Đang tải...
Tìm thấy 66 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Nhẫn đính hôn Essru

    Vàng Trắng 14K & Đá Kunzite

    1.25 crt - AAA

    24.063.281,00 ₫
    8.232.413  - 478.978.861  8.232.413 ₫ - 478.978.861 ₫
  2. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Daffney 3.0 crt Đá Kunzite

    Nhẫn đính hôn Daffney 3.0 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Kunzite & Đá Moissanite

    3.972 crt - AAA

    37.589.537,00 ₫
    11.192.210  - 5.096.622.065  11.192.210 ₫ - 5.096.622.065 ₫
  3. Nhẫn đính hôn Mariko

    Vàng 14K & Đá Kunzite & Đá Moissanite

    4.32 crt - AAA

    49.269.104,00 ₫
    13.313.144  - 1.273.819.432  13.313.144 ₫ - 1.273.819.432 ₫
  4. Nhẫn đính hôn Tiassale

    Vàng Hồng 14K & Đá Kunzite & Đá Moissanite

    3.428 crt - AAA

    34.540.871,00 ₫
    9.106.088  - 6.211.880.931  9.106.088 ₫ - 6.211.880.931 ₫
  5. Nhẫn đính hôn Ziolkowski

    Vàng Trắng 14K & Đá Kunzite & Đá Moissanite

    3.57 crt - AAA

    39.579.433,00 ₫
    11.184.852  - 5.093.777.739  11.184.852 ₫ - 5.093.777.739 ₫
  6. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Berdina 3.0 crt Đá Kunzite

    Nhẫn đính hôn Berdina 3.0 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Kunzite & Đá Moissanite

    3.2 crt - AAA

    37.011.049,00 ₫
    12.044.942  - 5.066.537.301  12.044.942 ₫ - 5.066.537.301 ₫
  7. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Almira 3.0 crt Đá Kunzite

    Nhẫn đính hôn Almira 3.0 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Kunzite

    3 crt - AAA

    32.585.222,00 ₫
    10.569.289  - 5.027.452.587  10.569.289 ₫ - 5.027.452.587 ₫
  8. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Titina 3.0 crt Đá Kunzite

    Nhẫn đính hôn Titina 3.0 crt

    Vàng 14K & Đá Kunzite

    3 crt - AAA

    32.696.448,00 ₫
    11.049.004  - 5.028.089.374  11.049.004 ₫ - 5.028.089.374 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn đính hôn Sohniel

    Vàng Trắng 14K & Đá Kunzite & Đá Moissanite

    3.928 crt - AAA

    41.170.558,00 ₫
    10.969.759  - 1.720.350.335  10.969.759 ₫ - 1.720.350.335 ₫
  11. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Choice 3.0crt Đá Kunzite

    Nhẫn đính hôn Bridal Choice 3.0crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Kunzite

    3 crt - AAA

    38.368.968,00 ₫
    14.513.138  - 5.060.565.634  14.513.138 ₫ - 5.060.565.634 ₫
  12. Nhẫn đính hôn Daphne

    Vàng Trắng 14K & Đá Kunzite & Đá Moissanite

    4.452 crt - AAA

    50.929.285,00 ₫
    16.726.335  - 7.504.931.408  16.726.335 ₫ - 7.504.931.408 ₫
  13. Nhẫn
  14. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Alfrida 3.0 crt Đá Kunzite

    Nhẫn đính hôn Alfrida 3.0 crt

    Vàng 14K & Đá Kunzite

    3 crt - AAA

    41.705.745,00 ₫
    14.895.778  - 5.079.669.319  14.895.778 ₫ - 5.079.669.319 ₫
  15. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Alisha 3.0crt Đá Kunzite

    Nhẫn đính hôn Alisha 3.0crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Kunzite & Đá Moissanite

    3.198 crt - AAA

    39.161.417,00 ₫
    12.336.167  - 5.069.424.082  12.336.167 ₫ - 5.069.424.082 ₫
  16. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Amanda 3.0crt Đá Kunzite

    Nhẫn đính hôn Amanda 3.0crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Kunzite

    3 crt - AAA

    37.293.784,00 ₫
    12.470.883  - 5.054.410.002  12.470.883 ₫ - 5.054.410.002 ₫
  17. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Arian 3.0 crt Đá Kunzite

    Nhẫn đính hôn Arian 3.0 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Kunzite

    3 crt - AAA

    39.332.926,00 ₫
    13.969.179  - 5.066.084.479  13.969.179 ₫ - 5.066.084.479 ₫
  18. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bridal Glory 3.0crt Đá Kunzite

    Nhẫn đính hôn Bridal Glory 3.0crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Kunzite

    3 crt - AAA

    40.445.184,00 ₫
    14.992.003  - 5.072.452.369  14.992.003 ₫ - 5.072.452.369 ₫
  19. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Ellie 3.0crt Đá Kunzite

    Nhẫn đính hôn Ellie 3.0crt

    Vàng 14K & Đá Kunzite

    3 crt - AAA

    36.997.181,00 ₫
    12.991.636  - 5.052.711.897  12.991.636 ₫ - 5.052.711.897 ₫
  20. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Gardenia 3.0 crt Đá Kunzite

    Nhẫn đính hôn Gardenia 3.0 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Kunzite & Đá Moissanite

    3.096 crt - AAA

    43.371.302,00 ₫
    14.741.816  - 5.098.872.056  14.741.816 ₫ - 5.098.872.056 ₫
  21. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Grace 3.0crt Đá Kunzite

    Nhẫn đính hôn Grace 3.0crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Kunzite

    3 crt - AAA

    37.293.784,00 ₫
    13.856.537  - 5.054.410.002  13.856.537 ₫ - 5.054.410.002 ₫
  22. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Penelope 3.0crt Đá Kunzite

    Nhẫn đính hôn Penelope 3.0crt

    Vàng 14K & Đá Kunzite & Đá Moissanite

    3.15 crt - AAA

    35.589.451,00 ₫
    11.830.131  - 5.054.268.490  11.830.131 ₫ - 5.054.268.490 ₫
  23. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Sydney 3.0 crt Đá Kunzite

    Nhẫn đính hôn Sydney 3.0 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Kunzite & Đá Moissanite

    3.128 crt - AAA

    46.367.608,00 ₫
    16.223.696  - 5.115.216.318  16.223.696 ₫ - 5.115.216.318 ₫
  24. Nhẫn đính hôn Gunilla

    Vàng Hồng 14K & Đá Kunzite & Đá Swarovski

    1.192 crt - AAA

    25.341.388,00 ₫
    10.698.062  - 2.946.070.938  10.698.062 ₫ - 2.946.070.938 ₫
  25. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Loredana 3.0 crt Đá Kunzite

    Nhẫn đính hôn Loredana 3.0 crt

    Vàng 14K & Đá Kunzite

    3 crt - AAA

    33.215.501,00 ₫
    10.655.609  - 5.031.061.054  10.655.609 ₫ - 5.031.061.054 ₫
  26. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  27. Nhẫn đính hôn Beckett

    Vàng Trắng 14K & Đá Kunzite & Đá Moissanite

    4.088 crt - AAA

    44.462.618,00 ₫
    11.265.229  - 1.729.237.083  11.265.229 ₫ - 1.729.237.083 ₫
  28. Nhẫn đính hôn Malias

    Vàng Trắng 14K & Đá Kunzite & Đá Moissanite

    3.56 crt - AAA

    36.561.617,00 ₫
    10.296.177  - 6.233.050.642  10.296.177 ₫ - 6.233.050.642 ₫
  29. Nhẫn đính hôn Mathina

    Vàng Trắng 14K & Đá Kunzite & Đá Moissanite

    3.732 crt - AAA

    41.202.540,00 ₫
    11.748.057  - 1.684.874.086  11.748.057 ₫ - 1.684.874.086 ₫
  30. Nhẫn đính hôn Liorit

    Vàng Trắng 14K & Đá Kunzite & Đá Moissanite

    3.416 crt - AAA

    39.415.283,00 ₫
    11.552.775  - 6.245.659.073  11.552.775 ₫ - 6.245.659.073 ₫
  31. Nhẫn đính hôn Marciane

    Vàng Trắng 14K & Đá Kunzite & Đá Moissanite

    3.36 crt - AAA

    37.742.932,00 ₫
    10.835.325  - 6.224.475.214  10.835.325 ₫ - 6.224.475.214 ₫
  32. Nhẫn đính hôn Carenzia

    Vàng Trắng 14K & Đá Kunzite & Đá Moissanite

    4.4 crt - AAA

    46.447.703,00 ₫
    12.599.939  - 3.308.899.406  12.599.939 ₫ - 3.308.899.406 ₫
  33. Nhẫn đính hôn Casonia

    Vàng Trắng 14K & Đá Kunzite & Đá Moissanite

    4.2 crt - AAA

    38.986.511,00 ₫
    9.172.597  - 7.474.365.515  9.172.597 ₫ - 7.474.365.515 ₫
  34. Nhẫn đính hôn Janessa

    Vàng Trắng 14K & Đá Kunzite

    3.2 crt - AAA

    38.278.402,00 ₫
    13.181.541  - 6.217.682.793  13.181.541 ₫ - 6.217.682.793 ₫
  35. Nhẫn đính hôn Jinella

    Vàng Hồng 14K & Đá Kunzite

    3.2 crt - AAA

    33.124.935,00 ₫
    10.231.083  - 6.188.178.213  10.231.083 ₫ - 6.188.178.213 ₫
  36. Nhẫn đính hôn Micheyla

    Vàng Trắng 14K & Đá Kunzite & Đá Moissanite

    4.58 crt - AAA

    57.982.931,00 ₫
    17.549.916  - 1.830.868.679  17.549.916 ₫ - 1.830.868.679 ₫
  37. Nhẫn đính hôn Aricela

    Vàng Trắng 14K & Đá Kunzite & Đá Moissanite

    16.28 crt - AAA

    169.301.082,00 ₫
    39.056.418  - 11.764.161.224  39.056.418 ₫ - 11.764.161.224 ₫
  38. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Bona 3.0 crt Đá Kunzite

    Nhẫn đính hôn Bona 3.0 crt

    Vàng 14K & Đá Kunzite

    3 crt - AAA

    41.705.745,00 ₫
    14.482.006  - 5.079.669.319  14.482.006 ₫ - 5.079.669.319 ₫
  39. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Jeffrey 3.0 crt Đá Kunzite

    Nhẫn đính hôn Jeffrey 3.0 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Kunzite

    3 crt - AAA

    28.988.918,00 ₫
    8.565.242  - 5.006.863.062  8.565.242 ₫ - 5.006.863.062 ₫
  40. Nhẫn đính hôn Hardy

    Vàng Trắng 14K & Đá Kunzite & Đá Moissanite

    10.24 crt - AAA

    102.752.056,00 ₫
    18.844.438  - 12.571.624.372  18.844.438 ₫ - 12.571.624.372 ₫
  41. Nhẫn đính hôn Yely

    Vàng Trắng 14K & Đá Kunzite & Đá Moissanite

    3.9 crt - AAA

    41.410.558,00 ₫
    10.632.968  - 1.741.803.063  10.632.968 ₫ - 1.741.803.063 ₫
  42. Nhẫn đính hôn Auda

    Vàng Trắng 14K & Đá Kunzite & Đá Moissanite

    7.27 crt - AAA

    94.598.888,00 ₫
    19.351.605  - 8.037.570.387  19.351.605 ₫ - 8.037.570.387 ₫
  43. Nhẫn đính hôn Dalinda

    Vàng 14K & Đá Kunzite & Đá Moissanite

    4.1 crt - AAA

    42.798.191,00 ₫
    10.872.117  - 1.807.618.783  10.872.117 ₫ - 1.807.618.783 ₫
  44. Nhẫn đính hôn Menes

    Vàng 14K & Đá Kunzite & Đá Moissanite

    6.16 crt - AAA

    54.673.040,00 ₫
    14.424.553  - 660.888.368  14.424.553 ₫ - 660.888.368 ₫
  45. Nhẫn đính hôn Berard

    Vàng Trắng 14K & Đá Kunzite & Đá Moissanite

    6.4 crt - AAA

    55.859.450,00 ₫
    13.631.538  - 6.434.870.440  13.631.538 ₫ - 6.434.870.440 ₫
  46. Nhẫn đính hôn Dibela

    Vàng 14K & Đá Kunzite & Đá Moissanite

    6.63 crt - AAA

    76.089.260,00 ₫
    16.641.430  - 10.311.545.466  16.641.430 ₫ - 10.311.545.466 ₫
  47. Nhẫn đính hôn Hauer

    Vàng Trắng 14K & Đá Kunzite & Đá Moissanite

    4.1 crt - AAA

    42.321.307,00 ₫
    10.228.253  - 1.711.548.487  10.228.253 ₫ - 1.711.548.487 ₫
  48. Nhẫn đính hôn Marilyne

    Vàng 14K & Đá Kunzite & Đá Moissanite

    5.965 crt - AAA

    66.805.152,00 ₫
    15.440.869  - 7.608.218.651  15.440.869 ₫ - 7.608.218.651 ₫
  49. Thay Đổi Kích Thước Miễn Phí Trong 60 ngày
  50. Nhẫn đính hôn Neuquen

    Vàng Hồng 14K & Đá Kunzite & Đá Moissanite

    4.94 crt - AAA

    57.055.482,00 ₫
    14.032.291  - 6.140.786.930  14.032.291 ₫ - 6.140.786.930 ₫
  51. Nhẫn đính hôn Swerve

    Vàng 14K & Đá Kunzite & Đá Moissanite

    3.54 crt - AAA

    60.263.486,00 ₫
    18.575.006  - 5.220.145.069  18.575.006 ₫ - 5.220.145.069 ₫
  52. Nhẫn đính hôn Govinda

    Vàng 14K & Đá Kunzite & Đá Moissanite

    4.08 crt - AAA

    44.869.030,00 ₫
    10.147.875  - 7.443.445.847  10.147.875 ₫ - 7.443.445.847 ₫
  53. Nhẫn đính hôn Hindle

    Vàng Trắng 14K & Đá Kunzite & Đá Moissanite

    9.252 crt - AAA

    79.818.016,00 ₫
    20.207.451  - 4.348.493.535  20.207.451 ₫ - 4.348.493.535 ₫
  54. Nhẫn đính hôn Rebel

    Vàng Hồng 14K & Đá Kunzite & Đá Moissanite

    10.5 crt - AAA

    108.653.256,00 ₫
    22.222.535  - 3.539.445.483  22.222.535 ₫ - 3.539.445.483 ₫
  55. Nhẫn đính hôn Zekrom

    Vàng Hồng 14K & Đá Kunzite & Đá Moissanite

    3.88 crt - AAA

    62.206.401,00 ₫
    18.812.740  - 5.225.168.628  18.812.740 ₫ - 5.225.168.628 ₫
  56. Nhẫn đính hôn Agafya

    Vàng Trắng 14K & Đá Kunzite & Đá Moissanite

    3.796 crt - AAA

    40.493.296,00 ₫
    11.553.906  - 1.688.185.388  11.553.906 ₫ - 1.688.185.388 ₫
  57. Nhẫn đính hôn Enol

    Vàng Trắng 14K & Đá Kunzite & Đá Swarovski

    4.882 crt - AAA

    43.140.078,00 ₫
    12.123.055  - 2.797.104.666  12.123.055 ₫ - 2.797.104.666 ₫
  58. Nhẫn đính hôn Mages

    Vàng Trắng 14K & Đá Kunzite & Đá Swarovski

    3.282 crt - AAA

    37.405.009,00 ₫
    11.313.625  - 5.073.131.608  11.313.625 ₫ - 5.073.131.608 ₫
  59. Nhẫn Hình Trái Tim
  60. Nhẫn nữ Cigo

    Vàng 14K & Đá Kunzite & Đá Moissanite

    4.58 crt - AAA

    41.448.482,00 ₫
    9.747.123  - 2.271.413.759  9.747.123 ₫ - 2.271.413.759 ₫
  61. Nhẫn đính hôn Goog

    Vàng 14K & Đá Kunzite & Đá Swarovski

    7.782 crt - AAA

    59.183.491,00 ₫
    11.699.944  - 5.556.256.679  11.699.944 ₫ - 5.556.256.679 ₫
  62. Nhẫn đính hôn Gnerspmas

    Vàng 14K & Đá Kunzite & Đá Moissanite

    7.268 crt - AAA

    75.506.243,00 ₫
    15.868.792  - 6.281.998.520  15.868.792 ₫ - 6.281.998.520 ₫
  63. Nhẫn đính hôn Odincxb

    Vàng 14K & Đá Kunzite & Đá Moissanite

    7.244 crt - AAA

    62.482.626,00 ₫
    11.549.944  - 6.210.890.368  11.549.944 ₫ - 6.210.890.368 ₫
  64. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Subtend - 3.70 crt Đá Kunzite
    Mới

    Nhẫn đính hôn Subtend - 3.70 crt

    Vàng 14K & Đá Kunzite & Đá Moissanite

    3.81 crt - AAA

    37.398.500,00 ₫
    9.821.839  - 1.667.709.070  9.821.839 ₫ - 1.667.709.070 ₫
  65. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Subtend - 7.0 crt Đá Kunzite
    Mới

    Nhẫn đính hôn Subtend - 7.0 crt

    Vàng 14K & Đá Kunzite & Đá Moissanite

    7.11 crt - AAA

    59.729.149,00 ₫
    10.381.082  - 6.194.461.204  10.381.082 ₫ - 6.194.461.204 ₫

You’ve viewed 60 of 66 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng