Đang tải...
Tìm thấy 54 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Vòng tay nữ Sikelela Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.54 crt - VS

    61.697.562 ₫
    từ 10.907.394 ₫
  2. Vòng tay nữ Vostorg Vàng 14K & Đá Moissanite

    1.026 crt - VS

    78.102.089 ₫
    từ 11.583.073 ₫
  3. Vòng đeo lòng bàn tay Bogsasho Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.59 crt - VS

    50.921.764 ₫
    từ 12.387.453 ₫
  4. Vòng tay GLAMIRA Confido Vàng 14K & Đá Moissanite

    1.248 crt - VS

    100.887.604 ₫
    từ 14.543.192 ₫
  5. Vòng tay nữ Suojella Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.224 crt - VS

    71.315.051 ₫
    từ 10.907.394 ₫
  6. Vòng tay nữ Viltarin Vàng 14K & Đá Moissanite

    3.428 crt - VS

    181.631.281 ₫
    từ 16.505.879 ₫
  7. Vòng tay GLAMIRA Sherimi Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.732 crt - VS

    78.994.628 ₫
    từ 13.256.184 ₫
  8. Vòng tay nữ Mooier Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.112 crt - VS

    34.276.565 ₫
    từ 9.942.138 ₫
  9. Vòng tay nữ Leighis Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.262 crt - VS

    35.686.482 ₫
    từ 8.494.254 ₫
  10. Vòng đeo ngón tay Gukira Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.232 crt - VS

    24.665.509 ₫
    từ 9.556.035 ₫
  11. Vòng tay GLAMIRA Maar Vàng 14K & Đá Moissanite

    5.072 crt - VS

    141.909.703 ₫
    từ 13.610.111 ₫
  12. Vòng tay nữ Derevo Vàng 14K & Đá Moissanite

    4.776 crt - VS

    86.560.950 ₫
    từ 12.644.855 ₫
  13. Vòng đeo ngón tay Pwoteje Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.448 crt - VS

    28.016.879 ₫
    từ 8.880.356 ₫
  14. Vòng tay nữ Blessi Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.612 crt - VS

    28.211.217 ₫
    từ 8.301.202 ₫
  15. Vòng tay nữ Bizalom Vàng 14K & Đá Moissanite

    3.408 crt - VS

    88.270.742 ₫
    từ 12.516.154 ₫
  16. Vòng tay nữ Melindungi Vàng 14K & Đá Moissanite

    1.232 crt - VS

    153.211.887 ₫
    từ 17.857.238 ₫
  17. Vòng tay GLAMIRA Tumeplais Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.696 crt - VS

    126.125.513 ₫
    từ 15.991.076 ₫
  18. Vòng tay GLAMIRA Beschermen Vàng 14K & Đá Moissanite

    1.998 crt - VS

    82.975.990 ₫
    từ 12.998.782 ₫
  19. Vòng tay nữ Besking Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.464 crt - VS

    23.771.682 ₫
    từ 8.333.377 ₫
  20. Vòng tay nữ Celjenje Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.16 crt - VS

    20.158.729 ₫
    từ 7.078.545 ₫
  21. Vòng tay nữ Dactylus Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.68 crt - VS

    149.749.191 ₫
    từ 17.085.033 ₫
  22. Vòng tay nữ Hoeveel Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.646 crt - VS

    150.894.950 ₫
    từ 17.921.588 ₫
  23. Vòng tay GLAMIRA Olaga Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.67 crt - VS

    114.532.142 ₫
    từ 15.411.922 ₫
  24. Vòng tay GLAMIRA Pagpalain Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.776 crt - VS

    121.537.972 ₫
    từ 13.867.513 ₫
  25. Vòng tay nữ Raksana Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.424 crt - VS

    27.961.216 ₫
    từ 8.365.553 ₫
  26. Vòng tay nữ Seide Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.29 crt - VS

    19.376.871 ₫
    từ 7.561.173 ₫
  27. Vòng tay nữ Vlinder Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.03 crt - VS

    81.013.624 ₫
    từ 11.164.795 ₫
  28. Vòng đeo lòng bàn tay Datsva Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.072 crt - VS

    47.581.334 ₫
    từ 9.588.210 ₫
  29. Vòng tay nữ Kenji Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.216 crt - VS

    23.420.973 ₫
    từ 9.491.685 ₫
  30. Vòng tay nữ Faolano Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.148 crt - VS

    19.947.981 ₫
    từ 8.172.501 ₫
  31. Vòng tay nữ Connel Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.668 crt - VS

    23.231.783 ₫
    từ 7.689.873 ₫
  32. Vòng tay nữ Qibult Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.148 crt - VS

    22.846.324 ₫
    từ 8.333.377 ₫
  33. Vòng tay GLAMIRA Basilius Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.19 crt - VS

    120.446.912 ₫
    từ 15.057.995 ₫
  34. Vòng tay GLAMIRA Tethys Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.192 crt - VS

    109.530.186 ₫
    từ 14.414.491 ₫
  35. Vòng tay nữ Tarrent Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.428 crt - VS

    63.248.085 ₫
    từ 9.459.510 ₫
  36. Vòng tay nữ Sereia Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.112 crt - VS

    33.644.323 ₫
    từ 8.976.882 ₫
  37. Vòng đeo ngón tay Jav Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.216 crt - VS

    26.202.841 ₫
    từ 9.459.510 ₫
  38. Vòng tay nữ Hedvika Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.328 crt - VS

    64.989.407 ₫
    từ 12.580.504 ₫
  39. Vòng tay nữ Haelyn Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.158 crt - VS

    24.172.908 ₫
    từ 7.882.925 ₫
  40. Vòng tay nữ Doei Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.24 crt - VS

    29.249.833 ₫
    từ 9.620.386 ₫
  41. Vòng tay nữ Dobrota Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.03 crt - VS

    12.647.105 ₫
    từ 5.244.558 ₫
  42. Vòng tay nữ Phaedra Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.448 crt - VS

    18.758.142 ₫
    từ 6.917.668 ₫
  43. Vòng tay GLAMIRA Cervus Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.208 crt - VS

    90.237.934 ₫
    từ 13.320.534 ₫
  44. Vòng tay nữ Blagoslo Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.042 crt - VS

    18.200.867 ₫
    từ 7.915.100 ₫
  45. Vòng tay nữ Benedire Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.108 crt - VS

    19.206.987 ₫
    từ 8.526.429 ₫
  46. Vòng đeo lòng bàn tay Steeds Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.93 crt - VS

    82.920.326 ₫
    từ 12.580.504 ₫
  47. Vòng tay nữ Protexer Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.248 crt - VS

    35.458.039 ₫
    từ 9.427.334 ₫
  48. Vòng tay nữ Ochrana Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.27 crt - VS

    25.247.880 ₫
    từ 9.556.035 ₫
  49. Vòng đeo ngón tay Hiraya Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.118 crt - VS

    18.512.645 ₫
    từ 7.561.173 ₫
  50. Vòng tay nữ Heades Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.256 crt - VS

    20.579.260 ₫
    từ 9.298.634 ₫
  51. Vòng tay nữ Bophelo Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.24 crt - VS

    80.840.843 ₫
    từ 12.773.556 ₫
  52. Vòng tay nữ Bekoj Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.248 crt - VS

    22.603.723 ₫
    từ 8.622.954 ₫
  53. Vòng tay nữ Memberkati Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.472 crt - VS

    25.667.445 ₫
    từ 8.236.852 ₫
  54. Vòng đeo lòng bàn tay Panacea Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.536 crt - VS

    73.541.576 ₫
    từ 12.998.782 ₫

You’ve viewed 54 of 54 products

Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Màu
Hủy bỏ
Áp dụng
Màu Sắc Nhấn
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Carat [?]
Hủy bỏ
Áp dụng
Giới Tính
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng