Đang tải...
Tìm thấy 489 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Dây chuyền nữ Orfalinda

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    11.694.282,00 ₫
    3.713.189  - 19.731.979  3.713.189 ₫ - 19.731.979 ₫
  2. Dây chuyền nữ Rideout

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.35 crt - VS

    35.231.434,00 ₫
    6.120.253  - 231.553.616  6.120.253 ₫ - 231.553.616 ₫
  3. Dây chuyền nữ Nadianna

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.108 crt - VS

    14.478.043,00 ₫
    4.369.790  - 24.191.204  4.369.790 ₫ - 24.191.204 ₫
  4. Dây chuyền nữ Dorthula

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski

    0.044 crt - AAAAA

    23.521.302,00 ₫
    11.047.588  - 35.480.207  11.047.588 ₫ - 35.480.207 ₫
  5. Dây chuyền nữ Bellator

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire & Đá Sapphire Trắng

    0.534 crt - AAA

    16.368.033,00 ₫
    6.220.725  - 54.329.174  6.220.725 ₫ - 54.329.174 ₫
  6. Dây chuyền nữ Specifically

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Kim Cương Nhân Tạo

    0.032 crt - AAA

    16.552.279,00 ₫
    8.617.883  - 22.714.985  8.617.883 ₫ - 22.714.985 ₫
  7. Dây chuyền nữ Hogivic

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.072 crt - VS

    20.859.805,00 ₫
    10.209.856  - 35.456.433  10.209.856 ₫ - 35.456.433 ₫
  8. Dây chuyền nữ Zuria

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.641 crt - VS

    19.463.962,00 ₫
    6.007.047  - 73.841.535  6.007.047 ₫ - 73.841.535 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Dây chuyền nữ Birdun

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.397 crt - VS

    44.716.766,00 ₫
    10.613.157  - 245.291.288  10.613.157 ₫ - 245.291.288 ₫
  11. Dây chuyền nữ Bangunn

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.336 crt - VS

    24.715.920,00 ₫
    13.550.879  - 67.833.640  13.550.879 ₫ - 67.833.640 ₫
  12. Dây chuyền nữ Firenze

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.19 crt - VS

    18.141.421,00 ₫
    4.811.297  - 32.129.279  4.811.297 ₫ - 32.129.279 ₫
  13. Dây chuyền nữ Aphros

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.482 crt - VS

    31.962.017,00 ₫
    9.528.633  - 48.839.767  9.528.633 ₫ - 48.839.767 ₫
  14. Dây chuyền nữ Rhudine

    Vàng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Swarovski

    0.85 crt - AAA

    32.921.163,00 ₫
    13.208.993  - 304.954.778  13.208.993 ₫ - 304.954.778 ₫
  15. Dây chuyền nữ Ristina

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.5 crt - VS

    53.473.330,00 ₫
    5.547.143  - 429.575.320  5.547.143 ₫ - 429.575.320 ₫
  16. Dây chuyền nữ Beid

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.455 crt - VS

    45.224.782,00 ₫
    9.445.709  - 244.646.008  9.445.709 ₫ - 244.646.008 ₫
  17. Dây chuyền nữ Revisha

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    0.01 crt - AAA

    11.698.246,00 ₫
    5.674.501  - 15.470.869  5.674.501 ₫ - 15.470.869 ₫
  18. Dây chuyền nữ Nicanora

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.48 crt - VS

    27.989.581,00 ₫
    11.930.603  - 78.116.231  11.930.603 ₫ - 78.116.231 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Dây chuyền nữ Dovetta

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Đen

    0.37 crt - AAA

    14.378.420,00 ₫
    4.412.808  - 48.221.655  4.412.808 ₫ - 48.221.655 ₫
  21. Dây chuyền nữ Ondria

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    0.118 crt - AAA

    26.491.571,00 ₫
    11.875.414  - 40.183.958  11.875.414 ₫ - 40.183.958 ₫
  22. Dây chuyền nữ Shpits

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.036 crt - AAA

    7.747.886,00 ₫
    3.883.000  - 10.244.100  3.883.000 ₫ - 10.244.100 ₫
  23. Dây chuyền nữ Strannik

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.136 crt - VS

    19.424.058,00 ₫
    9.350.898  - 30.671.174  9.350.898 ₫ - 30.671.174 ₫
  24. Dây chuyền nữ Ongene

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite & Ngọc Trai Đen

    0.176 crt - VS

    18.503.684,00 ₫
    8.830.146  - 40.097.922  8.830.146 ₫ - 40.097.922 ₫
  25. Dây chuyền nữ Risottales

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.288 crt - VS

    19.902.923,00 ₫
    9.271.653  - 92.604.465  9.271.653 ₫ - 92.604.465 ₫
  26. Bảo hành trọn đời
  27. Dây chuyền nữ Notice

    14K Vàng và Rhodium Đen & Hồng Ngọc & Kim Cương Đen

    0.561 crt - AAA

    22.101.119,00 ₫
    9.132.974  - 48.406.182  9.132.974 ₫ - 48.406.182 ₫
  28. Dây chuyền nữ Drelise

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.09 crt - VS

    17.048.408,00 ₫
    6.445.440  - 27.211.567  6.445.440 ₫ - 27.211.567 ₫
  29. Dây chuyền nữ Djanila

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.19 crt - VS

    17.549.065,00 ₫
    4.756.109  - 32.726.061  4.756.109 ₫ - 32.726.061 ₫
  30. Dây chuyền nữ Olympe

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.75 crt - VS

    34.384.363,00 ₫
    7.897.320  - 759.175.267  7.897.320 ₫ - 759.175.267 ₫
  31. Dây chuyền nữ Roshunda

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.205 crt - VS

    24.416.203,00 ₫
    11.084.381  - 46.362.797  11.084.381 ₫ - 46.362.797 ₫
  32. Dây chuyền nữ Loycie

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.36 crt - VS

    37.263.217,00 ₫
    11.338.813  - 69.663.064  11.338.813 ₫ - 69.663.064 ₫
  33. Dây chuyền nữ Uffizi

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Kim Cương Nhân Tạo

    0.206 crt - AAA

    21.282.916,00 ₫
    9.198.069  - 30.735.701  9.198.069 ₫ - 30.735.701 ₫
  34. Dây chuyền nữ Stoupat

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.63 crt - VS

    25.255.066,00 ₫
    8.281.092  - 50.620.512  8.281.092 ₫ - 50.620.512 ₫
  35. Dây chuyền nữ Raykell

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.03 crt - VS

    18.110.290,00 ₫
    8.858.448  - 28.436.693  8.858.448 ₫ - 28.436.693 ₫
  36. Dây chuyền nữ Abnormally

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.12 crt - VS

    17.176.049,00 ₫
    8.300.903  - 27.097.228  8.300.903 ₫ - 27.097.228 ₫
  37. Dây chuyền nữ Exploding

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo & Kim Cương Nhân Tạo & Đá Swarovski

    0.752 crt - AA

    25.292.708,00 ₫
    10.759.194  - 1.072.163.219  10.759.194 ₫ - 1.072.163.219 ₫
  38. Vòng cổ Paperclip Exutoire

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.195 crt - VS

    65.615.632,00 ₫
    24.523.468  - 112.737.018  24.523.468 ₫ - 112.737.018 ₫
  39. Dây chuyền nữ Nerlande

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Đen

    2 crt - AAA

    69.331.651,00 ₫
    13.541.822  - 1.702.278.239  13.541.822 ₫ - 1.702.278.239 ₫
  40. Dây chuyền nữ Lowella

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.3 crt - VS

    40.495.278,00 ₫
    16.410.487  - 79.998.864  16.410.487 ₫ - 79.998.864 ₫
  41. Dây chuyền nữ Rasheria

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.025 crt - VS

    21.752.443,00 ₫
    10.127.782  - 30.612.306  10.127.782 ₫ - 30.612.306 ₫
  42. Dây chuyền nữ Brillent

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.639 crt - VS

    27.078.547,00 ₫
    8.677.316  - 113.203.611  8.677.316 ₫ - 113.203.611 ₫
  43. Dây chuyền nữ Khonsu

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.228 crt - VS

    23.288.661,00 ₫
    7.011.758  - 40.712.635  7.011.758 ₫ - 40.712.635 ₫
  44. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  45. Dây chuyền nữ Darmowy

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.139 crt - VS

    17.107.842,00 ₫
    8.313.922  - 33.087.011  8.313.922 ₫ - 33.087.011 ₫
  46. Dây chuyền nữ Navika

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Đen

    0.1 crt - AAA

    22.878.851,00 ₫
    9.759.858  - 126.634.491  9.759.858 ₫ - 126.634.491 ₫
  47. Dây chuyền nữ Daleyza

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.208 crt - VS

    22.065.460,00 ₫
    9.474.011  - 44.784.691  9.474.011 ₫ - 44.784.691 ₫
  48. Dây chuyền nữ Onabella

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski

    0.066 crt - AAAAA

    11.620.133,00 ₫
    5.821.104  - 19.094.625  5.821.104 ₫ - 19.094.625 ₫
  49. Dây chuyền nữ Rometta

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.2 crt - VS

    16.893.031,00 ₫
    4.602.996  - 33.210.406  4.602.996 ₫ - 33.210.406 ₫
  50. Dây chuyền nữ Rosalvamo

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.195 crt - VS

    28.141.845,00 ₫
    11.562.680  - 50.846.927  11.562.680 ₫ - 50.846.927 ₫
  51. Dây chuyền nữ Bistear

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.437 crt - VS

    22.285.648,00 ₫
    10.173.064  - 58.111.421  10.173.064 ₫ - 58.111.421 ₫
  52. Dây chuyền nữ Suikeryl

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.216 crt - VS

    22.407.912,00 ₫
    11.143.815  - 49.584.670  11.143.815 ₫ - 49.584.670 ₫
  53. Dây chuyền nữ Raynita

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.06 crt - VS

    23.821.867,00 ₫
    11.084.381  - 36.513.788  11.084.381 ₫ - 36.513.788 ₫
  54. Dây chuyền nữ Noerine

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.058 crt - VS

    28.641.656,00 ₫
    13.096.069  - 44.622.669  13.096.069 ₫ - 44.622.669 ₫
  55. Dây chuyền nữ Eiliv

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.32 crt - VS

    27.392.132,00 ₫
    9.175.427  - 63.241.962  9.175.427 ₫ - 63.241.962 ₫
  56. Dây chuyền nữ Lamon

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.298 crt - VS

    29.259.483,00 ₫
    9.849.009  - 44.932.993  9.849.009 ₫ - 44.932.993 ₫
  57. Dây chuyền nữ Aukeli

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.03 crt - VS

    23.708.660,00 ₫
    11.084.381  - 33.457.198  11.084.381 ₫ - 33.457.198 ₫
  58. Dây chuyền nữ Foralltid

    Vàng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.102 crt - AAA

    19.711.886,00 ₫
    8.811.750  - 36.368.882  8.811.750 ₫ - 36.368.882 ₫
  59. Dây chuyền nữ Kemay

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.364 crt - VS

    23.605.075,00 ₫
    10.209.856  - 49.550.705  10.209.856 ₫ - 49.550.705 ₫
  60. Dây chuyền nữ Ritar

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.182 crt - VS

    16.681.617,00 ₫
    7.567.888  - 35.216.434  7.567.888 ₫ - 35.216.434 ₫
  61. Dây chuyền nữ Gaurisha

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.4 crt - VS

    27.608.075,00 ₫
    11.455.699  - 73.735.254  11.455.699 ₫ - 73.735.254 ₫
  62. Dây chuyền nữ Patrenia

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski

    0.042 crt - AAAAA

    19.999.150,00 ₫
    9.928.254  - 31.732.285  9.928.254 ₫ - 31.732.285 ₫
  63. Trang sức gốm sứ
  64. Dây chuyền nữ Rakenia

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.015 crt - VS

    24.134.034,00 ₫
    11.323.530  - 32.831.162  11.323.530 ₫ - 32.831.162 ₫
  65. Dây chuyền nữ Wendela

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.016 crt - VS

    21.909.517,00 ₫
    10.219.762  - 30.040.610  10.219.762 ₫ - 30.040.610 ₫

You’ve viewed 60 of 489 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng