Đang tải...
Tìm thấy 543 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Phụ kiện Apple Watch® Lavenir - A Palladium trắng

    Phụ kiện Apple Watch® GLAMIRA Lavenir - A

    Palladium 950
    30.565.890,00 ₫
    3.097.343  - 30.565.890  3.097.343 ₫ - 30.565.890 ₫
  2. Phụ kiện Apple Watch® Lavenir - B Palladium trắng

    Phụ kiện Apple Watch® GLAMIRA Lavenir - B

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.102 crt - VS

    39.169.617,00 ₫
    3.828.660  - 50.292.206  3.828.660 ₫ - 50.292.206 ₫
  3. Phụ kiện Apple Watch® Lavenir - C Palladium trắng

    Phụ kiện Apple Watch® GLAMIRA Lavenir - C

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.06 crt - VS

    36.056.425,00 ₫
    3.570.548  - 42.594.130  3.570.548 ₫ - 42.594.130 ₫
  4. Phụ kiện Apple Watch® Lavenir - SET Palladium trắng

    Phụ kiện Apple Watch® GLAMIRA Lavenir - SET

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.162 crt - VS

    76.075.103,00 ₫
    7.091.286  - 93.735.397  7.091.286 ₫ - 93.735.397 ₫
  5. Bông tai nữ Interit Palladium trắng

    Bông tai nữ Interit

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.33 crt - VS

    62.348.755,00 ₫
    5.773.557  - 74.235.491  5.773.557 ₫ - 74.235.491 ₫
  6. Bông tai nữ Timia Set Palladium trắng

    Bông tai nữ Timia Set

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.042 crt - VS

    41.957.342,00 ₫
    4.108.281  - 45.693.173  4.108.281 ₫ - 45.693.173 ₫
  7. Xem Cả Bộ
    Bông tai nữ Timia A Palladium trắng

    Bông tai nữ Timia A

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.084 crt - VS

    45.282.800,00 ₫
    4.415.073  - 54.452.567  4.415.073 ₫ - 54.452.567 ₫
  8. Xem Cả Bộ
    Bông Tai Timia B Palladium trắng

    Bông Tai GLAMIRA Timia B

    Palladium 950
    36.933.780,00 ₫
    3.742.623  - 36.933.780  3.742.623 ₫ - 36.933.780 ₫
  9. Dây chuyền nữ Apricitas Palladium trắng

    Dây chuyền nữ Apricitas

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.192 crt - VS

    74.348.701,00 ₫
    6.887.514  - 95.291.998  6.887.514 ₫ - 95.291.998 ₫
  10. Dây Chuyền Attends Palladium trắng

    Dây Chuyền GLAMIRA Attends

    Palladium 950
    172.145.407,00 ₫
    12.853.523  - 172.145.407  12.853.523 ₫ - 172.145.407 ₫
  11. Bông Tai Commeunreve Palladium trắng

    Bông Tai GLAMIRA Commeunreve

    Palladium 950
    66.226.095,00 ₫
    6.357.705  - 66.226.095  6.357.705 ₫ - 66.226.095 ₫
  12. Vòng đeo ngón tay Elpiso Palladium trắng

    Vòng đeo ngón tay Elpiso

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.105 crt - VS

    54.084.644,00 ₫
    5.264.125  - 58.499.717  5.264.125 ₫ - 58.499.717 ₫
  13. Bông tai nữ Expectancy Palladium trắng

    Bông tai nữ Expectancy

    Palladium 950 & Kim Cương Đen

    0.06 crt - AAA

    48.778.068,00 ₫
    4.775.920  - 55.117.660  4.775.920 ₫ - 55.117.660 ₫
  14. Xem Cả Bộ
    Bông tai nữ Grafetul A Palladium trắng

    Bông tai nữ Grafetul A

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.12 crt - VS

    55.768.596,00 ₫
    5.051.862  - 68.844.006  5.051.862 ₫ - 68.844.006 ₫
  15. Xem Cả Bộ
    Bông tai nữ Grafetul B Palladium trắng

    Bông tai nữ Grafetul B

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.378 crt - VS

    102.848.566,00 ₫
    9.113.164  - 140.772.915  9.113.164 ₫ - 140.772.915 ₫
  16. Bông tai nữ Grafetul Set Palladium trắng

    Bông tai nữ Grafetul Set

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.249 crt - VS

    80.023.199,00 ₫
    7.151.852  - 100.145.745  7.151.852 ₫ - 100.145.745 ₫
  17. Vòng tay nữ Knopka Palladium trắng

    Vòng tay nữ Knopka

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.078 crt - VS

    63.367.621,00 ₫
    5.827.896  - 70.273.249  5.827.896 ₫ - 70.273.249 ₫
  18. Bông tai nữ Molitva Palladium trắng

    Bông tai nữ Molitva

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.348 crt - VS

    82.443.001,00 ₫
    7.458.077  - 120.367.350  7.458.077 ₫ - 120.367.350 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Bông tai nữ Mutantur Palladium trắng

    Bông tai nữ Mutantur

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.12 crt - VS

    62.900.641,00 ₫
    5.879.688  - 73.513.798  5.879.688 ₫ - 73.513.798 ₫
  21. Bông tai nữ Nabegu Palladium trắng

    Bông tai nữ Nabegu

    Palladium 950 & Kim Cương Đen

    0.12 crt - AAA

    60.197.826,00 ₫
    5.816.010  - 72.877.011  5.816.010 ₫ - 72.877.011 ₫
  22. Bông Tai Omnia Palladium trắng

    Bông Tai GLAMIRA Omnia

    Palladium 950
    75.777.937,00 ₫
    7.072.607  - 75.777.937  7.072.607 ₫ - 75.777.937 ₫
  23. Bông tai nữ Orenda Palladium trắng

    Bông tai nữ Orenda

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.276 crt - VS

    75.721.338,00 ₫
    6.907.891  - 105.806.101  6.907.891 ₫ - 105.806.101 ₫
  24. Dây Chuyền Parfois Palladium trắng

    Dây Chuyền GLAMIRA Parfois

    Palladium 950
    96.155.197,00 ₫
    8.333.450  - 96.155.197  8.333.450 ₫ - 96.155.197 ₫
  25. Bông tai nữ Ponnade Palladium trắng

    Bông tai nữ Ponnade

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.532 crt - VS

    100.697.634,00 ₫
    8.965.995  - 142.867.245  8.965.995 ₫ - 142.867.245 ₫
  26. Vòng đeo ngón tay Soyuz Palladium trắng

    Vòng đeo ngón tay Soyuz

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.078 crt - VS

    61.117.634,00 ₫
    6.007.047  - 69.636.462  6.007.047 ₫ - 69.636.462 ₫
  27. Bông tai nữ Brilhando Palladium trắng

    Bông tai nữ Brilhando

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    1.312 crt - VS

    92.093.899,00 ₫
    6.495.252  - 1.917.981.472  6.495.252 ₫ - 1.917.981.472 ₫
  28. Xỏ khuyên tai Acus Palladium trắng

    Xỏ khuyên tai Acus

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.282 crt - VS

    52.740.308,00 ₫
    4.710.543  - 64.598.742  4.710.543 ₫ - 64.598.742 ₫
  29. Bông tai nữ Blenken Palladium trắng

    Bông tai nữ Blenken

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.206 crt - VS

    45.268.650,00 ₫
    4.237.338  - 50.476.173  4.237.338 ₫ - 50.476.173 ₫
  30. Bông tai nữ Cjace Palladium trắng

    Bông tai nữ Cjace

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.412 crt - VS

    55.245.015,00 ₫
    4.904.127  - 137.546.511  4.904.127 ₫ - 137.546.511 ₫
  31. Bông tai nữ Claritas Palladium trắng

    Bông tai nữ Claritas

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.448 crt - VS

    63.777.991,00 ₫
    5.497.614  - 83.306.200  5.497.614 ₫ - 83.306.200 ₫
  32. Bông tai nữ Csillogo Palladium trắng

    Bông tai nữ Csillogo

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    1.472 crt - VS

    103.853.274,00 ₫
    7.111.663  - 1.861.816.641  7.111.663 ₫ - 1.861.816.641 ₫
  33. Bông tai nữ Geminos Palladium trắng

    Bông tai nữ Geminos

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.492 crt - VS

    79.202.452,00 ₫
    6.771.194  - 106.060.816  6.771.194 ₫ - 106.060.816 ₫
  34. Bông tai nữ Ignis Palladium trắng

    Bông tai nữ Ignis

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.312 crt - VS

    67.938.352,00 ₫
    6.049.499  - 84.098.653  6.049.499 ₫ - 84.098.653 ₫
  35. Nhẫn Iunctura Palladium trắng

    Nhẫn GLAMIRA Iunctura

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.324 crt - VS

    89.334.475,00 ₫
    7.845.245  - 106.796.657  7.845.245 ₫ - 106.796.657 ₫
  36. Nhẫn Lacus Palladium trắng

    Nhẫn GLAMIRA Lacus

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.396 crt - VS

    94.032.570,00 ₫
    8.049.018  - 110.419.285  8.049.018 ₫ - 110.419.285 ₫
  37. Bông tai nữ Ljus Palladium trắng

    Bông tai nữ Ljus

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.715 crt - VS

    85.089.217,00 ₫
    6.989.400  - 103.343.847  6.989.400 ₫ - 103.343.847 ₫
  38. Xỏ khuyên tai Loistaa Palladium trắng

    Xỏ khuyên tai Loistaa

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.481 crt - VS

    61.556.306,00 ₫
    5.349.030  - 77.660.003  5.349.030 ₫ - 77.660.003 ₫
  39. Bông tai nữ Mutaio Palladium trắng

    Bông tai nữ Mutaio

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    1.146 crt - VS

    107.037.226,00 ₫
    7.661.850  - 1.856.934.594  7.661.850 ₫ - 1.856.934.594 ₫
  40. Bông tai nữ Persici Palladium trắng

    Bông tai nữ Persici

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.933 crt - VS

    87.240.147,00 ₫
    6.215.064  - 1.826.354.547  6.215.064 ₫ - 1.826.354.547 ₫
  41. Nhẫn Rocky Palladium trắng

    Nhẫn GLAMIRA Rocky

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.283 crt - VS

    90.820.316,00 ₫
    7.417.322  - 127.046.559  7.417.322 ₫ - 127.046.559 ₫
  42. Nhẫn Shinnig Palladium trắng

    Nhẫn GLAMIRA Shinnig

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.432 crt - VS

    94.881.621,00 ₫
    8.375.054  - 165.211.477  8.375.054 ₫ - 165.211.477 ₫
  43. Bông tai nữ Skinner Palladium trắng

    Bông tai nữ Skinner

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.608 crt - VS

    67.103.452,00 ₫
    5.646.199  - 156.169.068  5.646.199 ₫ - 156.169.068 ₫
  44. Nhẫn Uniquella Palladium trắng

    Nhẫn GLAMIRA Uniquella

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.206 crt - VS

    64.796.858,00 ₫
    6.134.404  - 70.004.381  6.134.404 ₫ - 70.004.381 ₫
  45. Nhẫn Unmatched Palladium trắng

    Nhẫn GLAMIRA Unmatched

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.359 crt - VS

    86.122.229,00 ₫
    7.702.604  - 134.518.226  7.702.604 ₫ - 134.518.226 ₫
  46. Nhẫn Ventus Palladium trắng

    Nhẫn GLAMIRA Ventus

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.212 crt - VS

    73.782.661,00 ₫
    6.877.325  - 84.990.155  6.877.325 ₫ - 84.990.155 ₫
  47. Nhẫn Vertere Palladium trắng

    Nhẫn GLAMIRA Vertere

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.273 crt - VS

    95.688.220,00 ₫
    8.599.204  - 107.405.145  8.599.204 ₫ - 107.405.145 ₫
  48. Bông tai nữ Adzinstva Palladium trắng

    Bông tai nữ Adzinstva

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.192 crt - VS

    71.589.278,00 ₫
    6.622.609  - 92.532.575  6.622.609 ₫ - 92.532.575 ₫
  49. Bông tai nữ Batasuna Palladium trắng

    Bông tai nữ Batasuna

    Palladium 950 & Kim Cương Nâu

    0.18 crt - VS1

    50.150.705,00 ₫
    4.258.847  - 64.103.469  4.258.847 ₫ - 64.103.469 ₫
  50. Nhẫn Bondoflove Palladium trắng

    Nhẫn GLAMIRA Bondoflove

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.426 crt - VS

    100.938.196,00 ₫
    8.782.599  - 976.141.596  8.782.599 ₫ - 976.141.596 ₫
  51. Bông Tai Eenheid Palladium trắng

    Bông Tai GLAMIRA Eenheid

    Palladium 950
    59.433.675,00 ₫
    5.943.367  - 59.433.675  5.943.367 ₫ - 59.433.675 ₫
  52. Xỏ khuyên tai Elkarrekin Palladium trắng

    Xỏ khuyên tai Elkarrekin

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.132 crt - VS

    55.273.317,00 ₫
    5.349.030  - 69.678.909  5.349.030 ₫ - 69.678.909 ₫
  53. Bông tai nữ Enhed Palladium trắng

    Bông tai nữ Enhed

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.192 crt - VS

    52.061.071,00 ₫
    4.945.731  - 73.004.368  4.945.731 ₫ - 73.004.368 ₫
  54. Bông tai nữ Forhard Palladium trắng

    Bông tai nữ Forhard

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.132 crt - VS

    58.032.740,00 ₫
    5.624.973  - 72.438.332  5.624.973 ₫ - 72.438.332 ₫
  55. Bông tai nữ Forhold Palladium trắng

    Bông tai nữ Forhold

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.156 crt - VS

    59.221.413,00 ₫
    5.709.878  - 76.230.766  5.709.878 ₫ - 76.230.766 ₫
  56. Bông tai nữ Jednota Palladium trắng

    Bông tai nữ Jednota

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.456 crt - VS

    81.339.229,00 ₫
    7.471.662  - 122.942.806  7.471.662 ₫ - 122.942.806 ₫
  57. Nhẫn Kafala Palladium trắng

    Nhẫn GLAMIRA Kafala

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.102 crt - VS

    85.655.247,00 ₫
    8.089.772  - 96.777.836  8.089.772 ₫ - 96.777.836 ₫
  58. Nhẫn Konexioa Palladium trắng

    Nhẫn GLAMIRA Konexioa

    Palladium 950 & Kim Cương Nhân Tạo

    0.108 crt - VS

    115.881.521,00 ₫
    9.915.518  - 127.655.050  9.915.518 ₫ - 127.655.050 ₫
  59. Vòng Tay Koup Palladium trắng

    Vòng Tay GLAMIRA Koup

    Palladium 950
    166.626.562,00 ₫
    12.441.450  - 166.626.562  12.441.450 ₫ - 166.626.562 ₫
  60. Nhẫn Lidhje Palladium trắng

    Nhẫn GLAMIRA Lidhje

    Palladium 950 & Kim Cương

    0.104 crt - VS

    95.475.955,00 ₫
    8.578.260  - 98.391.036  8.578.260 ₫ - 98.391.036 ₫
  61. Bông Tai Munosabat Palladium trắng

    Bông Tai GLAMIRA Munosabat

    Palladium 950
    70.259.100,00 ₫
    6.744.873  - 70.259.100  6.744.873 ₫ - 70.259.100 ₫

You’ve viewed 60 of 543 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng