Đang tải...
Tìm thấy 163 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Dây chuyền nữ Strannik Đá Moissanite

    Dây chuyền nữ Strannik

    Vàng Hồng 14K & Đá Moissanite

    0.136 crt - VS

    16.925.012,00 ₫
    8.756.561  - 29.176.841  8.756.561 ₫ - 29.176.841 ₫
  2. Nhẫn Apanza Đá Moissanite

    Nhẫn GLAMIRA Apanza

    Vàng Hồng 14K & Đá Moissanite

    0.114 crt - VS

    15.764.924,00 ₫
    8.415.808  - 101.645.737  8.415.808 ₫ - 101.645.737 ₫
  3. Bông tai nữ Interit Đá Moissanite

    Bông tai nữ Interit

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.33 crt - VS

    11.414.661,00 ₫
    5.773.557  - 74.235.491  5.773.557 ₫ - 74.235.491 ₫
  4. Bông tai nữ Timia Set Đá Moissanite

    Bông tai nữ Timia Set

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.042 crt - VS

    7.251.190,00 ₫
    4.108.281  - 45.693.173  4.108.281 ₫ - 45.693.173 ₫
  5. Xem Cả Bộ
    Bông tai nữ Timia A Đá Moissanite

    Bông tai nữ Timia A

    Vàng Hồng 14K & Đá Moissanite

    0.084 crt - VS

    8.051.281,00 ₫
    4.415.073  - 54.452.567  4.415.073 ₫ - 54.452.567 ₫
  6. Dây chuyền nữ Apricitas Đá Moissanite

    Dây chuyền nữ Apricitas

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.192 crt - VS

    13.295.596,00 ₫
    6.887.514  - 95.291.998  6.887.514 ₫ - 95.291.998 ₫
  7. Vòng tay Adinfinitum Đá Moissanite

    Vòng tay GLAMIRA Adinfinitum

    Vàng Hồng 14K & Đá Moissanite

    0.36 crt - VS

    32.475.409,00 ₫
    13.265.596  - 82.333.192  13.265.596 ₫ - 82.333.192 ₫
  8. Vòng tay Eccedentesiast Đá Moissanite

    Vòng tay GLAMIRA Eccedentesiast

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    1.581 crt - VS

    57.348.406,00 ₫
    19.415.002  - 138.925.378  19.415.002 ₫ - 138.925.378 ₫
  9. Vòng đeo ngón tay Elpiso Đá Moissanite

    Vòng đeo ngón tay Elpiso

    Vàng Hồng 14K & Đá Moissanite

    0.105 crt - VS

    9.619.198,00 ₫
    5.264.125  - 58.499.717  5.264.125 ₫ - 58.499.717 ₫
  10. Bông tai nữ Expectancy Đá Moissanite

    Bông tai nữ Expectancy

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.06 crt - VS

    8.568.355,00 ₫
    4.775.920  - 55.117.660  4.775.920 ₫ - 55.117.660 ₫
  11. Xem Cả Bộ
    Bông tai nữ Grafetul A Đá Moissanite

    Bông tai nữ Grafetul A

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.12 crt - VS

    9.935.328,00 ₫
    5.051.862  - 68.844.006  5.051.862 ₫ - 68.844.006 ₫
  12. Xem Cả Bộ
    Bông tai nữ Grafetul B Đá Moissanite

    Bông tai nữ Grafetul B

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.378 crt - VS

    18.582.928,00 ₫
    9.113.164  - 140.772.915  9.113.164 ₫ - 140.772.915 ₫
  13. Bông tai nữ Grafetul Set Đá Moissanite

    Bông tai nữ Grafetul Set

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.249 crt - VS

    14.374.741,00 ₫
    7.151.852  - 100.145.745  7.151.852 ₫ - 100.145.745 ₫
  14. Vòng tay nữ Knopka Đá Moissanite

    Vòng tay nữ Knopka

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.078 crt - VS

    10.914.853,00 ₫
    5.827.896  - 70.273.249  5.827.896 ₫ - 70.273.249 ₫
  15. Bông tai nữ Molitva Đá Moissanite

    Bông tai nữ Molitva

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.348 crt - VS

    14.984.644,00 ₫
    7.458.077  - 120.367.350  7.458.077 ₫ - 120.367.350 ₫
  16. Bông tai nữ Mutantur Đá Moissanite

    Bông tai nữ Mutantur

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.12 crt - VS

    10.750.985,00 ₫
    5.879.688  - 73.513.798  5.879.688 ₫ - 73.513.798 ₫
  17. Bông tai nữ Nabegu Đá Moissanite

    Bông tai nữ Nabegu

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.12 crt - VS

    10.639.759,00 ₫
    5.816.010  - 72.877.011  5.816.010 ₫ - 72.877.011 ₫
  18. Dây chuyền nữ Nekogda Đá Moissanite

    Dây chuyền nữ Nekogda

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.375 crt - VS

    33.264.747,00 ₫
    13.566.728  - 64.147.620  13.566.728 ₫ - 64.147.620 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Bông tai nữ Orenda Đá Moissanite

    Bông tai nữ Orenda

    Vàng Hồng 14K & Đá Moissanite

    0.276 crt - VS

    13.700.595,00 ₫
    6.907.891  - 105.806.101  6.907.891 ₫ - 105.806.101 ₫
  21. Vòng tay Petillante Đá Moissanite

    Vòng tay GLAMIRA Petillante

    Vàng Hồng 14K & Đá Moissanite

    0.312 crt - VS

    32.676.353,00 ₫
    13.424.087  - 80.453.956  13.424.087 ₫ - 80.453.956 ₫
  22. Bông tai nữ Ponnade Đá Moissanite

    Bông tai nữ Ponnade

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.532 crt - VS

    18.492.364,00 ₫
    8.965.995  - 142.867.245  8.965.995 ₫ - 142.867.245 ₫
  23. Dây chuyền nữ Soifdevivre Đá Moissanite

    Dây chuyền nữ Soifdevivre

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.534 crt - VS

    22.311.118,00 ₫
    9.989.103  - 57.273.688  9.989.103 ₫ - 57.273.688 ₫
  24. Vòng đeo ngón tay Soyuz Đá Moissanite

    Vòng đeo ngón tay Soyuz

    Vàng Hồng 14K & Đá Moissanite

    0.078 crt - VS

    10.803.627,00 ₫
    6.007.047  - 69.636.462  6.007.047 ₫ - 69.636.462 ₫
  25. Vòng tay Wabisabi Đá Moissanite

    Vòng tay GLAMIRA Wabisabi

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    1.49 crt - VS

    69.680.894,00 ₫
    24.014.037  - 1.055.053.110  24.014.037 ₫ - 1.055.053.110 ₫
  26. Vòng tay nữ Amoursansfin Đá Moissanite

    Vòng tay nữ Amoursansfin

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.381 crt - VS

    27.842.980,00 ₫
    12.641.543  - 56.938.596  12.641.543 ₫ - 56.938.596 ₫
  27. Bông tai nữ Espoiryn Đá Moissanite

    Bông tai nữ Espoiryn

    Vàng Hồng 14K & Đá Moissanite

    0.168 crt - VS

    13.470.218,00 ₫
    7.030.154  - 93.834.455  7.030.154 ₫ - 93.834.455 ₫
  28. Xỏ khuyên tai Incassable Đá Moissanite

    Xỏ khuyên tai Incassable

    Vàng Hồng 14K & Đá Moissanite

    0.124 crt - VS

    9.935.328,00 ₫
    5.412.709  - 61.542.154  5.412.709 ₫ - 61.542.154 ₫
  29. Vòng tay nữ Laviecontinue Đá Moissanite

    Vòng tay nữ Laviecontinue

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.17 crt - VS

    15.101.531,00 ₫
    7.706.566  - 92.164.651  7.706.566 ₫ - 92.164.651 ₫
  30. Vòng đeo lòng bàn tay Priznaniye Đá Moissanite

    Vòng đeo lòng bàn tay Priznaniye

    Vàng Hồng 14K & Đá Moissanite

    0.525 crt - VS

    25.804.971,00 ₫
    11.375.606  - 57.166.143  11.375.606 ₫ - 57.166.143 ₫
  31. Bông tai nữ Redko Đá Moissanite

    Bông tai nữ Redko

    Vàng Hồng 14K & Đá Moissanite

    0.356 crt - VS

    15.198.323,00 ₫
    7.559.964  - 98.900.472  7.559.964 ₫ - 98.900.472 ₫
  32. Nhẫn Senvoler Đá Moissanite

    Nhẫn GLAMIRA Senvoler

    Vàng Hồng 14K & Đá Moissanite

    0.214 crt - VS

    17.894.914,00 ₫
    9.093.352  - 108.975.895  9.093.352 ₫ - 108.975.895 ₫
  33. Dây chuyền nữ Seychas Đá Moissanite

    Dây chuyền nữ Seychas

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.178 crt - VS

    12.052.583,00 ₫
    6.235.441  - 75.112.849  6.235.441 ₫ - 75.112.849 ₫
  34. Bông tai nữ Belleame Đá Moissanite

    Bông tai nữ Belleame

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.12 crt - VS

    11.900.319,00 ₫
    6.276.196  - 80.093.953  6.276.196 ₫ - 80.093.953 ₫
  35. Bông tai nữ Compound Đá Moissanite

    Bông tai nữ Compound

    Vàng Hồng 14K & Đá Moissanite

    0.132 crt - VS

    9.287.502,00 ₫
    5.009.409  - 66.282.699  5.009.409 ₫ - 66.282.699 ₫
  36. Vòng tay nữ Estbelle Đá Moissanite

    Vòng tay nữ Estbelle

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.084 crt - VS

    8.681.562,00 ₫
    4.775.920  - 58.061.042  4.775.920 ₫ - 58.061.042 ₫
  37. Bông tai nữ Exyen Đá Moissanite

    Bông tai nữ Exyen

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.318 crt - VS

    14.686.059,00 ₫
    7.356.191  - 112.400.404  7.356.191 ₫ - 112.400.404 ₫
  38. Vòng tay nữ Fidelite Đá Moissanite

    Vòng tay nữ Fidelite

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.28 crt - VS

    9.314.953,00 ₫
    4.733.467  - 65.362.890  4.733.467 ₫ - 65.362.890 ₫
  39. Bông tai nữ Hoopfol Đá Moissanite

    Bông tai nữ Hoopfol

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.123 crt - VS

    10.343.157,00 ₫
    5.646.199  - 64.160.071  5.646.199 ₫ - 64.160.071 ₫
  40. Nhẫn Infinitime Đá Moissanite

    Nhẫn GLAMIRA Infinitime

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.114 crt - VS

    15.320.020,00 ₫
    8.171.281  - 99.098.580  8.171.281 ₫ - 99.098.580 ₫
  41. Nhẫn Iskrenne Đá Moissanite

    Nhẫn GLAMIRA Iskrenne

    Vàng Vàng-Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.576 crt - VS

    20.219.336,00 ₫
    9.549.010  - 129.848.435  9.549.010 ₫ - 129.848.435 ₫
  42. Nhẫn Komorebi Đá Moissanite

    Nhẫn GLAMIRA Komorebi

    Vàng Hồng 14K & Đá Moissanite

    0.114 crt - VS

    10.759.759,00 ₫
    5.900.915  - 72.990.217  5.900.915 ₫ - 72.990.217 ₫
  43. Bông tai nữ Likelihood Đá Moissanite

    Bông tai nữ Likelihood

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.144 crt - VS

    10.910.041,00 ₫
    5.922.141  - 76.881.703  5.922.141 ₫ - 76.881.703 ₫
  44. Nhẫn Meapohi Đá Moissanite

    Nhẫn GLAMIRA Meapohi

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.264 crt - VS

    17.026.616,00 ₫
    8.782.599  - 123.862.616  8.782.599 ₫ - 123.862.616 ₫
  45. Nhẫn Milota Đá Moissanite

    Nhẫn GLAMIRA Milota

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.132 crt - VS

    11.474.945,00 ₫
    6.261.762  - 78.806.229  6.261.762 ₫ - 78.806.229 ₫
  46. Dây chuyền nữ Nuitetjour Đá Moissanite

    Dây chuyền nữ Nuitetjour

    Vàng Hồng 14K & Đá Moissanite

    0.4 crt - VS

    11.837.205,00 ₫
    5.837.235  - 81.891.113  5.837.235 ₫ - 81.891.113 ₫
  47. Nhẫn Obman Đá Moissanite

    Nhẫn GLAMIRA Obman

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.16 crt - VS

    14.146.346,00 ₫
    7.417.322  - 116.150.384  7.417.322 ₫ - 116.150.384 ₫
  48. Bông tai nữ Oiana Đá Moissanite

    Bông tai nữ Oiana

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.52 crt - VS

    14.054.082,00 ₫
    6.479.969  - 106.839.112  6.479.969 ₫ - 106.839.112 ₫
  49. Nhẫn đeo ngón út Shram Đá Moissanite

    Nhẫn đeo ngón út GLAMIRA Shram

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.108 crt - VS

    9.989.952,00 ₫
    5.476.389  - 68.009.110  5.476.389 ₫ - 68.009.110 ₫
  50. Xem Cả Bộ
    Bông tai nữ Simplicite A Đá Moissanite

    Bông tai nữ Simplicite A

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.216 crt - VS

    13.816.631,00 ₫
    7.111.663  - 100.570.272  7.111.663 ₫ - 100.570.272 ₫
  51. Xem Cả Bộ
    Bông tai nữ Simplicite B Đá Moissanite

    Bông tai nữ Simplicite B

    Vàng Hồng 14K & Đá Moissanite

    0.216 crt - VS

    15.040.116,00 ₫
    7.784.113  - 107.574.957  7.784.113 ₫ - 107.574.957 ₫
  52. Bông tai nữ Simplicite Set Đá Moissanite

    Bông tai nữ Simplicite Set

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.216 crt - VS

    14.446.911,00 ₫
    (Giá cả bộ)
    7.458.077  - 104.178.747  7.458.077 ₫ - 104.178.747 ₫
  53. Dây chuyền nữ Tempete Đá Moissanite

    Dây chuyền nữ Tempete

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.06 crt - VS

    6.899.966,00 ₫
    3.871.679  - 45.565.817  3.871.679 ₫ - 45.565.817 ₫
  54. Nhẫn Aveniren Đá Moissanite

    Nhẫn GLAMIRA Aveniren

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.072 crt - VS

    10.033.818,00 ₫
    5.582.520  - 64.655.346  5.582.520 ₫ - 64.655.346 ₫
  55. Bông tai nữ Bonasavoir Đá Moissanite

    Bông tai nữ Bonasavoir

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    3.82 crt - VS

    46.115.440,00 ₫
    12.393.903  - 407.516.931  12.393.903 ₫ - 407.516.931 ₫
  56. Bông tai nữ Convergence Đá Moissanite

    Bông tai nữ Convergence

    Vàng Hồng 14K & Đá Moissanite

    0.12 crt - VS

    16.201.054,00 ₫
    8.399.960  - 104.716.483  8.399.960 ₫ - 104.716.483 ₫
  57. Vòng tay nữ Evasion Đá Moissanite

    Vòng tay nữ Evasion

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.096 crt - VS

    11.787.112,00 ₫
    6.276.196  - 77.150.571  6.276.196 ₫ - 77.150.571 ₫
  58. Dây chuyền nữ Evidemment Đá Moissanite

    Dây chuyền nữ Evidemment

    Vàng Hồng 14K & Đá Moissanite

    0.18 crt - VS

    10.190.044,00 ₫
    5.412.709  - 70.428.904  5.412.709 ₫ - 70.428.904 ₫
  59. Dây chuyền nữ Foralltid Đá Moissanite

    Dây chuyền nữ Foralltid

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.102 crt - VS

    16.968.880,00 ₫
    8.223.073  - 34.774.928  8.223.073 ₫ - 34.774.928 ₫
  60. Bông tai nữ Gordost Đá Moissanite

    Bông tai nữ Gordost

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.168 crt - VS

    14.656.627,00 ₫
    7.682.227  - 100.626.875  7.682.227 ₫ - 100.626.875 ₫
  61. Airpods® Intrepide Đá Moissanite

    Airpods® GLAMIRA Intrepide

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.072 crt - VS

    8.142.979,00 ₫
    4.499.978  - 53.829.928  4.499.978 ₫ - 53.829.928 ₫

You’ve viewed 60 of 163 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng