Đang tải...
Tìm thấy 79 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Nhẫn Pyropus Infinity

    Nhẫn GLAMIRA Pyropus

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.124 crt - VS

    11.013.058,00 ₫
    4.796.580  - 54.976.147  4.796.580 ₫ - 54.976.147 ₫
  2. Dây chuyền nữ Citrum Infinity

    Dây chuyền nữ Citrum

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím & Kim Cương Nhân Tạo

    0.202 crt - AAA

    12.204.279,00 ₫
    4.616.581  - 54.565.770  4.616.581 ₫ - 54.565.770 ₫
  3. Mặt dây chuyền nữ Experience Infinity

    Mặt dây chuyền nữ Experience

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.878 crt - VS

    28.876.841,00 ₫
    7.580.340  - 125.971.091  7.580.340 ₫ - 125.971.091 ₫
  4. Nhẫn Steadiness Infinity

    Nhẫn GLAMIRA Steadiness

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.454 crt - VS

    24.939.785,00 ₫
    9.727.312  - 132.324.839  9.727.312 ₫ - 132.324.839 ₫
  5. Nhẫn Vertere Infinity

    Nhẫn GLAMIRA Vertere

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.273 crt - VS

    21.758.952,00 ₫
    8.599.204  - 107.405.145  8.599.204 ₫ - 107.405.145 ₫
  6. Mặt dây chuyền nữ Charta Infinity

    Mặt dây chuyền nữ Charta

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.202 crt - VS

    21.330.180,00 ₫
    3.376.965  - 53.504.460  3.376.965 ₫ - 53.504.460 ₫
  7. Nhẫn Roseus Infinity

    Nhẫn GLAMIRA Roseus

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.354 crt - VS

    35.989.355,00 ₫
    9.370.710  - 122.532.436  9.370.710 ₫ - 122.532.436 ₫
  8. Nhẫn Cobswan Infinity

    Nhẫn GLAMIRA Cobswan

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.21 crt - VS

    25.772.140,00 ₫
    9.945.235  - 132.310.686  9.945.235 ₫ - 132.310.686 ₫
  9. Nhẫn Chalybs Infinity

    Nhẫn GLAMIRA Chalybs

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.242 crt - VS

    17.478.312,00 ₫
    7.365.531  - 97.230.669  7.365.531 ₫ - 97.230.669 ₫
  10. Dây chuyền nữ Differentway Infinity

    Dây chuyền nữ Differentway

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.27 crt - VS

    20.919.522,00 ₫
    6.846.759  - 86.122.226  6.846.759 ₫ - 86.122.226 ₫
  11. Nhẫn Ferrum Infinity

    Nhẫn GLAMIRA Ferrum

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.23 crt - VS

    18.708.589,00 ₫
    7.824.868  - 103.612.715  7.824.868 ₫ - 103.612.715 ₫
  12. Nhẫn Iunctura Infinity

    Nhẫn GLAMIRA Iunctura

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.324 crt - VS

    21.887.157,00 ₫
    7.845.245  - 106.796.657  7.845.245 ₫ - 106.796.657 ₫
  13. Nhẫn Nowlove Infinity

    Nhẫn GLAMIRA Nowlove

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.726 crt - VS

    50.681.078,00 ₫
    8.994.296  - 136.386.139  8.994.296 ₫ - 136.386.139 ₫
  14. Nhẫn Lacus Infinity

    Nhẫn GLAMIRA Lacus

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.396 crt - VS

    24.833.371,00 ₫
    8.049.018  - 110.419.285  8.049.018 ₫ - 110.419.285 ₫
  15. Nhẫn Ventus Infinity

    Nhẫn GLAMIRA Ventus

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.212 crt - VS

    17.021.803,00 ₫
    6.877.325  - 84.990.155  6.877.325 ₫ - 84.990.155 ₫
  16. Nhẫn Intersection Infinity

    Nhẫn GLAMIRA Intersection

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.27 crt - VS

    15.896.525,00 ₫
    6.962.230  - 91.131.636  6.962.230 ₫ - 91.131.636 ₫
  17. Nhẫn Betelges Infinity

    Nhẫn GLAMIRA Betelges

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.268 crt - VS

    19.144.719,00 ₫
    8.049.018  - 103.824.977  8.049.018 ₫ - 103.824.977 ₫
  18. Mặt dây chuyền nữ Pallium Infinity

    Mặt dây chuyền nữ Pallium

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.202 crt - VS

    14.120.026,00 ₫
    3.463.002  - 54.353.513  3.463.002 ₫ - 54.353.513 ₫
  19. Dây chuyền nữ Spacedoy Infinity

    Dây chuyền nữ Spacedoy

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.67 crt - VS

    46.250.156,00 ₫
    7.032.985  - 101.716.495  7.032.985 ₫ - 101.716.495 ₫
  20. Dây chuyền nữ Rosula Infinity

    Dây chuyền nữ Rosula

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.066 crt - VS

    64.762.899,00 ₫
    4.556.582  - 115.159.829  4.556.582 ₫ - 115.159.829 ₫
  21. Nhẫn Diverse Infinity

    Nhẫn GLAMIRA Diverse

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.214 crt - VS

    15.660.208,00 ₫
    7.280.625  - 84.353.372  7.280.625 ₫ - 84.353.372 ₫
  22. Dây chuyền nữ Decus Infinity

    Dây chuyền nữ Decus

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.083 crt - VS

    41.637.819,00 ₫
    10.859.382  - 349.484.187  10.859.382 ₫ - 349.484.187 ₫
  23. Mặt dây chuyền nữ Drumstick Infinity

    Mặt dây chuyền nữ Drumstick

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.281 crt - VS

    14.067.385,00 ₫
    3.333.945  - 48.721.461  3.333.945 ₫ - 48.721.461 ₫
  24. Nhẫn Longway Infinity

    Nhẫn GLAMIRA Longway

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.35 crt - VS

    23.663.659,00 ₫
    7.172.795  - 92.037.292  7.172.795 ₫ - 92.037.292 ₫
  25. Nhẫn Singlenesslove Infinity

    Nhẫn GLAMIRA Singlenesslove

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.432 crt - VS

    17.240.860,00 ₫
    5.900.915  - 89.999.570  5.900.915 ₫ - 89.999.570 ₫
  26. Nhẫn Shinnig Infinity

    Nhẫn GLAMIRA Shinnig

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.432 crt - VS

    22.879.417,00 ₫
    8.375.054  - 165.211.477  8.375.054 ₫ - 165.211.477 ₫
  27. Nhẫn đeo ngón út Dulcis Infinity

    Nhẫn đeo ngón út GLAMIRA Dulcis

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.146 crt - VS

    14.499.269,00 ₫
    6.389.120  - 72.551.538  6.389.120 ₫ - 72.551.538 ₫
  28. Dây chuyền nữ Carbunculus Infinity

    Dây chuyền nữ Carbunculus

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.75 crt - VS

    24.227.146,00 ₫
    6.378.082  - 289.484.470  6.378.082 ₫ - 289.484.470 ₫
  29. Nhẫn Ramantical Infinity

    Nhẫn GLAMIRA Ramantical

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.089 crt - VS

    11.431.359,00 ₫
    5.540.067  - 60.947.820  5.540.067 ₫ - 60.947.820 ₫
  30. Mặt dây chuyền nữ Spical Infinity

    Mặt dây chuyền nữ Spical

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.281 crt - VS

    21.179.898,00 ₫
    3.355.455  - 48.933.726  3.355.455 ₫ - 48.933.726 ₫
  31. Nhẫn Diamentes Infinity

    Nhẫn GLAMIRA Diamentes

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.172 crt - VS

    18.588.589,00 ₫
    5.943.367  - 67.641.183  5.943.367 ₫ - 67.641.183 ₫
  32. Nhẫn Belatri Infinity

    Nhẫn GLAMIRA Belatri

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.53 crt - VS

    26.442.609,00 ₫
    10.209.008  - 156.211.522  10.209.008 ₫ - 156.211.522 ₫
  33. Nhẫn Adventure Infinity

    Nhẫn GLAMIRA Adventure

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    1.706 crt - VS

    114.723.416,00 ₫
    8.517.695  - 190.810.411  8.517.695 ₫ - 190.810.411 ₫
  34. Nhẫn Honorable Infinity

    Nhẫn GLAMIRA Honorable

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.501 crt - VS

    24.899.880,00 ₫
    7.743.359  - 959.457.716  7.743.359 ₫ - 959.457.716 ₫
  35. Dây chuyền nữ Sijaj Infinity

    Dây chuyền nữ Sijaj

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.704 crt - VS

    21.931.026,00 ₫
    6.155.631  - 160.131.313  6.155.631 ₫ - 160.131.313 ₫
  36. Nhẫn Yorqi Infinity

    Nhẫn GLAMIRA Yorqi

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.172 crt - VS

    16.479.826,00 ₫
    7.315.436  - 108.664.576  7.315.436 ₫ - 108.664.576 ₫
  37. Nhẫn Coccic Infinity

    Nhẫn GLAMIRA Coccic

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.208 crt - VS

    20.303.392,00 ₫
    9.556.935  - 112.117.385  9.556.935 ₫ - 112.117.385 ₫
  38. Nhẫn Farfalla Infinity

    Nhẫn GLAMIRA Farfalla

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.505 crt - VS

    40.547.634,00 ₫
    9.885.801  - 142.711.581  9.885.801 ₫ - 142.711.581 ₫
  39. Nhẫn Stria Infinity

    Nhẫn GLAMIRA Stria

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Đen

    0.37 crt - VS

    29.230.047,00 ₫
    10.669.760  - 146.348.358  10.669.760 ₫ - 146.348.358 ₫
  40. Mặt dây chuyền nữ Vernale Infinity

    Mặt dây chuyền nữ Vernale

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.756 crt - VS

    26.524.117,00 ₫
    7.111.663  - 126.041.848  7.111.663 ₫ - 126.041.848 ₫
  41. Nhẫn Opulens Infinity

    Nhẫn GLAMIRA Opulens

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.146 crt - VS

    19.883.960,00 ₫
    8.855.618  - 106.683.452  8.855.618 ₫ - 106.683.452 ₫
  42. Nhẫn Aerarius Infinity

    Nhẫn GLAMIRA Aerarius

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.146 crt - VS

    17.325.765,00 ₫
    8.023.546  - 92.037.295  8.023.546 ₫ - 92.037.295 ₫
  43. Nhẫn Rocky Infinity

    Nhẫn GLAMIRA Rocky

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.283 crt - VS

    27.051.945,00 ₫
    7.417.322  - 127.046.559  7.417.322 ₫ - 127.046.559 ₫
  44. Nhẫn Bolshoy Infinity

    Nhẫn GLAMIRA Bolshoy

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.271 crt - VS

    25.723.744,00 ₫
    9.132.974  - 112.315.497  9.132.974 ₫ - 112.315.497 ₫
  45. Nhẫn Brillentella Infinity

    Nhẫn GLAMIRA Brillentella

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.494 crt - VS

    24.589.693,00 ₫
    9.455.049  - 138.395.567  9.455.049 ₫ - 138.395.567 ₫
  46. Nhẫn Connatus Infinity

    Nhẫn GLAMIRA Connatus

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.754 crt - VS

    60.993.953,00 ₫
    11.460.794  - 194.475.485  11.460.794 ₫ - 194.475.485 ₫
  47. Nhẫn Uniquella Infinity

    Nhẫn GLAMIRA Uniquella

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.206 crt - VS

    14.167.572,00 ₫
    6.134.404  - 70.004.381  6.134.404 ₫ - 70.004.381 ₫
  48. Nhẫn Unmatched Infinity

    Nhẫn GLAMIRA Unmatched

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.359 crt - VS

    19.901.225,00 ₫
    7.702.604  - 134.518.226  7.702.604 ₫ - 134.518.226 ₫
  49. Nhẫn Changing Infinity

    Nhẫn GLAMIRA Changing

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.204 crt - VS

    18.972.643,00 ₫
    8.459.393  - 103.994.787  8.459.393 ₫ - 103.994.787 ₫
  50. Nhẫn Intermittent Infinity

    Nhẫn GLAMIRA Intermittent

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.22 crt - VS

    13.548.896,00 ₫
    6.007.047  - 75.494.925  6.007.047 ₫ - 75.494.925 ₫
  51. Nhẫn Podend Infinity

    Nhẫn GLAMIRA Podend

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.336 crt - VS

    18.953.965,00 ₫
    6.948.645  - 98.277.830  6.948.645 ₫ - 98.277.830 ₫
  52. Nhẫn Twoperson Infinity

    Nhẫn GLAMIRA Twoperson

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.498 crt - VS

    20.618.390,00 ₫
    7.987.886  - 114.622.096  7.987.886 ₫ - 114.622.096 ₫
  53. Dây chuyền nữ Dolor Infinity

    Dây chuyền nữ Dolor

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.456 crt - VS

    18.373.495,00 ₫
    4.732.052  - 76.443.028  4.732.052 ₫ - 76.443.028 ₫
  54. Dây chuyền nữ Alderamin Infinity

    Dây chuyền nữ Alderamin

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.625 crt - VS

    24.570.165,00 ₫
    6.757.043  - 88.542.029  6.757.043 ₫ - 88.542.029 ₫
  55. Nhẫn Badelove Infinity

    Nhẫn GLAMIRA Badelove

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.262 crt - VS

    17.785.386,00 ₫
    7.784.113  - 95.886.333  7.784.113 ₫ - 95.886.333 ₫
  56. Dây chuyền nữ Blueblood Infinity

    Dây chuyền nữ Blueblood

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    4.203 crt - VS

    115.888.599,00 ₫
    13.075.409  - 5.794.769.697  13.075.409 ₫ - 5.794.769.697 ₫
  57. Mặt dây chuyền nữ Fervent Infinity

    Mặt dây chuyền nữ Fervent

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.495 crt - VS

    21.558.009,00 ₫
    6.357.705  - 91.556.163  6.357.705 ₫ - 91.556.163 ₫
  58. Dây chuyền nữ Lifetime Infinity

    Dây chuyền nữ Lifetime

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.57 crt - VS

    52.937.294,00 ₫
    8.382.978  - 2.862.382.655  8.382.978 ₫ - 2.862.382.655 ₫
  59. Nhẫn Orbis Infinity

    Nhẫn GLAMIRA Orbis

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.492 crt - VS

    24.786.673,00 ₫
    8.065.999  - 112.754.182  8.065.999 ₫ - 112.754.182 ₫
  60. Nhẫn Pulchra Infinity

    Nhẫn GLAMIRA Pulchra

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.534 crt - VS

    32.165.224,00 ₫
    10.321.649  - 150.437.963  10.321.649 ₫ - 150.437.963 ₫

You’ve viewed 60 of 79 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng