Đang tải...
Tìm thấy 128 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Bông tai nữ Manatua 0.104 Carat

    Bông tai nữ Manatua

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.104 crt - VS

    9.666.745,00 ₫
    3.785.642  - 42.792.246  3.785.642 ₫ - 42.792.246 ₫
  2. Khuyên kẹp vành tai Suilup 0.2 Carat

    GLAMIRA Khuyên kẹp vành tai Suilup

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.2 crt - VS

    9.235.427,00 ₫
    3.699.604  - 54.905.396  3.699.604 ₫ - 54.905.396 ₫
  3. Bông tai nữ Aur 0.2 Carat

    Bông tai nữ Aur

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.2 crt - VS

    7.782.131,00 ₫
    4.022.244  - 58.032.737  4.022.244 ₫ - 58.032.737 ₫
  4. Bông tai nữ Aquents 0.1 Carat

    Bông tai nữ Aquents

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    10.955.890,00 ₫
    3.893.188  - 47.787.507  3.893.188 ₫ - 47.787.507 ₫
  5. Bông tai nữ Paseduluran 0.168 Carat

    Bông tai nữ Paseduluran

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nâu

    0.168 crt - VS1

    14.669.645,00 ₫
    5.157.993  - 67.032.693  5.157.993 ₫ - 67.032.693 ₫
  6. Khuyên kẹp vành tai Brzina 0.11 Carat

    GLAMIRA Khuyên kẹp vành tai Brzina

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.166 crt - VS

    10.166.270,00 ₫
    4.108.281  - 51.013.902  4.108.281 ₫ - 51.013.902 ₫
  7. Xỏ khuyên tai Keid 0.1 Carat

    Xỏ khuyên tai Keid

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Hồng

    0.1 crt - VS

    10.247.779,00 ₫
    5.073.088  - 57.749.719  5.073.088 ₫ - 57.749.719 ₫
  8. Xỏ khuyên tai Zukunft 0.11 Carat

    Xỏ khuyên tai Zukunft

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.166 crt - VS

    15.134.360,00 ₫
    6.622.609  - 26.660.248  6.622.609 ₫ - 26.660.248 ₫
  9. Bông tai nữ Roscoear 0.17 Carat

    Bông tai nữ Roscoear

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.17 crt - VS

    13.075.691,00 ₫
    3.678.095  - 61.344.043  3.678.095 ₫ - 61.344.043 ₫
  10. Bông tai nữ Anthan 0.1 Carat

    Bông tai nữ Anthan

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.1 crt - AAA

    7.538.171,00 ₫
    3.979.226  - 48.636.560  3.979.226 ₫ - 48.636.560 ₫
  11. Bông tai nữ Andover 0.17 Carat

    Bông tai nữ Andover

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo & Kim Cương Nhân Tạo

    0.266 crt - AAA

    16.843.219,00 ₫
    4.796.580  - 81.211.872  4.796.580 ₫ - 81.211.872 ₫
  12. Bông tai nữ Donte 0.132 Carat

    Bông tai nữ Donte

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.132 crt - VS

    6.254.404,00 ₫
    2.774.703  - 36.240.393  2.774.703 ₫ - 36.240.393 ₫
  13. Bông tai nữ Melaenis 0.09 Carat

    Bông tai nữ Melaenis

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.138 crt - VS

    12.317.770,00 ₫
    5.011.674  - 62.079.891  5.011.674 ₫ - 62.079.891 ₫
  14. Bông tai nữ Shawnda 0.1 Carat

    Bông tai nữ Shawnda

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.228 crt - VS

    10.390.704,00 ₫
    4.062.999  - 62.320.459  4.062.999 ₫ - 62.320.459 ₫
  15. Xỏ khuyên tai Ifera 0.134 Carat

    Xỏ khuyên tai Ifera

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    0.134 crt - AAA

    11.971.074,00 ₫
    5.476.389  - 63.763.847  5.476.389 ₫ - 63.763.847 ₫
  16. Bông tai nữ Aybsiz 0.17 Carat

    Bông tai nữ Aybsiz

    Vàng 14K & Kim Cương Nâu & Đá Sapphire Trắng

    0.314 crt - VS1

    33.488.896,00 ₫
    4.043.754  - 80.575.085  4.043.754 ₫ - 80.575.085 ₫
  17. Bông tai nữ Zost 0.096 Carat

    Bông tai nữ Zost

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.096 crt - VS

    6.337.044,00 ₫
    3.463.002  - 43.004.511  3.463.002 ₫ - 43.004.511 ₫
  18. Xỏ khuyên tai Zelena 0.192 Carat

    Xỏ khuyên tai Zelena

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.192 crt - VS

    14.831.816,00 ₫
    6.642.987  - 33.898.705  6.642.987 ₫ - 33.898.705 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Bông tai nữ Lonaxz 0.1 Carat

    Bông tai nữ Lonaxz

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Tím & Đá Moissanite

    0.12 crt - AAA

    7.301.001,00 ₫
    4.022.244  - 50.702.583  4.022.244 ₫ - 50.702.583 ₫
  21. Bông tai nữ Befol 0.112 Carat

    Bông tai nữ Befol

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.112 crt - AAA

    7.817.508,00 ₫
    3.484.511  - 44.688.459  3.484.511 ₫ - 44.688.459 ₫
  22. Bông tai nữ Hoopfol 0.123 Carat

    Bông tai nữ Hoopfol

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.123 crt - AAA

    12.069.564,00 ₫
    5.646.199  - 64.160.071  5.646.199 ₫ - 64.160.071 ₫
  23. Bông tai nữ Beeni 0.1 Carat

    Bông tai nữ Beeni

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.18 crt - VS

    12.825.786,00 ₫
    5.900.915  - 75.735.487  5.900.915 ₫ - 75.735.487 ₫
  24. Bông tai nữ Betwi 0.16 Carat

    Bông tai nữ Betwi

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.16 crt - VS

    7.806.471,00 ₫
    4.151.300  - 54.551.626  4.151.300 ₫ - 54.551.626 ₫
  25. Khuyên kẹp vành tai Sekoita 0.16 Carat

    GLAMIRA Khuyên kẹp vành tai Sekoita

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.16 crt - VS

    8.521.090,00 ₫
    3.613.567  - 50.377.116  3.613.567 ₫ - 50.377.116 ₫
  26. Bông tai nữ Corrigan 0.112 Carat

    Bông tai nữ Corrigan

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.112 crt - VS

    7.715.339,00 ₫
    2.817.722  - 38.108.304  2.817.722 ₫ - 38.108.304 ₫
  27. Khuyên kẹp vành tai Perkem 0.176 Carat

    GLAMIRA Khuyên kẹp vành tai Perkem

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.176 crt - VS

    9.007.030,00 ₫
    3.764.132  - 53.334.647  3.764.132 ₫ - 53.334.647 ₫
  28. Bông tai nữ Wahda 0.25 Carat

    Bông tai nữ Wahda

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.37 crt - VS

    32.693.900,00 ₫
    5.285.352  - 270.550.601  5.285.352 ₫ - 270.550.601 ₫
  29. Xỏ khuyên tai Amulet 0.2 Carat

    Xỏ khuyên tai Amulet

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.2 crt - VS

    7.889.960,00 ₫
    2.968.287  - 125.882.797  2.968.287 ₫ - 125.882.797 ₫
  30. Xỏ khuyên tai Judes 0.11 Carat

    Xỏ khuyên tai Judes

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.11 crt - VS

    6.222.421,00 ₫
    2.279.988  - 10.600.702  2.279.988 ₫ - 10.600.702 ₫
  31. Xỏ khuyên tai Charon 0.19 Carat

    Xỏ khuyên tai Charon

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.222 crt - VS

    12.724.466,00 ₫
    5.518.841  - 69.820.417  5.518.841 ₫ - 69.820.417 ₫
  32. Xỏ khuyên tai Elkarrekin 0.132 Carat

    Xỏ khuyên tai Elkarrekin

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.132 crt - VS

    11.125.983,00 ₫
    5.349.030  - 69.678.909  5.349.030 ₫ - 69.678.909 ₫
  33. Bông tai nữ Minnal 0.216 Carat

    Bông tai nữ Minnal

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.216 crt - VS

    10.017.970,00 ₫
    4.022.244  - 59.561.032  4.022.244 ₫ - 59.561.032 ₫
  34. Xem Cả Bộ
    Xỏ khuyên tai Pinus - Set 0.104 Carat

    Xỏ khuyên tai Pinus - Set

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.104 crt - VS

    12.001.074,00 ₫
    (Giá cả bộ)
    6.028.272  - 69.848.719  6.028.272 ₫ - 69.848.719 ₫
  35. Xỏ khuyên tai Hehw 0.06 Carat

    Xỏ khuyên tai Hehw

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.06 crt - VS

    8.040.527,00 ₫
    4.457.526  - 49.075.238  4.457.526 ₫ - 49.075.238 ₫
  36. Bông tai nữ Aplayeard 0.1 Carat

    Bông tai nữ Aplayeard

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Hồng & Đá Swarovski

    0.208 crt - AAA

    9.058.258,00 ₫
    4.861.108  - 68.801.559  4.861.108 ₫ - 68.801.559 ₫
  37. Bông tai nữ Nicolina 0.24 Carat

    Bông tai nữ Nicolina

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire & Kim Cương

    0.42 crt - AAA

    26.714.023,00 ₫
    13.358.427  - 163.272.810  13.358.427 ₫ - 163.272.810 ₫
  38. Bông tai nữ Downine 0.12 Carat

    Bông tai nữ Downine

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.12 crt - VS

    6.042.422,00 ₫
    3.226.399  - 38.462.075  3.226.399 ₫ - 38.462.075 ₫
    Mới

  39. Bông tai nữ Tilford 0.208 Carat

    Bông tai nữ Tilford

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.208 crt - VS

    8.338.261,00 ₫
    4.344.885  - 62.009.139  4.344.885 ₫ - 62.009.139 ₫
  40. Bông tai nữ Tonette 0.192 Carat

    Bông tai nữ Tonette

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.192 crt - VS

    10.403.723,00 ₫
    5.592.425  - 72.848.705  5.592.425 ₫ - 72.848.705 ₫
  41. Bông tai nữ Parte 0.232 Carat

    Bông tai nữ Parte

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.232 crt - VS

    9.387.123,00 ₫
    4.904.127  - 59.461.977  4.904.127 ₫ - 59.461.977 ₫
  42. Bông tai nữ Vehicule 0.162 Carat

    Bông tai nữ Vehicule

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.162 crt - VS

    8.028.922,00 ₫
    4.280.356  - 49.881.833  4.280.356 ₫ - 49.881.833 ₫
  43. Bông tai nữ Vermicelles 0.104 Carat

    Bông tai nữ Vermicelles

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.104 crt - VS

    8.914.768,00 ₫
    4.925.636  - 58.174.249  4.925.636 ₫ - 58.174.249 ₫
  44. Bông tai nữ Voyeurisme 0.192 Carat

    Bông tai nữ Voyeurisme

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.192 crt - VS

    8.253.356,00 ₫
    4.344.885  - 60.537.448  4.344.885 ₫ - 60.537.448 ₫
  45. Bông tai nữ Yuan 0.144 Carat

    Bông tai nữ Yuan

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.144 crt - VS

    7.499.114,00 ₫
    4.022.244  - 52.938.422  4.022.244 ₫ - 52.938.422 ₫
  46. Xỏ khuyên tai Crocon 0.12 Carat

    Xỏ khuyên tai Crocon

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.12 crt - VS

    8.971.371,00 ₫
    4.925.636  - 59.645.940  4.925.636 ₫ - 59.645.940 ₫
  47. Xỏ khuyên tai Etirhpen 0.1 Carat

    Xỏ khuyên tai Etirhpen

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.204 crt - VS

    10.459.476,00 ₫
    5.312.804  - 161.305.832  5.312.804 ₫ - 161.305.832 ₫
  48. Bông tai nữ Portacuore 0.2 Carat

    Bông tai nữ Portacuore

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo & Kim Cương Nhân Tạo

    0.256 crt - AAA

    16.160.864,00 ₫
    7.259.399  - 90.848.622  7.259.399 ₫ - 90.848.622 ₫
  49. Xỏ khuyên tai Borderline 0.1 Carat

    Xỏ khuyên tai Borderline

    14K Vàng Hồng với Rhodium Đen & Đá Sapphire Đen & Đá Sapphire Trắng

    0.642 crt - AAA

    16.861.898,00 ₫
    6.558.930  - 107.730.616  6.558.930 ₫ - 107.730.616 ₫
  50. Bông tai nữ Atinent 0.2 Carat

    Bông tai nữ Atinent

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.2 crt - VS

    8.457.411,00 ₫
    4.151.300  - 59.702.545  4.151.300 ₫ - 59.702.545 ₫
  51. Bông tai nữ Blenken 0.206 Carat

    Bông tai nữ Blenken

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.206 crt - VS

    10.756.645,00 ₫
    4.237.338  - 50.476.173  4.237.338 ₫ - 50.476.173 ₫
  52. Xỏ khuyên tai Loistaa 0.2 Carat

    Xỏ khuyên tai Loistaa

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.481 crt - VS

    17.408.972,00 ₫
    5.349.030  - 77.660.003  5.349.030 ₫ - 77.660.003 ₫
  53. Xỏ khuyên tai Wananga 0.134 Carat

    Xỏ khuyên tai Wananga

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.134 crt - VS

    10.478.156,00 ₫
    4.945.731  - 57.749.723  4.945.731 ₫ - 57.749.723 ₫
  54. Xỏ khuyên tai Incassable 0.124 Carat

    Xỏ khuyên tai Incassable

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.124 crt - VS

    11.152.304,00 ₫
    5.412.709  - 61.542.154  5.412.709 ₫ - 61.542.154 ₫
  55. Xỏ khuyên tai Pinkflower 0.15 Carat

    Xỏ khuyên tai Pinkflower

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.24 crt - VS

    12.372.393,00 ₫
    5.076.201  - 64.499.688  5.076.201 ₫ - 64.499.688 ₫
  56. Xỏ khuyên tai Kasmaran 0.1 Carat

    Xỏ khuyên tai Kasmaran

    14K Vàng và Rhodium Đen & Kim Cương Nhân Tạo

    0.1 crt - VS

    10.692.683,00 ₫
    5.327.804  - 62.645.922  5.327.804 ₫ - 62.645.922 ₫
  57. Bông tai nữ Efkairia 0.1 Carat

    Bông tai nữ Efkairia

    14K Vàng và Rhodium Đen & Kim Cương Nhân Tạo

    0.156 crt - VS

    8.148.356,00 ₫
    3.463.002  - 48.693.163  3.463.002 ₫ - 48.693.163 ₫
  58. Bông tai nữ Ables 0.144 Carat

    Bông tai nữ Ables

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.144 crt - VS

    6.942.985,00 ₫
    3.699.604  - 49.754.477  3.699.604 ₫ - 49.754.477 ₫
  59. Bông tai nữ Bearan 0.13 Carat

    Bông tai nữ Bearan

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.13 crt - VS

    6.701.004,00 ₫
    3.592.057  - 46.485.623  3.592.057 ₫ - 46.485.623 ₫
  60. Xỏ khuyên tai Bonge 0.112 Carat

    Xỏ khuyên tai Bonge

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.112 crt - VS

    12.447.959,00 ₫
    6.219.309  - 72.494.934  6.219.309 ₫ - 72.494.934 ₫
  61. Bông tai nữ Swerte 0.11 Carat

    Bông tai nữ Swerte

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.122 crt - VS

    10.775.890,00 ₫
    4.839.599  - 54.381.814  4.839.599 ₫ - 54.381.814 ₫

You’ve viewed 60 of 128 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng