
- Nhẫn đính hôn Gisu - Round Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite
0.884 crt · AAA
Thông tin đáĐá Chính
Đá Topaz Huyền Bí Số lượng đá: 1 0.8 crt - AAAĐá số 2
Đá Moissanite Số lượng đá: 4 Tổng: 0.04 crt - VSĐá Số 3
Đá Moissanite Số lượng đá: 2 Tổng: 0.044 crt - VS25.556.442 ₫từ 7.657.698 ₫25.556.442 ₫ - Nhẫn đính hôn Raeann Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí
0.8 crt · AAA
Thông tin đáĐá Quý
Đá Topaz Huyền Bí Số lượng đá: 1 0.8 crt - AAA27.419.708 ₫từ 9.620.386 ₫27.419.708 ₫ - Nhẫn đính hôn Gisu - Oval Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite
0.744 crt · AAA
Thông tin đáĐá Chính
Đá Topaz Huyền Bí Số lượng đá: 1 0.66 crt - AAAĐá số 2
Đá Moissanite Số lượng đá: 4 Tổng: 0.04 crt - VSĐá Số 3
Đá Moissanite Số lượng đá: 2 Tổng: 0.044 crt - VS25.346.658 ₫từ 7.657.698 ₫25.346.658 ₫ - Nhẫn đính hôn Efrata Vàng Trắng 9K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite
0.47 crt · AAA
Thông tin đáĐá Chính
Đá Topaz Huyền Bí Số lượng đá: 1 0.44 crt - AAAĐá số 2
Đá Moissanite Số lượng đá: 6 Tổng: 0.03 crt - VS18.983.368 ₫từ 6.338.515 ₫18.983.368 ₫ - Nhẫn đính hôn Gisu - Oval 1.09 crt Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite
1.174 crt · AAA
Thông tin đáĐá Chính
Đá Topaz Huyền Bí Số lượng đá: 1 1.09 crt - AAAĐá số 2
Đá Moissanite Số lượng đá: 4 Tổng: 0.04 crt - VSĐá Số 3
Đá Moissanite Số lượng đá: 2 Tổng: 0.044 crt - VS25.784.885 ₫từ 7.657.698 ₫25.784.885 ₫ - Nhẫn đính hôn Alfreda Vàng Hồng 14K & Đá Topaz Huyền Bí
0.25 crt · AAA
Thông tin đáĐá Quý
Đá Topaz Huyền Bí Số lượng đá: 1 0.25 crt - AAA21.646.189 ₫từ 6.595.916 ₫21.646.189 ₫ - Nhẫn nữ Joanna Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí
0.76 crt · AAA
Thông tin đáĐá Quý
Đá Topaz Huyền Bí Số lượng đá: 1 0.76 crt - AAA40.004.717 ₫từ 7.432.472 ₫40.004.717 ₫ - Nhẫn đính hôn Bagu Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí
0.35 crt · AAA
Thông tin đáĐá Quý
Đá Topaz Huyền Bí Số lượng đá: 1 0.35 crt - AAA33.755.327 ₫từ 7.175.070 ₫33.755.327 ₫ - Nhẫn đính hôn Grede - A Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite
0.97 crt · AAA
Thông tin đáĐá Chính
Đá Topaz Huyền Bí Số lượng đá: 1 0.65 crt - AAAĐá số 2
Đá Moissanite Số lượng đá: 24 Tổng: 0.192 crt - VSĐá Số 3
Đá Moissanite Số lượng đá: 16 Tổng: 0.128 crt - VS26.904.260 ₫từ 10.000.000 ₫26.904.260 ₫ - Nhẫn đính hôn Gisu - Round 1.0 crt Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite
1.084 crt · AAA
Thông tin đáĐá Chính
Đá Topaz Huyền Bí Số lượng đá: 1 1 crt - AAAĐá số 2
Đá Moissanite Số lượng đá: 4 Tổng: 0.04 crt - VSĐá Số 3
Đá Moissanite Số lượng đá: 2 Tổng: 0.044 crt - VS26.958.637 ₫từ 7.689.873 ₫26.958.637 ₫ - Nhẫn đính hôn Allison Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite
1.92 crt · AAA
Thông tin đáĐá Chính
Đá Topaz Huyền Bí Số lượng đá: 1 1.67 crt - AAAĐá số 2
Đá Moissanite Số lượng đá: 10 Tổng: 0.25 crt - VS34.233.129 ₫từ 7.947.275 ₫34.233.129 ₫ - Nhẫn đính hôn Damien Vàng Trắng 18K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite
1.47 crt · AAA
Thông tin đáĐá Chính
Đá Topaz Huyền Bí Số lượng đá: 1 1.02 crt - AAAĐá số 2
Đá Moissanite Số lượng đá: 28 Tổng: 0.14 crt - VSĐá Số 3
Đá Moissanite Số lượng đá: 38 Tổng: 0.31 crt - VS57.822.701 ₫từ 10.682.167 ₫57.822.701 ₫ - Nhẫn đính hôn Radmilla Bạc 925 & Đá Topaz Huyền Bí
1 crt · AAA
Thông tin đáĐá Quý
Đá Topaz Huyền Bí Số lượng đá: 1 1 crt - AAA8.333.377 ₫từ 6.402.865 ₫8.333.377 ₫ - Nhẫn đính hôn Gisu - Heart Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite
0.844 crt · AAA
Thông tin đáĐá Chính
Đá Topaz Huyền Bí Số lượng đá: 1 0.76 crt - AAAĐá số 2
Đá Moissanite Số lượng đá: 4 Tổng: 0.04 crt - VSĐá Số 3
Đá Moissanite Số lượng đá: 2 Tổng: 0.044 crt - VS26.761.081 ₫từ 7.689.873 ₫26.761.081 ₫ - Nhẫn đính hôn Gisu - Oval 1.62 crt Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite
1.704 crt · AAA
Thông tin đáĐá Chính
Đá Topaz Huyền Bí Số lượng đá: 1 1.62 crt - AAAĐá số 2
Đá Moissanite Số lượng đá: 4 Tổng: 0.04 crt - VSĐá Số 3
Đá Moissanite Số lượng đá: 2 Tổng: 0.044 crt - VS27.055.162 ₫từ 7.689.873 ₫27.055.162 ₫ - Nhẫn đính hôn Revealingly Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite
0.438 crt · AAA
Thông tin đáĐá Chính
Đá Topaz Huyền Bí Số lượng đá: 1 0.33 crt - AAAĐá số 2
Đá Moissanite Số lượng đá: 6 Tổng: 0.108 crt - VS21.743.037 ₫từ 6.209.814 ₫21.743.037 ₫ - Nhẫn đính hôn Gisu - Heart 1.50 crt Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite
1.584 crt · AAA
Thông tin đáĐá Chính
Đá Topaz Huyền Bí Số lượng đá: 1 1.5 crt - AAAĐá số 2
Đá Moissanite Số lượng đá: 4 Tổng: 0.04 crt - VSĐá Số 3
Đá Moissanite Số lượng đá: 2 Tổng: 0.044 crt - VS29.806.464 ₫từ 7.722.049 ₫29.806.464 ₫ - Nhẫn đính hôn Isre Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí
1.02 crt · AAA
Thông tin đáĐá Quý
Đá Topaz Huyền Bí Số lượng đá: 1 1.02 crt - AAA21.181.579 ₫từ 6.531.566 ₫21.181.579 ₫ - Nhẫn đính hôn Aldea Vàng Trắng 9K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite
1.176 crt · AAA
Thông tin đáĐá Chính
Đá Topaz Huyền Bí Số lượng đá: 1 1.02 crt - AAAĐá số 2
Đá Moissanite Số lượng đá: 26 Tổng: 0.156 crt - VS15.025.819 ₫từ 6.274.164 ₫15.025.819 ₫ - Nhẫn đính hôn Ayoova Vàng 9K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite
0.73 crt · AAA
Thông tin đáĐá Chính
Đá Topaz Huyền Bí Số lượng đá: 1 0.66 crt - AAAĐá số 2
Đá Moissanite Số lượng đá: 14 Tổng: 0.07 crt - VS17.117.208 ₫từ 8.075.976 ₫17.117.208 ₫ - Nhẫn đính hôn Roselina 1.0 crt Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite
1.296 crt · AAA
Thông tin đáĐá Chính
Đá Topaz Huyền Bí Số lượng đá: 1 1 crt - AAAĐá số 2
Đá Moissanite Số lượng đá: 2 Tổng: 0.2 crt - VSĐá Số 3
Đá Moissanite Số lượng đá: 12 Tổng: 0.096 crt - VS35.170.392 ₫từ 8.204.677 ₫35.170.392 ₫ - Nhẫn đính hôn Aduc - Heart Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí
1.5 crt · AAA
Thông tin đáĐá Quý
Đá Topaz Huyền Bí Số lượng đá: 1 1.5 crt - AAA35.378.887 ₫từ 7.078.545 ₫35.378.887 ₫ - Nhẫn nữ Regange Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite
0.688 crt · AAA
Thông tin đáĐá Chính
Đá Topaz Huyền Bí Số lượng đá: 1 0.36 crt - AAAĐá số 2
Đá Moissanite Số lượng đá: 4 Tổng: 0.12 crt - VSĐá Số 3
Đá Moissanite Số lượng đá: 26 Tổng: 0.208 crt - VS37.772.079 ₫từ 9.877.787 ₫37.772.079 ₫ - Nhẫn đính hôn Gisu - Round 1.6 crt Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite
1.684 crt · AAA
Thông tin đáĐá Chính
Đá Topaz Huyền Bí Số lượng đá: 1 1.6 crt - AAAĐá số 2
Đá Moissanite Số lượng đá: 4 Tổng: 0.04 crt - VSĐá Số 3
Đá Moissanite Số lượng đá: 2 Tổng: 0.044 crt - VS29.500.155 ₫từ 7.754.224 ₫29.500.155 ₫ - Nhẫn đính hôn Rashell Vàng Hồng 14K & Đá Topaz Huyền Bí
0.76 crt · AAA
Thông tin đáĐá Quý
Đá Topaz Huyền Bí Số lượng đá: 1 0.76 crt - AAA29.340.890 ₫từ 6.917.668 ₫29.340.890 ₫ - Nhẫn đính hôn Snegyl Vàng 18K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite
1.752 crt · AAA
Thông tin đáĐá Chính
Đá Topaz Huyền Bí Số lượng đá: 1 1.62 crt - AAAĐá số 2
Đá Moissanite Số lượng đá: 6 Tổng: 0.132 crt - VS40.225.437 ₫từ 7.818.574 ₫40.225.437 ₫ - Nhẫn đính hôn Gisu - Emerald 2.15 crt Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite
2.234 crt · AAA
Thông tin đáĐá Chính
Đá Topaz Huyền Bí Số lượng đá: 1 2.15 crt - AAAĐá số 2
Đá Moissanite Số lượng đá: 4 Tổng: 0.04 crt - VSĐá Số 3
Đá Moissanite Số lượng đá: 2 Tổng: 0.044 crt - VS30.632.724 ₫từ 7.786.399 ₫30.632.724 ₫ - Nhẫn đính hôn Gisu - Round 1.25 crt Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite
1.334 crt · AAA
Thông tin đáĐá Chính
Đá Topaz Huyền Bí Số lượng đá: 1 1.25 crt - AAAĐá số 2
Đá Moissanite Số lượng đá: 4 Tổng: 0.04 crt - VSĐá Số 3
Đá Moissanite Số lượng đá: 2 Tổng: 0.044 crt - VS27.537.790 ₫từ 7.689.873 ₫27.537.790 ₫ - Nhẫn đính hôn Bergette Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite
0.916 crt · AAA
Thông tin đáĐá Chính
Đá Topaz Huyền Bí Số lượng đá: 1 0.8 crt - AAAĐá số 2
Đá Moissanite Số lượng đá: 22 Tổng: 0.116 crt - VS52.296.933 ₫từ 9.845.612 ₫52.296.933 ₫ - Nhẫn đính hôn Zephyra - Princess Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite
0.98 crt · AAA
Thông tin đáĐá Chính
Đá Topaz Huyền Bí Số lượng đá: 1 0.93 crt - AAAĐá số 2
Đá Moissanite Số lượng đá: 2 Tổng: 0.05 crt - VS23.369.170 ₫từ 6.982.019 ₫23.369.170 ₫ - Nhẫn đính hôn Gloria Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí
0.76 crt · AAA
Thông tin đáĐá Quý
Đá Topaz Huyền Bí Số lượng đá: 1 0.76 crt - AAA30.605.375 ₫từ 6.595.916 ₫30.605.375 ₫ - Nhẫn đính hôn Ullman Vàng Hồng 14K & Đá Topaz Huyền Bí
0.8 crt · AAA
Thông tin đáĐá Quý
Đá Topaz Huyền Bí Số lượng đá: 1 0.8 crt - AAA40.064.564 ₫từ 7.432.472 ₫40.064.564 ₫ - Nhẫn đính hôn Rosita 0.25 crt Bạc 925 & Đá Topaz Huyền Bí
0.25 crt · AAA
Thông tin đáĐá Quý
Đá Topaz Huyền Bí Số lượng đá: 1 0.25 crt - AAA7.625.522 ₫từ 6.885.493 ₫7.625.522 ₫ - Nhẫn đính hôn Lasandra Bạch Kim 950 & Đá Topaz Huyền Bí
1 crt · AAA
Thông tin đáĐá Quý
Đá Topaz Huyền Bí Số lượng đá: 1 1 crt - AAA66.382.914 ₫từ 8.140.326 ₫66.382.914 ₫ - Nhẫn đính hôn Aviana Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite
1.85 crt · AAA
Thông tin đáĐá Chính
Đá Topaz Huyền Bí Số lượng đá: 1 1.8 crt - AAAĐá số 2
Đá Moissanite Số lượng đá: 10 Tổng: 0.05 crt - VS33.979.266 ₫từ 7.915.100 ₫33.979.266 ₫ - Nhẫn đính hôn Pique Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite
0.274 crt · AAA
Thông tin đáĐá Chính
Đá Topaz Huyền Bí Số lượng đá: 1 0.25 crt - AAAĐá số 2
Đá Moissanite Số lượng đá: 4 Tổng: 0.024 crt - VS25.030.376 ₫từ 7.110.720 ₫25.030.376 ₫ - Nhẫn đính hôn Gisu - Emerald Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite
1.104 crt · AAA
Thông tin đáĐá Chính
Đá Topaz Huyền Bí Số lượng đá: 1 1.02 crt - AAAĐá số 2
Đá Moissanite Số lượng đá: 4 Tổng: 0.04 crt - VSĐá Số 3
Đá Moissanite Số lượng đá: 2 Tổng: 0.044 crt - VS26.778.778 ₫từ 7.689.873 ₫26.778.778 ₫ - Nhẫn đính hôn Gisu - Round 2.0 crt Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite
2.084 crt · AAA
Thông tin đáĐá Chính
Đá Topaz Huyền Bí Số lượng đá: 1 2 crt - AAAĐá số 2
Đá Moissanite Số lượng đá: 4 Tổng: 0.04 crt - VSĐá Số 3
Đá Moissanite Số lượng đá: 2 Tổng: 0.044 crt - VS31.155.248 ₫từ 7.786.399 ₫31.155.248 ₫ - Nhẫn đính hôn Davy Vàng Hồng 9K & Đá Topaz Huyền Bí
0.25 crt · AAA
Thông tin đáĐá Quý
Đá Topaz Huyền Bí Số lượng đá: 1 0.25 crt - AAA18.275.515 ₫từ 6.692.442 ₫18.275.515 ₫ - Nhẫn đính hôn Jay Vàng Hồng 9K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite
0.455 crt · AAA
Thông tin đáĐá Chính
Đá Topaz Huyền Bí Số lượng đá: 1 0.44 crt - AAAĐá số 2
Đá Moissanite Số lượng đá: 1 0.015 crt - VS18.854.668 ₫từ 7.625.523 ₫18.854.668 ₫ - Nhẫn đính hôn Tasco Bạc 925 & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite
0.394 crt · AAA
Thông tin đáĐá Chính
Đá Topaz Huyền Bí Số lượng đá: 1 0.25 crt - AAAĐá số 2
Đá Moissanite Số lượng đá: 18 Tổng: 0.144 crt - VS9.781.261 ₫từ 8.397.728 ₫9.781.261 ₫ - Nhẫn nữ Cigo Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite
4.58 crt · AAA
Thông tin đáĐá Chính
Đá Topaz Huyền Bí Số lượng đá: 1 3.7 crt - AAAĐá số 2
Đá Moissanite Số lượng đá: 2 Tổng: 0.88 crt - VS47.625.091 ₫từ 7.722.049 ₫47.625.091 ₫ - Nhẫn đính hôn Gynin Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite
0.628 crt · AAA
Thông tin đáĐá Chính
Đá Topaz Huyền Bí Số lượng đá: 1 0.4 crt - AAAĐá số 2
Đá Moissanite Số lượng đá: 12 Tổng: 0.228 crt - VS25.843.764 ₫từ 8.204.677 ₫25.843.764 ₫ - Nhẫn đính hôn Ethera Vàng Hồng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite
0.754 crt · AAA
Thông tin đáĐá Chính
Đá Topaz Huyền Bí Số lượng đá: 1 0.65 crt - AAAĐá số 2
Đá Moissanite Số lượng đá: 13 Tổng: 0.104 crt - VS23.971.490 ₫từ 8.108.151 ₫23.971.490 ₫ - Nhẫn đính hôn Sora Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí
0.5 crt · AAA
Thông tin đáĐá Quý
Đá Topaz Huyền Bí Số lượng đá: 1 0.5 crt - AAA22.535.833 ₫từ 6.628.092 ₫22.535.833 ₫ - Nhẫn đính hôn Neveda 1.6 crt Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite
1.65 crt · AAA
Thông tin đáĐá Chính
Đá Topaz Huyền Bí Số lượng đá: 1 1.6 crt - AAAĐá số 2
Đá Moissanite Số lượng đá: 2 Tổng: 0.05 crt - VS34.918.460 ₫từ 6.724.617 ₫34.918.460 ₫ - Nhẫn đính hôn Gisu - Heart 0.97 crt Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite
1.054 crt · AAA
Thông tin đáĐá Chính
Đá Topaz Huyền Bí Số lượng đá: 1 0.97 crt - AAAĐá số 2
Đá Moissanite Số lượng đá: 4 Tổng: 0.04 crt - VSĐá Số 3
Đá Moissanite Số lượng đá: 2 Tổng: 0.044 crt - VS27.736.311 ₫từ 7.689.873 ₫27.736.311 ₫ - Nhẫn Velourae Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite
1.82 crt · AAA
Thông tin đáĐá Chính
Đá Topaz Huyền Bí Số lượng đá: 1 1.02 crt - AAAĐá số 2
Đá Moissanite Số lượng đá: 2 Tổng: 0.8 crt - VS33.637.888 ₫từ 7.303.771 ₫33.637.888 ₫ - Nhẫn đính hôn Bayloyri Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite
0.62 crt · AAA
Thông tin đáĐá Chính
Đá Topaz Huyền Bí Số lượng đá: 1 0.25 crt - AAAĐá số 2
Đá Moissanite Số lượng đá: 1 0.17 crt - VSĐá Số 3
Đá Moissanite Số lượng đá: 1 0.2 crt - VS30.086.709 ₫từ 7.239.421 ₫30.086.709 ₫ - Nhẫn đính hôn Pavon Vàng 18K & Đá Topaz Huyền Bí
0.65 crt · AAA
Thông tin đáĐá Quý
Đá Topaz Huyền Bí Số lượng đá: 1 0.65 crt - AAA34.731.200 ₫từ 6.788.968 ₫34.731.200 ₫ - Nhẫn đính hôn Pavones Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí
0.62 crt · AAA
Thông tin đáĐá Quý
Đá Topaz Huyền Bí Số lượng đá: 1 0.62 crt - AAA26.270.410 ₫từ 6.821.143 ₫26.270.410 ₫ - Nhẫn đính hôn Mesic Vàng Hồng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite
0.45 crt · AAA
Thông tin đáĐá Chính
Đá Topaz Huyền Bí Số lượng đá: 1 0.25 crt - AAAĐá số 2
Đá Moissanite Số lượng đá: 10 Tổng: 0.2 crt - VS23.885.903 ₫từ 7.593.348 ₫23.885.903 ₫ - Nhẫn đính hôn Hamdan - Round Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite
1.092 crt · AAA
Thông tin đáĐá Chính
Đá Topaz Huyền Bí Số lượng đá: 1 0.8 crt - AAAĐá số 2
Đá Moissanite Số lượng đá: 6 Tổng: 0.18 crt - VSĐá Số 3
Đá Moissanite Số lượng đá: 14 Tổng: 0.112 crt - VS29.066.113 ₫từ 9.459.510 ₫29.066.113 ₫ - Nhẫn nữ Paguodea Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite
1.19 crt · AAA
Thông tin đáĐá Chính
Đá Topaz Huyền Bí Số lượng đá: 1 0.93 crt - AAAĐá số 2
Đá Moissanite Số lượng đá: 2 Tổng: 0.1 crt - VSĐá Số 3
Đá Moissanite Số lượng đá: 20 Tổng: 0.16 crt - VS45.523.407 ₫từ 10.231.715 ₫45.523.407 ₫ - Nhẫn đính hôn Creably Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite
1.475 crt · AAA
Thông tin đáĐá Chính
Đá Topaz Huyền Bí Số lượng đá: 1 1.2 crt - AAAĐá số 2
Đá Moissanite Số lượng đá: 55 Tổng: 0.275 crt - VS42.932.017 ₫từ 9.523.860 ₫42.932.017 ₫ - Nhẫn đính hôn Vivaro Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite
1.2 crt · AAA
Thông tin đáĐá Chính
Đá Topaz Huyền Bí Số lượng đá: 1 1.02 crt - AAAĐá số 2
Đá Moissanite Số lượng đá: 12 Tổng: 0.18 crt - VS36.180.373 ₫từ 8.687.305 ₫36.180.373 ₫ - Nhẫn đính hôn Tricia Vàng Hồng 14K & Đá Topaz Huyền Bí
2 crt · AAA
Thông tin đáĐá Quý
Đá Topaz Huyền Bí Số lượng đá: 1 2 crt - AAA70.741.046 ₫từ 8.816.006 ₫70.741.046 ₫ - Nhẫn đính hôn Zanessa Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite
0.62 crt · AAA
Thông tin đáĐá Chính
Đá Topaz Huyền Bí Số lượng đá: 1 0.5 crt - AAAĐá số 2
Đá Moissanite Số lượng đá: 4 Tổng: 0.12 crt - VS27.129.166 ₫từ 7.368.121 ₫27.129.166 ₫ - Nhẫn đính hôn Breadth Bạc 925 & Đá Topaz Huyền Bí
0.5 crt · AAA
Thông tin đáĐá Quý
Đá Topaz Huyền Bí Số lượng đá: 1 0.5 crt - AAA7.722.048 ₫từ 6.724.617 ₫7.722.048 ₫ - Nhẫn đính hôn Shasha Vàng Hồng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite
0.708 crt · AAA
Thông tin đáĐá Chính
Đá Topaz Huyền Bí Số lượng đá: 1 0.66 crt - AAAĐá số 2
Đá Moissanite Số lượng đá: 6 Tổng: 0.048 crt - VS26.644.284 ₫từ 7.754.224 ₫26.644.284 ₫
You’ve viewed 60 of 2025 products
Câu hỏi thường gặp về Nhẫn Đính hôn Đá Topaz Huyền Bí
Nhẫn topaz cầu hôn là loại nhẫn đính hôn được chế tác từ đá topaz quý phái, mang vẻ đẹp sang trọng và ý nghĩa sâu sắc. Đá topaz với sắc xanh dương huyền bí tượng trưng cho sự thủy chung và tình yêu vĩnh cửu, khiến nhẫn topaz cầu hôn trở thành lựa chọn hoàn hảo cho những khoảnh khắc quan trọng trong cuộc đời.
Nhẫn topaz cầu hôn tại GLAMIRA được thiết kế tinh xảo với đá topaz tự nhiên, kết hợp cùng vàng 14K hoặc 18K cao cấp, tạo nên vẻ đẹp lộng lẫy và bền vững. Mỗi chiếc nhẫn đều được sản xuất theo đơn, đảm bảo sự độc đáo và cá nhân hóa theo sở thích của bạn.
Để chọn nhẫn topaz cầu hôn phù hợp, bạn nên cân nhắc phong cách của người nhận. Nếu họ yêu thích sự tinh tế, nhẫn topaz cầu hôn với thiết kế đơn giản, viền vàng mỏng sẽ là lựa chọn lý tưởng. Với những ai ưa sang trọng, nhẫn có nhiều viên đá topaz nhỏ hoặc kết hợp cùng kim cương sẽ tạo điểm nhấn hoàn hảo.
Nhẫn topaz cầu hôn tại GLAMIRA có thể kết hợp với nhiều loại vàng khác nhau như vàng 9K, vàng 14K hoặc vàng 18K, tùy theo sở thích và ngân sách của bạn. Vàng 14K và 18K mang lại độ bền cao và ánh kim rực rỡ, trong khi vàng 9K là lựa chọn tiết kiệm nhưng vẫn đảm bảo chất lượng.
Nhẫn topaz cầu hôn mang vẻ đẹp độc đáo với sắc xanh dương huyền bí, tạo nên sự khác biệt so với các loại đá quý khác. Đá topaz không chỉ đẹp mắt mà còn có độ bền cao, phù hợp với những ai yêu thích sự kết hợp giữa sang trọng và bền vững trong một món trang sức đính hôn.
Để xác định kích cỡ nhẫn topaz cầu hôn chính xác, bạn có thể đo kích thước ngón tay của người nhận bằng thước đo chuyên dụng hoặc tham khảo bảng kích cỡ tại GLAMIRA. Nếu không chắc chắn, bạn có thể chọn dịch vụ khắc miễn phí và đổi trả trong 60 ngày để đảm bảo sự vừa vặn hoàn hảo.
Hoàn toàn có thể. Nhẫn topaz cầu hôn tại GLAMIRA được sản xuất theo đơn, cho phép bạn cá nhân hóa từ chất liệu vàng, kiểu dáng đến chi tiết khắc tên hoặc thông điệp đặc biệt. Dịch vụ khắc miễn phí giúp món quà của bạn trở nên ý nghĩa và độc đáo hơn.
Để giữ nhẫn topaz cầu hôn luôn sáng bóng, bạn nên vệ sinh nhẫn thường xuyên bằng nước ấm và xà phòng nhẹ, tránh tiếp xúc với hóa chất mạnh. Bảo quản nhẫn trong hộp đựng riêng khi không sử dụng và mang đi kiểm tra định kỳ để đảm bảo đá và khung vàng luôn trong tình trạng tốt nhất.
Nhẫn topaz cầu hôn phù hợp với mọi lứa tuổi nhờ thiết kế đa dạng và sắc màu tinh tế. Từ những thiết kế đơn giản, thanh lịch đến những mẫu cầu kỳ, lộng lẫy, nhẫn topaz cầu hôn luôn mang đến vẻ đẹp sang trọng và thời thượng, phù hợp với nhiều phong cách khác nhau.
GLAMIRA cung cấp nhiều dịch vụ tiện ích khi mua nhẫn topaz cầu hôn như giao hàng miễn phí, đổi trả trong 60 ngày và bảo hành trọn đời. Ngoài ra, bạn còn được tư vấn miễn phí về thiết kế, kích cỡ và chất liệu, đảm bảo mua sắm thuận tiện và hài lòng nhất.
Màu xanh dương của đá topaz trong nhẫn topaz cầu hôn tượng trưng cho sự thủy chung, tin tưởng và tình yêu vĩnh cửu. Đây là lựa chọn hoàn hảo để thể hiện cam kết và sự gắn kết trong mối quan hệ, mang đến ý nghĩa sâu sắc cho khoảnh khắc đính hôn của bạn.
Nhẫn topaz cầu hôn mang sắc màu của đại dương
Nhẫn topaz cầu hôn không chỉ là một món trang sức, mà còn là lời hứa được gửi gắm qua viên đá quý mang vẻ đẹp tự nhiên. Topaz, với màu xanh dương đặc trưng, thường được tìm thấy trong các mỏ đá ở Brazil, Nigeria và Sri Lanka. Viên đá này có độ cứng 8 trên thang đo độ bền, đủ chắc chắn để đồng hành cùng bạn trong mọi hoạt động hàng ngày. Khác với những loại đá quý khác, topaz có khả năng phản chiếu ánh sáng một cách dịu dàng, tạo nên vẻ lung linh mà không quá lóa mắt. Khi được đặt trong khung vàng, sắc xanh của topaz càng trở nên nổi bật, mang đến cảm giác sang trọng và tinh tế.
Thiết kế tối giản tôn vinh vẻ đẹp của viên đá
Nhẫn topaz cầu hôn thường được thiết kế với kiểu dáng thanh lịch, tập trung vào việc làm nổi bật viên đá chính. Một trong những kiểu cắt phổ biến nhất là cắt hình oval hoặc hình giọt nước, giúp tối đa hóa diện tích bề mặt và tăng khả năng phản chiếu ánh sáng. Khung nhẫn thường mảnh mai, với những đường nét uốn lượn nhẹ nhàng, tạo cảm giác mềm mại khi đeo. Một số mẫu nhẫn còn kết hợp thêm những viên kim cương nhỏ xung quanh, làm tăng thêm sự lấp lánh mà không làm mất đi sự nổi bật của topaz. Điều đặc biệt là topaz xanh dương rất dễ kết hợp với các loại vàng khác nhau, từ vàng hồng ấm áp đến vàng trắng lạnh lẽo, tạo nên sự linh hoạt trong phong cách.
Phù hợp với những cô gái yêu sự nhẹ nhàng và tinh tế
Nhẫn topaz cầu hôn là lựa chọn hoàn hảo cho những người có làn da trung tính hoặc tone lạnh, vì màu xanh dương sẽ tôn lên vẻ tươi sáng và rạng rỡ của làn da. Nếu bạn yêu thích phong cách tối giản nhưng vẫn muốn có điểm nhấn nổi bật, chiếc nhẫn này sẽ là sự lựa chọn lý tưởng. Nó không chỉ phù hợp cho những dịp đặc biệt như lễ đính hôn hay kỷ niệm, mà còn có thể đeo hàng ngày mà không làm bạn cảm thấy quá cầu kỳ. Những cô gái có cá tính nhẹ nhàng, thích sự thanh lịch và không muốn quá nổi bật sẽ thấy chiếc nhẫn này thật sự phù hợp với mình. Một chiếc nhẫn topaz cầu hôn cũng dễ dàng kết hợp với các loại trang sức khác, từ vòng cổ đến hoa tai, tạo nên một tổng thể hài hòa.
Chăm sóc nhẫn topaz để giữ vẻ đẹp lâu dài
Nhẫn topaz cầu hôn tuy bền nhưng vẫn cần được chăm sóc đúng cách để giữ được vẻ đẹp ban đầu. Một lưu ý quan trọng là tránh để nhẫn tiếp xúc với hóa chất mạnh như nước rửa chén hay dung dịch tẩy rửa, vì chúng có thể làm mờ đi bề mặt của đá. Khi rửa tay hoặc làm việc nhà, bạn nên tháo nhẫn ra để tránh va chạm với các bề mặt cứng. Để làm sạch nhẫn, bạn chỉ cần dùng một chiếc khăn mềm thấm nước ấm và lau nhẹ nhàng, sau đó để khô tự nhiên. Nếu nhẫn có kim cương nhỏ xung quanh, bạn có thể dùng bàn chải mềm để làm sạch các khe nhỏ. Một mẹo nhỏ là nên cất nhẫn trong hộp đựng trang sức khi không sử dụng để tránh trầy xước.
Dịch vụ cá nhân hóa nhẫn topaz tại GLAMIRA
Tại GLAMIRA, mỗi chiếc nhẫn topaz cầu hôn đều có thể được cá nhân hóa theo sở thích của bạn. Bạn có thể lựa chọn chất liệu vàng, từ vàng 9K đến vàng 18K, hoặc thậm chí là bạch kim, để phù hợp với phong cách riêng. Dịch vụ khắc chữ miễn phí cho phép bạn thêm những thông điệp đặc biệt vào bên trong nhẫn, như ngày kỷ niệm hay tên viết tắt của hai người. GLAMIRA cam kết giao hàng miễn phí, đảm bảo bạn nhận được sản phẩm một cách nhanh chóng và an toàn. Nếu không hài lòng với sản phẩm, bạn có thể đổi trả trong vòng 60 ngày. Ngoài ra, GLAMIRA còn cung cấp bảo hành trọn đời, giúp bạn yên tâm về chất lượng của chiếc nhẫn. Mọi chi tiết đều được kiểm tra kỹ lưỡng trước khi đến tay bạn, đảm bảo sự hoàn hảo tuyệt đối.






































