Đang tải...
Tìm thấy 130 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
  1. Mặt dây chuyền nữ Barrejat

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.112 crt - AAA

    11.692.585,00 ₫
    4.172.810  - 47.829.961  4.172.810 ₫ - 47.829.961 ₫
  2. Dây chuyền nữ Similarity

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.1 crt - AAA

    14.344.457,00 ₫
    7.829.396  - 85.499.586  7.829.396 ₫ - 85.499.586 ₫
  3. Dây chuyền nữ Specifically

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.032 crt - AAA

    16.523.977,00 ₫
    8.617.883  - 22.714.985  8.617.883 ₫ - 22.714.985 ₫
  4. Dây chuyền nữ Wisa

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    1.3 crt - AAA

    43.662.528,00 ₫
    10.400.894  - 161.617.157  10.400.894 ₫ - 161.617.157 ₫
  5. Dây chuyền nữ Bertuah

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.096 crt - AAA

    11.317.870,00 ₫
    5.218.843  - 46.471.476  5.218.843 ₫ - 46.471.476 ₫
  6. Dây chuyền nữ Qulla

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.032 crt - AAA

    13.038.899,00 ₫
    7.238.172  - 75.325.109  7.238.172 ₫ - 75.325.109 ₫
  7. Dây chuyền nữ Shpits

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.036 crt - AAA

    7.747.886,00 ₫
    3.883.000  - 10.244.100  3.883.000 ₫ - 10.244.100 ₫
  8. Mặt dây chuyền nữ Pero

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.148 crt - AAA

    12.005.884,00 ₫
    4.108.281  - 55.287.466  4.108.281 ₫ - 55.287.466 ₫
  9. Mặt dây chuyền nữ Aino

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.356 crt - AAA

    16.076.808,00 ₫
    5.484.878  - 88.004.291  5.484.878 ₫ - 88.004.291 ₫
  10. Dây chuyền nữ Uffizi

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.206 crt - AAA

    20.433.863,00 ₫
    9.198.069  - 30.735.701  9.198.069 ₫ - 30.735.701 ₫
  11. Dây chuyền nữ Altamura

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.222 crt - AAA

    16.187.752,00 ₫
    8.214.583  - 98.079.720  8.214.583 ₫ - 98.079.720 ₫
  12. Dây chuyền choker nữ Jatuhkan

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.26 crt - AAA

    15.970.960,00 ₫
    6.389.120  - 73.910.022  6.389.120 ₫ - 73.910.022 ₫
  13. Dây chuyền nữ Tytils

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.2 crt - AAA

    14.512.572,00 ₫
    6.251.290  - 27.364.396  6.251.290 ₫ - 27.364.396 ₫
  14. Dây chuyền nữ Kilele

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.072 crt - AAA

    12.691.636,00 ₫
    6.877.325  - 69.452.494  6.877.325 ₫ - 69.452.494 ₫
  15. Dây chuyền nữ Veneto

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.17 crt - AAA

    14.112.383,00 ₫
    6.380.346  - 60.509.140  6.380.346 ₫ - 60.509.140 ₫
  16. Dây chuyền nữ Liguria

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.134 crt - AAA

    12.965.879,00 ₫
    5.928.650  - 54.976.147  5.928.650 ₫ - 54.976.147 ₫
  17. Dây chuyền nữ Sauke

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.096 crt - AAA

    13.675.122,00 ₫
    7.407.983  - 76.938.309  7.407.983 ₫ - 76.938.309 ₫
  18. Dây chuyền nữ Seroala

    Vàng 14K
    14.199.838,00 ₫
    7.804.491  - 19.077.644  7.804.491 ₫ - 19.077.644 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Dây chuyền nữ Godin

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.025 crt - AAA

    11.707.018,00 ₫
    5.756.575  - 49.796.927  5.756.575 ₫ - 49.796.927 ₫
  21. Mặt dây chuyền nữ Bergamo

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.129 crt - AAA

    13.482.953,00 ₫
    5.162.239  - 64.669.499  5.162.239 ₫ - 64.669.499 ₫
  22. Dây chuyền nữ Hemsut

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.136 crt - AAA

    13.387.576,00 ₫
    5.713.557  - 51.127.112  5.713.557 ₫ - 51.127.112 ₫
  23. Mặt dây chuyền nữ Acknowledge

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.116 crt - AAA

    14.279.080,00 ₫
    5.656.953  - 69.494.945  5.656.953 ₫ - 69.494.945 ₫
  24. Dây chuyền nữ Bahinia

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.008 crt - AAA

    11.630.887,00 ₫
    5.778.085  - 50.546.925  5.778.085 ₫ - 50.546.925 ₫
  25. Dây chuyền nữ Ettondo

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.096 crt - AAA

    17.160.200,00 ₫
    8.776.373  - 96.211.804  8.776.373 ₫ - 96.211.804 ₫
  26. GLAMIRA Vòng Cổ Foligno

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    1.838 crt - AAA

    83.483.941,00 ₫
    25.955.536  - 487.554.284  25.955.536 ₫ - 487.554.284 ₫
  27. Dây chuyền nữ Incopho

    Vàng 14K
    15.015.493,00 ₫
    8.023.546  - 85.966.567  8.023.546 ₫ - 85.966.567 ₫
  28. Dây chuyền choker nữ Isiqongo

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.032 crt - AAA

    18.044.064,00 ₫
    9.430.143  - 103.980.637  9.430.143 ₫ - 103.980.637 ₫
  29. Dây chuyền nữ Jainkosa

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.032 crt - AAA

    12.164.658,00 ₫
    5.907.141  - 54.028.044  5.907.141 ₫ - 54.028.044 ₫
  30. Mặt dây chuyền nữ Legislature

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.172 crt - AAA

    14.694.834,00 ₫
    5.561.294  - 74.433.606  5.561.294 ₫ - 74.433.606 ₫
  31. Mặt dây chuyền nữ Mezclado

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.252 crt - AAA

    14.802.097,00 ₫
    3.678.095  - 46.230.906  3.678.095 ₫ - 46.230.906 ₫
  32. Dây chuyền nữ Mitete

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    1.92 crt - AAA

    62.404.513,00 ₫
    14.058.046  - 138.002.740  14.058.046 ₫ - 138.002.740 ₫
  33. Dây chuyền nữ Palankus

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.364 crt - AAA

    17.300.010,00 ₫
    5.799.594  - 59.419.526  5.799.594 ₫ - 59.419.526 ₫
  34. Mặt dây chuyền nữ Perugia

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.098 crt - AAA

    11.781.451,00 ₫
    4.043.754  - 46.641.283  4.043.754 ₫ - 46.641.283 ₫
  35. Dây chuyền nữ Piliens

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.29 crt - AAA

    45.024.407,00 ₫
    21.399.520  - 64.004.978  21.399.520 ₫ - 64.004.978 ₫
  36. Dây chuyền nữ Pomezia

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.222 crt - AAA

    20.859.239,00 ₫
    9.437.219  - 41.486.971  9.437.219 ₫ - 41.486.971 ₫
  37. Đồ trang sức trên cơ thể GLAMIRA Structural

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.119 crt - AAA

    30.502.495,00 ₫
    14.192.762  - 178.668.962  14.192.762 ₫ - 178.668.962 ₫
  38. Dây chuyền nữ Specific

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.124 crt - AAA

    45.606.009,00 ₫
    23.063.663  - 59.301.226  23.063.663 ₫ - 59.301.226 ₫
  39. Dây chuyền nữ Uccam

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.14 crt - AAA

    44.533.653,00 ₫
    22.762.532  - 65.515.158  22.762.532 ₫ - 65.515.158 ₫
  40. Dây chuyền choker nữ Specificity

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.1 crt - AAA

    13.445.030,00 ₫
    6.919.778  - 71.744.939  6.919.778 ₫ - 71.744.939 ₫
  41. Dây chuyền nữ Turkesa

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.26 crt - AAA

    14.243.987,00 ₫
    4.552.053  - 47.730.900  4.552.053 ₫ - 47.730.900 ₫
  42. Dây chuyền nữ Ugodno

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.296 crt - AAA

    14.784.834,00 ₫
    6.294.309  - 63.226.110  6.294.309 ₫ - 63.226.110 ₫
  43. Dây chuyền nữ Umnikazi

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.576 crt - AAA

    37.642.179,00 ₫
    14.470.120  - 49.269.954  14.470.120 ₫ - 49.269.954 ₫
  44. Mặt dây chuyền nữ Undefined

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.116 crt - AAA

    13.463.424,00 ₫
    5.183.748  - 64.825.160  5.183.748 ₫ - 64.825.160 ₫
  45. Dây chuyền nữ Usiba

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.148 crt - AAA

    12.747.390,00 ₫
    5.670.538  - 59.532.728  5.670.538 ₫ - 59.532.728 ₫
  46. Dây chuyền nữ Blauerstern

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.008 crt - AAA

    11.371.360,00 ₫
    5.390.917  - 49.061.085  5.390.917 ₫ - 49.061.085 ₫
  47. Dây chuyền nữ Cesena

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.206 crt - AAA

    15.008.133,00 ₫
    6.629.684  - 21.957.628  6.629.684 ₫ - 21.957.628 ₫
  48. GLAMIRA Vòng Cổ Cuncavu

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    2.264 crt - AAA

    93.948.798,00 ₫
    28.451.751  - 541.808.748  28.451.751 ₫ - 541.808.748 ₫
  49. Dây chuyền choker nữ Cunfidenza

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.148 crt - AAA

    12.880.126,00 ₫
    6.580.157  - 76.584.538  6.580.157 ₫ - 76.584.538 ₫
  50. Dây chuyền nữ Fenosge

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.088 crt - AAA

    12.605.882,00 ₫
    5.670.538  - 49.995.039  5.670.538 ₫ - 49.995.039 ₫
  51. Dây chuyền nữ Ferrara

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.314 crt - AAA

    18.192.930,00 ₫
    8.599.204  - 116.942.836  8.599.204 ₫ - 116.942.836 ₫
  52. Dây chuyền nữ Fieder

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.172 crt - AAA

    16.926.145,00 ₫
    8.051.848  - 82.980.734  8.051.848 ₫ - 82.980.734 ₫
  53. Mặt dây chuyền nữ Fulu

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.172 crt - AAA

    12.365.883,00 ₫
    4.366.393  - 56.872.364  4.366.393 ₫ - 56.872.364 ₫
  54. Dây chuyền nữ Glidy

    Vàng 14K & Hồng Ngọc

    0.128 crt - AAA

    13.394.369,00 ₫
    5.799.594  - 51.834.657  5.799.594 ₫ - 51.834.657 ₫
  55. Dây chuyền nữ Goadinne

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.032 crt - AAA

    15.501.434,00 ₫
    7.754.679  - 22.446.683  7.754.679 ₫ - 22.446.683 ₫
  56. Dây chuyền nữ Gubbee

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.304 crt - AAA

    20.813.673,00 ₫
    9.549.010  - 28.225.902  9.549.010 ₫ - 28.225.902 ₫
  57. Dây chuyền nữ Gunstig

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.308 crt - AAA

    19.841.508,00 ₫
    7.436.285  - 26.397.608  7.436.285 ₫ - 26.397.608 ₫
  58. Dây chuyền nữ Icyizere

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.148 crt - AAA

    19.887.356,00 ₫
    9.179.673  - 35.638.696  9.179.673 ₫ - 35.638.696 ₫
  59. Mặt dây chuyền nữ Khvaab

    Vàng 14K & Đá Sapphire Trắng

    0.16 crt - AAA

    13.070.314,00 ₫
    4.775.071  - 65.801.573  4.775.071 ₫ - 65.801.573 ₫
  60. Dây chuyền nữ Kiracusas

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.17 crt - AAA

    14.075.307,00 ₫
    6.358.837  - 60.296.875  6.358.837 ₫ - 60.296.875 ₫
  61. Dây chuyền choker nữ Latina

    Vàng 14K & Hồng Ngọc & Đá Sapphire Trắng

    0.098 crt - AAA

    12.137.488,00 ₫
    6.495.252  - 72.452.483  6.495.252 ₫ - 72.452.483 ₫

You’ve viewed 60 of 130 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng