Đang tải...
Tìm thấy 1385 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Effie Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Effie

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí

    0.25 crt - AAA

    8.874.153,00 ₫
    5.039.583  - 244.828.036  5.039.583 ₫ - 244.828.036 ₫
  2. Nhẫn đính hôn Gisu Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Gisu

    Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    0.744 crt - AAA

    12.337.783,00 ₫
    6.367.069  - 1.547.887.444  6.367.069 ₫ - 1.547.887.444 ₫
  3. Nhẫn đính hôn Raeann Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Raeann

    Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí

    0.8 crt - AAA

    13.725.563,00 ₫
    6.563.353  - 1.718.906.136  6.563.353 ₫ - 1.718.906.136 ₫
  4. Nhẫn đính hôn Efrata Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Efrata

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    0.47 crt - AAA

    11.340.412,00 ₫
    6.460.345  - 807.428.292  6.460.345 ₫ - 807.428.292 ₫
  5. Nhẫn đính hôn Bagu Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Bagu

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí

    0.35 crt - AAA

    14.657.508,00 ₫
    7.669.683  - 379.807.219  7.669.683 ₫ - 379.807.219 ₫
  6. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Fonda Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Fonda

    Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    0.53 crt - AAA

    14.170.310,00 ₫
    7.137.606  - 295.669.965  7.137.606 ₫ - 295.669.965 ₫
  7. Nhẫn đính hôn Alfreda Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Alfreda

    Vàng Hồng 14K & Đá Topaz Huyền Bí

    0.25 crt - AAA

    10.290.859,00 ₫
    5.535.700  - 252.938.949  5.535.700 ₫ - 252.938.949 ₫
  8. Nhẫn đính hôn Joanna Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Joanna

    Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí

    0.76 crt - AAA

    17.217.042,00 ₫
    9.023.124  - 1.085.632.755  9.023.124 ₫ - 1.085.632.755 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Joy 0.5crt Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Joy 0.5crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí

    0.5 crt - AAA

    14.757.272,00 ₫
    7.437.710  - 1.061.327.037  7.437.710 ₫ - 1.061.327.037 ₫
  11. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Violet Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Violet

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    0.88 crt - AAA

    12.889.598,00 ₫
    7.029.461  - 1.719.446.867  7.029.461 ₫ - 1.719.446.867 ₫
  12. Nhẫn đính hôn Zanessa Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Zanessa

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    0.62 crt - AAA

    12.843.906,00 ₫
    6.874.813  - 1.058.447.662  6.874.813 ₫ - 1.058.447.662 ₫
  13. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  14. Nhẫn đính hôn Aldea Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Aldea

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    1.176 crt - AAA

    10.424.419,00 ₫
    5.342.390  - 1.950.094.315  5.342.390 ₫ - 1.950.094.315 ₫
  15. Nhẫn đính hôn Vavuniya Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Vavuniya

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    1.628 crt - AAA

    17.505.521,00 ₫
    8.273.135  - 1.311.237.916  8.273.135 ₫ - 1.311.237.916 ₫
  16. Nhẫn đính hôn Wulden Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Wulden

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    0.7 crt - AAA

    10.400.897,00 ₫
    5.474.868  - 1.551.483.285  5.474.868 ₫ - 1.551.483.285 ₫
  17. Nhẫn đính hôn Regange Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Regange

    Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    0.688 crt - AAA

    17.749.387,00 ₫
    8.759.790  - 1.269.493.725  8.759.790 ₫ - 1.269.493.725 ₫
  18. Nhẫn đính hôn Tasenka Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Tasenka

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí

    0.35 crt - AAA

    9.203.186,00 ₫
    5.190.986  - 348.580.181  5.190.986 ₫ - 348.580.181 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Nhẫn đính hôn Leare Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Leare

    Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    0.47 crt - AAA

    11.664.849,00 ₫
    5.583.014  - 368.357.304  5.583.014 ₫ - 368.357.304 ₫
  21. Nhẫn đính hôn Lauren Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Lauren

    Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    0.96 crt - AAA

    15.768.972,00 ₫
    7.705.370  - 1.088.120.100  7.705.370 ₫ - 1.088.120.100 ₫
  22. Nhẫn đính hôn Palawan Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Palawan

    Vàng Hồng-Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    0.84 crt - AAA

    12.777.937,00 ₫
    6.531.992  - 1.063.773.834  6.531.992 ₫ - 1.063.773.834 ₫
  23. Nhẫn đính hôn Ullman Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Ullman

    Vàng Hồng 14K & Đá Topaz Huyền Bí

    0.8 crt - AAA

    17.161.077,00 ₫
    7.978.438  - 1.738.575.111  7.978.438 ₫ - 1.738.575.111 ₫
  24. Kiểu Đá
    Nhẫn đính hôn Snegyl Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Snegyl

    Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    1.752 crt - AAA

    15.399.115,00 ₫
    6.754.771  - 2.560.359.729  6.754.771 ₫ - 2.560.359.729 ₫
  25. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Alabate Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Alabate

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí

    0.5 crt - AAA

    12.596.794,00 ₫
    7.180.864  - 1.048.957.887  7.180.864 ₫ - 1.048.957.887 ₫
  26. Nhẫn đính hôn Thursa Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Thursa

    Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    1.382 crt - AAA

    14.700.224,00 ₫
    5.482.979  - 3.242.393.241  5.482.979 ₫ - 3.242.393.241 ₫
  27. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  28. Nhẫn đính hôn Aviana Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Aviana

    Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    1.85 crt - AAA

    16.935.323,00 ₫
    7.183.028  - 4.293.176.096  7.183.028 ₫ - 4.293.176.096 ₫
  29. Nhẫn đính hôn Creably Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Creably

    Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    1.475 crt - AAA

    22.120.632,00 ₫
    9.304.843  - 455.671.325  9.304.843 ₫ - 455.671.325 ₫
  30. Nhẫn đính hôn Odelyn Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Odelyn

    Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    0.78 crt - AAA

    10.998.401,00 ₫
    5.147.728  - 1.544.670.115  5.147.728 ₫ - 1.544.670.115 ₫
  31. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Daffney 1.0 crt Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Daffney 1.0 crt

    Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    1.476 crt - AAA

    15.679.751,00 ₫
    7.275.492  - 2.783.301.806  7.275.492 ₫ - 2.783.301.806 ₫
  32. Nhẫn đính hôn Mania Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Mania

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    0.94 crt - AAA

    12.258.027,00 ₫
    5.454.591  - 1.570.584.498  5.454.591 ₫ - 1.570.584.498 ₫
  33. Nhẫn đính hôn Oectra Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Oectra

    Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí

    0.66 crt - AAA

    12.982.603,00 ₫
    7.076.775  - 1.548.712.057  7.076.775 ₫ - 1.548.712.057 ₫
  34. Nhẫn đính hôn Davy Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Davy

    Vàng Hồng 14K & Đá Topaz Huyền Bí

    0.25 crt - AAA

    11.034.630,00 ₫
    5.961.523  - 257.197.179  5.961.523 ₫ - 257.197.179 ₫
  35. Nhẫn đính hôn Ebba Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Ebba

    Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    1.168 crt - AAA

    16.402.705,00 ₫
    7.982.764  - 2.773.406.486  7.982.764 ₫ - 2.773.406.486 ₫
  36. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Daffney Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Daffney

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    0.94 crt - AAA

    16.354.310,00 ₫
    8.224.469  - 1.088.674.347  8.224.469 ₫ - 1.088.674.347 ₫
  37. Nhẫn đính hôn Cigo Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Cigo

    Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    4.58 crt - AAA

    24.505.782,00 ₫
    8.327.207  - 2.159.315.422  8.327.207 ₫ - 2.159.315.422 ₫
  38. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Hayley 2.15crt Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Hayley 2.15crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí

    2.15 crt - AAA

    17.247.323,00 ₫
    8.062.792  - 2.135.942.466  8.062.792 ₫ - 2.135.942.466 ₫
  39. Nhẫn đính hôn Marquita Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Marquita

    Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    2.964 crt - AAA

    25.080.846,00 ₫
    8.896.053  - 3.957.492.264  8.896.053 ₫ - 3.957.492.264 ₫
  40. Nhẫn đính hôn Gynin Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Gynin

    Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    0.628 crt - AAA

    13.074.256,00 ₫
    6.448.179  - 1.457.153.320  6.448.179 ₫ - 1.457.153.320 ₫
  41. Nhẫn đính hôn Sora Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Sora

    Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí

    0.5 crt - AAA

    10.755.075,00 ₫
    5.677.641  - 1.038.413.697  5.677.641 ₫ - 1.038.413.697 ₫
  42. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Ellie 3.0crt Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Ellie 3.0crt

    Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí

    3 crt - AAA

    24.653.132,00 ₫
    10.992.996  - 4.812.815.530  10.992.996 ₫ - 4.812.815.530 ₫
  43. Nhẫn đính hôn Czari Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Czari

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    0.91 crt - AAA

    16.518.422,00 ₫
    7.533.419  - 1.372.272.570  7.533.419 ₫ - 1.372.272.570 ₫
  44. Nhẫn đính hôn Pastolisa Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Pastolisa

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    1.356 crt - AAA

    14.385.791,00 ₫
    6.874.002  - 1.982.646.129  6.874.002 ₫ - 1.982.646.129 ₫
  45. Nhẫn đính hôn Fiene Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Fiene

    Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    0.572 crt - AAA

    15.075.220,00 ₫
    7.993.038  - 831.004.027  7.993.038 ₫ - 831.004.027 ₫
  46. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Cannoli 0.5 crt Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Cannoli 0.5 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    0.716 crt - AAA

    11.691.075,00 ₫
    5.946.924  - 1.059.096.537  5.946.924 ₫ - 1.059.096.537 ₫
  47. Nhẫn đính hôn Izamary Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Izamary

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    1.196 crt - AAA

    16.964.792,00 ₫
    7.942.209  - 1.185.275.371  7.942.209 ₫ - 1.185.275.371 ₫
  48. Nhẫn đính hôn Tulipan Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Tulipan

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí

    0.36 crt - AAA

    20.622.546,00 ₫
    11.343.928  - 1.264.235.150  11.343.928 ₫ - 1.264.235.150 ₫
  49. Nhẫn đính hôn Artrina Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Artrina

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    0.62 crt - AAA

    14.835.676,00 ₫
    7.973.301  - 1.069.032.406  7.973.301 ₫ - 1.069.032.406 ₫
  50. Thay Đổi Kích Thước Miễn Phí Trong 60 ngày
  51. Nhẫn đính hôn Estelle Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Estelle

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    0.488 crt - AAA

    20.179.147,00 ₫
    10.543.650  - 319.367.357  10.543.650 ₫ - 319.367.357 ₫
  52. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Abella 0.25 crt Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Abella 0.25 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    0.356 crt - AAA

    13.813.160,00 ₫
    7.417.704  - 277.190.595  7.417.704 ₫ - 277.190.595 ₫
  53. Nhẫn đính hôn Mylenda Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Mylenda

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    1.66 crt - AAA

    18.382.311,00 ₫
    6.636.893  - 2.816.799.900  6.636.893 ₫ - 2.816.799.900 ₫
  54. Nhẫn đính hôn Paguodea Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Paguodea

    Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    1.19 crt - AAA

    21.112.443,00 ₫
    9.822.320  - 2.545.489.712  9.822.320 ₫ - 2.545.489.712 ₫
  55. Nhẫn đính hôn Revealingly Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Revealingly

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    0.438 crt - AAA

    11.328.515,00 ₫
    5.495.145  - 898.216.488  5.495.145 ₫ - 898.216.488 ₫
  56. Nhẫn đính hôn Mesic Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Mesic

    Vàng Hồng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    0.45 crt - AAA

    11.924.939,00 ₫
    6.022.356  - 273.486.610  6.022.356 ₫ - 273.486.610 ₫
  57. Nhẫn đính hôn Pavon Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Pavon

    Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí

    0.65 crt - AAA

    12.075.803,00 ₫
    6.387.347  - 1.337.963.392  6.387.347 ₫ - 1.337.963.392 ₫
  58. Nhẫn đính hôn Pavones Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Pavones

    Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí

    0.62 crt - AAA

    11.909.799,00 ₫
    6.248.650  - 1.554.795.244  6.248.650 ₫ - 1.554.795.244 ₫
  59. Nhẫn đính hôn Tricia Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Tricia

    Vàng Hồng 14K & Đá Topaz Huyền Bí

    2 crt - AAA

    29.018.968,00 ₫
    12.655.463  - 3.600.503.761  12.655.463 ₫ - 3.600.503.761 ₫
  60. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  61. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Ellie 1.0 crt Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Ellie 1.0 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí

    1 crt - AAA

    15.647.580,00 ₫
    8.136.871  - 2.765.687.599  8.136.871 ₫ - 2.765.687.599 ₫
  62. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Jade 1.0 crt Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Jade 1.0 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    1.112 crt - AAA

    17.426.033,00 ₫
    8.213.655  - 2.783.234.217  8.213.655 ₫ - 2.783.234.217 ₫
  63. Nhẫn đính hôn Consecratedness A Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Consecratedness A

    Vàng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    0.68 crt - AAA

    11.705.945,00 ₫
    5.819.583  - 1.060.921.494  5.819.583 ₫ - 1.060.921.494 ₫
  64. Nhẫn đính hôn Shasha Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Shasha

    Vàng Hồng 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    0.708 crt - AAA

    8.221.765,00 ₫
    4.087.902  - 1.524.744.298  4.087.902 ₫ - 1.524.744.298 ₫
  65. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Almira 0.5 crt Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Almira 0.5 crt

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Huyền Bí

    0.5 crt - AAA

    11.109.252,00 ₫
    6.037.225  - 1.040.441.427  6.037.225 ₫ - 1.040.441.427 ₫
  66. Nhẫn đính hôn Apifera Đá Topaz Huyền Bí

    Nhẫn đính hôn Apifera

    Vàng Trắng-Đỏ 14K & Đá Topaz Huyền Bí & Đá Moissanite

    1.01 crt - AAA

    17.390.616,00 ₫
    7.843.527  - 2.530.268.228  7.843.527 ₫ - 2.530.268.228 ₫

You’ve viewed 60 of 1385 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng