Đang tải...
Tìm thấy 201 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Khuy măng sét Tahlia

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.14 crt - VS

    17.327.747,00 ₫
    7.429.209  - 92.277.862  7.429.209 ₫ - 92.277.862 ₫
  2. Khuy măng sét Stairs

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.238 crt - VS

    20.982.918,00 ₫
    10.698.062  - 126.112.606  10.698.062 ₫ - 126.112.606 ₫
  3. Khuy măng sét Bidzina

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.48 crt - VS

    28.721.183,00 ₫
    13.895.028  - 205.329.211  13.895.028 ₫ - 205.329.211 ₫
  4. Khuy măng sét Velsa

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.1 crt - VS

    33.903.517,00 ₫
    16.100.583  - 223.201.767  16.100.583 ₫ - 223.201.767 ₫
  5. Khuy măng sét Contemporary Tale

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc & Kim Cương

    0.38 crt - AAA

    34.746.060,00 ₫
    16.344.261  - 198.253.771  16.344.261 ₫ - 198.253.771 ₫
  6. Khuy măng sét Wombat

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.56 crt - VS

    35.104.077,00 ₫
    15.779.642  - 226.513.075  15.779.642 ₫ - 226.513.075 ₫
  7. Khuy măng sét Ludo

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    0.16 crt - AAA

    25.055.541,00 ₫
    11.232.965  - 148.442.691  11.232.965 ₫ - 148.442.691 ₫
  8. Khuy măng sét Gregers

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.42 crt - AAA

    40.238.015,00 ₫
    20.306.507  - 259.512.917  20.306.507 ₫ - 259.512.917 ₫
  9. Bảo Hành Trọn Đời
  10. Khuy măng sét Regice

    Vàng 14K & Đá Onyx Đen

    0.2 crt - AAA

    40.321.506,00 ₫
    16.958.410  - 245.461.097  16.958.410 ₫ - 245.461.097 ₫
  11. Khuy măng sét Daxton

    Vàng Trắng-Vàng 14K & Kim Cương

    0.216 crt - VS

    49.652.594,00 ₫
    20.971.598  - 268.470.425  20.971.598 ₫ - 268.470.425 ₫
  12. Khuy măng sét Guess

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.14 crt - AAA

    33.810.970,00 ₫
    14.042.197  - 202.046.205  14.042.197 ₫ - 202.046.205 ₫
  13. Khuy măng sét Poliwhirl

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.74 crt - VS

    65.097.142,00 ₫
    20.957.447  - 384.946.282  20.957.447 ₫ - 384.946.282 ₫
  14. Khuy măng sét Izza

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.28 crt - VS

    39.798.489,00 ₫
    15.096.154  - 189.706.643  15.096.154 ₫ - 189.706.643 ₫
  15. Khuy măng sét Klang

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.648 crt - VS

    51.752.017,00 ₫
    16.887.655  - 253.951.619  16.887.655 ₫ - 253.951.619 ₫
  16. Khuy măng sét Esben

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.18 crt - AAA

    27.490.623,00 ₫
    12.730.694  - 168.367.123  12.730.694 ₫ - 168.367.123 ₫
  17. Khuy măng sét Mode

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.16 crt - VS

    40.066.791,00 ₫
    15.373.512  - 220.612.161  15.373.512 ₫ - 220.612.161 ₫
  18. Khuy măng sét Lasalle

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.144 crt - VS

    29.335.330,00 ₫
    13.709.368  - 160.131.310  13.709.368 ₫ - 160.131.310 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Khuy măng sét Naila

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.168 crt - VS

    27.262.228,00 ₫
    14.204.649  - 170.418.998  14.204.649 ₫ - 170.418.998 ₫
  21. Khuy măng sét Froslass

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.192 crt - VS

    22.424.043,00 ₫
    8.682.977  - 117.848.495  8.682.977 ₫ - 117.848.495 ₫
  22. Khuy măng sét Youthful Mind

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.24 crt - VS

    55.424.735,00 ₫
    16.768.788  - 263.022.331  16.768.788 ₫ - 263.022.331 ₫
  23. Khuy Măng Sét Arturo

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.2 crt - AAA

    41.761.781,00 ₫
    17.875.952  - 239.673.387  17.875.952 ₫ - 239.673.387 ₫
  24. Khuy măng sét Urban Line

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.18 crt - VS

    47.227.415,00 ₫
    16.146.149  - 259.003.483  16.146.149 ₫ - 259.003.483 ₫
  25. Khuy măng sét Adelhard

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Đá Onyx Đen

    0.208 crt - VS

    28.010.809,00 ₫
    12.990.504  - 149.037.024  12.990.504 ₫ - 149.037.024 ₫
  26. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  27. Khuy măng sét Luxio

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.18 crt - VS

    38.329.345,00 ₫
    16.574.921  - 208.060.333  16.574.921 ₫ - 208.060.333 ₫
  28. Khuy Măng Sét Adhruth

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.14 crt - VS

    30.797.399,00 ₫
    14.752.571  - 179.121.787  14.752.571 ₫ - 179.121.787 ₫
  29. Khuy măng sét Baldwin

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương & Đá Onyx Đen

    0.24 crt - VS

    35.266.812,00 ₫
    17.193.314  - 192.763.231  17.193.314 ₫ - 192.763.231 ₫
  30. Khuy Măng Sét Aaridon

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    0.2 crt - AAA

    36.820.861,00 ₫
    17.038.220  - 214.626.334  17.038.220 ₫ - 214.626.334 ₫
  31. Khuy măng sét Archibaldo

    Vàng 14K & Kim Cương & Đá Onyx Đen

    0.12 crt - VS

    32.820.126,00 ₫
    17.299.446  - 183.409.504  17.299.446 ₫ - 183.409.504 ₫
  32. Khuy măng sét Blissey

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.12 crt - VS

    33.774.743,00 ₫
    14.232.384  - 201.819.791  14.232.384 ₫ - 201.819.791 ₫
  33. Khuy măng sét Orbeetle

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.216 crt - VS

    34.282.195,00 ₫
    16.064.923  - 214.682.943  16.064.923 ₫ - 214.682.943 ₫
  34. Khuy Măng Sét Faolan

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.14 crt - VS

    40.883.861,00 ₫
    17.153.125  - 214.994.257  17.153.125 ₫ - 214.994.257 ₫
  35. Chữ viết tắt
    Khuy măng sét Meeko - G 0.176 Carat

    Khuy măng sét Meeko - G

    Vàng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.176 crt - VS

    32.957.671,00 ₫
    13.012.013  - 190.456.637  13.012.013 ₫ - 190.456.637 ₫
  36. Khuy Măng Sét Urian

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc & Đá Onyx Đen

    0.12 crt - AAA

    30.792.306,00 ₫
    13.584.841  - 184.527.426  13.584.841 ₫ - 184.527.426 ₫
  37. Khuy măng sét Zainab

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.2 crt - VS

    37.750.858,00 ₫
    16.133.414  - 204.494.312  16.133.414 ₫ - 204.494.312 ₫
  38. Khuy măng sét Reprotr

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.14 crt - VS

    29.501.745,00 ₫
    11.773.528  - 149.829.472  11.773.528 ₫ - 149.829.472 ₫
  39. Khuy măng sét Romantic Knight

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.228 crt - AAA

    31.023.813,00 ₫
    16.514.072  - 193.102.853  16.514.072 ₫ - 193.102.853 ₫
  40. Khuy măng sét Bert

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.14 crt - VS

    41.942.064,00 ₫
    16.424.072  - 250.866.727  16.424.072 ₫ - 250.866.727 ₫
  41. Khuy Măng Sét Atanas

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.14 crt - VS

    77.800.950,00 ₫
    19.463.115  - 348.054.951  19.463.115 ₫ - 348.054.951 ₫
  42. Khuy Măng Sét Brendis

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.24 crt - AAA

    32.015.790,00 ₫
    15.323.983  - 206.249.014  15.323.983 ₫ - 206.249.014 ₫
  43. Khuy măng sét Lauscha

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.12 crt - AAA

    29.843.914,00 ₫
    15.432.945  - 176.560.481  15.432.945 ₫ - 176.560.481 ₫
  44. Đồ Trang Sức Thủ Công Hoàn Mĩ
  45. Khuy măng sét Vlastislav

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    0.24 crt - AAA

    25.412.425,00 ₫
    11.785.698  - 162.720.923  11.785.698 ₫ - 162.720.923 ₫
  46. Khuy Măng Sét Amarus

    Vàng 14K & Đá Sapphire & Kim Cương

    0.616 crt - AAA

    36.092.374,00 ₫
    13.798.802  - 202.626.392  13.798.802 ₫ - 202.626.392 ₫
  47. Khuy măng sét Taken

    Vàng Hồng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.14 crt - AAA

    25.334.313,00 ₫
    11.857.018  - 153.834.172  11.857.018 ₫ - 153.834.172 ₫
  48. Khuy măng sét Moulin

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite & Đá Swarovski

    1.04 crt - VS

    34.155.403,00 ₫
    14.153.140  - 337.455.945  14.153.140 ₫ - 337.455.945 ₫
  49. Khuy măng sét Branca

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.144 crt - VS

    28.482.599,00 ₫
    11.928.339  - 155.249.260  11.928.339 ₫ - 155.249.260 ₫
  50. Khuy măng sét Fearless

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    2.4 crt - VS

    154.751.717,00 ₫
    15.537.661  - 298.923.104  15.537.661 ₫ - 298.923.104 ₫
  51. Khuy Măng Sét Hwitloc

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.432 crt - VS

    44.544.976,00 ₫
    14.317.573  - 223.428.182  14.317.573 ₫ - 223.428.182 ₫
  52. Khuy măng sét Boudicca

    Vàng Trắng-Vàng 14K & Kim Cương

    0.336 crt - VS

    33.295.878,00 ₫
    12.817.297  - 172.272.765  12.817.297 ₫ - 172.272.765 ₫
  53. Khuy măng sét Palimosa

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.208 crt - VS

    22.908.852,00 ₫
    10.945.702  - 145.428.549  10.945.702 ₫ - 145.428.549 ₫
  54. Khuy măng sét Balsaminaceae

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    0.24 crt - AAA

    38.759.532,00 ₫
    18.782.457  - 239.135.655  18.782.457 ₫ - 239.135.655 ₫
  55. Khuy Măng Sét Damarcus

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Đen & Kim Cương

    0.432 crt - AAA

    55.636.149,00 ₫
    20.059.149  - 312.366.437  20.059.149 ₫ - 312.366.437 ₫
  56. Khuy măng sét Ramiro

    Vàng Hồng 14K & Đá Garnet & Đá Onyx Đen

    0.24 crt - AAA

    27.359.868,00 ₫
    15.113.135  - 171.961.441  15.113.135 ₫ - 171.961.441 ₫
  57. Khuy măng sét Sentello

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.56 crt - AAA

    42.531.024,00 ₫
    21.138.579  - 282.409.038  21.138.579 ₫ - 282.409.038 ₫
  58. Khuy măng sét Erlend

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.96 crt - AAA

    37.208.312,00 ₫
    17.235.766  - 274.328.882  17.235.766 ₫ - 274.328.882 ₫
  59. Khuy măng sét Biro

    Vàng 14K & Đá Sapphire

    0.2 crt - AAA

    32.520.127,00 ₫
    13.550.878  - 200.220.745  13.550.878 ₫ - 200.220.745 ₫
  60. Khuy măng sét Syst

    Vàng Hồng 14K & Hồng Ngọc

    0.112 crt - AAA

    29.317.218,00 ₫
    13.336.917  - 169.074.662  13.336.917 ₫ - 169.074.662 ₫
  61. Khuy Măng Sét Tilian

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Đen

    0.12 crt - AAA

    38.482.457,00 ₫
    16.611.996  - 229.583.811  16.611.996 ₫ - 229.583.811 ₫
  62. Khuy Măng Sét Plutus

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.288 crt - VS

    44.996.387,00 ₫
    17.439.539  - 236.546.043  17.439.539 ₫ - 236.546.043 ₫
  63. Khuy Măng Sét Delrico

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.12 crt - AAA

    44.806.767,00 ₫
    21.337.256  - 264.762.891  21.337.256 ₫ - 264.762.891 ₫
  64. Khuy Măng Sét Efisio

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.476 crt - VS

    44.996.388,00 ₫
    15.242.191  - 213.961.241  15.242.191 ₫ - 213.961.241 ₫

You’ve viewed 60 of 201 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng