Đang tải...
Tìm thấy 364 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Nhẫn Povrzete 0.12 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Povrzete

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.12 crt - VS

    16.672.279,00 ₫
    7.195.720  - 86.674.116  7.195.720 ₫ - 86.674.116 ₫
  2. Vòng tay nữ Voolav 0.12 Carat

    Vòng tay nữ Voolav

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    0.12 crt - AAA

    11.226.455,00 ₫
    5.527.898  - 69.268.536  5.527.898 ₫ - 69.268.536 ₫
  3. Vòng tay nữ Dignified 0.123 Carat

    Vòng tay nữ Dignified

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.123 crt - VS

    13.632.104,00 ₫
    5.236.956  - 61.825.175  5.236.956 ₫ - 61.825.175 ₫
  4. Dây chuyền nữ Citrum 0.154 Carat

    Dây chuyền nữ Citrum

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím & Kim Cương Nhân Tạo

    0.202 crt - AAA

    12.204.279,00 ₫
    4.616.581  - 54.565.770  4.616.581 ₫ - 54.565.770 ₫
  5. Dây chuyền nữ Gobaith 0.198 Carat

    Dây chuyền nữ Gobaith

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Vàng

    0.198 crt - VS1

    21.227.445,00 ₫
    7.607.511  - 91.556.169  7.607.511 ₫ - 91.556.169 ₫
  6. Nhẫn Verbintenis 0.102 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Verbintenis

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Đen

    0.102 crt - AAA

    11.588.434,00 ₫
    5.646.199  - 68.971.369  5.646.199 ₫ - 68.971.369 ₫
  7. Mặt dây chuyền nữ Experience 0.4 Carat

    Mặt dây chuyền nữ Experience

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo & Ngọc Trai Trắng

    0.878 crt - VS

    28.876.841,00 ₫
    7.580.340  - 125.971.091  7.580.340 ₫ - 125.971.091 ₫
  8. Nhẫn Steadiness 0.2 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Steadiness

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.454 crt - VS

    24.939.785,00 ₫
    9.727.312  - 132.324.839  9.727.312 ₫ - 132.324.839 ₫
  9. Bông tai nữ Nihil 0.18 Carat

    Bông tai nữ Nihil

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    0.18 crt - AAA

    14.257.006,00 ₫
    6.622.609  - 79.400.561  6.622.609 ₫ - 79.400.561 ₫
  10. Bông tai nữ Thankful 0.23 Carat

    Bông tai nữ Thankful

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.35 crt - VS

    16.555.391,00 ₫
    6.439.214  - 97.159.909  6.439.214 ₫ - 97.159.909 ₫
  11. Vòng tay nữ Demanding 0.123 Carat

    Vòng tay nữ Demanding

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.303 crt - VS

    20.789.616,00 ₫
    8.223.073  - 118.570.188  8.223.073 ₫ - 118.570.188 ₫
  12. Nhẫn Sumpay 0.144 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Sumpay

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.144 crt - VS

    18.753.588,00 ₫
    7.600.718  - 96.834.440  7.600.718 ₫ - 96.834.440 ₫
  13. Bông tai nữ Linstant 0.12 Carat

    Bông tai nữ Linstant

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.12 crt - AAA

    7.953.923,00 ₫
    3.957.716  - 53.773.326  3.957.716 ₫ - 53.773.326 ₫
  14. Dây chuyền nữ Apricitas 0.192 Carat

    Dây chuyền nữ Apricitas

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.192 crt - VS

    15.135.210,00 ₫
    6.887.514  - 95.291.998  6.887.514 ₫ - 95.291.998 ₫
  15. Nhẫn Mysterium 0.115 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Mysterium

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.19 crt - VS

    19.323.869,00 ₫
    7.174.494  - 83.971.296  7.174.494 ₫ - 83.971.296 ₫
  16. Vòng tay nữ Kartu 0.1 Carat

    Vòng tay nữ Kartu

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.226 crt - VS

    35.130.114,00 ₫
    11.363.719  - 60.535.182  11.363.719 ₫ - 60.535.182 ₫
  17. Chữ viết tắt
    Vòng tay nữ Berjumpa - S 0.21 Carat

    Vòng tay nữ Berjumpa - S

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.366 crt - VS

    15.196.341,00 ₫
    5.816.010  - 98.263.682  5.816.010 ₫ - 98.263.682 ₫
  18. Chữ viết tắt
    Vòng tay nữ Berjumpa - L 0.21 Carat

    Vòng tay nữ Berjumpa - L

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.334 crt - VS

    18.887.172,00 ₫
    8.172.130  - 110.617.393  8.172.130 ₫ - 110.617.393 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Dây chuyền nữ Strannik 0.136 Carat

    Dây chuyền nữ Strannik

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.136 crt - VS

    18.311.798,00 ₫
    8.756.561  - 29.176.841  8.756.561 ₫ - 29.176.841 ₫
  21. Nhẫn Milota 0.132 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Milota

    Vàng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.132 crt - AAA

    11.559.850,00 ₫
    6.261.762  - 78.806.229  6.261.762 ₫ - 78.806.229 ₫
  22. Vòng đeo ngón tay Zaedno 0.108 Carat

    Vòng đeo ngón tay Zaedno

    Vàng Hồng 14K & Đá Sapphire

    0.108 crt - AAA

    15.505.679,00 ₫
    7.682.227  - 93.268.420  7.682.227 ₫ - 93.268.420 ₫
  23. Nhẫn Kafala 0.102 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Kafala

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.102 crt - VS

    16.105.676,00 ₫
    8.089.772  - 96.777.836  8.089.772 ₫ - 96.777.836 ₫
  24. Nhẫn Cobswan 0.21 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Cobswan

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.21 crt - VS

    25.772.140,00 ₫
    9.945.235  - 132.310.686  9.945.235 ₫ - 132.310.686 ₫
  25. Nhẫn Chalybs 0.11 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Chalybs

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.242 crt - VS

    17.478.312,00 ₫
    7.365.531  - 97.230.669  7.365.531 ₫ - 97.230.669 ₫
  26. Bông tai nữ Batasuna 0.18 Carat

    Bông tai nữ Batasuna

    Vàng 14K & Kim Cương Nâu

    0.18 crt - VS1

    15.463.511,00 ₫
    4.258.847  - 64.103.469  4.258.847 ₫ - 64.103.469 ₫
  27. Nhẫn Bezumiye 0.174 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Bezumiye

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.174 crt - VS

    12.573.052,00 ₫
    5.837.235  - 79.711.878  5.837.235 ₫ - 79.711.878 ₫
  28. Bông tai nữ Speranta 0.132 Carat

    Bông tai nữ Speranta

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.132 crt - VS

    16.326.997,00 ₫
    6.500.346  - 83.900.544  6.500.346 ₫ - 83.900.544 ₫
  29. Vòng đeo ngón tay Popularity 0.143 Carat

    Vòng đeo ngón tay Popularity

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.143 crt - VS

    12.195.506,00 ₫
    5.540.067  - 61.372.346  5.540.067 ₫ - 61.372.346 ₫
  30. Bông tai nữ Suerte 0.108 Carat

    Bông tai nữ Suerte

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.108 crt - VS

    9.924.857,00 ₫
    4.839.599  - 61.641.212  4.839.599 ₫ - 61.641.212 ₫
  31. Vòng tay nữ Matchlessea 0.104 Carat

    Vòng tay nữ Matchlessea

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.302 crt - VS

    15.673.509,00 ₫
    7.528.266  - 131.376.734  7.528.266 ₫ - 131.376.734 ₫
  32. Bông tai nữ Rankontre 0.132 Carat

    Bông tai nữ Rankontre

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.132 crt - VS

    14.769.834,00 ₫
    5.879.688  - 74.985.489  5.879.688 ₫ - 74.985.489 ₫
  33. Nhẫn Lidhje 0.104 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Lidhje

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.104 crt - VS

    19.619.621,00 ₫
    8.578.260  - 98.391.036  8.578.260 ₫ - 98.391.036 ₫
  34. Phụ kiện Apple Watch® Gracioso - A 0.102 Carat

    Phụ kiện Apple Watch® GLAMIRA Gracioso - A

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.102 crt - VS

    10.655.608,00 ₫
    5.306.578  - 65.575.159  5.306.578 ₫ - 65.575.159 ₫
  35. Phụ kiện Apple Watch® Gracioso - SET 0.102 Carat

    Phụ kiện Apple Watch® GLAMIRA Gracioso - SET

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.102 crt - VS

    17.514.538,00 ₫
    8.617.883  - 104.843.839  8.617.883 ₫ - 104.843.839 ₫
  36. Mặt dây chuyền nữ Fadeless 0.236 Carat

    Mặt dây chuyền nữ Fadeless

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.236 crt - VS

    21.682.254,00 ₫
    7.096.664  - 76.966.612  7.096.664 ₫ - 76.966.612 ₫
  37. Bông tai nữ Nabegu 0.12 Carat

    Bông tai nữ Nabegu

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Đen

    0.12 crt - AAA

    12.196.356,00 ₫
    5.816.010  - 72.877.011  5.816.010 ₫ - 72.877.011 ₫
  38. Bông tai nữ Fragaria 0.22 Carat

    Bông tai nữ Fragaria

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.292 crt - VS

    30.842.399,00 ₫
    7.478.454  - 101.504.232  7.478.454 ₫ - 101.504.232 ₫
  39. Nhẫn Ferrum 0.11 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Ferrum

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.23 crt - VS

    18.708.589,00 ₫
    7.824.868  - 103.612.715  7.824.868 ₫ - 103.612.715 ₫
  40. Nhẫn đeo ngón út Shram 0.108 Carat

    Nhẫn đeo ngón út GLAMIRA Shram

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.108 crt - VS

    13.244.653,00 ₫
    5.476.389  - 68.009.110  5.476.389 ₫ - 68.009.110 ₫
  41. Dây chuyền nữ Egelezayo 0.102 Carat

    Dây chuyền nữ Egelezayo

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.102 crt - VS

    12.505.977,00 ₫
    4.315.450  - 47.886.561  4.315.450 ₫ - 47.886.561 ₫
  42. Nhẫn Nowlove 0.4 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Nowlove

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.726 crt - VS

    50.681.078,00 ₫
    8.994.296  - 136.386.139  8.994.296 ₫ - 136.386.139 ₫
  43. Bông tai nữ Pirum 0.22 Carat

    Bông tai nữ Pirum

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.292 crt - VS

    20.155.091,00 ₫
    7.437.700  - 101.079.702  7.437.700 ₫ - 101.079.702 ₫
  44. Vòng tay nữ Recital 0.4 Carat

    Vòng tay nữ Recital

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.629 crt - VS

    18.213.024,00 ₫
    5.582.520  - 89.900.509  5.582.520 ₫ - 89.900.509 ₫
  45. Vòng tay nữ Mengalir 0.2 Carat

    Vòng tay nữ Mengalir

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.308 crt - VS

    14.033.139,00 ₫
    5.603.746  - 88.018.445  5.603.746 ₫ - 88.018.445 ₫
  46. Nhẫn Ventus 0.176 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Ventus

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.212 crt - VS

    17.021.803,00 ₫
    6.877.325  - 84.990.155  6.877.325 ₫ - 84.990.155 ₫
  47. Nhẫn Intersection 0.14 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Intersection

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.27 crt - VS

    15.896.525,00 ₫
    6.962.230  - 91.131.636  6.962.230 ₫ - 91.131.636 ₫
  48. Nhẫn Kholbo 0.228 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Kholbo

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.228 crt - VS

    19.018.492,00 ₫
    8.741.844  - 119.023.013  8.741.844 ₫ - 119.023.013 ₫
  49. Bông tai nữ Hlangana 0.144 Carat

    Bông tai nữ Hlangana

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.144 crt - VS

    19.383.868,00 ₫
    7.726.378  - 100.442.915  7.726.378 ₫ - 100.442.915 ₫
  50. Bông tai nữ Skoro 0.18 Carat

    Bông tai nữ Skoro

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.18 crt - VS

    21.527.727,00 ₫
    7.634.397  - 110.164.569  7.634.397 ₫ - 110.164.569 ₫
  51. Bông tai nữ Simplicite Set 0.216 Carat

    Bông tai nữ Simplicite Set

    Vàng 14K & Đá Sapphire Đen

    0.216 crt - AAA

    15.324.265,00 ₫
    (Giá cả bộ)
    7.458.077  - 104.178.747  7.458.077 ₫ - 104.178.747 ₫
  52. Nhẫn Betelges 0.172 Carat

    Nhẫn GLAMIRA Betelges

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.268 crt - VS

    19.144.719,00 ₫
    8.049.018  - 103.824.977  8.049.018 ₫ - 103.824.977 ₫
  53. Bông tai nữ Erikoista 0.192 Carat

    Bông tai nữ Erikoista

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    0.192 crt - AAA

    10.598.156,00 ₫
    5.030.636  - 73.853.420  5.030.636 ₫ - 73.853.420 ₫
  54. Chữ viết tắt
    Mặt dây chuyền nữ Panggih - E 0.12 Carat

    Mặt dây chuyền nữ Panggih - E

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.258 crt - VS

    18.503.400,00 ₫
    6.558.930  - 101.192.911  6.558.930 ₫ - 101.192.911 ₫
  55. Dây chuyền nữ Brillent 0.11 Carat

    Dây chuyền nữ Brillent

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.639 crt - VS

    26.040.439,00 ₫
    8.122.602  - 111.808.901  8.122.602 ₫ - 111.808.901 ₫
  56. Dây chuyền nữ Ianua 0.24 Carat

    Dây chuyền nữ Ianua

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.514 crt - VS

    21.151.030,00 ₫
    5.674.501  - 171.253.902  5.674.501 ₫ - 171.253.902 ₫
  57. Mặt dây chuyền nữ Pallium 0.154 Carat

    Mặt dây chuyền nữ Pallium

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.202 crt - VS

    14.120.026,00 ₫
    3.463.002  - 54.353.513  3.463.002 ₫ - 54.353.513 ₫
  58. Mặt dây chuyền nữ Gyvenimas 0.108 Carat

    Mặt dây chuyền nữ Gyvenimas

    Vàng 14K & Kim Cương Nâu

    0.108 crt - VS1

    15.931.904,00 ₫
    4.366.393  - 60.296.877  4.366.393 ₫ - 60.296.877 ₫
  59. Bông tai nữ Kinabuhi 0.144 Carat

    Bông tai nữ Kinabuhi

    Vàng 14K & Kim Cương Nâu

    0.144 crt - VS1

    14.637.665,00 ₫
    4.669.788  - 64.358.180  4.669.788 ₫ - 64.358.180 ₫
  60. Chữ viết tắt
    Dây chuyền nữ Connectat - V 0.21 Carat

    Dây chuyền nữ Connectat - V

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.354 crt - VS

    25.386.103,00 ₫
    9.557.501  - 139.810.651  9.557.501 ₫ - 139.810.651 ₫
  61. Vòng tay nữ Kumen 0.21 Carat

    Vòng tay nữ Kumen

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.21 crt - VS

    19.819.999,00 ₫
    6.133.555  - 84.862.800  6.133.555 ₫ - 84.862.800 ₫

You’ve viewed 60 of 364 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng