Đang tải...
Tìm thấy 944 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Mặt dây chuyền nữ Elsie

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.122 crt - VS

    21.012.351,00 ₫
    6.918.079  - 64.711.953  6.918.079 ₫ - 64.711.953 ₫
  2. Xem Cả Bộ
    Dây chuyền nữ Neta Vàng Trắng-Đỏ 18K

    Dây chuyền nữ Neta

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.895 crt - VS

    117.191.893,00 ₫
    7.174.493  - 1.800.515.045  7.174.493 ₫ - 1.800.515.045 ₫
  3. Mặt dây chuyền nữ Mathilda

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương Đen

    0.35 crt - AAA

    14.664.834,00 ₫
    2.462.252  - 342.536.109  2.462.252 ₫ - 342.536.109 ₫
  4. Dây chuyền nữ Azade

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.191 crt - VS

    27.291.943,00 ₫
    6.765.250  - 81.226.022  6.765.250 ₫ - 81.226.022 ₫
  5. Mặt dây chuyền nữ Jolandi

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.144 crt - VS

    21.389.330,00 ₫
    6.249.026  - 75.792.087  6.249.026 ₫ - 75.792.087 ₫
  6. Mặt dây chuyền nữ Inga

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.558 crt - SI

    58.786.134,00 ₫
    4.392.714  - 218.701.787  4.392.714 ₫ - 218.701.787 ₫
  7. Mặt dây chuyền nữ Peleng

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.246 crt - VS

    25.855.347,00 ₫
    4.839.033  - 65.688.365  4.839.033 ₫ - 65.688.365 ₫
  8. Mặt dây chuyền nữ Mecole

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.225 crt - VS

    26.453.080,00 ₫
    4.318.847  - 204.338.652  4.318.847 ₫ - 204.338.652 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Mặt dây chuyền nữ Cotapleat

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.024 crt - VS

    10.334.666,00 ₫
    2.495.082  - 30.792.303  2.495.082 ₫ - 30.792.303 ₫
  11. Dây chuyền nữ Hulda

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Đá Moissanite

    0.278 crt - VS

    18.265.949,00 ₫
    7.782.981  - 85.825.060  7.782.981 ₫ - 85.825.060 ₫
  12. Dây chuyền nữ Lona

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.24 crt - VS

    21.305.558,00 ₫
    5.688.652  - 74.518.513  5.688.652 ₫ - 74.518.513 ₫
  13. Dây chuyền nữ Lovissa

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.144 crt - VS

    15.682.564,00 ₫
    4.983.371  - 51.594.086  4.983.371 ₫ - 51.594.086 ₫
  14. Mặt dây chuyền nữ Larisa

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.04 crt - VS

    12.671.258,00 ₫
    3.453.096  - 38.787.546  3.453.096 ₫ - 38.787.546 ₫
  15. Mặt dây chuyền nữ Crucifix

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.78 crt - VS

    39.448.112,00 ₫
    3.254.701  - 137.093.683  3.254.701 ₫ - 137.093.683 ₫
  16. Dây chuyền nữ Hilliard

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.204 crt - VS

    23.526.679,00 ₫
    7.443.360  - 82.683.566  7.443.360 ₫ - 82.683.566 ₫
  17. Mặt dây chuyền nữ Laima

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Ngọc Lục Bảo

    0.25 crt - AA

    14.294.646,00 ₫
    3.711.491  - 65.575.153  3.711.491 ₫ - 65.575.153 ₫
  18. Mặt dây chuyền nữ Eneli

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.07 crt - VS

    16.263.317,00 ₫
    4.172.244  - 51.070.509  4.172.244 ₫ - 51.070.509 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Mặt dây chuyền nữ Sidania

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.05 crt - VS

    15.276.152,00 ₫
    4.835.354  - 51.212.018  4.835.354 ₫ - 51.212.018 ₫
  21. Mặt dây chuyền nữ Maris

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    19.128.586,00 ₫
    5.868.650  - 67.895.898  5.868.650 ₫ - 67.895.898 ₫
  22. Mặt dây chuyền nữ Sipura

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Ngọc Lục Bảo

    0.016 crt - AAA

    13.154.653,00 ₫
    5.309.408  - 43.641.298  5.309.408 ₫ - 43.641.298 ₫
  23. Mặt dây chuyền nữ Karyn

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.105 crt - VS

    19.441.039,00 ₫
    4.794.316  - 64.244.977  4.794.316 ₫ - 64.244.977 ₫
  24. Dây chuyền nữ Lamyra

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Hồng Ngọc

    0.036 crt - AAA

    14.086.347,00 ₫
    5.480.917  - 49.061.085  5.480.917 ₫ - 49.061.085 ₫
  25. Mặt dây chuyền nữ Shellos

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Đá Sapphire

    0.44 crt - AA

    22.085.553,00 ₫
    4.299.601  - 828.802.668  4.299.601 ₫ - 828.802.668 ₫
  26. Bảo hành trọn đời
  27. Mặt dây chuyền nữ Delyssa

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Đá Aquamarine (Đá nhân tạo) & Đá Rhodolite & Đá Swarovski

    2.245 crt - AAA

    17.873.119,00 ₫
    4.751.862  - 83.051.484  4.751.862 ₫ - 83.051.484 ₫
  28. Dây chuyền nữ Adrianne

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Đá Moissanite

    0.28 crt - VS

    21.752.726,00 ₫
    9.707.500  - 100.824.991  9.707.500 ₫ - 100.824.991 ₫
  29. Mặt dây chuyền nữ Calissa

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.25 crt - VS

    18.897.645,00 ₫
    3.028.287  - 79.160.000  3.028.287 ₫ - 79.160.000 ₫
  30. Mặt dây chuyền nữ Dyta

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.306 crt - SI

    24.771.956,00 ₫
    3.079.230  - 64.811.010  3.079.230 ₫ - 64.811.010 ₫
  31. Mặt dây chuyền nữ Sumatra

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    17.970.478,00 ₫
    4.548.657  - 49.811.079  4.548.657 ₫ - 49.811.079 ₫
  32. Mặt dây chuyền nữ Salinas

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Đá Aquamarine

    0.36 crt - AAA

    14.883.324,00 ₫
    3.990.546  - 1.246.918.614  3.990.546 ₫ - 1.246.918.614 ₫
  33. Mặt dây chuyền nữ Niger

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Hồng Ngọc

    0.103 crt - AAA

    16.168.223,00 ₫
    5.162.239  - 55.414.826  5.162.239 ₫ - 55.414.826 ₫
  34. Mặt dây chuyền nữ Bryant

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.257 crt - VS

    24.786.674,00 ₫
    4.947.146  - 68.829.860  4.947.146 ₫ - 68.829.860 ₫
  35. Mặt dây chuyền nữ Hollis

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.01 crt - VS

    12.791.258,00 ₫
    4.839.599  - 41.108.289  4.839.599 ₫ - 41.108.289 ₫
  36. Mặt dây chuyền nữ Brylee

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.435 crt - VS

    25.027.803,00 ₫
    6.187.894  - 90.961.828  6.187.894 ₫ - 90.961.828 ₫
  37. Mặt dây chuyền nữ Lisa

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.01 crt - VS

    12.955.409,00 ₫
    3.735.831  - 42.226.211  3.735.831 ₫ - 42.226.211 ₫
  38. Mặt dây chuyền nữ Cristin

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    4.435 crt - VS

    1.445.919.560,00 ₫
    15.667.850  - 5.240.055.351  15.667.850 ₫ - 5.240.055.351 ₫
  39. Mặt dây chuyền nữ Daina

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Đá Sapphire

    0.165 crt - AAA

    15.406.339,00 ₫
    4.777.335  - 28.793.068  4.777.335 ₫ - 28.793.068 ₫
  40. Dây chuyền nữ Audrisa

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    1.822 crt - VS

    283.830.350,00 ₫
    10.447.874  - 2.287.743.868  10.447.874 ₫ - 2.287.743.868 ₫
  41. Mặt dây chuyền nữ Nadejda

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.58 crt - VS

    44.534.503,00 ₫
    10.499.949  - 123.395.636  10.499.949 ₫ - 123.395.636 ₫
  42. Mặt dây chuyền nữ Gerry

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Đá Topaz Huyền Bí

    1.5 crt - AAA

    20.697.636,00 ₫
    5.906.009  - 1.338.050.259  5.906.009 ₫ - 1.338.050.259 ₫
  43. Mặt dây chuyền nữ Jandery

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Hồng Ngọc & Đá Moissanite

    0.47 crt - AA

    28.660.616,00 ₫
    5.804.689  - 849.010.121  5.804.689 ₫ - 849.010.121 ₫
  44. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  45. Mặt dây chuyền nữ Eiarfro

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Đá Moissanite

    0.17 crt - VS

    26.782.513,00 ₫
    9.169.767  - 120.706.973  9.169.767 ₫ - 120.706.973 ₫
  46. Mặt dây chuyền nữ Olga

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.79 crt - SI

    101.002.161,00 ₫
    2.429.705  - 242.022.436  2.429.705 ₫ - 242.022.436 ₫
  47. Mặt dây chuyền nữ Manucan

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Ngọc Lục Bảo

    0.65 crt - AA

    23.322.906,00 ₫
    4.402.337  - 191.277.389  4.402.337 ₫ - 191.277.389 ₫
  48. Mặt dây chuyền nữ Longina

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.152 crt - VS

    17.652.368,00 ₫
    5.592.426  - 59.759.147  5.592.426 ₫ - 59.759.147 ₫
  49. Mặt dây chuyền nữ Carri

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương Xanh Lá Cây

    0.15 crt - VS1

    34.713.796,00 ₫
    9.529.200  - 119.079.623  9.529.200 ₫ - 119.079.623 ₫
  50. Mặt dây chuyền nữ Ostria

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.07 crt - VS

    18.604.437,00 ₫
    6.679.213  - 61.046.874  6.679.213 ₫ - 61.046.874 ₫
  51. Mặt dây chuyền nữ Despina

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.11 crt - VS

    16.463.694,00 ₫
    3.339.606  - 55.740.298  3.339.606 ₫ - 55.740.298 ₫
  52. Mặt dây chuyền nữ Gilda

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Hồng Ngọc

    0.05 crt - AAA

    14.221.063,00 ₫
    4.482.997  - 50.575.230  4.482.997 ₫ - 50.575.230 ₫
  53. Mặt dây chuyền nữ Lidiya

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    15.067.851,00 ₫
    4.301.866  - 49.895.988  4.301.866 ₫ - 49.895.988 ₫
  54. Mặt dây chuyền nữ Jyotis

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.04 crt - VS

    15.710.866,00 ₫
    5.039.975  - 50.150.700  5.039.975 ₫ - 50.150.700 ₫
  55. Mặt dây chuyền nữ Inge

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.338 crt - VS

    34.930.021,00 ₫
    8.384.394  - 99.098.584  8.384.394 ₫ - 99.098.584 ₫
  56. Mặt dây chuyền nữ Mirela

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.09 crt - VS

    15.050.869,00 ₫
    4.075.452  - 50.179.002  4.075.452 ₫ - 50.179.002 ₫
  57. Mặt dây chuyền nữ Aspish

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Hồng Ngọc

    0.07 crt - AAA

    12.413.146,00 ₫
    3.441.492  - 44.914.877  3.441.492 ₫ - 44.914.877 ₫
  58. Mặt dây chuyền nữ Araxie

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.08 crt - VS

    17.295.764,00 ₫
    5.999.971  - 56.207.275  5.999.971 ₫ - 56.207.275 ₫
  59. Mặt dây chuyền nữ Desirel

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.24 crt - VS

    29.668.159,00 ₫
    7.488.643  - 106.159.869  7.488.643 ₫ - 106.159.869 ₫
  60. Mặt dây chuyền nữ Monique

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.19 crt - VS

    15.908.980,00 ₫
    3.218.192  - 51.438.433  3.218.192 ₫ - 51.438.433 ₫
  61. Mặt dây chuyền nữ Adorlie

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Hồng Ngọc & Kim Cương

    1.09 crt - AAA

    41.362.443,00 ₫
    6.325.441  - 167.518.070  6.325.441 ₫ - 167.518.070 ₫
  62. Mặt dây chuyền nữ Ventura

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.135 crt - VS

    21.100.651,00 ₫
    5.796.198  - 62.688.375  5.796.198 ₫ - 62.688.375 ₫
  63. Trang sức gốm sứ
  64. Mặt dây chuyền nữ Mikanos

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Kim Cương

    0.86 crt - SI

    63.785.356,00 ₫
    4.664.694  - 138.947.451  4.664.694 ₫ - 138.947.451 ₫
  65. Mặt dây chuyền nữ Rosemary

    Vàng Trắng-Đỏ 18K & Hồng Ngọc

    0.252 crt - AAA

    23.602.527,00 ₫
    6.658.836  - 108.310.803  6.658.836 ₫ - 108.310.803 ₫

You’ve viewed 60 of 944 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng