. Dây chuyền nữ Serous

    Vàng Hồng 14K & Đá Thạch Anh Tím & Kim Cương Nhân Tạo

    0.174 crt - AAA

    13.642.292,00 ₫
    6.732.420  - 84.466.575  6.732.420 ₫ - 84.466.575 ₫
  24. Dây chuyền nữ Probus

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.569 crt - VS

    22.481.495,00 ₫
    6.049.499  - 90.183.530  6.049.499 ₫ - 90.183.530 ₫
  25. Dây chuyền nữ Turbiv

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.15 crt - VS

    9.295.708,00 ₫
    4.194.319  - 56.108.218  4.194.319 ₫ - 56.108.218 ₫
  26. Bảo hành trọn đời
  27. Dây chuyền nữ Suhkur

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.3 crt - VS

    18.785.571,00 ₫
    7.845.245  - 116.603.220  7.845.245 ₫ - 116.603.220 ₫
  28. Dây chuyền nữ Greenday

    14K Vàng và Rhodium Đen & Đá Sapphire Vàng

    0.39 crt - AAA

    19.868.111,00 ₫
    9.331.087  - 116.447.557  9.331.087 ₫ - 116.447.557 ₫
  29. Mặt dây chuyền nữ Agama

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Moissanite

    0.475 crt - VS

    12.427.581,00 ₫
    3.893.188  - 825.406.462  3.893.188 ₫ - 825.406.462 ₫
  30. Dây chuyền nữ Dezvoltare

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.142 crt - VS

    16.789.729,00 ₫
    7.584.869  - 81.593.945  7.584.869 ₫ - 81.593.945 ₫
  31. Dây chuyền nữ Souda

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.112 crt - VS

    12.018.620,00 ₫
    5.132.805  - 53.745.019  5.132.805 ₫ - 53.745.019 ₫
  32. Dây chuyền nữ Thalassophile

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.14 crt - VS

    14.701.909,00 ₫
    6.676.383  - 80.674.141  6.676.383 ₫ - 80.674.141 ₫
  33. Dây chuyền nữ Cosmostar

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.4 crt - VS

    18.830.852,00 ₫
    7.657.321  - 106.103.262  7.657.321 ₫ - 106.103.262 ₫
  34. Dây chuyền nữ Thule

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Đen

    0.428 crt - AAA

    25.935.442,00 ₫
    12.077.772  - 160.654.896  12.077.772 ₫ - 160.654.896 ₫
  35. Dây chuyền nữ Zelja

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.375 crt - VS

    17.345.011,00 ₫
    6.495.252  - 91.924.090  6.495.252 ₫ - 91.924.090 ₫
  36. Dây chuyền nữ Lariya

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.489 crt - VS

    43.827.525,00 ₫
    8.281.092  - 117.056.043  8.281.092 ₫ - 117.056.043 ₫
  37. Dây chuyền nữ Esensi

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.31 crt - VS

    20.192.449,00 ₫
    4.829.410  - 85.428.836  4.829.410 ₫ - 85.428.836 ₫
  38. Dây chuyền nữ Cythera

    14K Vàng Trắng với Rhodium Đen & Đá Thạch Anh Tím

    0.182 crt - AAA

    17.026.616,00 ₫
    8.538.638  - 104.674.028  8.538.638 ₫ - 104.674.028 ₫
  39. Dây chuyền nữ Wavysea

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.92 crt - VS

    23.994.790,00 ₫
    6.379.214  - 121.895.645  6.379.214 ₫ - 121.895.645 ₫
  40. Mặt dây chuyền nữ Fatilda

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Đen

    0.5 crt - AAA

    17.328.312,00 ₫
    4.606.110  - 1.077.603.380  4.606.110 ₫ - 1.077.603.380 ₫
  41. Dây chuyền nữ Inghave

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.34 crt - VS

    24.313.185,00 ₫
    5.369.408  - 95.872.184  5.369.408 ₫ - 95.872.184 ₫
  42. Dây chuyền nữ Blackash

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.128 crt - VS

    12.986.541,00 ₫
    5.562.992  - 59.461.981  5.562.992 ₫ - 59.461.981 ₫
  43. Dây chuyền nữ Ianua

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.514 crt - VS

    21.521.782,00 ₫
    5.886.764  - 173.376.530  5.886.764 ₫ - 173.376.530 ₫
  44. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  45. Dây chuyền nữ Tentsver

    Vàng Trắng 14K & Đá Rhodolite & Đá Sapphire Trắng

    0.684 crt - AAA

    28.416.090,00 ₫
    10.743.344  - 1.024.297.027  10.743.344 ₫ - 1.024.297.027 ₫
  46. Dây chuyền nữ Liguria

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Kim Cương Nhân Tạo

    0.134 crt - AAA

    13.588.517,00 ₫
    5.928.650  - 54.976.147  5.928.650 ₫ - 54.976.147 ₫
  47. Dây chuyền nữ Nuitetjour

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.4 crt - VS

    15.874.452,00 ₫
    6.155.631  - 85.075.066  6.155.631 ₫ - 85.075.066 ₫
  48. Dây chuyền nữ Cha

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.15 crt - VS

    13.697.481,00 ₫
    6.608.459  - 72.735.502  6.608.459 ₫ - 72.735.502 ₫
  49. Dây chuyền nữ Dogmar

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.11 crt - VS

    13.296.728,00 ₫
    5.844.311  - 61.754.421  5.844.311 ₫ - 61.754.421 ₫
  50. Dây chuyền nữ Ingatan

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.314 crt - VS

    27.427.226,00 ₫
    9.254.672  - 131.659.748  9.254.672 ₫ - 131.659.748 ₫
  51. Dây chuyền nữ Hevitra

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.28 crt - VS

    16.315.110,00 ₫
    6.162.706  - 68.108.164  6.162.706 ₫ - 68.108.164 ₫
  52. Dây chuyền nữ Jaihate

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.26 crt - VS

    14.373.609,00 ₫
    5.879.688  - 78.466.604  5.879.688 ₫ - 78.466.604 ₫
  53. Vòng cổ Paperclip Colonna

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.35 crt - VS

    41.966.969,00 ₫
    14.577.076  - 371.693.617  14.577.076 ₫ - 371.693.617 ₫
  54. Dây chuyền nữ Calicen

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.192 crt - VS

    15.276.152,00 ₫
    7.415.058  - 84.452.423  7.415.058 ₫ - 84.452.423 ₫
  55. Dây chuyền nữ Egine Lariat
    Mới

    Dây chuyền nữ Egine

    14K Vàng Hồng với Rhodium Đen & Kim Cương Nâu & Kim Cương Đen

    0.38 crt - VS1

    24.999.784,00 ₫
    9.989.103  - 156.353.025  9.989.103 ₫ - 156.353.025 ₫
  56. Dây chuyền nữ Hermon Lariat
    Mới

    Dây chuyền nữ Hermon

    14K Vàng Hồng với Rhodium Đen & Kim Cương Đen

    0.368 crt - AAA

    23.543.943,00 ₫
    9.432.973  - 126.636.187  9.432.973 ₫ - 126.636.187 ₫
  57. Dây chuyền nữ Emphatically Lariat
    Mới

    Dây chuyền nữ Emphatically

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.088 crt - VS

    17.150.577,00 ₫
    8.499.015  - 99.155.182  8.499.015 ₫ - 99.155.182 ₫
  58. Dây chuyền nữ Iosetnalona Lariat
    Mới

    Dây chuyền nữ Iosetnalona

    14K Vàng và Rhodium Đen & Kim Cương Đen

    0.118 crt - AAA

    13.070.313,00 ₫
    5.907.141  - 25.124.029  5.907.141 ₫ - 25.124.029 ₫
  59. Dây chuyền nữ Torregrotta Lariat
    Mới

    Dây chuyền nữ Torregrotta

    Vàng Vàng-Trắng-Đỏ 14K & Đá Moissanite

    0.196 crt - VS

    19.515.472,00 ₫
    9.290.050  - 43.777.149  9.290.050 ₫ - 43.777.149 ₫
  60. Dây chuyền nữ Voukouresti Lariat
    Mới

    Dây chuyền nữ Voukouresti

    14K Vàng và Rhodium Đen & Kim Cương Nâu & Kim Cương Đen

    0.156 crt - VS1

    20.199.240,00 ₫
    8.736.750  - 34.023.231  8.736.750 ₫ - 34.023.231 ₫
  61. Dây chuyền nữ Farafenni Lariat
    Mới

    Dây chuyền nữ Farafenni

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.262 crt - VS

    17.129.634,00 ₫
    7.429.209  - 36.396.052  7.429.209 ₫ - 36.396.052 ₫
  62. Dây chuyền nữ Gretaoto Lariat
    Mới

    Dây chuyền nữ Gretaoto

    14K Vàng Hồng với Rhodium Đen & Kim Cương Nhân Tạo

    0.268 crt - VS

    18.589.438,00 ₫
    7.785.811  - 40.745.464  7.785.811 ₫ - 40.745.464 ₫
  63. Trang sức gốm sứ
  64. Dây chuyền nữ Rudyard Lariat
    Mới

    Dây chuyền nữ Rudyard

    14K Vàng Hồng với Rhodium Đen & Kim Cương Nhân Tạo

    0.286 crt - VS

    14.801.815,00 ₫
    5.433.936  - 65.744.966  5.433.936 ₫ - 65.744.966 ₫
  65. Dây chuyền nữ Emnandi

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.104 crt - VS

    17.689.160,00 ₫
    8.101.093  - 86.122.229  8.101.093 ₫ - 86.122.229 ₫

You’ve viewed 60 of 118 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng