Đang tải...
Tìm thấy 948 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Mặt dây chuyền nữ Elsie

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.122 crt - VS

    17.161.899,00 ₫
    6.918.079  - 64.711.953  6.918.079 ₫ - 64.711.953 ₫
  2. Mặt dây chuyền nữ Jolandi

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.144 crt - VS

    17.449.726,00 ₫
    6.249.026  - 75.792.087  6.249.026 ₫ - 75.792.087 ₫
  3. Dây chuyền nữ Dorie

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.144 crt - VS

    14.928.606,00 ₫
    5.547.143  - 61.358.195  5.547.143 ₫ - 61.358.195 ₫
  4. Dây chuyền nữ Lona

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.24 crt - VS

    17.951.800,00 ₫
    5.688.652  - 74.518.513  5.688.652 ₫ - 74.518.513 ₫
  5. Mặt dây chuyền nữ Mecole

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.225 crt - VS

    23.252.152,00 ₫
    4.318.847  - 204.338.652  4.318.847 ₫ - 204.338.652 ₫
  6. Mặt dây chuyền nữ Karyn

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.105 crt - VS

    15.934.452,00 ₫
    4.794.316  - 64.244.977  4.794.316 ₫ - 64.244.977 ₫
  7. Mặt dây chuyền nữ Onalitonas

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Moissanite & Ngọc Trai Trắng

    0.06 crt - VS

    11.624.095,00 ₫
    4.559.977  - 54.056.342  4.559.977 ₫ - 54.056.342 ₫
  8. Mặt dây chuyền nữ Kasha

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Moissanite

    2.61 crt - VS

    36.321.618,00 ₫
    11.037.117  - 4.076.145.769  11.037.117 ₫ - 4.076.145.769 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Mặt dây chuyền nữ Delisa

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.372 crt - AAA

    22.202.158,00 ₫
    8.082.980  - 136.188.032  8.082.980 ₫ - 136.188.032 ₫
  11. Mặt dây chuyền nữ Nager

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.6 crt - VS

    71.811.167,00 ₫
    6.665.062  - 865.156.273  6.665.062 ₫ - 865.156.273 ₫
  12. Mặt dây chuyền nữ Niger

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Hồng Ngọc

    0.103 crt - AAA

    12.839.937,00 ₫
    5.162.239  - 55.414.826  5.162.239 ₫ - 55.414.826 ₫
  13. Mặt dây chuyền nữ Mathilda

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương Đen

    0.35 crt - AAA

    12.762.956,00 ₫
    2.462.252  - 342.536.109  2.462.252 ₫ - 342.536.109 ₫
  14. Dây chuyền nữ Friona

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Hồng Ngọc

    0.5 crt - AA

    27.174.210,00 ₫
    10.992.400  - 1.145.315.322  10.992.400 ₫ - 1.145.315.322 ₫
  15. Dây chuyền nữ Aleesha

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Ngọc Lục Bảo & Đá Moissanite

    0.356 crt - AA

    17.906.235,00 ₫
    7.055.626  - 382.116.112  7.055.626 ₫ - 382.116.112 ₫
  16. Mặt dây chuyền nữ Lorey

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.013 crt - VS

    8.670.806,00 ₫
    2.903.758  - 31.344.186  2.903.758 ₫ - 31.344.186 ₫
  17. Dây chuyền nữ Nadyenka

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.216 crt - VS

    19.923.300,00 ₫
    5.778.085  - 65.518.552  5.778.085 ₫ - 65.518.552 ₫
  18. Mặt dây chuyền nữ Emoryer

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương Vàng

    0.1 crt - VS1

    16.475.864,00 ₫
    3.549.039  - 48.353.542  3.549.039 ₫ - 48.353.542 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Mặt dây chuyền nữ Ingle

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    9.824.103,00 ₫
    3.269.418  - 38.830.001  3.269.418 ₫ - 38.830.001 ₫
  21. Mặt dây chuyền nữ Mikiye

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương Đen

    0.084 crt - AAA

    12.293.714,00 ₫
    4.258.847  - 56.292.184  4.258.847 ₫ - 56.292.184 ₫
  22. Dây chuyền nữ Malena

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.805 crt - VS

    65.148.652,00 ₫
    11.951.263  - 1.921.023.908  11.951.263 ₫ - 1.921.023.908 ₫
  23. Mặt dây chuyền nữ Moema

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.532 crt - VS

    38.117.081,00 ₫
    8.296.658  - 127.909.766  8.296.658 ₫ - 127.909.766 ₫
  24. Mặt dây chuyền nữ Crucifix

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.78 crt - VS

    35.406.623,00 ₫
    3.254.701  - 137.093.683  3.254.701 ₫ - 137.093.683 ₫
  25. Mặt dây chuyền nữ Hallete

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Sapphire

    0.1 crt - AAA

    11.992.017,00 ₫
    4.919.976  - 57.169.535  4.919.976 ₫ - 57.169.535 ₫
  26. Bảo hành trọn đời
  27. Mặt dây chuyền nữ Samara

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.04 crt - VS

    13.229.369,00 ₫
    4.754.694  - 55.131.809  4.754.694 ₫ - 55.131.809 ₫
  28. Mặt dây chuyền nữ Rufino

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Thạch Anh Tím & Đá Moissanite

    0.98 crt - AAA

    13.353.613,00 ₫
    4.151.300  - 1.168.904.834  4.151.300 ₫ - 1.168.904.834 ₫
  29. Mặt dây chuyền nữ Vicomte

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Sapphire

    0.2 crt - AAA

    15.925.960,00 ₫
    6.357.705  - 88.924.100  6.357.705 ₫ - 88.924.100 ₫
  30. Mặt dây chuyền nữ Marlana

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Hồng Ngọc

    0.114 crt - AAA

    15.690.207,00 ₫
    5.557.614  - 75.042.092  5.557.614 ₫ - 75.042.092 ₫
  31. Mặt dây chuyền nữ Rachelle

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Ngọc Lục Bảo & Đá Moissanite

    0.288 crt - AAA

    18.503.118,00 ₫
    7.078.834  - 102.197.625  7.078.834 ₫ - 102.197.625 ₫
  32. Mặt dây chuyền nữ Dani

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Moissanite

    1.408 crt - VS

    34.250.496,00 ₫
    10.254.856  - 1.906.080.585  10.254.856 ₫ - 1.906.080.585 ₫
  33. Mặt dây chuyền nữ Inga

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.558 crt - SI

    55.980.016,00 ₫
    4.392.714  - 218.701.787  4.392.714 ₫ - 218.701.787 ₫
  34. Dây chuyền nữ Defoe

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.358 crt - VS

    43.621.772,00 ₫
    7.095.248  - 382.540.634  7.095.248 ₫ - 382.540.634 ₫
  35. Mặt dây chuyền nữ Dyta

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.306 crt - SI

    22.717.249,00 ₫
    3.079.230  - 64.811.010  3.079.230 ₫ - 64.811.010 ₫
  36. Dây chuyền nữ Lamyra

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Hồng Ngọc

    0.036 crt - AAA

    11.152.870,00 ₫
    5.480.917  - 49.061.085  5.480.917 ₫ - 49.061.085 ₫
  37. Mặt dây chuyền nữ Larisa

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.04 crt - VS

    10.374.571,00 ₫
    3.453.096  - 38.787.546  3.453.096 ₫ - 38.787.546 ₫
  38. Mặt dây chuyền nữ Laima

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.25 crt - AA

    11.857.866,00 ₫
    3.711.491  - 65.575.153  3.711.491 ₫ - 65.575.153 ₫
  39. Mặt dây chuyền nữ Leaguer

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.216 crt - VS

    18.767.455,00 ₫
    5.420.351  - 77.263.778  5.420.351 ₫ - 77.263.778 ₫
  40. Mặt dây chuyền nữ Lisa

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.01 crt - VS

    10.289.384,00 ₫
    3.735.831  - 42.226.211  3.735.831 ₫ - 42.226.211 ₫
  41. Mặt dây chuyền nữ Sipura

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.016 crt - AAA

    10.437.685,00 ₫
    5.309.408  - 43.641.298  5.309.408 ₫ - 43.641.298 ₫
  42. Mặt dây chuyền nữ Sumatra

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    15.049.738,00 ₫
    4.548.657  - 49.811.079  4.548.657 ₫ - 49.811.079 ₫
  43. Mặt dây chuyền nữ Aceline

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.025 crt - VS

    11.143.247,00 ₫
    4.402.337  - 44.929.026  4.402.337 ₫ - 44.929.026 ₫
  44. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  45. Mặt dây chuyền nữ Sidania

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.05 crt - VS

    12.291.733,00 ₫
    4.835.354  - 51.212.018  4.835.354 ₫ - 51.212.018 ₫
  46. Mặt dây chuyền nữ Natisha

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Moissanite

    7.638 crt - VS

    71.732.771,00 ₫
    15.102.097  - 1.150.593.597  15.102.097 ₫ - 1.150.593.597 ₫
  47. Dây chuyền nữ Azade

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.191 crt - VS

    22.639.136,00 ₫
    6.765.250  - 81.226.022  6.765.250 ₫ - 81.226.022 ₫
  48. Mặt dây chuyền nữ Hollis

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.01 crt - VS

    10.188.912,00 ₫
    4.839.599  - 41.108.289  4.839.599 ₫ - 41.108.289 ₫
  49. Mặt dây chuyền nữ Aria

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.075 crt - VS

    10.718.155,00 ₫
    3.391.964  - 40.768.672  3.391.964 ₫ - 40.768.672 ₫
  50. Mặt dây chuyền nữ Lodyma

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    14.209.742,00 ₫
    7.584.869  - 63.565.730  7.584.869 ₫ - 63.565.730 ₫
  51. Mặt dây chuyền nữ Katrin

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Sapphire

    0.09 crt - AAA

    11.211.455,00 ₫
    4.392.432  - 53.546.915  4.392.432 ₫ - 53.546.915 ₫
  52. Mặt dây chuyền nữ Olga

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.79 crt - SI

    99.291.320,00 ₫
    2.429.705  - 242.022.436  2.429.705 ₫ - 242.022.436 ₫
  53. Mặt dây chuyền nữ Rada

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.14 crt - VS

    13.647.103,00 ₫
    6.113.178  - 64.641.197  6.113.178 ₫ - 64.641.197 ₫
  54. Xem Cả Bộ
    Dây chuyền nữ Neta Vàng Trắng-Đỏ 14K

    Dây chuyền nữ Neta

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.895 crt - VS

    112.882.952,00 ₫
    7.174.493  - 1.800.515.045  7.174.493 ₫ - 1.800.515.045 ₫
  55. Mặt dây chuyền nữ Peleng

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.246 crt - VS

    22.807.248,00 ₫
    4.839.033  - 65.688.365  4.839.033 ₫ - 65.688.365 ₫
  56. Mặt dây chuyền nữ Despina

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.11 crt - VS

    13.530.217,00 ₫
    3.339.606  - 55.740.298  3.339.606 ₫ - 55.740.298 ₫
  57. Mặt dây chuyền nữ Maris

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    15.036.153,00 ₫
    5.868.650  - 67.895.898  5.868.650 ₫ - 67.895.898 ₫
  58. Mặt dây chuyền nữ Cefalania

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.68 crt - SI

    65.631.195,00 ₫
    3.800.924  - 188.772.682  3.800.924 ₫ - 188.772.682 ₫
  59. Dây chuyền nữ Turtle

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Topaz Xanh

    0.16 crt - AAA

    9.157.596,00 ₫
    4.668.373  - 42.551.679  4.668.373 ₫ - 42.551.679 ₫
  60. Mặt dây chuyền nữ Latisha

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.408 crt - VS

    19.554.811,00 ₫
    7.754.680  - 99.650.469  7.754.680 ₫ - 99.650.469 ₫
  61. Mặt dây chuyền nữ Ostria

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.07 crt - VS

    15.174.266,00 ₫
    6.679.213  - 61.046.874  6.679.213 ₫ - 61.046.874 ₫
  62. Mặt dây chuyền nữ Danny

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Hồng Ngọc

    0.1 crt - AAA

    10.408.534,00 ₫
    2.632.062  - 43.655.447  2.632.062 ₫ - 43.655.447 ₫
  63. Trang sức gốm sứ
  64. Mặt dây chuyền nữ Cristin

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    4.435 crt - VS

    1.434.478.576,00 ₫
    15.667.850  - 5.240.055.351  15.667.850 ₫ - 5.240.055.351 ₫
  65. Dây chuyền nữ Lovissa

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Kim Cương

    0.144 crt - VS

    13.194.840,00 ₫
    4.983.371  - 51.594.086  4.983.371 ₫ - 51.594.086 ₫

You’ve viewed 60 of 948 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng