Đang tải...
Tìm thấy 963 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Khuy măng sét Dorete

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    22.286.497,00 ₫
    11.213.154  - 125.348.462  11.213.154 ₫ - 125.348.462 ₫
  2. Khuy măng sét Xoana

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.04 crt - VS

    27.767.697,00 ₫
    14.323.516  - 156.749.255  14.323.516 ₫ - 156.749.255 ₫
  3. Khuy măng sét Werne

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.02 crt - VS

    19.278.303,00 ₫
    10.044.291  - 109.428.722  10.044.291 ₫ - 109.428.722 ₫
  4. Khuy măng sét Tahlia

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.14 crt - VS

    17.327.747,00 ₫
    7.429.209  - 92.277.862  7.429.209 ₫ - 92.277.862 ₫
  5. Khuy măng sét Fair&Noble

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.008 crt - VS

    54.758.230,00 ₫
    17.660.293  - 258.281.793  17.660.293 ₫ - 258.281.793 ₫
  6. Khuy măng sét Febinasin

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.03 crt - VS

    24.008.376,00 ₫
    11.232.965  - 136.329.541  11.232.965 ₫ - 136.329.541 ₫
  7. Khuy măng sét Maat

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.024 crt - AAA

    31.720.037,00 ₫
    17.076.144  - 180.819.892  17.076.144 ₫ - 180.819.892 ₫
  8. Khuy Măng Sét Radburt

    Vàng 14K & Đá Sapphire

    0.3 crt - AAA

    33.323.332,00 ₫
    24.141.395  - 206.532.039  24.141.395 ₫ - 206.532.039 ₫
  9. Bảo Hành Trọn Đời
  10. Khuy măng sét Simply Wise

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire & Kim Cương

    0.72 crt - AAA

    42.440.457,00 ₫
    15.856.056  - 221.447.061  15.856.056 ₫ - 221.447.061 ₫
  11. Khuy măng sét Gransee

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.28 crt - VS

    35.760.395,00 ₫
    18.503.685  - 221.234.793  18.503.685 ₫ - 221.234.793 ₫
  12. Khuy Măng Sét Euston

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    30.486.080,00 ₫
    14.092.008  - 170.744.469  14.092.008 ₫ - 170.744.469 ₫
  13. Khuy măng sét Crisp

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    0.2 crt - AAA

    24.178.186,00 ₫
    11.232.965  - 152.461.540  11.232.965 ₫ - 152.461.540 ₫
  14. Khuy măng sét Sette

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.05 crt - VS

    22.953.852,00 ₫
    10.743.344  - 128.546.555  10.743.344 ₫ - 128.546.555 ₫
  15. Khuy măng sét Stairs

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.238 crt - VS

    20.982.918,00 ₫
    10.698.062  - 126.112.606  10.698.062 ₫ - 126.112.606 ₫
  16. Khuy măng sét Nacheline

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.08 crt - VS

    32.391.636,00 ₫
    16.729.731  - 181.513.283  16.729.731 ₫ - 181.513.283 ₫
  17. Khuy măng sét Liossey

    Vàng Trắng 14K & Ngọc Lục Bảo

    0.32 crt - AAA

    32.745.693,00 ₫
    14.279.932  - 186.933.072  14.279.932 ₫ - 186.933.072 ₫
  18. Khuy măng sét Mirandus

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.496 crt - VS

    58.903.303,00 ₫
    23.979.508  - 310.102.297  23.979.508 ₫ - 310.102.297 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Khuy măng sét Latias

    Vàng Hồng 14K & Hồng Ngọc

    0.45 crt - AAA

    23.961.961,00 ₫
    12.438.620  - 163.442.620  12.438.620 ₫ - 163.442.620 ₫
  21. Khuy măng sét Bidzina

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.48 crt - VS

    28.721.183,00 ₫
    13.895.028  - 205.329.211  13.895.028 ₫ - 205.329.211 ₫
  22. Khuy măng sét Alisky

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire & Đá Swarovski

    0.26 crt - AAA

    25.906.008,00 ₫
    12.213.621  - 169.796.359  12.213.621 ₫ - 169.796.359 ₫
  23. Khuy măng sét Dingle

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.104 crt - VS

    22.224.799,00 ₫
    10.816.929  - 134.999.355  10.816.929 ₫ - 134.999.355 ₫
  24. Khuy măng sét Shaymin

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.57 crt - VS

    39.025.285,00 ₫
    15.690.491  - 259.611.975  15.690.491 ₫ - 259.611.975 ₫
  25. Khuy măng sét Volbety

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    26.519.024,00 ₫
    11.963.999  - 148.032.317  11.963.999 ₫ - 148.032.317 ₫
  26. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  27. Khuy măng sét Splendid Logic

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.08 crt - VS

    25.537.802,00 ₫
    13.032.957  - 137.574.818  13.032.957 ₫ - 137.574.818 ₫
  28. Khuy măng sét Stefied

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.144 crt - VS

    24.992.710,00 ₫
    11.252.776  - 133.697.475  11.252.776 ₫ - 133.697.475 ₫
  29. Khuy măng sét Leuna

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.14 crt - VS

    41.328.764,00 ₫
    18.998.966  - 217.541.415  18.998.966 ₫ - 217.541.415 ₫
  30. Khuy măng sét Contemporary Tale

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc & Kim Cương

    0.38 crt - AAA

    34.746.060,00 ₫
    16.344.261  - 198.253.771  16.344.261 ₫ - 198.253.771 ₫
  31. Khuy măng sét Ezhel

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    0.3 crt - AAA

    23.882.716,00 ₫
    11.662.586  - 165.423.743  11.662.586 ₫ - 165.423.743 ₫
  32. Khuy măng sét Arachne

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Vàng

    0.03 crt - VS1

    19.535.000,00 ₫
    9.271.653  - 109.584.383  9.271.653 ₫ - 109.584.383 ₫
  33. Khuy măng sét Perennis

    Vàng 14K & Kim Cương Xanh Lá Cây

    0.03 crt - VS1

    20.489.336,00 ₫
    9.492.407  - 112.131.541  9.492.407 ₫ - 112.131.541 ₫
  34. Khuy măng sét Litleo

    Vàng Trắng 14K & Đá Aquamarine

    1 crt - AAA

    36.819.447,00 ₫
    12.932.768  - 2.228.366.796  12.932.768 ₫ - 2.228.366.796 ₫
  35. Khuy măng sét Expos

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.52 crt - VS

    30.077.403,00 ₫
    13.443.898  - 202.725.450  13.443.898 ₫ - 202.725.450 ₫
  36. Khuy măng sét Tanesha

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.14 crt - AAA

    32.142.581,00 ₫
    16.661.241  - 192.494.362  16.661.241 ₫ - 192.494.362 ₫
  37. Khuy măng sét Myles

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    1.092 crt - VS

    65.480.631,00 ₫
    16.298.978  - 231.395.123  16.298.978 ₫ - 231.395.123 ₫
  38. Khuy măng sét Ludo

    Vàng Trắng 14K & Đá Sapphire

    0.16 crt - AAA

    25.055.541,00 ₫
    11.232.965  - 148.442.691  11.232.965 ₫ - 148.442.691 ₫
  39. Khuy măng sét Gregers

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.42 crt - AAA

    40.238.015,00 ₫
    20.306.507  - 259.512.917  20.306.507 ₫ - 259.512.917 ₫
  40. Khuy măng sét Regice

    Vàng 14K & Đá Onyx Đen

    0.2 crt - AAA

    40.321.506,00 ₫
    16.958.410  - 245.461.097  16.958.410 ₫ - 245.461.097 ₫
  41. Khuy măng sét Carafonage

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    1.84 crt - VS

    39.846.885,00 ₫
    14.772.099  - 904.821.179  14.772.099 ₫ - 904.821.179 ₫
  42. Khuy măng sét Cont

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.264 crt - VS

    37.690.857,00 ₫
    12.926.825  - 181.909.510  12.926.825 ₫ - 181.909.510 ₫
  43. Khuy măng sét Daxton

    Vàng Trắng-Vàng 14K & Kim Cương

    0.216 crt - VS

    49.652.594,00 ₫
    20.971.598  - 268.470.425  20.971.598 ₫ - 268.470.425 ₫
  44. Đồ Trang Sức Thủ Công Hoàn Mĩ
  45. Khuy măng sét Cicatrice

    Vàng Trắng 14K & Đá Thạch Anh Tím

    0.52 crt - AAA

    32.507.675,00 ₫
    14.816.816  - 220.541.404  14.816.816 ₫ - 220.541.404 ₫
  46. Khuy măng sét Elvire

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.39 crt - VS

    36.546.901,00 ₫
    14.945.589  - 233.277.190  14.945.589 ₫ - 233.277.190 ₫
  47. Khuy măng sét Guess

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.14 crt - AAA

    33.810.970,00 ₫
    14.042.197  - 202.046.205  14.042.197 ₫ - 202.046.205 ₫
  48. Khuy măng sét Uccery

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.04 crt - AAA

    24.706.863,00 ₫
    11.732.208  - 142.952.150  11.732.208 ₫ - 142.952.150 ₫
  49. Khuy măng sét Jetto

    Vàng 14K & Đá Moissanite

    0.076 crt - VS

    20.146.601,00 ₫
    9.841.934  - 118.343.773  9.841.934 ₫ - 118.343.773 ₫
  50. Khuy măng sét Barga

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.85 crt - VS

    92.527.202,00 ₫
    25.374.219  - 392.304.744  25.374.219 ₫ - 392.304.744 ₫
  51. Khuy măng sét Caporallis

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    27.001.002,00 ₫
    12.195.790  - 150.791.732  12.195.790 ₫ - 150.791.732 ₫
  52. Khuy măng sét Poliwhirl

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương Nhân Tạo

    0.74 crt - VS

    65.097.142,00 ₫
    20.957.447  - 384.946.282  20.957.447 ₫ - 384.946.282 ₫
  53. Khuy măng sét Seadra

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.36 crt - VS

    38.361.609,00 ₫
    15.769.736  - 242.446.956  15.769.736 ₫ - 242.446.956 ₫
  54. Khuy măng sét Dertorabij

    Vàng Hồng 14K & Kim Cương

    0.06 crt - VS

    25.369.689,00 ₫
    11.411.266  - 141.452.154  11.411.266 ₫ - 141.452.154 ₫
  55. Khuy măng sét Lauran

    Vàng Trắng 14K
    27.658.170,00 ₫
    15.834.830  - 158.348.302  15.834.830 ₫ - 158.348.302 ₫
  56. Khuy măng sét Seedot

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite

    0.396 crt - VS

    28.307.410,00 ₫
    13.245.219  - 201.395.264  13.245.219 ₫ - 201.395.264 ₫
  57. Khuy măng sét Laktena

    Vàng Trắng 14K & Đá Moissanite & Đá Onyx Đen

    0.72 crt - VS

    36.199.922,00 ₫
    17.262.936  - 256.060.106  17.262.936 ₫ - 256.060.106 ₫
  58. Khuy măng sét Izza

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.28 crt - VS

    39.798.489,00 ₫
    15.096.154  - 189.706.643  15.096.154 ₫ - 189.706.643 ₫
  59. Khuy măng sét Parox

    Vàng Trắng 14K & Đá Onyx Đen
    32.626.260,00 ₫
    18.679.156  - 186.791.565  18.679.156 ₫ - 186.791.565 ₫
  60. Khuy măng sét Renna

    Vàng Trắng 14K & Hồng Ngọc

    0.32 crt - AAA

    35.051.436,00 ₫
    15.672.661  - 214.145.207  15.672.661 ₫ - 214.145.207 ₫
  61. Khuy măng sét Poeticus

    Vàng Trắng 14K & Kim Cương

    0.036 crt - VS

    29.732.688,00 ₫
    14.275.404  - 167.999.203  14.275.404 ₫ - 167.999.203 ₫
  62. Khuy măng sét Ruslan

    Vàng 14K & Kim Cương

    0.252 crt - VS

    36.760.012,00 ₫
    15.967.848  - 194.065.113  15.967.848 ₫ - 194.065.113 ₫
  63. Khuy măng sét Hitmontop

    Vàng 14K & Kim Cương Nâu

    0.06 crt - VS1

    23.991.111,00 ₫
    11.866.924  - 132.749.364  11.866.924 ₫ - 132.749.364 ₫
  64. Khuy măng sét Ahnjong

    Vàng Trắng 14K & Đá Tanzanite

    0.32 crt - AAA

    27.180.436,00 ₫
    12.840.504  - 175.725.579  12.840.504 ₫ - 175.725.579 ₫

You’ve viewed 60 of 963 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng