Đang tải...
Tìm thấy 12735 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Mặt dây chuyền nữ Assad

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.35 crt - VS

    25.447.802,00 ₫
    9.254.673  - 410.460.317  9.254.673 ₫ - 410.460.317 ₫
  2. Dây chuyền nữ Galaviz

    Vàng Trắng 14K & Đá Rhodolite

    0.248 crt - AAA

    19.408.209,00 ₫
    9.313.540  - 110.829.662  9.313.540 ₫ - 110.829.662 ₫
  3. Mặt dây chuyền nữ Maria

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    18.226.892,00 ₫
    3.416.020  - 115.357.936  3.416.020 ₫ - 115.357.936 ₫
  4. Mặt dây chuyền nữ Ming

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.2 crt - VS

    22.299.515,00 ₫
    5.252.804  - 251.828.990  5.252.804 ₫ - 251.828.990 ₫
  5. Mặt dây chuyền nữ Olga

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.79 crt - SI

    99.291.320,00 ₫
    2.429.705  - 242.022.436  2.429.705 ₫ - 242.022.436 ₫
  6. Mặt dây chuyền nữ Rufina

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.085 crt - VS

    13.897.007,00 ₫
    4.581.487  - 56.900.670  4.581.487 ₫ - 56.900.670 ₫
  7. Mặt dây chuyền nữ Zoya

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.02 crt - VS

    10.062.120,00 ₫
    3.459.888  - 40.202.633  3.459.888 ₫ - 40.202.633 ₫
  8. Mặt dây chuyền nữ Yoshie

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.3 crt - VS

    17.515.105,00 ₫
    4.007.528  - 337.003.117  4.007.528 ₫ - 337.003.117 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Mặt dây chuyền nữ Elsie

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.122 crt - VS

    17.161.899,00 ₫
    6.918.079  - 64.711.953  6.918.079 ₫ - 64.711.953 ₫
  11. Mặt dây chuyền nữ Abai

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.256 crt - VS

    23.122.530,00 ₫
    10.613.157  - 133.640.873  10.613.157 ₫ - 133.640.873 ₫
  12. Dây chuyền nữ Kinsey

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.186 crt - SI

    144.049.126,00 ₫
    4.715.071  - 291.989.176  4.715.071 ₫ - 291.989.176 ₫
  13. Mặt dây chuyền nữ Kestner

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.07 crt - VS

    18.020.574,00 ₫
    7.370.908  - 92.249.559  7.370.908 ₫ - 92.249.559 ₫
  14. Mặt dây chuyền nữ Clovis

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.24 crt - VS

    15.484.171,00 ₫
    3.893.188  - 63.211.961  3.893.188 ₫ - 63.211.961 ₫
  15. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Armetrice Vàng Trắng 14K

    Mặt dây chuyền nữ Armetrice

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Xanh

    0.8 crt - AAA

    10.334.666,00 ₫
    2.886.778  - 1.756.406.766  2.886.778 ₫ - 1.756.406.766 ₫
  16. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Arlecia Vàng Trắng 14K

    Mặt dây chuyền nữ Arlecia

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    11.193.907,00 ₫
    1.952.820  - 32.858.332  1.952.820 ₫ - 32.858.332 ₫
  17. Mặt dây chuyền nữ Carica

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.005 crt - VS

    7.868.735,00 ₫
    2.430.554  - 28.372.506  2.430.554 ₫ - 28.372.506 ₫
  18. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Loyal Ø8 mm Vàng Trắng 14K

    Mặt dây chuyền nữ Loyal Ø8 mm

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.045 crt - VS

    14.092.856,00 ₫
    4.853.750  - 59.787.448  4.853.750 ₫ - 59.787.448 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Arnecia Vàng Trắng 14K

    Mặt dây chuyền nữ Arnecia

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Xanh

    2 crt - AAA

    18.239.911,00 ₫
    4.415.073  - 3.659.416.614  4.415.073 ₫ - 3.659.416.614 ₫
  21. Mặt dây chuyền nữ Moire

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Đen

    0.075 crt - AAA

    9.280.709,00 ₫
    2.839.231  - 38.858.302  2.839.231 ₫ - 38.858.302 ₫
  22. Mặt dây chuyền nữ Nishelle

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    2.745 crt - VS

    655.024.818,00 ₫
    5.388.653  - 1.010.485.770  5.388.653 ₫ - 1.010.485.770 ₫
  23. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Armelda Vàng Trắng 14K

    Mặt dây chuyền nữ Armelda

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    17.485.387,00 ₫
    2.589.609  - 1.057.438.377  2.589.609 ₫ - 1.057.438.377 ₫
  24. Mặt dây chuyền nữ Kyuso

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.77 crt - VS

    46.007.044,00 ₫
    6.134.404  - 142.202.151  6.134.404 ₫ - 142.202.151 ₫
  25. Dây chuyền nữ Liezel

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.105 crt - VS

    12.825.786,00 ₫
    5.414.124  - 51.395.973  5.414.124 ₫ - 51.395.973 ₫
  26. Bảo hành trọn đời
  27. Dây chuyền nữ Agonal

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.71 crt - VS

    23.108.379,00 ₫
    11.320.700  - 160.584.138  11.320.700 ₫ - 160.584.138 ₫
  28. Dây Chuyền SYLVIE Besplaten

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.13 crt - VS

    36.487.466,00 ₫
    4.747.901  - 2.242.503.519  4.747.901 ₫ - 2.242.503.519 ₫
  29. Dây chuyền nữ Lovisa

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    0.8 crt - AA

    13.583.707,00 ₫
    2.790.552  - 192.480.216  2.790.552 ₫ - 192.480.216 ₫
  30. Mặt dây chuyền nữ Zenitha

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.094 crt - VS

    12.547.013,00 ₫
    3.075.834  - 42.919.601  3.075.834 ₫ - 42.919.601 ₫
  31. Mặt dây chuyền nữ Vignale

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.165 crt - VS

    13.546.066,00 ₫
    3.721.114  - 55.004.453  3.721.114 ₫ - 55.004.453 ₫
  32. Mặt dây chuyền nữ Apropos

    Vàng Trắng 14K & Đá Swarovski

    0.266 crt - AAAAA

    21.889.989,00 ₫
    10.507.025  - 126.551.281  10.507.025 ₫ - 126.551.281 ₫
  33. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Arlenys Vàng Trắng 14K

    Mặt dây chuyền nữ Arlenys

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.25 crt - AA

    9.596.274,00 ₫
    2.058.952  - 231.380.978  2.058.952 ₫ - 231.380.978 ₫
  34. Mặt dây chuyền nữ Sonny

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.385 crt - VS

    26.628.551,00 ₫
    4.913.183  - 86.235.434  4.913.183 ₫ - 86.235.434 ₫
  35. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Paiva Ø10 mm Vàng Trắng 14K

    Mặt dây chuyền nữ Paiva Ø10 mm

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.07 crt - VS

    14.840.588,00 ₫
    4.497.147  - 59.136.504  4.497.147 ₫ - 59.136.504 ₫
  36. Mặt dây chuyền nữ Paragrafon

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.2 crt - AAA

    16.813.786,00 ₫
    5.073.088  - 173.701.999  5.073.088 ₫ - 173.701.999 ₫
  37. Dây chuyền nữ Conwell

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.335 crt - AAA

    13.993.234,00 ₫
    6.573.930  - 86.108.078  6.573.930 ₫ - 86.108.078 ₫
  38. Mặt dây chuyền nữ Lena

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    0.16 crt - AAA

    9.531.462,00 ₫
    3.489.604  - 40.641.309  3.489.604 ₫ - 40.641.309 ₫
  39. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Keviona Ø8 mm Vàng Trắng 14K

    Mặt dây chuyền nữ Keviona Ø8 mm

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.02 crt - VS

    8.526.468,00 ₫
    2.814.609  - 30.495.137  2.814.609 ₫ - 30.495.137 ₫
  40. Mặt dây chuyền nữ Winona

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.034 crt - VS

    12.566.826,00 ₫
    4.581.487  - 51.127.112  4.581.487 ₫ - 51.127.112 ₫
  41. Xem Cả Bộ
    Dây chuyền nữ Zarita Vàng Trắng 14K

    Dây chuyền nữ Zarita

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.285 crt - VS

    22.663.476,00 ₫
    5.712.425  - 79.556.224  5.712.425 ₫ - 79.556.224 ₫
  42. Mặt dây chuyền nữ Blanda

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.016 crt - VS

    198.311.794,00 ₫
    3.728.755  - 1.543.987.958  3.728.755 ₫ - 1.543.987.958 ₫
  43. Dây chuyền nữ Olive

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    0.5 crt - AAA

    14.399.365,00 ₫
    5.981.858  - 101.320.272  5.981.858 ₫ - 101.320.272 ₫
  44. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  45. Mặt dây chuyền nữ Levite

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.25 crt - VS

    18.129.818,00 ₫
    6.543.364  - 93.381.628  6.543.364 ₫ - 93.381.628 ₫
  46. Dây chuyền nữ Audrisa

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.822 crt - VS

    278.031.322,00 ₫
    10.447.874  - 2.287.743.868  10.447.874 ₫ - 2.287.743.868 ₫
  47. Xem Cả Bộ
    Mặt dây chuyền nữ Melpomene Vàng Trắng 14K

    Mặt dây chuyền nữ Melpomene

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.275 crt - VS

    17.508.311,00 ₫
    5.408.464  - 88.400.519  5.408.464 ₫ - 88.400.519 ₫
  48. Mặt dây chuyền nữ Lored

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.155 crt - VS

    13.911.158,00 ₫
    5.582.520  - 72.947.759  5.582.520 ₫ - 72.947.759 ₫
  49. Mặt dây chuyền nữ Caw

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite & Đá Swarovski

    2.564 crt - VS

    26.547.891,00 ₫
    8.415.808  - 263.984.589  8.415.808 ₫ - 263.984.589 ₫
  50. Mặt dây chuyền nữ Annoria

    Vàng Trắng 14K & Đá London Blue Topaz (Đá nhân tạo) & Đá Swarovski

    3.328 crt - AAA

    16.359.543,00 ₫
    5.881.102  - 116.914.532  5.881.102 ₫ - 116.914.532 ₫
  51. Mặt dây chuyền nữ Melsa

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    12.120.790,00 ₫
    2.483.478  - 38.164.912  2.483.478 ₫ - 38.164.912 ₫
  52. Mặt dây chuyền nữ Zykadial

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.25 crt - VS

    13.792.009,00 ₫
    3.650.925  - 247.300.710  3.650.925 ₫ - 247.300.710 ₫
  53. Mặt dây chuyền nữ Christen

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.21 crt - VS

    21.220.086,00 ₫
    6.983.174  - 94.725.962  6.983.174 ₫ - 94.725.962 ₫
  54. Mặt dây chuyền nữ Helga

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.22 crt - VS

    17.713.499,00 ₫
    3.476.586  - 47.971.466  3.476.586 ₫ - 47.971.466 ₫
  55. Mặt dây chuyền nữ Yoselin

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.126 crt - VS

    14.698.514,00 ₫
    5.235.824  - 58.683.681  5.235.824 ₫ - 58.683.681 ₫
  56. Mặt dây chuyền nữ Tusemen

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.25 crt - SI

    25.376.482,00 ₫
    5.662.614  - 83.829.785  5.662.614 ₫ - 83.829.785 ₫
  57. Mặt dây chuyền nữ Danny

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.1 crt - AAA

    10.408.534,00 ₫
    2.632.062  - 43.655.447  2.632.062 ₫ - 43.655.447 ₫
  58. Mặt dây chuyền nữ Zoila

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.045 crt - VS

    16.104.544,00 ₫
    6.378.082  - 74.306.246  6.378.082 ₫ - 74.306.246 ₫
  59. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Pearly Vàng Trắng 14K

    Mặt dây chuyền nữ Pearly

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.03 crt - VS

    8.955.805,00 ₫
    2.456.591  - 34.556.436  2.456.591 ₫ - 34.556.436 ₫
  60. Mặt dây chuyền nữ Burier

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.015 crt - VS

    9.966.461,00 ₫
    3.549.039  - 40.287.542  3.549.039 ₫ - 40.287.542 ₫
  61. Mặt dây chuyền nữ Cefalania

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.68 crt - SI

    65.631.195,00 ₫
    3.800.924  - 188.772.682  3.800.924 ₫ - 188.772.682 ₫
  62. Dây chuyền nữ Rideout

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.35 crt - VS

    35.231.434,00 ₫
    6.120.253  - 231.553.616  6.120.253 ₫ - 231.553.616 ₫
  63. Trang sức gốm sứ
  64. Mặt dây chuyền nữ Maqu

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.06 crt - VS

    9.199.766,00 ₫
    2.710.175  - 35.207.373  2.710.175 ₫ - 35.207.373 ₫
  65. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Paiva Ø8 mm Vàng Trắng 14K

    Mặt dây chuyền nữ Paiva Ø8 mm

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.03 crt - VS

    11.106.171,00 ₫
    3.605.642  - 45.396.003  3.605.642 ₫ - 45.396.003 ₫

You’ve viewed 60 of 12735 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng