Đang tải...
Tìm thấy 401 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Mặt dây chuyền nữ Ezekielie

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo & Đá Moissanite

    0.644 crt - AA

    26.318.929,00 ₫
    5.816.010  - 867.194.000  5.816.010 ₫ - 867.194.000 ₫
  2. Mặt dây chuyền nữ Kris

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.38 crt - VS

    29.075.521,00 ₫
    6.220.725  - 98.490.096  6.220.725 ₫ - 98.490.096 ₫
  3. Mặt dây chuyền nữ Lored

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.155 crt - VS

    13.911.158,00 ₫
    5.582.520  - 72.947.759  5.582.520 ₫ - 72.947.759 ₫
  4. Mặt dây chuyền nữ Citpoteb

    Vàng Trắng 14K & Đá Aquamarine

    0.25 crt - AAA

    10.434.854,00 ₫
    3.656.585  - 219.259.335  3.656.585 ₫ - 219.259.335 ₫
  5. Mặt dây chuyền nữ Luis

    Vàng Hồng 14K & Đá Moissanite

    0.33 crt - VS

    14.695.967,00 ₫
    5.221.673  - 929.061.632  5.221.673 ₫ - 929.061.632 ₫
  6. Mặt dây chuyền nữ Emsimitpo

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.104 crt - VS

    11.525.604,00 ₫
    4.387.903  - 56.829.914  4.387.903 ₫ - 56.829.914 ₫
  7. Mặt dây chuyền nữ Stephnie

    Vàng 14K & Kim Cương Xanh Dương

    0.04 crt - VS1

    17.264.916,00 ₫
    6.200.913  - 74.079.832  6.200.913 ₫ - 74.079.832 ₫
  8. Mặt dây chuyền nữ Ludique

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.545 crt - VS

    32.685.410,00 ₫
    6.771.194  - 99.126.887  6.771.194 ₫ - 99.126.887 ₫
  9. Mặt dây chuyền nữ Faviola

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Vàng

    0.93 crt - AAA

    20.125.940,00 ₫
    7.372.039  - 2.586.893.392  7.372.039 ₫ - 2.586.893.392 ₫
  10. Mặt dây chuyền nữ Kandace

    Vàng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.25 crt - AA

    20.051.507,00 ₫
    7.186.663  - 291.239.183  7.186.663 ₫ - 291.239.183 ₫
  11. Mặt dây chuyền nữ Gerfrid

    Vàng Hồng 14K & Đá Moissanite

    0.1 crt - VS

    13.160.880,00 ₫
    5.136.768  - 64.697.805  5.136.768 ₫ - 64.697.805 ₫
  12. Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Antlike

    Vàng Trắng 14K
    14.956.909,00 ₫
    6.276.196  - 69.339.287  6.276.196 ₫ - 69.339.287 ₫
  13. Mặt dây chuyền nữ Valentino

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.66 crt - AA

    24.052.809,00 ₫
    5.879.688  - 1.609.874.441  5.879.688 ₫ - 1.609.874.441 ₫
  14. Mặt dây chuyền nữ Roosa

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Đen

    0.07 crt - AAA

    14.035.120,00 ₫
    5.540.067  - 66.353.454  5.540.067 ₫ - 66.353.454 ₫
  15. Mặt dây chuyền nữ Stephani

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.05 crt - VS

    13.261.634,00 ₫
    4.627.336  - 54.480.872  4.627.336 ₫ - 54.480.872 ₫
  16. Mặt dây chuyền nữ Cathryn

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.432 crt - AAA

    15.372.379,00 ₫
    5.009.409  - 93.792.002  5.009.409 ₫ - 93.792.002 ₫
  17. Mặt dây chuyền nữ Laurie

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.36 crt - AA

    17.545.669,00 ₫
    5.061.768  - 1.259.017.614  5.061.768 ₫ - 1.259.017.614 ₫
  18. Mặt dây chuyền nữ Flirtini

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    1.226 crt - VS

    42.283.664,00 ₫
    6.466.667  - 2.605.841.418  6.466.667 ₫ - 2.605.841.418 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Mặt dây chuyền nữ Eadburg

    Vàng 14K & Đá Opal Đen

    0.25 crt - AAA

    14.696.532,00 ₫
    6.113.178  - 271.923.233  6.113.178 ₫ - 271.923.233 ₫
  21. Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Deardrium

    Vàng Trắng 14K
    11.434.756,00 ₫
    4.521.204  - 49.174.292  4.521.204 ₫ - 49.174.292 ₫
  22. Mặt dây chuyền nữ Lauri

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.07 crt - AAA

    17.090.860,00 ₫
    6.894.306  - 84.820.344  6.894.306 ₫ - 84.820.344 ₫
  23. Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Rosenda

    Vàng Trắng 14K
    12.695.315,00 ₫
    5.103.088  - 56.391.235  5.103.088 ₫ - 56.391.235 ₫
  24. Mặt dây chuyền nữ Karon

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Đen

    0.2 crt - AAA

    17.990.573,00 ₫
    5.091.485  - 177.522.739  5.091.485 ₫ - 177.522.739 ₫
  25. Mặt dây chuyền nữ Kym

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Đen

    0.078 crt - AAA

    13.728.895,00 ₫
    5.073.088  - 64.259.122  5.073.088 ₫ - 64.259.122 ₫
  26. Mặt dây chuyền nữ Darlas

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.07 crt - AAA

    17.922.083,00 ₫
    7.429.209  - 90.551.454  7.429.209 ₫ - 90.551.454 ₫
  27. Mặt dây chuyền nữ Cool

    Vàng 14K & Kim Cương Đen

    0.03 crt - AAA

    13.032.956,00 ₫
    5.235.824  - 59.829.903  5.235.824 ₫ - 59.829.903 ₫
  28. Mặt dây chuyền nữ Alewk

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    0.1 crt - AAA

    10.231.931,00 ₫
    3.506.020  - 137.871.982  3.506.020 ₫ - 137.871.982 ₫
  29. Mặt dây chuyền nữ Demaf

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.244 crt - VS

    11.550.227,00 ₫
    3.893.188  - 57.296.895  3.893.188 ₫ - 57.296.895 ₫
  30. Mặt dây chuyền nữ Zipraws

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.132 crt - VS

    11.824.188,00 ₫
    4.495.450  - 64.513.842  4.495.450 ₫ - 64.513.842 ₫
  31. Mặt dây chuyền nữ Darly

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.072 crt - VS

    17.279.068,00 ₫
    7.191.475  - 89.843.911  7.191.475 ₫ - 89.843.911 ₫
  32. Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Islim

    Vàng 14K
    9.803.443,00 ₫
    3.635.076  - 39.834.715  3.635.076 ₫ - 39.834.715 ₫
  33. Mặt dây chuyền nữ Kenyetta

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.04 crt - VS

    11.304.284,00 ₫
    3.863.188  - 46.273.357  3.863.188 ₫ - 46.273.357 ₫
  34. Mặt dây chuyền nữ Hester

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.882 crt - VS

    30.394.100,00 ₫
    6.345.818  - 1.423.337.592  6.345.818 ₫ - 1.423.337.592 ₫
  35. Mặt dây chuyền nữ Elobo

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.2 crt - AAA

    11.306.548,00 ₫
    3.226.399  - 48.112.972  3.226.399 ₫ - 48.112.972 ₫
  36. Mặt dây chuyền nữ Runge

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.25 crt - VS

    13.643.708,00 ₫
    3.613.567  - 246.451.658  3.613.567 ₫ - 246.451.658 ₫
  37. Mặt dây chuyền nữ Tata

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Đen

    0.116 crt - AAA

    17.116.615,00 ₫
    6.558.930  - 81.862.814  6.558.930 ₫ - 81.862.814 ₫
  38. Mặt dây chuyền nữ Bombetra

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.035 crt - VS

    7.720.434,00 ₫
    2.344.517  - 30.212.119  2.344.517 ₫ - 30.212.119 ₫
  39. Mặt dây chuyền nữ Hornbeam

    Vàng Hồng 14K & Đá Moissanite

    0.15 crt - VS

    18.591.419,00 ₫
    7.947.131  - 100.754.234  7.947.131 ₫ - 100.754.234 ₫
  40. Mặt dây chuyền nữ Gracia

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.13 crt - VS

    18.201.138,00 ₫
    5.805.538  - 74.645.868  5.805.538 ₫ - 74.645.868 ₫
  41. Mặt dây chuyền nữ Tami

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.18 crt - VS

    20.097.356,00 ₫
    5.964.594  - 85.683.552  5.964.594 ₫ - 85.683.552 ₫
  42. Mặt dây chuyền nữ Heatmor

    Vàng Hồng 14K & Đá Rhodolite

    0.056 crt - AAA

    10.252.308,00 ₫
    3.764.132  - 46.259.208  3.764.132 ₫ - 46.259.208 ₫
  43. Mặt dây chuyền nữ Sofiyas

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.184 crt - VS

    19.808.112,00 ₫
    8.300.903  - 109.824.948  8.300.903 ₫ - 109.824.948 ₫
  44. Mặt dây chuyền nữ Bellarious

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Moissanite

    2.4 crt - AA

    41.252.916,00 ₫
    9.768.349  - 2.311.106.965  9.768.349 ₫ - 2.311.106.965 ₫
  45. Mặt dây chuyền nữ Katelyn

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire

    0.17 crt - AAA

    14.473.797,00 ₫
    4.478.751  - 73.796.813  4.478.751 ₫ - 73.796.813 ₫
  46. Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Corso

    Vàng Trắng 14K
    11.916.735,00 ₫
    4.797.147  - 51.933.715  4.797.147 ₫ - 51.933.715 ₫
  47. Mặt Dây Chuyền GLAMIRA Sanica

    Vàng Trắng 14K
    7.912.602,00 ₫
    2.504.704  - 29.009.290  2.504.704 ₫ - 29.009.290 ₫
  48. Mặt dây chuyền nữ Machinal

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.24 crt - VS

    16.512.372,00 ₫
    6.877.325  - 86.603.355  6.877.325 ₫ - 86.603.355 ₫
  49. Mặt dây chuyền nữ Macky

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.23 crt - VS

    17.389.162,00 ₫
    5.985.820  - 83.348.659  5.985.820 ₫ - 83.348.659 ₫
  50. Mặt dây chuyền nữ Ayoub

    Vàng 14K & Kim Cương Xanh Dương

    0.075 crt - VS1

    14.895.211,00 ₫
    4.947.146  - 59.292.170  4.947.146 ₫ - 59.292.170 ₫
  51. Dây chuyền nữ Juliann

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.224 crt - VS

    21.147.067,00 ₫
    7.743.358  - 92.490.120  7.743.358 ₫ - 92.490.120 ₫
  52. Mặt dây chuyền nữ Alyre

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Đen

    0.1 crt - AAA

    16.819.730,00 ₫
    6.724.496  - 83.376.960  6.724.496 ₫ - 83.376.960 ₫
  53. Mặt dây chuyền nữ Jackquelines

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.2 crt - VS

    12.625.411,00 ₫
    4.279.224  - 67.273.265  4.279.224 ₫ - 67.273.265 ₫
  54. Mặt dây chuyền nữ Comparela

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.1 crt - VS

    16.236.147,00 ₫
    4.839.599  - 24.687.051  4.839.599 ₫ - 24.687.051 ₫
  55. Mặt dây chuyền nữ Fitcaflo

    Vàng 14K & Ngọc Trai Đen
    9.432.690,00 ₫
    3.419.983  - 39.183.771  3.419.983 ₫ - 39.183.771 ₫
  56. Mặt dây chuyền nữ Lorette

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.12 crt - VS

    15.141.435,00 ₫
    6.367.893  - 78.678.865  6.367.893 ₫ - 78.678.865 ₫
  57. Mặt dây chuyền nữ Jesenia

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.14 crt - VS

    16.119.827,00 ₫
    5.103.088  - 69.070.420  5.103.088 ₫ - 69.070.420 ₫
  58. Mặt dây chuyền nữ Waxlike

    Vàng 14K & Đá Sapphire Hồng

    0.1 crt - AAA

    10.839.852,00 ₫
    3.678.095  - 139.570.087  3.678.095 ₫ - 139.570.087 ₫
  59. Mặt dây chuyền nữ Larenda

    Vàng 14K & Đá Opal Đen

    2.4 crt - AAA

    22.238.667,00 ₫
    7.478.454  - 1.836.231.860  7.478.454 ₫ - 1.836.231.860 ₫
  60. Mặt dây chuyền nữ Jamaar

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.512 crt - VS

    49.703.819,00 ₫
    15.634.453  - 240.182.818  15.634.453 ₫ - 240.182.818 ₫
  61. Mặt dây chuyền nữ Marlana

    Vàng Hồng 14K & Hồng Ngọc

    0.114 crt - AAA

    15.690.207,00 ₫
    5.557.614  - 75.042.092  5.557.614 ₫ - 75.042.092 ₫

You’ve viewed 60 of 401 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng