Đang tải...
Tìm thấy 192 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Dây chuyền nữ Citrum Platin trắng

    Dây chuyền nữ Citrum

    Bạch Kim 950 & Đá Thạch Anh Tím & Kim Cương Nhân Tạo

    0.202 crt - AAA

    19.001.793,00 ₫
    4.616.581  - 54.565.770  4.616.581 ₫ - 54.565.770 ₫
  2. Vòng tay nữ Dignified Platin trắng

    Vòng tay nữ Dignified

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.123 crt - VS

    23.742.339,00 ₫
    5.236.956  - 61.825.175  5.236.956 ₫ - 61.825.175 ₫
  3. Nhẫn Cobswan Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Cobswan

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.21 crt - VS

    45.520.536,00 ₫
    9.945.235  - 132.310.686  9.945.235 ₫ - 132.310.686 ₫
  4. Vòng tay nữ Hopeful Platin trắng

    Vòng tay nữ Hopeful

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.086 crt - VS

    15.430.112,00 ₫
    4.000.735  - 54.905.392  4.000.735 ₫ - 54.905.392 ₫
  5. Nhẫn Bolshoy Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Bolshoy

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.271 crt - VS

    43.859.222,00 ₫
    9.132.974  - 112.315.497  9.132.974 ₫ - 112.315.497 ₫
  6. Bông tai nữ Brilhando Platin trắng

    Bông tai nữ Brilhando

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    1.312 crt - VS

    50.524.286,00 ₫
    6.495.252  - 1.917.981.472  6.495.252 ₫ - 1.917.981.472 ₫
  7. Xỏ khuyên tai Acus Platin trắng

    Xỏ khuyên tai Acus

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.282 crt - VS

    22.989.510,00 ₫
    4.710.543  - 64.598.742  4.710.543 ₫ - 64.598.742 ₫
  8. Bông tai nữ Blenken Platin trắng

    Bông tai nữ Blenken

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.206 crt - VS

    18.506.514,00 ₫
    4.237.338  - 50.476.173  4.237.338 ₫ - 50.476.173 ₫
  9. Bông tai nữ Cjace Platin trắng

    Bông tai nữ Cjace

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.412 crt - VS

    24.271.580,00 ₫
    4.904.127  - 137.546.511  4.904.127 ₫ - 137.546.511 ₫
  10. Bông tai nữ Claritas Platin trắng

    Bông tai nữ Claritas

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.448 crt - VS

    28.593.257,00 ₫
    5.497.614  - 83.306.200  5.497.614 ₫ - 83.306.200 ₫
  11. Bông tai nữ Csillogo Platin trắng

    Bông tai nữ Csillogo

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    1.472 crt - VS

    56.442.181,00 ₫
    7.111.663  - 1.861.816.641  7.111.663 ₫ - 1.861.816.641 ₫
  12. Bông tai nữ Geminos Platin trắng

    Bông tai nữ Geminos

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.492 crt - VS

    35.866.809,00 ₫
    6.771.194  - 106.060.816  6.771.194 ₫ - 106.060.816 ₫
  13. Bông tai nữ Ignis Platin trắng

    Bông tai nữ Ignis

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.312 crt - VS

    29.221.557,00 ₫
    6.049.499  - 84.098.653  6.049.499 ₫ - 84.098.653 ₫
  14. Nhẫn Iunctura Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Iunctura

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.324 crt - VS

    37.032.839,00 ₫
    7.845.245  - 106.796.657  7.845.245 ₫ - 106.796.657 ₫
  15. Nhẫn Lacus Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Lacus

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.396 crt - VS

    40.372.448,00 ₫
    8.049.018  - 110.419.285  8.049.018 ₫ - 110.419.285 ₫
  16. Bông tai nữ Ljus Platin trắng

    Bông tai nữ Ljus

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.715 crt - VS

    38.493.212,00 ₫
    6.989.400  - 103.343.847  6.989.400 ₫ - 103.343.847 ₫
  17. Xỏ khuyên tai Loistaa Platin trắng

    Xỏ khuyên tai Loistaa

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.481 crt - VS

    27.322.509,00 ₫
    5.349.030  - 77.660.003  5.349.030 ₫ - 77.660.003 ₫
  18. Bông tai nữ Mutaio Platin trắng

    Bông tai nữ Mutaio

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    1.146 crt - VS

    55.958.223,00 ₫
    7.661.850  - 1.856.934.594  7.661.850 ₫ - 1.856.934.594 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Bông tai nữ Persici Platin trắng

    Bông tai nữ Persici

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.933 crt - VS

    45.806.383,00 ₫
    6.215.064  - 1.826.354.547  6.215.064 ₫ - 1.826.354.547 ₫
  21. Nhẫn Rocky Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Rocky

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.283 crt - VS

    41.371.498,00 ₫
    7.417.322  - 127.046.559  7.417.322 ₫ - 127.046.559 ₫
  22. Nhẫn Shinnig Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Shinnig

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.432 crt - VS

    39.047.925,00 ₫
    8.375.054  - 165.211.477  8.375.054 ₫ - 165.211.477 ₫
  23. Bông tai nữ Skinner Platin trắng

    Bông tai nữ Skinner

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.608 crt - VS

    30.967.775,00 ₫
    5.646.199  - 156.169.068  5.646.199 ₫ - 156.169.068 ₫
  24. Nhẫn Uniquella Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Uniquella

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.206 crt - VS

    25.536.669,00 ₫
    6.134.404  - 70.004.381  6.134.404 ₫ - 70.004.381 ₫
  25. Nhẫn Unmatched Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Unmatched

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.359 crt - VS

    34.771.531,00 ₫
    7.702.604  - 134.518.226  7.702.604 ₫ - 134.518.226 ₫
  26. Nhẫn Ventus Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Ventus

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.212 crt - VS

    29.767.779,00 ₫
    6.877.325  - 84.990.155  6.877.325 ₫ - 84.990.155 ₫
  27. Nhẫn Vertere Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Vertere

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.273 crt - VS

    38.360.193,00 ₫
    8.599.204  - 107.405.145  8.599.204 ₫ - 107.405.145 ₫
  28. Nhẫn Adventure Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Adventure

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    1.706 crt - VS

    131.167.300,00 ₫
    8.517.695  - 190.810.411  8.517.695 ₫ - 190.810.411 ₫
  29. Bông tai nữ Afflatus Platin trắng

    Bông tai nữ Afflatus

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.41 crt - VS

    33.512.103,00 ₫
    7.396.945  - 98.504.248  7.396.945 ₫ - 98.504.248 ₫
  30. Bông tai nữ Apex Platin trắng

    Bông tai nữ Apex

    Bạch Kim 950 & Hồng Ngọc

    0.18 crt - AAA

    16.638.599,00 ₫
    4.237.338  - 50.334.664  4.237.338 ₫ - 50.334.664 ₫
  31. Xem Cả Bộ
    Bông tai nữ Brilliantami A Platin trắng

    Bông tai nữ Brilliantami A

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.962 crt - VS

    37.932.836,00 ₫
    6.558.930  - 113.277.759  6.558.930 ₫ - 113.277.759 ₫
  32. Xem Cả Bộ
    Bông tai nữ Brilliantami B Platin trắng

    Bông tai nữ Brilliantami B

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.562 crt - VS

    31.038.530,00 ₫
    5.964.594  - 83.391.110  5.964.594 ₫ - 83.391.110 ₫
  33. Bông tai nữ Brilliantami Set Platin trắng

    Bông tai nữ Brilliantami Set

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.762 crt - VS

    34.485.684,00 ₫
    (Giá cả bộ)
    6.261.762  - 98.334.438  6.261.762 ₫ - 98.334.438 ₫
  34. Dây chuyền nữ Carbunculus Platin trắng

    Dây chuyền nữ Carbunculus

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.75 crt - VS

    36.540.389,00 ₫
    6.378.082  - 289.484.470  6.378.082 ₫ - 289.484.470 ₫
  35. Nhẫn Changing Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Changing

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.204 crt - VS

    35.770.582,00 ₫
    8.459.393  - 103.994.787  8.459.393 ₫ - 103.994.787 ₫
  36. Mặt dây chuyền nữ Charta Platin trắng

    Mặt dây chuyền nữ Charta

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.202 crt - VS

    27.930.997,00 ₫
    3.376.965  - 53.504.460  3.376.965 ₫ - 53.504.460 ₫
  37. Bông tai nữ Craze Platin trắng

    Bông tai nữ Craze

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.828 crt - VS

    42.033.761,00 ₫
    6.235.441  - 1.818.812.132  6.235.441 ₫ - 1.818.812.132 ₫
  38. Bông tai nữ Elation Platin trắng

    Bông tai nữ Elation

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.33 crt - VS

    24.710.256,00 ₫
    5.582.520  - 73.683.605  5.582.520 ₫ - 73.683.605 ₫
  39. Bông tai nữ Expectance Platin trắng

    Bông tai nữ Expectance

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.196 crt - VS

    22.814.041,00 ₫
    4.521.204  - 77.249.630  4.521.204 ₫ - 77.249.630 ₫
  40. Mặt dây chuyền nữ Experience Platin trắng

    Mặt dây chuyền nữ Experience

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.878 crt - VS

    43.935.636,00 ₫
    7.580.340  - 125.971.091  7.580.340 ₫ - 125.971.091 ₫
  41. Bông tai nữ Extralove Platin trắng

    Bông tai nữ Extralove

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.089 crt - VS

    15.738.602,00 ₫
    3.936.207  - 44.391.293  3.936.207 ₫ - 44.391.293 ₫
  42. Bông tai nữ Honear Platin trắng

    Bông tai nữ Honear

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.352 crt - VS

    36.664.917,00 ₫
    8.221.658  - 107.674.014  8.221.658 ₫ - 107.674.014 ₫
  43. Nhẫn Honorable Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Honorable

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.501 crt - VS

    39.848.866,00 ₫
    7.743.359  - 959.457.716  7.743.359 ₫ - 959.457.716 ₫
  44. Dây chuyền nữ Ianua Platin trắng

    Dây chuyền nữ Ianua

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.514 crt - VS

    29.994.195,00 ₫
    5.674.501  - 171.253.902  5.674.501 ₫ - 171.253.902 ₫
  45. Vòng đeo ngón tay Incomparable Platin trắng

    Vòng đeo ngón tay Incomparable

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.516 crt - VS

    31.502.678,00 ₫
    6.219.309  - 86.560.905  6.219.309 ₫ - 86.560.905 ₫
  46. Nhẫn Intermittent Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Intermittent

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.22 crt - VS

    24.681.957,00 ₫
    6.007.047  - 75.494.925  6.007.047 ₫ - 75.494.925 ₫
  47. Bông tai nữ Ladybug Platin trắng

    Bông tai nữ Ladybug

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.226 crt - VS

    21.509.330,00 ₫
    5.094.315  - 84.339.217  5.094.315 ₫ - 84.339.217 ₫
  48. Vòng tay nữ Lilium Platin trắng

    Vòng tay nữ Lilium

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.326 crt - VS

    28.061.185,00 ₫
    6.049.499  - 85.825.060  6.049.499 ₫ - 85.825.060 ₫
  49. Bông tai nữ Lucens Platin trắng

    Bông tai nữ Lucens

    Bạch Kim 950 & Đá Sapphire Hồng & Đá Sapphire Trắng

    0.82 crt - AAA

    42.096.024,00 ₫
    7.376.568  - 115.018.318  7.376.568 ₫ - 115.018.318 ₫
  50. Vòng tay nữ Matchlessea Platin trắng

    Vòng tay nữ Matchlessea

    Bạch Kim 950 & Đá Moissanite

    0.302 crt - VS

    30.622.495,00 ₫
    7.528.266  - 131.376.734  7.528.266 ₫ - 131.376.734 ₫
  51. Bông tai nữ Mirth Platin trắng

    Bông tai nữ Mirth

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    1.484 crt - VS

    76.284.543,00 ₫
    11.803.528  - 244.300.726  11.803.528 ₫ - 244.300.726 ₫
  52. Bông tai nữ Mondiney Platin trắng

    Bông tai nữ Mondiney

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.308 crt - VS

    31.692.299,00 ₫
    7.009.777  - 86.207.131  7.009.777 ₫ - 86.207.131 ₫
  53. Bông tai nữ Notatum Platin trắng

    Bông tai nữ Notatum

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.292 crt - VS

    24.427.240,00 ₫
    4.945.731  - 73.060.970  4.945.731 ₫ - 73.060.970 ₫
  54. Bông tai nữ Oriri Platin trắng

    Bông tai nữ Oriri

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.404 crt - VS

    32.150.787,00 ₫
    6.367.893  - 96.112.745  6.367.893 ₫ - 96.112.745 ₫
  55. Mặt dây chuyền nữ Pallium Platin trắng

    Mặt dây chuyền nữ Pallium

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.202 crt - VS

    20.878.201,00 ₫
    3.463.002  - 54.353.513  3.463.002 ₫ - 54.353.513 ₫
  56. Vòng đeo ngón tay Parvus Platin trắng

    Vòng đeo ngón tay Parvus

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.386 crt - VS

    27.217.792,00 ₫
    5.540.067  - 85.259.025  5.540.067 ₫ - 85.259.025 ₫
  57. Nhẫn Podend Platin trắng

    Nhẫn GLAMIRA Podend

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.336 crt - VS

    32.368.711,00 ₫
    6.948.645  - 98.277.830  6.948.645 ₫ - 98.277.830 ₫
  58. Vòng tay nữ Persicum Platin trắng

    Vòng tay nữ Persicum

    Bạch Kim 950 & Kim Cương

    0.456 crt - VS

    46.530.908,00 ₫
    5.582.520  - 85.570.341  5.582.520 ₫ - 85.570.341 ₫
  59. Xỏ khuyên tai Pinkflower Platin trắng

    Xỏ khuyên tai Pinkflower

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.24 crt - VS

    21.656.499,00 ₫
    5.076.201  - 64.499.688  5.076.201 ₫ - 64.499.688 ₫
  60. Vòng tay nữ Pluit Platin trắng

    Vòng tay nữ Pluit

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.146 crt - VS

    26.312.136,00 ₫
    5.963.178  - 75.693.032  5.963.178 ₫ - 75.693.032 ₫
  61. Bông tai nữ Poesiana Platin trắng

    Bông tai nữ Poesiana

    Bạch Kim 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.368 crt - VS

    39.005.474,00 ₫
    8.241.470  - 109.414.573  8.241.470 ₫ - 109.414.573 ₫

You’ve viewed 60 of 192 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng