Đang tải...
Tìm thấy 174 sản phẩm có thể tùy chỉnh theo yêu cầu. [i]
Xem
  1. Nhẫn đính hôn Acker Đá Topaz Trắng

    Nhẫn đính hôn Acker

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Trắng & Kim Cương

    2.82 crt - AAA

    28.350.628,00 ₫
    8.389.932  - 1.798.149.798  8.389.932 ₫ - 1.798.149.798 ₫
  2. Nhẫn đính hôn Malgosia Đá Topaz Trắng

    Nhẫn đính hôn Malgosia

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Trắng & Kim Cương Đen

    2.49 crt - AAA

    18.178.186,00 ₫
    7.411.215  - 1.755.418.784  7.411.215 ₫ - 1.755.418.784 ₫
  3. Nhẫn đính hôn Essru Đá Topaz Trắng

    Nhẫn đính hôn Essru

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Trắng

    1.25 crt - AAA

    18.966.837,00 ₫
    7.066.230  - 449.250.181  7.066.230 ₫ - 449.250.181 ₫
  4. Nhẫn đính hôn Thursa Đá Topaz Trắng

    Nhẫn đính hôn Thursa

    Vàng 14K & Đá Topaz Trắng & Kim Cương

    1.382 crt - AAA

    21.459.322,00 ₫
    5.482.979  - 3.242.393.241  5.482.979 ₫ - 3.242.393.241 ₫
  5. Nhẫn đính hôn Jolyssa Đá Topaz Trắng

    Nhẫn đính hôn Jolyssa

    Vàng 14K & Đá Topaz Trắng & Đá Swarovski

    2.604 crt - AAA

    18.386.637,00 ₫
    8.264.754  - 1.780.332.818  8.264.754 ₫ - 1.780.332.818 ₫
  6. Nhẫn đính hôn Jenaira Đá Topaz Trắng

    Nhẫn đính hôn Jenaira

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Trắng & Kim Cương

    2.58 crt - AAA

    23.333.214,00 ₫
    8.932.823  - 1.767.977.186  8.932.823 ₫ - 1.767.977.186 ₫
  7. Nhẫn đính hôn Mariko Đá Topaz Trắng

    Nhẫn đính hôn Mariko

    Vàng 14K & Đá Topaz Trắng & Kim Cương

    4.32 crt - AAA

    73.761.219,00 ₫
    11.454.777  - 1.202.064.967  11.454.777 ₫ - 1.202.064.967 ₫
  8. Nhẫn đính hôn Agafya Đá Topaz Trắng

    Nhẫn đính hôn Agafya

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Trắng & Kim Cương

    3.796 crt - AAA

    32.483.681,00 ₫
    9.888.829  - 1.600.743.590  9.888.829 ₫ - 1.600.743.590 ₫
  9. Bảo hành trọn đời
  10. Nhẫn đính hôn Govinda Đá Topaz Trắng

    Nhẫn đính hôn Govinda

    Vàng 14K & Đá Topaz Trắng & Kim Cương

    4.08 crt - AAA

    41.188.047,00 ₫
    8.818.189  - 7.101.527.127  8.818.189 ₫ - 7.101.527.127 ₫
  11. Nhẫn đính hôn Malerie Đá Topaz Trắng

    Nhẫn đính hôn Malerie

    Vàng 14K & Đá Topaz Trắng & Kim Cương

    2.6 crt - AAA

    26.429.962,00 ₫
    8.217.980  - 1.782.793.125  8.217.980 ₫ - 1.782.793.125 ₫
  12. Nhẫn đính hôn Johnika Đá Topaz Trắng

    Nhẫn đính hôn Johnika

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Trắng

    2.4 crt - AAA

    19.803.343,00 ₫
    8.743.027  - 1.764.543.562  8.743.027 ₫ - 1.764.543.562 ₫
  13. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  14. Nhẫn đính hôn Stefania Đá Topaz Trắng

    Nhẫn đính hôn Stefania

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Trắng

    1.2 crt - AAA

    27.599.557,00 ₫
    10.741.827  - 364.658.187  10.741.827 ₫ - 364.658.187 ₫
  15. Nhẫn đính hôn Shanifa Đá Topaz Trắng

    Nhẫn đính hôn Shanifa

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Trắng & Kim Cương Đen

    3.1 crt - AAA

    62.217.492,00 ₫
    9.631.713  - 3.317.757.182  9.631.713 ₫ - 3.317.757.182 ₫
  16. Nhẫn đính hôn Aquina Đá Topaz Trắng

    Nhẫn đính hôn Aquina

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Trắng & Đá Swarovski

    1.52 crt - AAA

    24.881.589,00 ₫
    9.743.915  - 3.284.218.543  9.743.915 ₫ - 3.284.218.543 ₫
  17. Nhẫn đính hôn Mosallas Đá Topaz Trắng

    Nhẫn đính hôn Mosallas

    Vàng 14K & Đá Topaz Trắng & Kim Cương

    1.29 crt - AAA

    19.965.021,00 ₫
    5.981.801  - 406.803.052  5.981.801 ₫ - 406.803.052 ₫
  18. Nhẫn đính hôn Bernadina Đá Topaz Trắng

    Nhẫn đính hôn Bernadina

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Trắng & Kim Cương

    1.72 crt - AAA

    39.236.560,00 ₫
    8.989.599  - 3.364.638.284  8.989.599 ₫ - 3.364.638.284 ₫
  19. Thiết kế mới nhất
  20. Nhẫn đính hôn Margona Đá Topaz Trắng

    Nhẫn đính hôn Margona

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Trắng & Đá Swarovski

    1.78 crt - AAA

    23.889.895,00 ₫
    10.043.478  - 3.310.768.279  10.043.478 ₫ - 3.310.768.279 ₫
  21. Kích Thước Đá Quý
    Nhẫn đính hôn Agrippina Đá Topaz Trắng

    Nhẫn đính hôn Agrippina

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Trắng & Kim Cương

    2.93 crt - AAA

    42.495.527,00 ₫
    10.373.052  - 1.842.408.372  10.373.052 ₫ - 1.842.408.372 ₫
  22. Nhẫn đính hôn Casonia Đá Topaz Trắng

    Nhẫn đính hôn Casonia

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Trắng & Kim Cương Đen

    4.2 crt - AAA

    37.881.496,00 ₫
    8.005.475  - 7.132.078.247  8.005.475 ₫ - 7.132.078.247 ₫
  23. Nhẫn đính hôn Sarolta Đá Topaz Trắng

    Nhẫn đính hôn Sarolta

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Trắng & Kim Cương

    2.52 crt - AAA

    23.596.819,00 ₫
    8.763.034  - 1.774.479.439  8.763.034 ₫ - 1.774.479.439 ₫
  24. Nhẫn đính hôn Luminita Đá Topaz Trắng

    Nhẫn đính hôn Luminita

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Trắng & Kim Cương

    2.536 crt - AAA

    26.297.755,00 ₫
    9.992.649  - 1.789.349.453  9.992.649 ₫ - 1.789.349.453 ₫
  25. Nhẫn đính hôn Malias Đá Topaz Trắng

    Nhẫn đính hôn Malias

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Trắng & Kim Cương

    3.56 crt - AAA

    38.580.117,00 ₫
    8.953.370  - 5.944.639.960  8.953.370 ₫ - 5.944.639.960 ₫
  26. Nhẫn đính hôn Kiwanis Đá Topaz Trắng

    Nhẫn đính hôn Kiwanis

    Vàng Hồng 14K & Đá Topaz Trắng & Kim Cương

    1.532 crt - AAA

    28.150.288,00 ₫
    6.229.184  - 431.554.869  6.229.184 ₫ - 431.554.869 ₫
  27. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  28. Nhẫn đính hôn Liorit Đá Topaz Trắng

    Nhẫn đính hôn Liorit

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Trắng & Kim Cương

    3.416 crt - AAA

    39.238.453,00 ₫
    10.052.129  - 5.955.062.486  10.052.129 ₫ - 5.955.062.486 ₫
  29. Nhẫn đính hôn Glorias Đá Topaz Trắng

    Nhẫn đính hôn Glorias

    Vàng 14K & Đá Topaz Trắng & Kim Cương

    1.394 crt - AAA

    22.299.884,00 ₫
    6.832.636  - 3.249.760.663  6.832.636 ₫ - 3.249.760.663 ₫
  30. Nhẫn đính hôn Matteya Đá Topaz Trắng

    Nhẫn đính hôn Matteya

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Trắng & Kim Cương Đen

    2.64 crt - AAA

    30.337.261,00 ₫
    11.056.801  - 1.824.969.895  11.056.801 ₫ - 1.824.969.895 ₫
  31. Nhẫn đính hôn Lucetta Đá Topaz Trắng

    Nhẫn đính hôn Lucetta

    Vàng Hồng 14K & Đá Topaz Trắng & Kim Cương

    1.41 crt - AAA

    32.379.050,00 ₫
    16.032.579  - 3.305.671.917  16.032.579 ₫ - 3.305.671.917 ₫
  32. Nhẫn đính hôn Rumer Đá Topaz Trắng

    Nhẫn đính hôn Rumer

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Trắng & Đá Sapphire Trắng

    3.054 crt - AAA

    43.575.629,00 ₫
    14.546.118  - 1.893.926.209  14.546.118 ₫ - 1.893.926.209 ₫
  33. Nhẫn đính hôn Marciane Đá Topaz Trắng

    Nhẫn đính hôn Marciane

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Trắng & Kim Cương

    3.36 crt - AAA

    35.873.234,00 ₫
    9.401.904  - 5.935.231.297  9.401.904 ₫ - 5.935.231.297 ₫
  34. Nhẫn đính hôn Mahniya Đá Topaz Trắng

    Nhẫn đính hôn Mahniya

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Trắng & Đá Swarovski

    2.54 crt - AAA

    18.988.737,00 ₫
    6.939.700  - 1.771.235.068  6.939.700 ₫ - 1.771.235.068 ₫
  35. Nhẫn đính hôn Marguel Đá Topaz Trắng

    Nhẫn đính hôn Marguel

    Vàng 14K & Đá Topaz Trắng & Đá Swarovski

    3 crt - AAA

    21.113.798,00 ₫
    8.970.674  - 1.952.757.400  8.970.674 ₫ - 1.952.757.400 ₫
  36. Nhẫn đính hôn Matteline Đá Topaz Trắng

    Nhẫn đính hôn Matteline

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Trắng

    2.4 crt - AAA

    19.378.332,00 ₫
    8.273.135  - 1.762.110.292  8.273.135 ₫ - 1.762.110.292 ₫
  37. Nhẫn đính hôn Marcenia Đá Topaz Trắng

    Nhẫn đính hôn Marcenia

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Trắng & Kim Cương

    2.512 crt - AAA

    21.729.686,00 ₫
    8.242.854  - 1.765.287.068  8.242.854 ₫ - 1.765.287.068 ₫
  38. Nhẫn đính hôn Waneta Đá Topaz Trắng

    Nhẫn đính hôn Waneta

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Trắng & Đá Swarovski

    2.421 crt - AAA

    23.646.296,00 ₫
    9.331.609  - 752.679.598  9.331.609 ₫ - 752.679.598 ₫
  39. Nhẫn đính hôn Maletha Đá Topaz Trắng

    Nhẫn đính hôn Maletha

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Trắng & Kim Cương

    3.204 crt - AAA

    127.066.709,00 ₫
    11.741.363  - 2.952.698.316  11.741.363 ₫ - 2.952.698.316 ₫
  40. Nhẫn đính hôn Merlene Đá Topaz Trắng

    Nhẫn đính hôn Merlene

    Vàng Hồng 14K & Đá Topaz Trắng & Kim Cương

    1.886 crt - AAA

    42.043.478,00 ₫
    9.137.218  - 3.300.291.677  9.137.218 ₫ - 3.300.291.677 ₫
  41. Nhẫn đính hôn Jovelle Đá Topaz Trắng

    Nhẫn đính hôn Jovelle

    Vàng Hồng 14K & Đá Topaz Trắng & Kim Cương

    3.18 crt - AAA

    117.595.050,00 ₫
    6.682.584  - 2.898.449.797  6.682.584 ₫ - 2.898.449.797 ₫
  42. Nhẫn đính hôn Magriet Đá Topaz Trắng

    Nhẫn đính hôn Magriet

    Vàng Hồng 14K & Đá Topaz Trắng & Kim Cương

    5.344 crt - AAA

    89.731.074,00 ₫
    13.058.576  - 3.222.332.240  13.058.576 ₫ - 3.222.332.240 ₫
  43. Nhẫn đính hôn Cecily Đá Topaz Trắng

    Nhẫn đính hôn Cecily

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Trắng & Kim Cương

    3.24 crt - AAA

    64.779.461,00 ₫
    12.336.164  - 1.102.476.426  12.336.164 ₫ - 1.102.476.426 ₫
  44. Nhẫn đính hôn Tiassale Đá Topaz Trắng

    Nhẫn đính hôn Tiassale

    Vàng Hồng 14K & Đá Topaz Trắng & Đá Swarovski

    3.428 crt - AAA

    28.002.670,00 ₫
    7.978.438  - 5.925.836.148  7.978.438 ₫ - 5.925.836.148 ₫
  45. Nhẫn đính hôn Amelisa Đá Topaz Trắng

    Nhẫn đính hôn Amelisa

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Trắng & Đá Swarovski

    2.62 crt - AAA

    23.522.199,00 ₫
    9.964.531  - 1.803.678.736  9.964.531 ₫ - 1.803.678.736 ₫
  46. Nhẫn đính hôn Sohniel Đá Topaz Trắng

    Nhẫn đính hôn Sohniel

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Trắng & Kim Cương

    3.928 crt - AAA

    40.480.776,00 ₫
    9.504.913  - 1.632.687.089  9.504.913 ₫ - 1.632.687.089 ₫
  47. Nhẫn đính hôn Diana Đá Topaz Trắng

    Nhẫn đính hôn Diana

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Trắng

    4 crt - AAA

    39.798.648,00 ₫
    9.814.209  - 7.101.324.354  9.814.209 ₫ - 7.101.324.354 ₫
  48. Nhẫn đính hôn Chanoa Đá Topaz Trắng

    Nhẫn đính hôn Chanoa

    Vàng 14K & Đá Topaz Trắng & Kim Cương

    2.568 crt - AAA

    34.627.936,00 ₫
    8.532.143  - 743.325.004  8.532.143 ₫ - 743.325.004 ₫
  49. Nhẫn đính hôn Roberta Đá Topaz Trắng

    Nhẫn đính hôn Roberta

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Trắng & Kim Cương

    2.896 crt - AAA

    36.228.221,00 ₫
    10.560.414  - 1.086.457.366  10.560.414 ₫ - 1.086.457.366 ₫
  50. Thay Đổi Kích Thước Miễn Phí Trong 60 ngày
  51. Nhẫn đính hôn Maddasin Đá Topaz Trắng

    Nhẫn đính hôn Maddasin

    Vàng 14K & Đá Topaz Trắng & Đá Swarovski

    2.54 crt - AAA

    21.892.986,00 ₫
    9.655.235  - 1.789.863.141  9.655.235 ₫ - 1.789.863.141 ₫
  52. Nhẫn đính hôn Roline Đá Topaz Trắng

    Nhẫn đính hôn Roline

    Vàng Hồng 14K & Đá Topaz Trắng & Đá Swarovski

    2.62 crt - AAA

    19.272.078,00 ₫
    8.557.017  - 1.771.694.686  8.557.017 ₫ - 1.771.694.686 ₫
  53. Nhẫn đính hôn Mutinda Đá Topaz Trắng

    Nhẫn đính hôn Mutinda

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Trắng & Kim Cương

    3.68 crt - AAA

    51.369.411,00 ₫
    12.698.992  - 6.006.066.640  12.698.992 ₫ - 6.006.066.640 ₫
  54. Nhẫn đính hôn Daulina Đá Topaz Trắng

    Nhẫn đính hôn Daulina

    Vàng 14K & Đá Topaz Trắng & Kim Cương Đen

    2.84 crt - AAA

    28.068.909,00 ₫
    10.390.084  - 1.825.321.370  10.390.084 ₫ - 1.825.321.370 ₫
  55. Nhẫn đính hôn Dwarrenson Đá Topaz Trắng

    Nhẫn đính hôn Dwarrenson

    Vàng Hồng 14K & Đá Topaz Trắng & Kim Cương

    3 crt - AAA

    43.984.691,00 ₫
    11.531.290  - 1.866.741.120  11.531.290 ₫ - 1.866.741.120 ₫
  56. Nhẫn đính hôn Lurenda Đá Topaz Trắng

    Nhẫn đính hôn Lurenda

    Vàng 14K & Đá Topaz Trắng & Đá Swarovski

    2.604 crt - AAA

    21.007.545,00 ₫
    9.295.922  - 1.795.338.016  9.295.922 ₫ - 1.795.338.016 ₫
  57. Nhẫn đính hôn Janessa Đá Topaz Trắng

    Nhẫn đính hôn Janessa

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Trắng

    3.2 crt - AAA

    31.650.690,00 ₫
    11.294.451  - 5.926.714.830  11.294.451 ₫ - 5.926.714.830 ₫
  58. Nhẫn đính hôn Jeslanie Đá Topaz Trắng

    Nhẫn đính hôn Jeslanie

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Trắng & Kim Cương

    2.76 crt - AAA

    38.562.274,00 ₫
    13.266.757  - 1.850.194.854  13.266.757 ₫ - 1.850.194.854 ₫
  59. Nhẫn đính hôn Dalinda Đá Topaz Trắng

    Nhẫn đính hôn Dalinda

    Vàng 14K & Đá Topaz Trắng & Kim Cương

    4.1 crt - AAA

    60.733.735,00 ₫
    9.261.315  - 1.713.823.291  9.261.315 ₫ - 1.713.823.291 ₫
  60. Chính sách đổi trả trong 60 ngày
  61. Nhẫn đính hôn Sibora Đá Topaz Trắng

    Nhẫn đính hôn Sibora

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Trắng & Đá Swarovski & Kim Cương

    2.72 crt - AAA

    31.553.899,00 ₫
    10.200.829  - 1.815.561.231  10.200.829 ₫ - 1.815.561.231 ₫
  62. Nhẫn đính hôn Markina Đá Topaz Trắng

    Nhẫn đính hôn Markina

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Trắng & Kim Cương

    2.64 crt - AAA

    30.354.835,00 ₫
    9.885.585  - 1.808.491.217  9.885.585 ₫ - 1.808.491.217 ₫
  63. Nhẫn đính hôn Madizen Đá Topaz Trắng

    Nhẫn đính hôn Madizen

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Trắng & Kim Cương Đen

    2.61 crt - AAA

    21.095.681,00 ₫
    9.019.339  - 1.777.791.391  9.019.339 ₫ - 1.777.791.391 ₫
  64. Nhẫn đính hôn Faried Đá Topaz Trắng

    Nhẫn đính hôn Faried

    Vàng Trắng 14K & Đá Topaz Trắng & Kim Cương Đen

    3.06 crt - AAA

    32.874.086,00 ₫
    10.068.351  - 2.680.766.292  10.068.351 ₫ - 2.680.766.292 ₫
  65. Nhẫn đính hôn Jimalee Đá Topaz Trắng

    Nhẫn đính hôn Jimalee

    Vàng Hồng 14K & Đá Topaz Trắng & Đá Swarovski & Kim Cương

    2.772 crt - AAA

    28.732.651,00 ₫
    13.614.985  - 1.850.073.184  13.614.985 ₫ - 1.850.073.184 ₫
  66. Nhẫn đính hôn Madicela Đá Topaz Trắng

    Nhẫn đính hôn Madicela

    Vàng 14K & Đá Topaz Trắng & Kim Cương Đen

    2.784 crt - AAA

    28.771.855,00 ₫
    10.686.944  - 1.832.242.685  10.686.944 ₫ - 1.832.242.685 ₫

You’ve viewed 60 of 174 products

Hợp Kim
Hủy bỏ
Áp dụng
Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Kiểu Đá
Hủy bỏ
Áp dụng
Giá
Hủy bỏ
Áp dụng
Hủy bỏ
Áp dụng