Đang tải...
Tìm thấy 948 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Mặt dây chuyền nữ Danny

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Hồng Ngọc

    0.1 crt - AAA

    8.943.353,00 ₫
    2.632.062  - 43.655.447  2.632.062 ₫ - 43.655.447 ₫
  2. Dây chuyền nữ Auvita

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Đá Topaz Xanh

    0.35 crt - AAA

    12.282.960,00 ₫
    6.976.381  - 380.531.214  6.976.381 ₫ - 380.531.214 ₫
  3. Mặt dây chuyền nữ Inga

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương

    0.558 crt - SI

    54.339.364,00 ₫
    4.392.714  - 218.701.787  4.392.714 ₫ - 218.701.787 ₫
  4. Mặt dây chuyền nữ Shellos

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Đá Sapphire

    0.44 crt - AA

    17.122.559,00 ₫
    4.299.601  - 828.802.668  4.299.601 ₫ - 828.802.668 ₫
  5. Mặt dây chuyền nữ Elsie

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương

    0.122 crt - VS

    14.801.816,00 ₫
    6.918.079  - 64.711.953  6.918.079 ₫ - 64.711.953 ₫
  6. Mặt dây chuyền nữ Katrin

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Đá Sapphire

    0.09 crt - AAA

    9.509.388,00 ₫
    4.392.432  - 53.546.915  4.392.432 ₫ - 53.546.915 ₫
  7. Chữ viết tắt
    Dây chuyền nữ Milda F Vàng Trắng-Vàng 9K

    Dây chuyền nữ Milda F

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương

    0.08 crt - VS

    11.179.190,00 ₫
    5.275.446  - 49.853.530  5.275.446 ₫ - 49.853.530 ₫
  8. Mặt dây chuyền nữ Gordin

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Đá Cabochon Rhodolite & Đá Swarovski

    7.03 crt - AAA

    11.292.398,00 ₫
    4.644.316  - 100.004.240  4.644.316 ₫ - 100.004.240 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Mặt dây chuyền nữ Dyta

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương

    0.306 crt - SI

    21.594.236,00 ₫
    3.079.230  - 64.811.010  3.079.230 ₫ - 64.811.010 ₫
  11. Mặt dây chuyền nữ Niger

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Hồng Ngọc

    0.103 crt - AAA

    10.839.570,00 ₫
    5.162.239  - 55.414.826  5.162.239 ₫ - 55.414.826 ₫
  12. Mặt dây chuyền nữ Paulin

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Hồng Ngọc

    0.04 crt - AAA

    9.849.009,00 ₫
    3.169.795  - 52.796.916  3.169.795 ₫ - 52.796.916 ₫
  13. Mặt dây chuyền nữ Ingle

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    8.490.525,00 ₫
    3.269.418  - 38.830.001  3.269.418 ₫ - 38.830.001 ₫
  14. Mặt dây chuyền nữ Aceline

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương

    0.025 crt - VS

    9.537.689,00 ₫
    4.402.337  - 44.929.026  4.402.337 ₫ - 44.929.026 ₫
  15. Mặt dây chuyền nữ Olga

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương

    0.79 crt - SI

    98.405.193,00 ₫
    2.429.705  - 242.022.436  2.429.705 ₫ - 242.022.436 ₫
  16. Chữ viết tắt
    Mặt dây chuyền nữ Janey M Vàng Trắng-Vàng 9K

    Mặt dây chuyền nữ Janey M

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương

    0.2 crt - VS

    17.433.879,00 ₫
    3.871.679  - 63.028.002  3.871.679 ₫ - 63.028.002 ₫
  17. Mặt dây chuyền nữ Larisa

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương

    0.04 crt - VS

    9.084.861,00 ₫
    3.453.096  - 38.787.546  3.453.096 ₫ - 38.787.546 ₫
  18. Dây chuyền nữ Hemlock

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương

    0.249 crt - VS

    15.339.547,00 ₫
    4.616.581  - 65.122.324  4.616.581 ₫ - 65.122.324 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Mặt dây chuyền nữ Diacid

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương

    0.296 crt - VS

    33.480.971,00 ₫
    5.943.367  - 273.111.906  5.943.367 ₫ - 273.111.906 ₫
  21. Cung Hoàng Đạo
    Mặt dây chuyền nữ Swin - Aries Vàng Trắng-Vàng 9K

    Mặt dây chuyền nữ Swin - Aries

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.018 crt - VS

    9.820.708,00 ₫
    4.542.431  - 51.594.093  4.542.431 ₫ - 51.594.093 ₫
  22. Mặt dây chuyền nữ Daina

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Đá Sapphire

    0.165 crt - AAA

    10.443.345,00 ₫
    4.777.335  - 28.793.068  4.777.335 ₫ - 28.793.068 ₫
  23. Mặt dây chuyền nữ Clarimond

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.15 crt - VS

    11.207.493,00 ₫
    3.288.663  - 42.848.849  3.288.663 ₫ - 42.848.849 ₫
  24. Mặt dây chuyền nữ Lidiya

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    10.556.552,00 ₫
    4.301.866  - 49.895.988  4.301.866 ₫ - 49.895.988 ₫
  25. Mặt dây chuyền nữ Rada

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.14 crt - VS

    11.716.924,00 ₫
    6.113.178  - 64.641.197  6.113.178 ₫ - 64.641.197 ₫
  26. Bảo hành trọn đời
  27. Mặt dây chuyền nữ Laima

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Ngọc Lục Bảo

    0.25 crt - AA

    10.471.647,00 ₫
    3.711.491  - 65.575.153  3.711.491 ₫ - 65.575.153 ₫
  28. Mặt dây chuyền nữ Adalgisa

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương

    1.212 crt - SI

    154.584.171,00 ₫
    5.783.746  - 321.083.380  5.783.746 ₫ - 321.083.380 ₫
  29. Mặt dây chuyền nữ Braylinn

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương Vàng & Đá Swarovski

    0.25 crt - VS1

    22.952.721,00 ₫
    6.002.801  - 89.702.403  6.002.801 ₫ - 89.702.403 ₫
  30. Mặt dây chuyền nữ Maris

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    12.509.373,00 ₫
    5.868.650  - 67.895.898  5.868.650 ₫ - 67.895.898 ₫
  31. Mặt dây chuyền nữ Golurk

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương

    0.01 crt - VS

    8.830.146,00 ₫
    3.735.831  - 42.169.607  3.735.831 ₫ - 42.169.607 ₫
  32. Dây chuyền nữ Cabrilla

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Ngọc Lục Bảo

    0.15 crt - AAA

    9.084.861,00 ₫
    4.252.337  - 182.900.070  4.252.337 ₫ - 182.900.070 ₫
  33. Mặt dây chuyền nữ Bria

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Đá Opan Lửa

    0.8 crt - AAA

    12.565.977,00 ₫
    4.309.790  - 207.763.161  4.309.790 ₫ - 207.763.161 ₫
  34. Mặt dây chuyền nữ Kenndra

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Đá Cabochon Rhodolite & Đá Swarovski

    14.264 crt - AAA

    18.396.138,00 ₫
    8.627.505  - 207.947.125  8.627.505 ₫ - 207.947.125 ₫
  35. Xem Cả Bộ
    Dây chuyền nữ Neta Vàng Trắng-Vàng 9K

    Dây chuyền nữ Neta

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương

    0.895 crt - VS

    110.207.022,00 ₫
    7.174.493  - 1.800.515.045  7.174.493 ₫ - 1.800.515.045 ₫
  36. Mặt dây chuyền nữ Delisa

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Đá Sapphire Hồng

    0.372 crt - AAA

    18.622.553,00 ₫
    8.082.980  - 136.188.032  8.082.980 ₫ - 136.188.032 ₫
  37. Mặt dây chuyền nữ Hilde

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương

    0.065 crt - VS

    16.443.317,00 ₫
    8.087.225  - 90.353.338  8.087.225 ₫ - 90.353.338 ₫
  38. Mặt dây chuyền nữ Crucifix

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương

    0.78 crt - VS

    32.914.937,00 ₫
    3.254.701  - 137.093.683  3.254.701 ₫ - 137.093.683 ₫
  39. Mặt dây chuyền nữ Zena

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương

    0.824 crt - SI

    87.876.940,00 ₫
    2.924.136  - 196.173.592  2.924.136 ₫ - 196.173.592 ₫
  40. Mặt dây chuyền nữ Jyotis

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương

    0.04 crt - VS

    10.726.363,00 ₫
    5.039.975  - 50.150.700  5.039.975 ₫ - 50.150.700 ₫
  41. Mặt dây chuyền nữ Desirel

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương

    0.24 crt - VS

    21.113.106,00 ₫
    7.488.643  - 106.159.869  7.488.643 ₫ - 106.159.869 ₫
  42. Mặt dây chuyền nữ Lisa

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương

    0.01 crt - VS

    8.745.241,00 ₫
    3.735.831  - 42.226.211  3.735.831 ₫ - 42.226.211 ₫
  43. Mặt dây chuyền nữ Carri

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương Xanh Lá Cây

    0.15 crt - VS1

    23.943.282,00 ₫
    9.529.200  - 119.079.623  9.529.200 ₫ - 119.079.623 ₫
  44. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  45. Mặt dây chuyền nữ Azura

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.16 crt - VS

    19.782.924,00 ₫
    2.943.381  - 116.631.519  2.943.381 ₫ - 116.631.519 ₫
  46. Mặt dây chuyền nữ Lorey

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương

    0.013 crt - VS

    7.556.567,00 ₫
    2.903.758  - 31.344.186  2.903.758 ₫ - 31.344.186 ₫
  47. Mặt dây chuyền nữ Sipura

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Ngọc Lục Bảo

    0.016 crt - AAA

    8.858.448,00 ₫
    5.309.408  - 43.641.298  5.309.408 ₫ - 43.641.298 ₫
  48. Mặt dây chuyền nữ Lodyma

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    11.858.433,00 ₫
    7.584.869  - 63.565.730  7.584.869 ₫ - 63.565.730 ₫
  49. Mặt dây chuyền nữ Mathilda

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương Đen

    0.35 crt - AAA

    11.745.226,00 ₫
    2.462.252  - 342.536.109  2.462.252 ₫ - 342.536.109 ₫
  50. Mặt dây chuyền nữ Aniela

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương

    0.19 crt - VS

    19.499.907,00 ₫
    7.429.209  - 84.310.917  7.429.209 ₫ - 84.310.917 ₫
  51. Dây chuyền nữ Caroline

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương

    0.285 crt - VS

    16.896.145,00 ₫
    7.122.984  - 82.188.283  7.122.984 ₫ - 82.188.283 ₫
  52. Mặt dây chuyền nữ Hollis

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương

    0.01 crt - VS

    8.688.637,00 ₫
    4.839.599  - 41.108.289  4.839.599 ₫ - 41.108.289 ₫
  53. Mặt dây chuyền nữ Renata

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương

    0.008 crt - VS

    9.565.992,00 ₫
    5.830.161  - 48.424.297  5.830.161 ₫ - 48.424.297 ₫
  54. Mặt dây chuyền nữ Adelika

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Đá Topaz Xanh

    1.6 crt - AAA

    9.679.199,00 ₫
    4.086.772  - 52.344.089  4.086.772 ₫ - 52.344.089 ₫
  55. Mặt dây chuyền nữ Perdika

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Đá Aquamarine

    0.8 crt - AAA

    18.254.629,00 ₫
    6.304.215  - 1.790.581.131  6.304.215 ₫ - 1.790.581.131 ₫
  56. Mặt dây chuyền nữ Nastya

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Đá Cabochon Thạch Anh Hồng & Đá Swarovski

    4.9 crt - AAA

    11.518.813,00 ₫
    5.507.520  - 194.800.960  5.507.520 ₫ - 194.800.960 ₫
  57. Dây chuyền nữ Turtle

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Đá Topaz Xanh

    0.16 crt - AAA

    7.867.886,00 ₫
    4.668.373  - 42.551.679  4.668.373 ₫ - 42.551.679 ₫
  58. Mặt dây chuyền nữ Calissa

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.25 crt - VS

    13.698.048,00 ₫
    3.028.287  - 79.160.000  3.028.287 ₫ - 79.160.000 ₫
  59. Mặt dây chuyền nữ Fayanna

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương

    1.173 crt - SI

    216.395.199,00 ₫
    7.571.850  - 406.965.049  7.571.850 ₫ - 406.965.049 ₫
  60. Mặt dây chuyền nữ Cassata

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương

    0.093 crt - VS

    11.632.019,00 ₫
    4.469.412  - 46.641.283  4.469.412 ₫ - 46.641.283 ₫
  61. Mặt dây chuyền nữ Lupinus

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Hồng Ngọc

    0.12 crt - AAA

    8.292.413,00 ₫
    3.194.701  - 43.245.074  3.194.701 ₫ - 43.245.074 ₫
  62. Dây chuyền nữ Cielo

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương

    0.472 crt - SI

    51.905.413,00 ₫
    6.053.178  - 219.947.064  6.053.178 ₫ - 219.947.064 ₫
  63. Trang sức gốm sứ
  64. Mặt dây chuyền nữ Peleng

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Kim Cương

    0.246 crt - VS

    20.999.899,00 ₫
    4.839.033  - 65.688.365  4.839.033 ₫ - 65.688.365 ₫
  65. Mặt dây chuyền nữ Viola

    Vàng Trắng-Vàng 9K & Hồng Ngọc

    0.18 crt - AAA

    9.594.293,00 ₫
    3.976.395  - 58.556.318  3.976.395 ₫ - 58.556.318 ₫

You’ve viewed 60 of 948 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng