Đang tải...
Tìm thấy 940 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Mặt Dây Chuyền Elsie Vàng Trắng-Vàng 18K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Elsie

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương

    0.122 crt - VS

    18.078.690,00 ₫
    6.074.534  - 55.789.584  6.074.534 ₫ - 55.789.584 ₫
  2. Dây Chuyền Lona Vàng Trắng-Vàng 18K

    Dây Chuyền GLAMIRA Lona

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương

    0.24 crt - VS

    19.544.064,00 ₫
    5.112.580  - 67.739.674  5.112.580 ₫ - 67.739.674 ₫
  3. Mặt Dây Chuyền Inge Vàng Trắng-Vàng 18K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Inge

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương

    0.338 crt - VS

    30.235.334,00 ₫
    7.238.993  - 85.637.762  7.238.993 ₫ - 85.637.762 ₫
  4. Dây Chuyền Mucho Vàng Trắng-Vàng 18K

    Dây Chuyền GLAMIRA Mucho

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.374 crt - VS

    20.312.977,00 ₫
    5.785.786  - 254.926.123  5.785.786 ₫ - 254.926.123 ₫
  5. Mặt Dây Chuyền Inga Vàng Trắng-Vàng 18K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Inga

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương

    0.558 crt - SI

    55.113.139,00 ₫
    3.882.154  - 205.706.373  3.882.154 ₫ - 205.706.373 ₫
  6. Mặt Dây Chuyền Chaude Vàng Trắng-Vàng 18K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Chaude

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương

    0.2 crt - VS

    22.712.730,00 ₫
    4.787.604  - 71.308.479  4.787.604 ₫ - 71.308.479 ₫
  7. Mặt Dây Chuyền Jolandi Vàng Trắng-Vàng 18K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Jolandi

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương

    0.144 crt - VS

    19.243.419,00 ₫
    5.428.907  - 67.334.129  5.428.907 ₫ - 67.334.129 ₫
  8. Mặt Dây Chuyền Sipura Vàng Trắng-Vàng 18K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Sipura

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Ngọc Lục Bảo

    0.016 crt - AAA

    11.900.335,00 ₫
    4.761.647  - 38.851.286  4.761.647 ₫ - 38.851.286 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Mặt Dây Chuyền Olga Vàng Trắng-Vàng 18K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Olga

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương

    0.79 crt - SI

    96.200.884,00 ₫
    2.183.188  - 229.985.056  2.183.188 ₫ - 229.985.056 ₫
  11. Mặt Dây Chuyền Calissa Vàng Trắng-Vàng 18K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Calissa

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.25 crt - VS

    17.005.888,00 ₫
    2.892.893  - 71.159.778  2.892.893 ₫ - 71.159.778 ₫
  12. Dây Chuyền Lamyra Vàng Trắng-Vàng 18K

    Dây Chuyền GLAMIRA Lamyra

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Hồng Ngọc

    0.036 crt - AAA

    12.647.622,00 ₫
    4.877.364  - 43.420.440  4.877.364 ₫ - 43.420.440 ₫
  13. Mặt Dây Chuyền Rosso Vàng Trắng-Vàng 18K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Rosso

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương

    0.135 crt - VS

    19.232.604,00 ₫
    4.785.441  - 62.589.242  4.785.441 ₫ - 62.589.242 ₫
  14. Mặt Dây Chuyền Lisa Vàng Trắng-Vàng 18K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Lisa

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương

    0.01 crt - VS

    11.662.415,00 ₫
    3.264.643  - 37.296.693  3.264.643 ₫ - 37.296.693 ₫
  15. Mặt Dây Chuyền Despina Vàng Trắng-Vàng 18K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Despina

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương

    0.11 crt - VS

    14.918.679,00 ₫
    3.190.293  - 49.801.028  3.190.293 ₫ - 49.801.028 ₫
  16. Mặt Dây Chuyền Niger Vàng Trắng-Vàng 18K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Niger

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Hồng Ngọc

    0.103 crt - AAA

    14.398.497,00 ₫
    4.455.596  - 48.205.880  4.455.596 ₫ - 48.205.880 ₫
  17. Chữ viết tắt
    Mặt Dây Chuyền Pruneau - M Vàng Trắng-Vàng 18K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Pruneau - M

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Đá Moissanite

    0.095 crt - VS

    12.844.446,00 ₫
    3.760.220  - 48.597.907  3.760.220 ₫ - 48.597.907 ₫
  18. Mặt Dây Chuyền Manucan Vàng Trắng-Vàng 18K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Manucan

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Ngọc Lục Bảo

    0.65 crt - AA

    21.518.802,00 ₫
    3.837.815  - 179.481.077  3.837.815 ₫ - 179.481.077 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Mặt Dây Chuyền Laima Vàng Trắng-Vàng 18K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Laima

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Ngọc Lục Bảo

    0.25 crt - AA

    13.084.530,00 ₫
    3.276.269  - 60.210.040  3.276.269 ₫ - 60.210.040 ₫
  21. Mặt Dây Chuyền Mathilda Vàng Trắng-Vàng 18K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Mathilda

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương Đen

    0.35 crt - AAA

    13.676.086,00 ₫
    2.210.224  - 325.802.023  2.210.224 ₫ - 325.802.023 ₫
  22. Mặt Dây Chuyền Karyn Vàng Trắng-Vàng 18K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Karyn

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương

    0.105 crt - VS

    17.667.739,00 ₫
    4.220.380  - 57.519.919  4.220.380 ₫ - 57.519.919 ₫
  23. Mặt Dây Chuyền Dyta Vàng Trắng-Vàng 18K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Dyta

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương

    0.306 crt - SI

    23.283.736,00 ₫
    2.757.711  - 60.291.143  2.757.711 ₫ - 60.291.143 ₫
  24. Dây Chuyền Turtle Vàng Trắng-Vàng 18K

    Dây Chuyền GLAMIRA Turtle

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Đá Topaz Xanh

    0.16 crt - AAA

    10.418.742,00 ₫
    4.206.861  - 38.418.709  4.206.861 ₫ - 38.418.709 ₫
  25. Mặt Dây Chuyền Sasha Vàng Trắng-Vàng 18K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Sasha

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương

    0.11 crt - VS

    14.796.472,00 ₫
    4.432.074  - 45.002.064  4.432.074 ₫ - 45.002.064 ₫
  26. Bảo hành trọn đời
  27. Mặt Dây Chuyền Gisela Vàng Trắng-Vàng 18K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Gisela

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương

    0.354 crt - VS

    25.959.258,00 ₫
    4.555.090  - 59.480.055  4.555.090 ₫ - 59.480.055 ₫
  28. Mặt Dây Chuyền Roast Vàng Trắng-Vàng 18K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Roast

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương

    0.018 crt - VS

    13.047.760,00 ₫
    4.251.472  - 42.866.194  4.251.472 ₫ - 42.866.194 ₫
  29. Mặt Dây Chuyền Crucifix Vàng Trắng-Vàng 18K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Crucifix

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương

    0.78 crt - VS

    36.447.214,00 ₫
    3.109.184  - 125.692.174  3.109.184 ₫ - 125.692.174 ₫
  30. Mặt Dây Chuyền Diacid Vàng Trắng-Vàng 18K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Diacid

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương

    0.296 crt - VS

    36.892.776,00 ₫
    5.190.987  - 256.034.619  5.190.987 ₫ - 256.034.619 ₫
  31. Mặt Dây Chuyền Daina Vàng Trắng-Vàng 18K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Daina

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Đá Sapphire

    0.165 crt - AAA

    13.861.014,00 ₫
    4.174.418  - 26.649.227  4.174.418 ₫ - 26.649.227 ₫
  32. Mặt Dây Chuyền Sidania Vàng Trắng-Vàng 18K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Sidania

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương

    0.05 crt - VS

    13.689.063,00 ₫
    4.182.529  - 45.069.661  4.182.529 ₫ - 45.069.661 ₫
  33. Dây Chuyền Azade Vàng Trắng-Vàng 18K

    Dây Chuyền GLAMIRA Azade

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương

    0.191 crt - VS

    24.278.676,00 ₫
    5.839.860  - 70.835.340  5.839.860 ₫ - 70.835.340 ₫
  34. Mặt Dây Chuyền Donitra Vàng Trắng-Vàng 18K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Donitra

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương

    0.345 crt - VS

    45.500.080,00 ₫
    3.160.553  - 872.748.211  3.160.553 ₫ - 872.748.211 ₫
  35. Dây Chuyền Lovissa Vàng Trắng-Vàng 18K

    Dây Chuyền GLAMIRA Lovissa

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương

    0.144 crt - VS

    14.457.978,00 ₫
    4.510.750  - 47.056.836  4.510.750 ₫ - 47.056.836 ₫
  36. Mặt Dây Chuyền Yapenaly Vàng Trắng-Vàng 18K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Yapenaly

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Hồng Ngọc & Kim Cương

    0.968 crt - AA

    29.148.470,00 ₫
    6.326.514  - 296.778.454  6.326.514 ₫ - 296.778.454 ₫
  37. Mặt Dây Chuyền Ostria Vàng Trắng-Vàng 18K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Ostria

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương

    0.07 crt - VS

    16.820.958,00 ₫
    5.839.860  - 54.262.032  5.839.860 ₫ - 54.262.032 ₫
  38. Mặt Dây Chuyền Tibelde Vàng Trắng-Vàng 18K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Tibelde

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.466 crt - VS

    22.097.380,00 ₫
    4.034.910  - 886.496.217  4.034.910 ₫ - 886.496.217 ₫
  39. Mặt Dây Chuyền Rada Vàng Trắng-Vàng 18K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Rada

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.14 crt - VS

    15.119.828,00 ₫
    5.385.647  - 57.492.878  5.385.647 ₫ - 57.492.878 ₫
  40. Mặt Dây Chuyền Aceline Vàng Trắng-Vàng 18K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Aceline

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương

    0.025 crt - VS

    12.515.684,00 ₫
    3.837.815  - 39.675.900  3.837.815 ₫ - 39.675.900 ₫
  41. Mặt Dây Chuyền Hollis Vàng Trắng-Vàng 18K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Hollis

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương

    0.01 crt - VS

    11.553.188,00 ₫
    4.244.713  - 36.431.532  4.244.713 ₫ - 36.431.532 ₫
  42. Mặt Dây Chuyền Vedia Vàng Trắng-Vàng 18K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Vedia

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.038 crt - VS

    36.860.332,00 ₫
    5.645.198  - 1.759.217.398  5.645.198 ₫ - 1.759.217.398 ₫
  43. Dây Chuyền Kristen Vàng Trắng-Vàng 18K

    Dây Chuyền GLAMIRA Kristen

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Đá Sapphire Hồng

    0.096 crt - AAA

    11.897.092,00 ₫
    3.995.977  - 39.716.456  3.995.977 ₫ - 39.716.456 ₫
  44. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  45. Mặt Dây Chuyền Philesha Vàng Trắng-Vàng 18K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Philesha

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương

    0.39 crt - VS

    45.690.415,00 ₫
    3.236.255  - 1.198.563.755  3.236.255 ₫ - 1.198.563.755 ₫
  46. Mặt Dây Chuyền Maris Vàng Trắng-Vàng 18K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Maris

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    16.988.585,00 ₫
    5.080.678  - 59.385.431  5.080.678 ₫ - 59.385.431 ₫
  47. Dây Chuyền Cabrilla Vàng Trắng-Vàng 18K

    Dây Chuyền GLAMIRA Cabrilla

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Ngọc Lục Bảo

    0.15 crt - AAA

    11.581.307,00 ₫
    3.839.166  - 172.492.171  3.839.166 ₫ - 172.492.171 ₫
  48. Mặt Dây Chuyền Seymour Vàng Trắng-Vàng 18K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Seymour

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương

    0.138 crt - VS

    18.420.430,00 ₫
    4.390.709  - 62.913.675  4.390.709 ₫ - 62.913.675 ₫
  49. Mặt Dây Chuyền Lorey Vàng Trắng-Vàng 18K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Lorey

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương

    0.013 crt - VS

    9.846.651,00 ₫
    2.622.528  - 28.469.312  2.622.528 ₫ - 28.469.312 ₫
  50. Mặt Dây Chuyền Darianna Vàng Trắng-Vàng 18K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Darianna

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Đá Aquamarine (Đá nhân tạo)

    1.6 crt - AAA

    19.874.988,00 ₫
    6.488.732  - 78.189.234  6.488.732 ₫ - 78.189.234 ₫
  51. Mặt Dây Chuyền Danny Vàng Trắng-Vàng 18K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Danny

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Hồng Ngọc

    0.1 crt - AAA

    11.571.573,00 ₫
    2.514.383  - 38.256.487  2.514.383 ₫ - 38.256.487 ₫
  52. Mặt Dây Chuyền Floral Vàng Trắng-Vàng 18K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Floral

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương

    0.768 crt - VS

    47.472.655,00 ₫
    3.731.020  - 76.648.162  3.731.020 ₫ - 76.648.162 ₫
  53. Dây Chuyền Mentha Vàng Trắng-Vàng 18K

    Dây Chuyền GLAMIRA Mentha

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.13 crt - VS

    16.540.861,00 ₫
    6.056.150  - 54.397.210  6.056.150 ₫ - 54.397.210 ₫
  54. Mặt Dây Chuyền Shadow Vàng Trắng-Vàng 18K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Shadow

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương

    1.25 crt - SI

    209.379.541,00 ₫
    4.563.742  - 373.629.399  4.563.742 ₫ - 373.629.399 ₫
  55. Mặt Dây Chuyền Sumatra Vàng Trắng-Vàng 18K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Sumatra

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    16.310.511,00 ₫
    3.946.231  - 43.934.129  3.946.231 ₫ - 43.934.129 ₫
  56. Mặt Dây Chuyền Lodyma Vàng Trắng-Vàng 18K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Lodyma

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    15.955.795,00 ₫
    6.515.770  - 55.248.862  6.515.770 ₫ - 55.248.862 ₫
  57. Dây Chuyền Aurang Vàng Trắng-Vàng 18K

    Dây Chuyền GLAMIRA Aurang

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương

    0.632 crt - SI

    60.904.334,00 ₫
    5.579.229  - 238.406.887  5.579.229 ₫ - 238.406.887 ₫
  58. Mặt Dây Chuyền Paulin Vàng Trắng-Vàng 18K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Paulin

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Hồng Ngọc

    0.04 crt - AAA

    13.286.760,00 ₫
    3.028.074  - 46.583.694  3.028.074 ₫ - 46.583.694 ₫
  59. Mặt Dây Chuyền Larisa Vàng Trắng-Vàng 18K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Larisa

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương

    0.04 crt - VS

    11.581.307,00 ₫
    3.051.867  - 34.822.869  3.051.867 ₫ - 34.822.869 ₫
  60. Dây Chuyền Cebrina Vàng Trắng-Vàng 18K

    Dây Chuyền GLAMIRA Cebrina

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương

    1.36 crt - SI

    180.311.095,00 ₫
    4.217.676  - 354.406.527  4.217.676 ₫ - 354.406.527 ₫
  61. Mặt Dây Chuyền Katrin Vàng Trắng-Vàng 18K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Katrin

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Đá Sapphire

    0.09 crt - AAA

    12.667.088,00 ₫
    3.828.352  - 47.705.709  3.828.352 ₫ - 47.705.709 ₫
  62. Mặt Dây Chuyền Maja Vàng Trắng-Vàng 18K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Maja

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương

    0.63 crt - SI

    47.628.385,00 ₫
    5.040.123  - 171.829.777  5.040.123 ₫ - 171.829.777 ₫
  63. Ceramic Jewellery
  64. Mặt Dây Chuyền Fayanna Vàng Trắng-Vàng 18K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Fayanna

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương

    1.173 crt - SI

    212.055.063,00 ₫
    6.474.134  - 381.064.410  6.474.134 ₫ - 381.064.410 ₫
  65. Mặt Dây Chuyền Alor Vàng Trắng-Vàng 18K

    Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Alor

    Vàng Trắng-Vàng 18K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.112 crt - VS

    27.949.137,00 ₫
    10.733.446  - 110.146.255  10.733.446 ₫ - 110.146.255 ₫

You’ve viewed 60 of 940 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng