Đang tải...
Tìm thấy 12734 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Mặt dây chuyền nữ Elsie

    Vàng 9K & Kim Cương

    0.122 crt - VS

    14.801.816,00 ₫
    6.918.079  - 64.711.953  6.918.079 ₫ - 64.711.953 ₫
  2. Mặt dây chuyền nữ Parietal

    Vàng 9K & Kim Cương

    0.58 crt - VS

    63.990.262,00 ₫
    3.290.927  - 829.170.596  3.290.927 ₫ - 829.170.596 ₫
  3. Mặt dây chuyền nữ Zoya

    Vàng 9K & Kim Cương

    0.02 crt - VS

    8.632.033,00 ₫
    3.459.888  - 40.202.633  3.459.888 ₫ - 40.202.633 ₫
  4. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Outen 1.02 crt Vàng 9K

    Mặt dây chuyền nữ Outen 1.02 crt

    Vàng 9K & Đá Moissanite

    1.02 crt - VS

    12.735.787,00 ₫
    3.247.908  - 2.005.815.960  3.247.908 ₫ - 2.005.815.960 ₫
  5. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Arlecia Vàng 9K

    Mặt dây chuyền nữ Arlecia

    Vàng 9K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    10.386.742,00 ₫
    1.952.820  - 32.858.332  1.952.820 ₫ - 32.858.332 ₫
  6. Mặt dây chuyền nữ Yoshie

    Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.3 crt - VS

    15.962.188,00 ₫
    4.007.528  - 337.003.117  4.007.528 ₫ - 337.003.117 ₫
  7. Mặt dây chuyền nữ Ming

    Vàng 9K & Kim Cương

    0.2 crt - VS

    20.264.054,00 ₫
    5.252.804  - 251.828.990  5.252.804 ₫ - 251.828.990 ₫
  8. Mặt dây chuyền nữ Nishelle

    Vàng 9K & Kim Cương

    2.745 crt - VS

    652.638.415,00 ₫
    5.388.653  - 1.010.485.770  5.388.653 ₫ - 1.010.485.770 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Mặt dây chuyền nữ Maria

    Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    16.981.050,00 ₫
    3.416.020  - 115.357.936  3.416.020 ₫ - 115.357.936 ₫
  11. Mặt dây chuyền nữ Lichas

    Vàng 9K & Hồng Ngọc

    0.2 crt - AAA

    8.065.999,00 ₫
    2.581.119  - 41.405.461  2.581.119 ₫ - 41.405.461 ₫
  12. Mặt dây chuyền nữ Sanne

    Vàng 9K & Kim Cương

    0.874 crt - VS

    109.612.687,00 ₫
    5.428.276  - 1.789.633.024  5.428.276 ₫ - 1.789.633.024 ₫
  13. Mặt dây chuyền nữ Rufina

    Vàng 9K & Kim Cương

    0.085 crt - VS

    12.028.243,00 ₫
    4.581.487  - 56.900.670  4.581.487 ₫ - 56.900.670 ₫
  14. Dây chuyền nữ Nadianna

    Vàng 9K & Kim Cương

    0.108 crt - VS

    12.933.900,00 ₫
    4.369.790  - 24.191.204  4.369.790 ₫ - 24.191.204 ₫
  15. Mặt dây chuyền nữ Neidelin

    Vàng 9K & Kim Cương

    0.574 crt - VS

    70.414.758,00 ₫
    7.916.565  - 876.618.481  7.916.565 ₫ - 876.618.481 ₫
  16. Mặt dây chuyền nữ Mecole

    Vàng 9K & Kim Cương

    0.225 crt - VS

    21.339.520,00 ₫
    4.318.847  - 204.338.652  4.318.847 ₫ - 204.338.652 ₫
  17. Mặt dây chuyền nữ Seshesh

    Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.06 crt - VS

    5.433.935,00 ₫
    3.506.020  - 41.108.290  3.506.020 ₫ - 41.108.290 ₫
  18. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Armelda Vàng 9K

    Mặt dây chuyền nữ Armelda

    Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.5 crt - VS

    16.415.015,00 ₫
    2.589.609  - 1.057.438.377  2.589.609 ₫ - 1.057.438.377 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Mặt dây chuyền nữ Gretta

    Vàng 9K & Kim Cương Đen

    0.66 crt - AAA

    23.292.341,00 ₫
    5.805.820  - 91.796.727  5.805.820 ₫ - 91.796.727 ₫
  21. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Armetrice Vàng 9K

    Mặt dây chuyền nữ Armetrice

    Vàng 9K & Đá Topaz Xanh

    0.8 crt - AAA

    9.141.465,00 ₫
    2.886.778  - 1.756.406.766  2.886.778 ₫ - 1.756.406.766 ₫
  22. Mặt dây chuyền nữ Plevna

    Vàng 9K & Đá Sapphire

    0.03 crt - AAA

    8.462.223,00 ₫
    3.635.076  - 42.636.588  3.635.076 ₫ - 42.636.588 ₫
  23. Mặt dây chuyền nữ Burier

    Vàng 9K & Kim Cương

    0.015 crt - VS

    8.518.827,00 ₫
    3.549.039  - 40.287.542  3.549.039 ₫ - 40.287.542 ₫
  24. Mặt dây chuyền nữ Monissa

    Vàng 9K & Kim Cương

    0.975 crt - VS

    132.820.124,00 ₫
    5.441.860  - 1.180.367.042  5.441.860 ₫ - 1.180.367.042 ₫
  25. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Arlenys Vàng 9K

    Mặt dây chuyền nữ Arlenys

    Vàng 9K & Ngọc Lục Bảo

    0.25 crt - AA

    8.745.241,00 ₫
    2.058.952  - 231.380.978  2.058.952 ₫ - 231.380.978 ₫
  26. Bảo hành trọn đời
  27. Dây chuyền nữ Liezel

    Vàng 9K & Kim Cương

    0.105 crt - VS

    11.264.096,00 ₫
    5.414.124  - 51.395.973  5.414.124 ₫ - 51.395.973 ₫
  28. Mặt dây chuyền nữ Carburant

    Vàng 9K & Kim Cương

    0.39 crt - VS

    21.877.254,00 ₫
    4.947.146  - 70.867.586  4.947.146 ₫ - 70.867.586 ₫
  29. Mặt dây chuyền nữ Aglaila

    Vàng 9K & Đá Sapphire Đen & Đá Swarovski

    1.035 crt - AAA

    15.735.773,00 ₫
    6.924.872  - 1.134.574.805  6.924.872 ₫ - 1.134.574.805 ₫
  30. Mặt dây chuyền nữ Tranto

    Vàng 9K & Đá Moissanite

    0.01 crt - VS

    8.830.145,00 ₫
    4.000.735  - 44.292.234  4.000.735 ₫ - 44.292.234 ₫
  31. Mặt dây chuyền nữ Tadweans

    Vàng 9K & Kim Cương

    0.018 crt - VS

    8.575.430,00 ₫
    3.376.965  - 39.495.093  3.376.965 ₫ - 39.495.093 ₫
  32. Dây chuyền nữ Similarity

    Vàng 9K & Hồng Ngọc & Kim Cương Nhân Tạo

    0.1 crt - AAA

    11.688.622,00 ₫
    7.829.396  - 85.499.586  7.829.396 ₫ - 85.499.586 ₫
  33. Dây chuyền nữ Dorthula

    Vàng 9K & Đá Swarovski

    0.044 crt - AAAAA

    18.792.363,00 ₫
    11.047.588  - 35.480.207  11.047.588 ₫ - 35.480.207 ₫
  34. Mặt dây chuyền nữ Dustu

    Vàng 9K & Kim Cương

    0.484 crt - VS

    32.830.031,00 ₫
    4.108.281  - 82.230.735  4.108.281 ₫ - 82.230.735 ₫
  35. Mặt dây chuyền nữ Ceborta

    Vàng 9K & Kim Cương

    0.012 crt - VS

    7.103.739,00 ₫
    2.282.253  - 29.207.406  2.282.253 ₫ - 29.207.406 ₫
  36. Mặt dây chuyền nữ Aldene

    Vàng 9K & Kim Cương

    0.32 crt - VS

    23.773.470,00 ₫
    4.913.183  - 85.018.458  4.913.183 ₫ - 85.018.458 ₫
  37. Mặt dây chuyền nữ Bacille

    Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.386 crt - VS

    14.009.366,00 ₫
    3.570.548  - 66.622.317  3.570.548 ₫ - 66.622.317 ₫
  38. Mặt dây chuyền nữ Wayne

    Vàng 9K & Đá Sapphire Hồng

    0.03 crt - AAA

    9.254.673,00 ₫
    4.117.905  - 47.943.168  4.117.905 ₫ - 47.943.168 ₫
  39. Mặt dây chuyền nữ Contextual

    Vàng 9K & Đá Moissanite

    0.088 crt - VS

    8.009.395,00 ₫
    2.667.156  - 36.169.636  2.667.156 ₫ - 36.169.636 ₫
  40. Mặt dây chuyền nữ Omma

    Vàng 9K & Đá Moissanite

    0.09 crt - VS

    10.556.552,00 ₫
    4.988.183  - 62.249.697  4.988.183 ₫ - 62.249.697 ₫
  41. Mặt dây chuyền nữ Kator

    Vàng 9K & Kim Cương

    0.25 crt - VS

    29.858.348,00 ₫
    4.351.394  - 254.305.395  4.351.394 ₫ - 254.305.395 ₫
  42. Dây chuyền nữ Ceitene

    Vàng 9K & Ngọc Lục Bảo

    0.07 crt - AAA

    9.481.086,00 ₫
    5.154.314  - 50.645.979  5.154.314 ₫ - 50.645.979 ₫
  43. Mặt dây chuyền nữ Sonny

    Vàng 9K & Kim Cương

    0.385 crt - VS

    24.452.713,00 ₫
    4.913.183  - 86.235.434  4.913.183 ₫ - 86.235.434 ₫
  44. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  45. Xem Cả Bộ
    Dây chuyền nữ Neta Vàng 9K

    Dây chuyền nữ Neta

    Vàng 9K & Kim Cương

    0.895 crt - VS

    110.207.022,00 ₫
    7.174.493  - 1.800.515.045  7.174.493 ₫ - 1.800.515.045 ₫
  46. Mặt dây chuyền nữ Victoire

    Vàng 9K & Ngọc Lục Bảo

    0.6 crt - AAA

    14.745.212,00 ₫
    4.043.754  - 100.074.992  4.043.754 ₫ - 100.074.992 ₫
  47. Mặt dây chuyền nữ Maillec

    Vàng 9K & Đá Sapphire

    0.05 crt - AAA

    8.179.205,00 ₫
    2.731.684  - 46.683.736  2.731.684 ₫ - 46.683.736 ₫
  48. Mặt dây chuyền nữ Barrejat

    Vàng 9K & Hồng Ngọc & Kim Cương Nhân Tạo

    0.112 crt - AAA

    10.415.044,00 ₫
    4.172.810  - 47.829.961  4.172.810 ₫ - 47.829.961 ₫
  49. Mặt dây chuyền nữ Anilie

    Vàng 9K & Đá Tourmaline Hồng

    0.2 crt - AAA

    9.084.862,00 ₫
    3.721.114  - 159.692.636  3.721.114 ₫ - 159.692.636 ₫
  50. Mặt dây chuyền nữ Atleb

    Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.464 crt - VS

    20.122.545,00 ₫
    2.753.194  - 813.788.592  2.753.194 ₫ - 813.788.592 ₫
  51. Mặt dây chuyền nữ Jumpro

    Vàng 9K & Kim Cương

    0.18 crt - VS

    13.641.443,00 ₫
    2.387.535  - 39.070.564  2.387.535 ₫ - 39.070.564 ₫
  52. Kích Thước Đá Quý
    Mặt dây chuyền nữ Keviona Ø8 mm Vàng 9K

    Mặt dây chuyền nữ Keviona Ø8 mm

    Vàng 9K & Kim Cương & Ngọc Trai Trắng

    0.02 crt - VS

    7.499.964,00 ₫
    2.814.609  - 30.495.137  2.814.609 ₫ - 30.495.137 ₫
  53. Mặt dây chuyền nữ Inga

    Vàng 9K & Kim Cương

    0.558 crt - SI

    54.339.364,00 ₫
    4.392.714  - 218.701.787  4.392.714 ₫ - 218.701.787 ₫
  54. Dây Chuyền SYLVIE Caeruleum

    Vàng 9K & Kim Cương

    0.27 crt - VS

    15.367.851,00 ₫
    4.509.035  - 62.504.418  4.509.035 ₫ - 62.504.418 ₫
  55. Dây chuyền nữ Negeb

    Vàng 9K & Đá Moissanite

    0.352 crt - VS

    15.594.265,00 ₫
    8.692.034  - 114.070.211  8.692.034 ₫ - 114.070.211 ₫
  56. Chữ viết tắt
    Mặt dây chuyền nữ Beatriz - B Vàng 9K

    Mặt dây chuyền nữ Beatriz - B

    Vàng 9K & Đá Moissanite

    0.085 crt - VS

    63.364.793,00 ₫
    2.710.175  - 86.968.449  2.710.175 ₫ - 86.968.449 ₫
  57. Mặt dây chuyền nữ Carica

    Vàng 9K & Kim Cương

    0.005 crt - VS

    6.877.325,00 ₫
    2.430.554  - 28.372.506  2.430.554 ₫ - 28.372.506 ₫
  58. Mặt dây chuyền nữ Croce

    Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.36 crt - VS

    13.160.314,00 ₫
    3.690.548  - 72.183.614  3.690.548 ₫ - 72.183.614 ₫
  59. Mặt dây chuyền nữ Dyta

    Vàng 9K & Kim Cương

    0.306 crt - SI

    21.594.236,00 ₫
    3.079.230  - 64.811.010  3.079.230 ₫ - 64.811.010 ₫
  60. Dây chuyền nữ Orfalinda

    Vàng 9K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    10.641.457,00 ₫
    3.713.189  - 19.731.979  3.713.189 ₫ - 19.731.979 ₫
  61. Dây chuyền nữ Turtle

    Vàng 9K & Đá Topaz Xanh

    0.16 crt - AAA

    7.867.886,00 ₫
    4.668.373  - 42.551.679  4.668.373 ₫ - 42.551.679 ₫
  62. Mặt dây chuyền nữ Vignale

    Vàng 9K & Kim Cương

    0.165 crt - VS

    12.028.244,00 ₫
    3.721.114  - 55.004.453  3.721.114 ₫ - 55.004.453 ₫
  63. Trang sức gốm sứ
  64. Chữ viết tắt
    Mặt Dây Chuyền SYLVIE Mabuhay - S Vàng 9K

    Mặt Dây Chuyền SYLVIE Mabuhay - S

    Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.144 crt - VS

    9.990.517,00 ₫
    3.290.078  - 50.108.247  3.290.078 ₫ - 50.108.247 ₫
  65. Mặt dây chuyền nữ Eberta

    Vàng 9K & Kim Cương

    0.168 crt - VS

    14.915.023,00 ₫
    5.660.350  - 72.480.786  5.660.350 ₫ - 72.480.786 ₫

You’ve viewed 60 of 12734 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng