Đang tải...
Tìm thấy 490 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Dây Chuyền Orfalinda Layering

    Dây Chuyền GLAMIRA Orfalinda

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    10.994.345,00 ₫
    3.444.434  - 18.611.847  3.444.434 ₫ - 18.611.847 ₫
  2. Dây Chuyền Rideout Layering

    Dây Chuyền GLAMIRA Rideout

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.35 crt - VS

    33.018.730,00 ₫
    5.481.627  - 220.344.419  5.481.627 ₫ - 220.344.419 ₫
  3. Dây Chuyền Nadianna Layering

    Dây Chuyền GLAMIRA Nadianna

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.108 crt - VS

    13.511.974,00 ₫
    4.016.255  - 22.681.367  4.016.255 ₫ - 22.681.367 ₫
  4. Dây Chuyền Eiliv Layering

    Dây Chuyền GLAMIRA Eiliv

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.32 crt - VS

    24.609.061,00 ₫
    7.932.476  - 58.320.736  7.932.476 ₫ - 58.320.736 ₫
  5. Dây Chuyền Noerine Layering

    Dây Chuyền GLAMIRA Noerine

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.058 crt - VS

    24.633.935,00 ₫
    11.199.013  - 38.523.956  11.199.013 ₫ - 38.523.956 ₫
  6. Dây Chuyền Djanila Layering

    Dây Chuyền GLAMIRA Djanila

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.19 crt - VS

    16.197.769,00 ₫
    4.262.285  - 30.410.183  4.262.285 ₫ - 30.410.183 ₫
  7. Dây Chuyền Zuria Layering

    Dây Chuyền GLAMIRA Zuria

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.641 crt - VS

    17.743.711,00 ₫
    5.251.818  - 69.398.088  5.251.818 ₫ - 69.398.088 ₫
  8. Dây Chuyền Bangunn Layering

    Dây Chuyền GLAMIRA Bangunn

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.336 crt - VS

    21.060.806,00 ₫
    11.465.592  - 61.374.769  11.465.592 ₫ - 61.374.769 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Dây Chuyền Bellator Layering

    Dây Chuyền GLAMIRA Bellator

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire & Đá Sapphire Trắng

    0.534 crt - AAA

    14.609.111,00 ₫
    5.393.759  - 43.382.590  5.393.759 ₫ - 43.382.590 ₫
  11. Dây Chuyền Dovetta Layering

    Dây Chuyền GLAMIRA Dovetta

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Đen

    0.37 crt - AAA

    13.239.718,00 ₫
    3.977.052  - 45.399.505  3.977.052 ₫ - 45.399.505 ₫
  12. Dây Chuyền Specifically Layering

    Dây Chuyền GLAMIRA Specifically

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Kim Cương Nhân Tạo

    0.032 crt - AAA

    14.218.436,00 ₫
    7.380.934  - 19.558.123  7.380.934 ₫ - 19.558.123 ₫
  13. Dây Chuyền Birdun Layering

    Dây Chuyền GLAMIRA Birdun

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.397 crt - VS

    40.597.031,00 ₫
    9.063.949  - 231.802.443  9.063.949 ₫ - 231.802.443 ₫
  14. Dây Chuyền Beid Layering

    Dây Chuyền GLAMIRA Beid

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.455 crt - VS

    40.889.294,00 ₫
    8.070.362  - 231.471.517  8.070.362 ₫ - 231.471.517 ₫
  15. Dây Chuyền Khonsu Layering

    Dây Chuyền GLAMIRA Khonsu

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.228 crt - VS

    21.539.079,00 ₫
    6.292.719  - 37.940.705  6.292.719 ₫ - 37.940.705 ₫
  16. Dây Chuyền Navika Layering

    Dây Chuyền GLAMIRA Navika

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Đen

    0.1 crt - AAA

    19.943.391,00 ₫
    8.374.521  - 118.403.168  8.374.521 ₫ - 118.403.168 ₫
  17. Dây Chuyền Olympe Layering

    Dây Chuyền GLAMIRA Olympe

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.75 crt - VS

    31.642.849,00 ₫
    6.882.382  - 723.614.941  6.882.382 ₫ - 723.614.941 ₫
  18. Dây Chuyền Revisha Layering

    Dây Chuyền GLAMIRA Revisha

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    0.01 crt - AAA

    10.537.701,00 ₫
    5.055.804  - 13.922.657  5.055.804 ₫ - 13.922.657 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Dây Chuyền Firenze Layering

    Dây Chuyền GLAMIRA Firenze

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.19 crt - VS

    16.869.894,00 ₫
    4.367.728  - 29.999.965  4.367.728 ₫ - 29.999.965 ₫
  21. Dây Chuyền Roshunda Layering

    Dây Chuyền GLAMIRA Roshunda

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.205 crt - VS

    21.093.249,00 ₫
    9.481.661  - 41.292.135  9.481.661 ₫ - 41.292.135 ₫
  22. Dây Chuyền Lovesta Layering

    Dây Chuyền GLAMIRA Lovesta

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.2 crt - VS

    25.237.117,00 ₫
    11.216.045  - 48.319.435  11.216.045 ₫ - 48.319.435 ₫
  23. Dây Chuyền Stoupat Layering

    Dây Chuyền GLAMIRA Stoupat

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.63 crt - VS

    17.573.652,00 ₫
    4.109.531  - 39.554.238  4.109.531 ₫ - 39.554.238 ₫
  24. Dây Chuyền Gebria Layering

    Dây Chuyền GLAMIRA Gebria

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.068 crt - VS

    21.827.557,00 ₫
    10.114.312  - 32.082.460  10.114.312 ₫ - 32.082.460 ₫
  25. Dây Chuyền Ondria Layering

    Dây Chuyền GLAMIRA Ondria

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    0.118 crt - AAA

    22.969.574,00 ₫
    10.184.607  - 35.246.800  10.184.607 ₫ - 35.246.800 ₫
  26. Bảo hành trọn đời
  27. Dây Chuyền Shpits Layering

    Dây Chuyền GLAMIRA Shpits

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.036 crt - AAA

    6.976.468,00 ₫
    3.482.286  - 9.215.081  3.482.286 ₫ - 9.215.081 ₫
  28. Dây Chuyền Aphros Layering

    Dây Chuyền GLAMIRA Aphros

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.482 crt - VS

    27.371.099,00 ₫
    8.177.967  - 44.514.875  8.177.967 ₫ - 44.514.875 ₫
  29. Dây Chuyền Chie Layering

    Dây Chuyền GLAMIRA Chie

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.172 crt - VS

    12.958.810,00 ₫
    6.184.844  - 29.517.248  6.184.844 ₫ - 29.517.248 ₫
  30. Dây Chuyền Fask Layering

    Dây Chuyền GLAMIRA Fask

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.126 crt - VS

    16.212.100,00 ₫
    7.802.702  - 32.104.090  7.802.702 ₫ - 32.104.090 ₫
  31. Dây Chuyền Kemay Layering

    Dây Chuyền GLAMIRA Kemay

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.364 crt - VS

    20.353.804,00 ₫
    8.663.811  - 44.385.100  8.663.811 ₫ - 44.385.100 ₫
  32. Dây Chuyền Weeka Layering

    Dây Chuyền GLAMIRA Weeka

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.216 crt - VS

    25.949.257,00 ₫
    10.734.528  - 43.578.335  10.734.528 ₫ - 43.578.335 ₫
  33. Vòng cổ Paperclip Tylis Layering

    Vòng cổ Paperclip GLAMIRA Tylis

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.18 crt - VS

    22.180.923,00 ₫
    7.298.472  - 49.673.503  7.298.472 ₫ - 49.673.503 ₫
  34. Dây Chuyền Dulmitha Layering

    Dây Chuyền GLAMIRA Dulmitha

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.24 crt - VS

    19.892.834,00 ₫
    8.778.715  - 161.512.152  8.778.715 ₫ - 161.512.152 ₫
  35. Dây Chuyền Rakenia Layering

    Dây Chuyền GLAMIRA Rakenia

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.015 crt - VS

    20.752.861,00 ₫
    9.674.971  - 28.270.330  9.674.971 ₫ - 28.270.330 ₫
  36. Dây Chuyền Notice Layering

    Dây Chuyền GLAMIRA Notice

    14K Vàng và Rhodium Đen & Hồng Ngọc & Kim Cương Đen

    0.561 crt - AAA

    19.519.190,00 ₫
    7.872.996  - 44.100.676  7.872.996 ₫ - 44.100.676 ₫
  37. Dây Chuyền Drelise Layering

    Dây Chuyền GLAMIRA Drelise

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.09 crt - VS

    15.223.649,00 ₫
    5.646.278  - 24.567.425  5.646.278 ₫ - 24.567.425 ₫
  38. Dây Chuyền Lumo Layering

    Dây Chuyền GLAMIRA Lumo

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.21 crt - VS

    13.197.542,00 ₫
    5.723.062  - 34.023.673  5.723.062 ₫ - 34.023.673 ₫
  39. Dây Chuyền Nicanora Layering

    Dây Chuyền GLAMIRA Nicanora

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.48 crt - VS

    24.400.610,00 ₫
    10.237.328  - 71.483.133  10.237.328 ₫ - 71.483.133 ₫
  40. Dây Chuyền Loycie Layering

    Dây Chuyền GLAMIRA Loycie

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.36 crt - VS

    32.834.614,00 ₫
    9.650.909  - 62.836.896  9.650.909 ₫ - 62.836.896 ₫
  41. Dây Chuyền Aukeli Layering

    Dây Chuyền GLAMIRA Aukeli

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.03 crt - VS

    20.417.339,00 ₫
    9.481.661  - 28.963.542  9.481.661 ₫ - 28.963.542 ₫
  42. Dây Chuyền Abnormally Layering

    Dây Chuyền GLAMIRA Abnormally

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.12 crt - VS

    14.955.989,00 ₫
    7.153.828  - 23.934.773  7.153.828 ₫ - 23.934.773 ₫
  43. Dây Chuyền Uffizi Layering

    Dây Chuyền GLAMIRA Uffizi

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Kim Cương Nhân Tạo

    0.206 crt - AAA

    18.525.062,00 ₫
    7.890.570  - 26.258.821  7.890.570 ₫ - 26.258.821 ₫
  44. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  45. Dây Chuyền Raykell Layering

    Dây Chuyền GLAMIRA Raykell

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.03 crt - VS

    15.813.042,00 ₫
    7.667.519  - 24.926.944  7.667.519 ₫ - 24.926.944 ₫
  46. Dây Chuyền Exploding Layering

    Dây Chuyền GLAMIRA Exploding

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo & Kim Cương Nhân Tạo & Đá Swarovski

    0.752 crt - AA

    22.178.490,00 ₫
    9.188.046  - 1.021.562.457  9.188.046 ₫ - 1.021.562.457 ₫
  47. Dây Chuyền Brillent Layering

    Dây Chuyền GLAMIRA Brillent

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.639 crt - VS

    24.309.498,00 ₫
    7.456.636  - 106.048.619  7.456.636 ₫ - 106.048.619 ₫
  48. Dây Chuyền Nerlande Layering

    Dây Chuyền GLAMIRA Nerlande

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Đen

    2 crt - AAA

    62.938.011,00 ₫
    11.528.316  - 1.621.213.599  11.528.316 ₫ - 1.621.213.599 ₫
  49. Dây Chuyền Lowella Layering

    Dây Chuyền GLAMIRA Lowella

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.3 crt - VS

    34.505.461,00 ₫
    13.890.215  - 70.807.223  13.890.215 ₫ - 70.807.223 ₫
  50. Dây Chuyền Rasheria Layering

    Dây Chuyền GLAMIRA Rasheria

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.025 crt - VS

    18.761.090,00 ₫
    8.673.273  - 26.531.348  8.673.273 ₫ - 26.531.348 ₫
  51. Dây Chuyền Rhudine Layering

    Dây Chuyền GLAMIRA Rhudine

    Vàng 14K & Đá Onyx Đen & Đá Swarovski

    0.85 crt - AAA

    28.226.260,00 ₫
    11.240.649  - 286.990.205  11.240.649 ₫ - 286.990.205 ₫
  52. Dây Chuyền Daleyza Layering

    Dây Chuyền GLAMIRA Daleyza

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.208 crt - VS

    19.130.949,00 ₫
    8.083.880  - 40.165.260  8.083.880 ₫ - 40.165.260 ₫
  53. Dây Chuyền Ristina Layering

    Dây Chuyền GLAMIRA Ristina

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.5 crt - VS

    50.338.783,00 ₫
    4.930.084  - 409.369.888  4.930.084 ₫ - 409.369.888 ₫
  54. Dây Chuyền Bistear Layering

    Dây Chuyền GLAMIRA Bistear

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.437 crt - VS

    19.235.039,00 ₫
    8.698.958  - 52.753.403  8.698.958 ₫ - 52.753.403 ₫
  55. Dây Chuyền Onabella Layering

    Dây Chuyền GLAMIRA Onabella

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.066 crt - VS

    10.804.279,00 ₫
    5.232.081  - 17.479.565  5.232.081 ₫ - 17.479.565 ₫
  56. Dây Chuyền Rometta Layering

    Dây Chuyền GLAMIRA Rometta

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.2 crt - VS

    15.571.066,00 ₫
    4.154.951  - 30.964.236  4.154.951 ₫ - 30.964.236 ₫
  57. Dây Chuyền Rosalvamo Layering

    Dây Chuyền GLAMIRA Rosalvamo

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.195 crt - VS

    24.439.812,00 ₫
    9.870.444  - 45.290.277  9.870.444 ₫ - 45.290.277 ₫
  58. Vòng cổ Paperclip Magalyeg Layering

    Vòng cổ Paperclip GLAMIRA Magalyeg

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.024 crt - VS

    41.995.083,00 ₫
    15.789.251  - 64.580.894  15.789.251 ₫ - 64.580.894 ₫
  59. Dây Chuyền Lamon Layering

    Dây Chuyền GLAMIRA Lamon

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.298 crt - VS

    25.852.196,00 ₫
    8.516.463  - 40.830.356  8.516.463 ₫ - 40.830.356 ₫
  60. Dây Chuyền Ghel Layering

    Dây Chuyền GLAMIRA Ghel

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    1.024 crt - VS

    26.931.486,00 ₫
    10.782.111  - 93.505.895  10.782.111 ₫ - 93.505.895 ₫
  61. Dây Chuyền Foralltid Layering

    Dây Chuyền GLAMIRA Foralltid

    Vàng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.102 crt - AAA

    17.024.273,00 ₫
    7.521.523  - 32.316.056  7.521.523 ₫ - 32.316.056 ₫
  62. Dây Chuyền Drode Layering

    Dây Chuyền GLAMIRA Drode

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.758 crt - VS

    25.589.399,00 ₫
    10.008.870  - 104.038.191  10.008.870 ₫ - 104.038.191 ₫
  63. Ceramic Jewellery
  64. Dây Chuyền Knater Layering

    Dây Chuyền GLAMIRA Knater

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.064 crt - VS

    16.869.084,00 ₫
    8.159.582  - 27.205.096  8.159.582 ₫ - 27.205.096 ₫
  65. Dây Chuyền Tempio Layering

    Dây Chuyền GLAMIRA Tempio

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.496 crt - VS

    34.072.609,00 ₫
    12.578.679  - 79.486.986  12.578.679 ₫ - 79.486.986 ₫

You’ve viewed 60 of 490 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng